| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC THỦ ĐỨC | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH HOÀN TRẢ TIỀN DỊCH VỤ CỦA KỸ THUẬT SIÊU ÂM DOPPLER TIM, VAN TIM | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày 22/04/2021 đến ngày 09/02/2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Họ và Tên | Năm sinh | Mã BHYT | Số HĐ nội bộ | Số Hóa đơn điện tử | Ngày thu | Tên dịch vụ | Số lượng | Số tiền thu | Thành tiền | |||||||||||||||
6 | 1 | NGUYỄN THỊ THANH HỒNG | 1987 | HC479791118740879036 | 6.962 | 238075 | 22/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
7 | 2 | HỒ THỊ KIM LỆ | 1976 | GD479792971597279036 | 16.481 | 238093 | 22/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
8 | 3 | LÊ THỊ NHẠO | 1973 | 16.494 | 237976 | 22/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | ||||||||||||||||
9 | 4 | BÙI THỊ TÌNH | 1983 | DN479020206494179036 | 14.269 | 238777 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
10 | 5 | ĐOÀN THỊ HOAN | 1969 | GD479792971321479036 | 14.276 | 238872 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
11 | 6 | HUỲNH VĂN NGHĨA | 1967 | GD474742430098574175 | 6.993 | 238578 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
12 | 7 | NGUYỄN THỊ NGA | 1960 | GD479792946964979036 | 6.987 | 238538 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
13 | 8 | NGUYỄN THỊ SƠN | 1942 | GD479792931205579036 | 14.274 | 238846 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
14 | 9 | TRẦN THỊ MINH HIỀN | 1985 | GD479793845528079037 | 14.273 | 238838 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
15 | 10 | VÕ THỊ ÁNH HỒNG | 1969 | GD479792927493179037 | 25.495 | 238833 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
16 | 11 | VÕ VĂN DŨNG | 1952 | GD479792909539179037 | 23.345 | 238808 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
17 | 12 | TRẦN THỊ THU VÂN | 1950 | GD479792968253179037 | 14.280 | 238883 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
18 | 13 | HUỲNH THỊ HẬP | 1969 | TC382822260998582003 | 14.268 | 238745 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
19 | 14 | LÝ VĂN TIỀN | 1970 | DN479020320768979036 | 14.270 | 238815 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
20 | 15 | MAI XUÂN THÀNH | 1968 | GD479192160483079036 | 14.279 | 238879 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
21 | 16 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 1971 | GD474742479577674024 | 14.278 | 238875 | 23/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
22 | 17 | HUỲNH VĂN QUỜN | 1954 | KC279792900943779036 | 22.658 | 240065 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
23 | 18 | LÊ THỊ NGỌC TRANG | 1976 | GD479792928415979037 | 22.664 | 240132 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
24 | 19 | LÊ THỊ PHƯƠNG LINH | 1980 | 17.290 | 240239 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | ||||||||||||||||
25 | 20 | LÊ VĂN DẬU | 1957 | HT279669707917079034 | 22.655 | 240041 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
26 | 21 | LÝ THỊ HỒNG NHAN | 1958 | GD479792925324679036 | 22.657 | 240061 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
27 | 22 | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 1961 | GD479792900612479037 | 16.922 | 240115 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
28 | 23 | NGUYỄN THÀNH TIẾN | 1962 | GD479792974301179036 | 22.665 | 240136 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
29 | 24 | NGUYỄN THỊ NGA | 1967 | GD479793824122479036 | 17.235 | 240134 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
30 | 25 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 1959 | GD479792973489879036 | 16.941 | 240255 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
31 | 26 | NGUYỄN THỊ THANH HÀ | 1965 | HT379029611543379037 | 22.668 | 240154 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
32 | 27 | PHẠM XUÂN LỘC | 1957 | GD479792908309479037 | 22.667 | 240153 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
33 | 28 | THÁI THỊ MỸ | 1967 | GD474742319053779036 | 22.663 | 240130 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
34 | 29 | TRẦN ĐÌNH THANH | 1973 | DN479479706554779036 | 16.666 | 240337 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
