| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | BẢO HIỂM XÃ HỘI TỈNH LONG AN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐIỂM THU, NHÂN VIÊN THU BHXH, BHYT HOẠT ĐỘNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LONG AN | |||||||||||||||||||||||||
5 | Đến tháng 8/2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Tổng cộng: 121 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Họ tên nhân viên | Mã nhân viên | Địa chỉ điểm thu | Xã/ phường/ thị trấn | Quận/ huyện/ thị xã/ thành phố | Tổ chức dịch vụ thu BHXH, BHYT | |||||||||||||||||||
8 | Tân An: 7 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Phạm Thị Mỹ Hiền | NV080182019561 | 29B Nguyễn Văn Tiếp | Phường 5 | Thành phố Tân An | Mai Linh | |||||||||||||||||||
10 | 2 | Trần Thị Thùy Trang | NV080194001300 | 29B Nguyễn Văn Tiếp | Phường 5 | Thành phố Tân An | Mai Linh | |||||||||||||||||||
11 | 3 | Lê Thiên Lý | NV040190009670 | 29B Nguyễn Văn Tiếp | Phường 5 | Thành phố Tân An | Mai Linh | |||||||||||||||||||
12 | 4 | Trần Ngọc Thùy Linh | NV080189012288 | 29B Nguyễn Văn Tiếp | Phường 5 | Thành phố Tân An | Mai Linh | |||||||||||||||||||
13 | 5 | Đỗ Thị Mỹ Thuyền | NV080187001310 | Số 01 Quốc lộ 1 | Phường 2 | Thành phố Tân An | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
14 | 6 | Võ Thị Hương Thảo | NV080167004548 | Số 01 Quốc lộ 1 | Phường 2 | Thành phố Tân An | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
15 | 7 | Võ Minh Hiếu | NV083078005437 | Số 20, QL1, KP Bình Phú | Phường 5 | Thành phố Tân An | Chi nhánh Bưu chính Viettel Long An | |||||||||||||||||||
16 | Tân Hưng: 1 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
17 | 8 | Huỳnh Thị Hoa Ngàn | NV080188006460 | Ấp Cây Me | Xã Hưng Điền | Huyện Tân Hưng | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
18 | Vĩnh Hưng: 4 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
19 | 9 | Trần Thanh Nguyên | NV080093009668 | Khu phố 4 | Thị Trấn Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
20 | 10 | Thái Thị Thùy Linh | NV072171004834 | Khu phố 4 | Thị Trấn Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
21 | 11 | Phạm Thị Anh Thư | NV080195004951 | Khu phố 4 | Thị Trấn Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
22 | 12 | Phan Văn Quí | NV080098010572 | Khu phố 4 | Thị Trấn Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
23 | Mộc Hóa: 5 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
24 | 13 | Đặng Thị Thu Nga | NV080163009341 | Ấp 2 | Xã Tân Lập | Huyện Mộc Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
25 | 14 | Nguyễn Thị Hoa | NV080182007615 | Ấp 2 | Xã Tân Lập | Huyện Mộc Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
26 | 15 | Nguyễn Thị Phỉ | NV080184009803 | Ấp Cả Đá | Xã Tân Thành | Huyện Mộc Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
27 | 16 | Hồ Thị Quyên | NV080192002202 | Ấp Cả Đá | Xã Tân Thành | Huyện Mộc Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
28 | 17 | Nguyễn Đặng Anh Thư | NV080302005408 | Ấp Cả Đá | Xã Tân Thành | Huyện Mộc Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
29 | Tân Thạnh: 10 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
30 | 18 | Lê Thanh Thảo | NV087164013958 | Ấp Bảy Mét | Xã Kiến Bình | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
31 | 19 | Nguyễn Thị Phương Ngân | NV080184018627 | Ấp Ngọc Ân | Xã Hậu Thạnh Tây | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
32 | 20 | Lê Thị Minh Thư | NV080193009160 | Ấp Ngọc Ân | Xã Hậu Thạnh Tây | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
33 | 21 | Võ Chí Lắm | NV080085017676 | Ấp Gò Nôi | Xã Nhơn Hòa | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
34 | 22 | Hồ Thị Thùy Dương | NV080189005684 | Ấp Bảy Mét | Xã Kiến Bình | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
35 | 23 | Ngô Văn Hùng | NV080069019315 | Khu phố 1 | Thị trấn Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
