| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | M.3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI VẤN ĐÁP ĐỒ ÁN CUỐI HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022 - 2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã môn học | Mã lớp | Tên môn học | Ngày thi | Tiết | Phòng thi | Hệ đào tạo | Mã giảng viên | Giảng Viên chấm thi | Số TC | Thực hành | Hình Thức GD | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Sĩ số | Số lượng ĐK | KhoaQL | Trạng thái | Mã code phòng thi online | Ghi chú | HÌNH THỨC THI CK | |||||||||||||||||||||
7 | 532 | SE400 | SE400.N12.PMCL | Seminar các vấn đề hiện đại của CNPM | 04-02-2023 | 6789 | E04.2 | CLC | 11101, 80028 | Huỳnh Ngọc Tín, Đinh Nguyễn Anh Dũng | 4 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
8 | 535 | SE405 | SE405.N11.PMCL | Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing | 04-02-2023 | 678 | E04.4 | CLC | 80006, 80320 | Huỳnh Tuấn Anh, Nguyễn Tấn Toàn | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 24 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
9 | 536 | SE405 | SE405.N12.PMCL | Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing | 04-02-2023 | 123 | E04.4 | CLC | 80006, 80320 | Huỳnh Tuấn Anh, Nguyễn Tấn Toàn | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 43 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
10 | 310 | SE346 | SE346.N11 | Lập trình trên thiết bị di động | 03-02-2023 | 123 | B3.18 | CQUI | 80006, 80006 | Huỳnh Tuấn Anh, Phan Trung Hiếu | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 29 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
12 | 325 | SE405 | SE405.N12 | Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing | 30-01-2023 | 123 | B6.02 | CQUI | 80006, 80320 | Huỳnh Tuấn Anh, Nguyễn Tấn Toàn | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 31 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
13 | 494 | SE102 | SE102.N11.PMCL | Nhập môn phát triển game | 04-02-2023 | 1234 | E04.2 | CLC | 80028, 80360 | Đinh Nguyễn Anh Dũng, Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 2 | 0 | LT | 2022-09-12 | 2022-12-31 | 45 | 35 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
15 | 230 | IT008 | IT008.N13 | Lập trình trực quan | 03-02-2023 | 678 | B5.10 | CQUI | 80028, 80320 | Đinh Nguyễn Anh Dũng, Nguyễn Tấn Toàn | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-24 | 60 | 60 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
16 | 296 | SE102 | SE102.N11 | Nhập môn phát triển game | 11-02-2023 | 1234 | B1.20 | CQUI | 80028, 80360 | Đinh Nguyễn Anh Dũng, Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 2 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-24 | 70 | 53 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
18 | 316 | SE356 | SE356.N11 | Kiến trúc Phần mềm | 30-01-2023 | 123 | B1.16 | CQUI | 80028, 40478 | Đinh Nguyễn Anh Dũng, Nguyễn Trịnh Đông | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 38 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
20 | 324 | SE400 | SE400.N12 | Seminar các vấn đề hiện đại của CNPM | 01-02-2023 | 1234 | B6.02 | CQUI | 8,002,811,101 | Đinh Nguyễn Anh Dũng, Huỳnh Ngọc Tín | 4 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 70 | 69 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
21 | 515 | SE347 | SE347.N11.PMCL | Công nghệ Web và ứng dụng | 03-02-2023 | 1234 | C218 | CLC | 80031, 80477 | Trần Anh Dũng, Trần Thị Hồng Yến | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 45 | 44 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
23 | 517 | SE347 | SE347.N12.PMCL | Công nghệ Web và ứng dụng | 03-02-2023 | 6789 | C218 | CLC | 80031, 80477 | Trần Anh Dũng, Trần Thị Hồng Yến | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
26 | 304 | SE214 | SE214.N11 | Công nghệ phần mềm chuyên sâu | 01-02-2023 | 6789 | B1.16 | CQUI | 80031, 80028 | Trần Anh Dũng, Đinh Nguyễn Anh Dũng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 60 | 53 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
28 | SE005 | SE005.N11 | Giới thiệu ngành Kỹ thuật Phần mềm | 04-02-2023 | 1234567890 | B4.18 | CQUI | 80031, 80054 | Trần Anh Dũng, Phan Trung Hiếu | 1 | 0 | LT | 10/3/2022 | 12/10/2022 | 70 | CNPM | VDDA | ||||||||||||||||||||||||||
29 | SE005 | SE005.N12 | Giới thiệu ngành Kỹ thuật Phần mềm | 04-02-2023 | 1234567890 | B4.18 | CQUI | 80031, 80054 | Trần Anh Dũng, Phan Trung Hiếu | 1 | 0 | LT | 10/3/2022 | 12/10/2022 | 70 | CNPM | VDDA | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 379 | IT008 | IT008.N11.PMCL | Lập trình trực quan | 01-02-2023 | 678 | C305 | CLC | 80054, 80320 | Phan Trung Hiếu, Nguyễn Tấn Toàn | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
31 | 382 | IT008 | IT008.N12.PMCL | Lập trình trực quan | 02-02-2023 | 678 | C301 | CLC | 80054, 80320 | Phan Trung Hiếu, Nguyễn Tấn Toàn | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 46 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
32 | 504 | SE214 | SE214.N12.PMCL | Công nghệ phần mềm chuyên sâu | 02-02-2023 | 123 | C216 | CLC | 80054, 80031 | Phan Trung Hiếu, Trần Anh Dũng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 30 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
34 | 306 | SE214 | SE214.N12 | Công nghệ phần mềm chuyên sâu | 01-02-2023 | 123 | B1.16 | CQUI | 80054, 80210 | Phan Trung Hiếu, Nguyễn Thị Thanh Trúc | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 22 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