35 | 30 | TRẦN QUANG TÚY | 1964 | GD479793354840179036 | 22.659 | 240078 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
36 | 31 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 1973 | GD479793501789079036 | 22.672 | 240304 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
37 | 32 | MAI VĂN VIỆT | 1962 | DK294942284605094139 | 22.662 | 240125 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
38 | 33 | NGUYỄN THỊ THÚY HƯỜNG | 2001 | SV479512115725679036 | 22.666 | 240146 | 26/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
39 | 34 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 1957 | HT379029701595879013 | 17.079 | 241065 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
40 | 35 | NGUYỄN TRI PHƯƠNG | 1930 | HT279792974669179025 | 17.080 | 241066 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
41 | 36 | ĐOÀN THỊ ĐỢT | 1961 | GD479792967558379036 | 17.063 | 240912 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
42 | 37 | LÊ QUANG DỤC | 1958 | CK279793837504079036 | 25.873 | 241016 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
43 | 38 | LÊ THỊ BÍCH | 1963 | GD479792950352779036 | 16.488 | 241034 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
44 | 39 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 1970 | DN479790914628479036 | 17.075 | 241046 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
45 | 40 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 1960 | CK279792947344079022 | 17.070 | 241018 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
46 | 41 | PHẠM VĂN DÙM | 1943 | GD479792957670879036 | 25.852 | 240975 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
47 | 42 | PHAN THỊ CHÂU | 1953 | GD479792968855679036 | 17.084 | 241078 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
48 | 43 | THÂN THỊ SÔ | 1951 | TS279793841726079022 | 16.496 | 241321 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
49 | 44 | VÕ THỊ DƯƠNG | 1993 | DN479791527752279404 | 14.464 | 241089 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
50 | 45 | VÕ THI MỘNG | 1941 | GD479792893572479036 | 22.725 | 241024 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
51 | 46 | ĐỖ VĂN TRƯỜNG | 1953 | GD495952188627795006 | 22.761 | 241368 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
52 | 47 | DƯƠNG THỊ XUÂN | 1942 | HT379792922785279036 | 17.504 | 241357 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
53 | 48 | HUỲNH THANH PHONG | 1982 | HC479020513231979040 | 17.506 | 241363 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
54 | 49 | NGUYỄN TỪ HÀN | 1957 | HT379529702572179025 | 22.760 | 241361 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
55 | 50 | HOÀNG HỮU HƯỚNG | 1946 | HT379029624484779044 | 22.729 | 241036 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
56 | 51 | NGUYỄN VĂN NON | 1928 | HT279792975605079025 | 16.483 | 240937 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
57 | 52 | NGUYỄN THỊ NHẠN | 1954 | HT245329601933845010 | 16.490 | 241049 | 27/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
58 | 53 | BÙI THỊ CHÍN | 1954 | GD491912281078691008 | 17.291 | 242140 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
59 | 54 | LÝ THỊ HOA | 1964 | GD479792912140179036 | 17.297 | 242158 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
60 | 55 | NGUYỄN NGỌC YẾN | 1960 | GD479792973350079036 | 26.427 | 242202 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
61 | 56 | TRẦN MỸ TIÊN | 1986 | GD491912273070791008 | 26.400 | 242130 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
62 | 57 | TRẦN VĂN TRƯỜNG | 1976 | GD491912276973291008 | 17.277 | 242034 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
63 | 58 | BÙI THANH LOAN | 1951 | HT379029634792079036 | 26.364 | 242046 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
64 | 59 | CAO THỊ VÂN | 1954 | GD470702211270570071 | 23.629 | 242041 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
65 | 60 | ĐỖ VĂN VÂN | 1962 | TN479029632331479036 | 23.647 | 242166 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
66 | 61 | HUỲNH HỮU NHƠN | 1967 | GD479792970161279036 | 26.428 | 242204 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
67 | 62 | HUỲNH THỊ PHỈ | 1969 | TS282822258487082003 | 14.501 | 242133 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