36 | 24 | Nguyễn Thị Bảo Trân | NV070198007500 | Khu phố 1 | Thị trấn Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
37 | 25 | Võ Thị Mãi | NV080184003261 | Khu phố 1 | Thị trấn Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
38 | 26 | Âu Phước Đạt | NV080096001494 | Khu phố 1 | Thị trấn Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
39 | 27 | Nguyễn Thị Huệ | NV080187007331 | Khu phố 1 | Thị trấn Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
40 | Thạnh Hóa: 6 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
41 | 28 | Nguyễn Thị Lệ | NV080168003304 | Ấp Đồn A | Xã Thuận Bình | Huyện Thạnh Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
42 | 29 | Nguyễn Thị Hảo | NV030183015232 | Ấp 3 | Xã Thạnh An | Huyện Thạnh Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
43 | 30 | Nguyễn Thị Bá | NV080169003035 | Ấp 3 | Xã Thạnh An | Huyện Thạnh Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
44 | 31 | Nguyễn Văn Tuấn | NV080074017796 | Ấp Vườn Xoài | Xã Thuận Nghĩa Hòa | Huyện Thạnh Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
45 | 32 | Võ Văn Dũng | NV080065011628 | Ấp Vườn Xoài | Xã Thuận Nghĩa Hòa | Huyện Thạnh Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
46 | 33 | Trà Văn Phăng | NV080063010529 | Ấp Vườn Xoài | Xã Thuận Nghĩa Hòa | Huyện Thạnh Hóa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
47 | Đức Huệ: 2 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
48 | 34 | Phạm Thị Lệ Phú | NV080176003689 | Khu phố 3 | Thị trấn Đông Thành | Huyện Đức Huệ | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
49 | 35 | Mai Thị Lý | NV080187014324 | Khu phố 3 | Thị trấn Đông Thành | Huyện Đức Huệ | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
50 | Đức Hòa: 31 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
51 | 36 | Nguyễn Thanh Hoa | NV080194006522 | Ấp An Hiệp | Xã An Ninh Đông | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
52 | 37 | Phạm Nguyễn Hoàng Khang | NV080098011041 | Ấp 4 | Xã Đức Hòa Đông | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
53 | 38 | Nguyễn Kiên Cường | NV080096010710 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
54 | 39 | Trần Đồng Vàng | NV080200010119 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
55 | 40 | Nguyễn Thị Thu Dung | NV080188013369 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
56 | 41 | Huỳnh Thị Bảo Linh | NV080199010236 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
57 | 42 | Huỳnh Thị Hồng Hạnh | NV080194000478 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
58 | 43 | Nguyễn Thái Huy | NV080098013688 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
59 | 44 | Tô Thị Mai | NV060191004402 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
60 | 45 | Lê Thị Thu Dinh | NV026198008102 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
61 | 46 | Nguyễn Thị Thu Thảo | NV082188006537 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
62 | 47 | Phạm Thị Kim Loan | NV080181001706 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
63 | 48 | Lê Hoàng | NV080077003438 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
64 | 49 | Lương Đức Hải | NV070087005039 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
65 | 50 | Đặng Thị Phương Kiều | NV082188006200 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
66 | 51 | Hồ Thị Như Ngà | NV080300017001 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
67 | 52 | Trần Thị Kim Ngọc | NV080178001846 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
68 | 53 | Nguyễn Thị Hồng Anh | NV080184001807 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
69 | 54 | Phạm Hoàng Nam | NV080203005607 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
70 | 55 | Trần Mỹ Loan | NV080180013088 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