36 | 506 | SE215 | SE215.N11.PMCL | Giao tiếp người máy | 31-01-2023 | 123 | C101 | CLC | 80056, 80478 | Nguyễn Công Hoan, Nguyễn Trịnh Đông | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 44 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
38 | 508 | SE215 | SE215.N12.PMCL | Giao tiếp người máy | 03-02-2023 | 678 | C101 | CLC | 80056, 80361 | Nguyễn Công Hoan, Thái Thụy Hàn Uyển | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 44 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
40 | 510 | SE301 | SE301.N12.PMCL | Phát triển phần mềm mã nguồn mở | 04-02-2023 | 678 | E04.1 | CLC | 80056, 80209 | Nguyễn Công Hoan, Lê Thanh Trọng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 32 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
41 | 525 | SE357 | SE357.N11.PMCL | Kỹ thuật phân tích yêu cầu | 01-02-2023 | 1234 | C218 | CLC | 80056, 80361 | Nguyễn Công Hoan, Thái Thụy Hàn Uyển | 2 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-24 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
43 | 308 | SE215 | SE215.N12 | Giao tiếp người máy | 03-02-2023 | 123 | B1.18 | CQUI | 80056, 80361 | Nguyễn Công Hoan, Thái Thụy Hàn Uyển | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 32 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
45 | SE005 | SE005.N13 | Giới thiệu ngành Kỹ thuật Phần mềm | 04-02-2023 | 12345 | B4.20 | CQUI | 80056, 80209 | Nguyễn Công Hoan, Lê Thanh Trọng | 1 | 0 | LT | 10/3/2022 | 11/5/2022 | 70 | CNPM | VDDA | ||||||||||||||||||||||||||
46 | 488 | SE100 | SE100.N11.PMCL | Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng | 31-01-2023 | 123 | C216 | CLC | 80209, 80360 | Lê Thanh Trọng, Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 38 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
48 | 490 | SE100 | SE100.N12.PMCL | Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng | 31-01-2023 | 678 | C216 | CLC | 80209, 80360 | Lê Thanh Trọng, Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 39 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
50 | 492 | SE100 | SE100.N13.PMCL | Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng | 01-02-2023 | 123 | C216 | CLC | 80209, 80360 | Lê Thanh Trọng, Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 42 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
52 | 500 | SE113 | SE113.N11.PMCL | Kiểm chứng phần mềm | 01-02-2023 | 6789 | C101 | CLC | 80210, 80056 | Nguyễn Thị Thanh Trúc, Nguyễn Công Hoan | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
54 | 513 | SE310 | SE310.N12.PMCL | Công nghệ .NET | 04-02-2023 | 1234 | E04.1 | CLC | 80210, 80477 | Nguyễn Thị Thanh Trúc, Trần Thị Hồng Yến | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 45 | 46 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
56 | 527 | SE358 | SE358.N11.PMCL | Quản lý dự án Phát triển Phần mềm | 30-01-2023 | 1234 | C101 | CLC | 80210, 80220 | Nguyễn Thị Thanh Trúc, Đỗ Thị Thanh Tuyền | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 45 | 38 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
58 | 529 | SE358 | SE358.N12.PMCL | Quản lý dự án Phát triển Phần mềm | 30-01-2023 | 6789 | C101 | CLC | 80210, 80220 | Nguyễn Thị Thanh Trúc, Đỗ Thị Thanh Tuyền | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 45 | 38 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
60 | 300 | SE113 | SE113.N11 | Kiểm chứng phần mềm | 03-02-2023 | 6789 | B1.18 | CQUI | 80210, 80360 | Nguyễn Thị Thanh Trúc, Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 70 | 70 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
66 | 320 | SE358 | SE358.N11 | Quản lý dự án Phát triển Phần mềm | 04-02-2023 | 2345 | B1.18 | CQUI | 80220, 80210 | Đỗ Thị Thanh Tuyền, Nguyễn Thị Thanh Trúc | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 60 | 58 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
68 | 322 | SE358 | SE358.N12 | Quản lý dự án Phát triển Phần mềm | 04-02-2023 | 7890 | B1.18 | CQUI | 80220, 80210 | Đỗ Thị Thanh Tuyền, Nguyễn Thị Thanh Trúc | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 60 | 60 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
75 | 385 | IT008 | IT008.N13.PMCL | Lập trình trực quan | 03-02-2023 | 123 | C212 | CLC | 80320, 80028 | Nguyễn Tấn Toàn, Đinh Nguyễn Anh Dũng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
78 | 227 | IT008 | IT008.N12 | Lập trình trực quan | 02-02-2023 | 123 | B5.10 | CQUI | 80320, 80477 | Nguyễn Tấn Toàn, Trần Thị Hồng Yến | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-24 | 60 | 60 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
81 | 511 | SE310 | SE310.N11.PMCL | Công nghệ .NET | 03-02-2023 | 1234 | C101 | CLC | 80360, 80210 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh, Nguyễn Thị Thanh Trúc | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 45 | 26 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
82 | 292 | SE100 | SE100.N11 | Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng | 02-02-2023 | 123 | B1.16 | CQUI | 80360, 80209 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh, Lê Thanh Trọng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 60 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