68 | 63 | HUỲNH THỊ TẦM | 1941 | BT282822386523182003 | 14.494 | 242044 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
69 | 64 | LÊ THỊ THỌ | 1950 | TA479793767822679036 | 17.281 | 242073 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
70 | 65 | LÊ VĂN LONG | 1967 | GD482822257428782196 | 14.493 | 242020 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
71 | 66 | LÝ THỊ NỮ | 1955 | GD479793698591479036 | 26.423 | 242196 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
72 | 67 | NGÔ THỊ CHÂU | 1956 | HT379029611792779036 | 14.500 | 242126 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
73 | 68 | NGUYỄN KIM HOA | 1950 | GD479793825562879036 | 14.497 | 242106 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
74 | 69 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 1955 | TA479793748025779036 | 17.306 | 242190 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
75 | 70 | TRẦN NGỌC CHÂU TUẤN | 1995 | 22.804 | 242248 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | ||||||||||||||||
76 | 71 | TRẦN THỊ DIỆU TRANG | 1959 | GD479792900472379036 | 14.496 | 242098 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
77 | 72 | VŨ THỊ VÂN | 1956 | GD479792966081679462 | 17.276 | 242008 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
78 | 73 | LÝ HUÂN | 1953 | GD479792946851579030 | 16.713 | 242168 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
79 | 74 | TRẦN VĂN THÀNH | 1972 | 22.793 | 242056 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | ||||||||||||||||
80 | 75 | TRẦN VĂN HOÀNG | 1990 | 16.739 | 242421 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | ||||||||||||||||
81 | 76 | LÊ THANH HÙNG | 1956 | CK282822257403482003 | 14.492 | 242018 | 28/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
82 | 77 | HOÀNG PHÁT ĐẠT | 2002 | GD479482029226579022 | 23.695 | 243220 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
83 | 78 | DƯƠNG THỊ VÀNG | 1958 | GD479792904706379036 | 17.463 | 242850 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
84 | 79 | LÊ THỊ HIỀN | 1965 | GD479792928883879036 | 17.574 | 243150 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
85 | 80 | NGUYỄN NGỌC THƠ | 1948 | GD479792894843579036 | 16.513 | 243185 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
86 | 81 | NGUYỄN THỊ CÚC | 1956 | GD479792974475179036 | 16.512 | 243117 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
87 | 82 | NGUYỄN THỊ MỸ | 1932 | BT279792949632979036 | 16.500 | 242822 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
88 | 83 | NGUYỄN THỊ THANH LOAN | 1962 | GD479792934867679037 | 16.511 | 243114 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
89 | 84 | NGUYỄN THANH THẢO | 1973 | GD479792959065979036 | 17.553 | 243055 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
90 | 85 | TRẦN THỊ LANG | 1941 | GD479792944876979036 | 22.936 | 243170 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
91 | 86 | LÝ VĂN BÁ | 1941 | BT279792946577979022 | 23.685 | 243210 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
92 | 87 | NGÔ KIM HỒNG | 1958 | GD479792939824179036 | 23.686 | 243211 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
93 | 88 | NGUYỄN THỊ SÁNG | 1946 | GD456562150069856100 | 23.679 | 243204 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
94 | 89 | PHẠM THỊ CÚC | 1949 | GD479793651900879036 | 23.677 | 243202 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
95 | 90 | TRẦN THỊ LỘ | 1964 | GD479892316200079036 | 23.682 | 243207 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
96 | 91 | BÙI SƠN VĂN | 1940 | HT375752628268075014 | 16.503 | 242957 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
97 | 92 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 1993 | DN474402610045674197 | 16.508 | 242992 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
98 | 93 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 1971 | GD479793251837779036 | 17.050 | 243199 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
99 | 94 | TRẦN THỊ DUNG | 1957 | HT312382092419512118 | 16.510 | 243083 | 29/04/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||
100 | 95 | LƯƠNG VĂN GẮT | 1933 | CK279792950279979036 | 16.773 | 243382 | 02/05/2021 | Siêu âm Doppler tim, van tim[tại khoa NTM][Dịch vụ] | 1 | 128.000 | 128.000 | |||||||||||||||