71 | 56 | Nguyễn Thị Thúy An | NV080187010999 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
72 | 57 | Nguyễn Thị Mộng Trinh | NV080189018008 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
73 | 58 | Cù Thị Ánh | NV080159004203 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
74 | 59 | Nguyễn Văn Ở | NV080065004498 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
75 | 60 | Nguyễn Thị Nguyệt | NV080159010589 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
76 | 61 | Huỳnh Văn Mi | NV080051005820 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
77 | 62 | Đỗ Thị Yến Nhi | NV080194007192 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
78 | 63 | Trần Hữu Ích | NV080064008265 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
79 | 64 | Nguyễn Hoài Trung | NV080059003427 | Khu B | Thị Trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
80 | 65 | Thái Nguyễn Gia Bảo | NV080203014409 | 208 Ô5 khu B | Thị trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Công ty TNHH MTV TM DV VT Anna Lê | |||||||||||||||||||
81 | 66 | Lê Thị Thúy An | NV080191012234 | 208 Ô5 khu B | Thị trấn Hậu Nghĩa | Huyện Đức Hòa | Công ty TNHH MTV TM DV VT Anna Lê | |||||||||||||||||||
82 | Bến Lức: 10 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
83 | 67 | Nguyễn Phương Thảo | NV080190003271 | Ấp 2 | Xã Mỹ Yên | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
84 | 68 | Phan Thị Ngọc Thắm | NV080301001990 | 40 Nguyễn Hữu Thọ Khu phố 3 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
85 | 69 | Trương Thái Soan | NV080085018184 | 40 Nguyễn Hữu Thọ Khu phố 3 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
86 | 70 | Trần Thị Thu Phương | NV080179006341 | 40 Nguyễn Hữu Thọ Khu phố 3 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
87 | 71 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | NV080193001969 | 40 Nguyễn Hữu Thọ Khu phố 3 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
88 | 72 | Trần Thị Cẫm Xuân | NV080186016342 | 40 Nguyễn Hữu Thọ Khu phố 3 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
89 | 73 | Hồ Thị Trúc Phương | NV080190012553 | 40 Nguyễn Hữu Thọ Khu phố 3 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
90 | 74 | Đặng Thị Anh Thư | NV080181019412 | 40 Nguyễn Hữu Thọ Khu phố 3 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
91 | 75 | Phạm Thị Khánh Vân | NV080191009174 | 164 Nguyễn Hữu Thọ, KP 2 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Công ty TNHH MTV TM DV VT Anna Lê | |||||||||||||||||||
92 | 76 | Phạm Thị Thủy | NV080177002787 | 164 Nguyễn Hữu Thọ, KP 2 | Thị trấn Bến Lức | Huyện Bến Lức | Công ty TNHH MTV TM DV VT Anna Lê | |||||||||||||||||||
93 | Thủ Thừa: 3 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
94 | 77 | Lê Thị Minh Hiền | NV080198000820 | Ấp 1 | Xã Nhị Thành | Huyện Thủ Thừa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
95 | 78 | Phạm Thị Tuyết Trúc Ly | NV080193017596 | Đường Trưng Trắc | Thị trấn Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
96 | 79 | Nguyễn Thị Dòn | NV080157004730 | Đường Trưng Trắc | Thị trấn Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | Bưu điện tỉnh Long An | |||||||||||||||||||
97 | Tân Trụ: 7 nhân viên | |||||||||||||||||||||||||
98 | 80 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | NV080179013153 | Tỉnh lộ 833, KP Bình Hòa | Thị trấn Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | Công ty TNHH MTV TM DV VT Anna Lê | |||||||||||||||||||
99 | 81 | Nguyễn Hoàng Dực | NV080066015639 | Tỉnh lộ 833, KP Bình Hòa | Thị trấn Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | Công ty TNHH MTV TM DV VT Anna Lê | |||||||||||||||||||
100 | 82 | Nguyễn Thị Hồng Phước | NV080160009129 | Tỉnh lộ 833, KP Bình Hòa | Thị trấn Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | Công ty TNHH MTV TM DV VT Anna Lê | |||||||||||||||||||