84 | 212 | SE310 | SE310.N12 | Công nghệ .NET | 04-02-2023 | 1234 | B6.02 | CQUI | 80360, 80361 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh, Thái Thụy Hàn Uyển | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-11-26 | 60 | 19 | CNPM | Đang chờ | SV đề nghị mở | VDDA | ||||||||||||||||||||||
87 | 318 | SE357 | SE357.N11 | Kỹ thuật phân tích yêu cầu | 30-01-2023 | 6789 | B1.16 | CQUI | 80361, 80056 | Thái Thụy Hàn Uyển, Nguyễn Công Hoan | 2 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-24 | 60 | 41 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
96 | 312 | SE347 | SE347.N11 | Công nghệ Web và ứng dụng | 01-02-2023 | 123 | B1.18 | CQUI | 80477, 80031 | Trần Thị Hồng Yến, Trần Anh Dũng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 60 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
98 | 314 | SE347 | SE347.N12 | Công nghệ Web và ứng dụng | 02-02-2023 | 678 | B1.18 | CQUI | 80477, 80031 | Trần Thị Hồng Yến, Trần Anh Dũng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 60 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
100 | 521 | SE356 | SE356.N11.PMCL | Kiến trúc Phần mềm | 30-01-2023 | 678 | C218 | CLC | 80478, 80028 | Nguyễn Trịnh Đông, Đinh Nguyễn Anh Dũng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 27 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
102 | 523 | SE356 | SE356.N12.PMCL | Kiến trúc Phần mềm | 31-01-2023 | 678 | C218 | CLC | 80478, 80056 | Nguyễn Trịnh Đông, Nguyễn Công Hoan | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
104 | 533 | SE401 | SE401.N11.PMCL | Mẫu thiết kế | 02-02-2023 | 123 | C101 | CLC | 80478, 80056 | Nguyễn Trịnh Đông, Nguyễn Công Hoan | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 21 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
105 | 534 | SE401 | SE401.N12.PMCL | Mẫu thiết kế | 02-02-2023 | 678 | C108 | CLC | 80478, 80056 | Nguyễn Trịnh Đông, Nguyễn Công Hoan | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 34 | CNPM | Đã mở | VDDA | |||||||||||||||||||||||
107 | 519 | SE355 | SE355.N11.PMCL | Máy học và các công cụ | 02-02-2023 | 6789 | online | CLC | 80498, 80360 | Nguyễn Hồng Thủy, Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 2 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 20 | CNPM | Đã mở | 26do6zo | VDDA | ||||||||||||||||||||||
109 | 531 | SE400 | SE400.N11.PMCL | Seminar các vấn đề hiện đại của CNPM | 04-02-2023 | 2345 | online | CLC | 80498, 80478 | Nguyễn Hồng Thủy, Nguyễn Trịnh Đông | 4 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 45 | 45 | CNPM | Đã mở | hrpq2pl | VDDA | ||||||||||||||||||||||
110 | 294 | SE100 | SE100.N13 | Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng | 03-02-2023 | 345 | online | CQUI | 80498, 80209 | Nguyễn Hồng Thủy, Lê Thanh Trọng | 3 | 0 | LT | 2022-09-05 | 2022-12-31 | 60 | 33 | CNPM | Đã mở | bslzbmb | VDDA | ||||||||||||||||||||||
125 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
126 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
127 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
128 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
129 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
130 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
131 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
132 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
133 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
134 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
135 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
136 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
137 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
138 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
139 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
140 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
141 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
142 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
143 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
144 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
145 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
146 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
147 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
148 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
149 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
150 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
151 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
152 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
153 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
154 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
155 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
156 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
157 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
158 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
159 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
160 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
161 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
162 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
163 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
164 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
165 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
166 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
167 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
168 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||