ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌCCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘIĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN SAU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Ghi chú:
6
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
7
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
8
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpTên học phầnSố TCMHPLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
9
Bằng sốBằng chữ
10
13025103552Phùng Thế HoàngLongTH30.01Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'7,8Thi lại
11
23025131344Võ NgọcTùngTH30.01Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'6,8Thi lại
12
33025125405Nguyễn Hoàng ĐứcAnhTH30.03Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'5Thi lại
13
43025115140Nguyễn Thế ĐứcAnhTH30.03Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'5,5Thi lại
14
53025113531Đoàn Trần TrungKiênTH30.05Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'8,3Thi lại
15
63025118423Nguyễn Thị YếnLyTH30.05Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'7,8Thi lại
16
73025116057Nguyễn TuấnDũngTH30.10Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'9,2Thi lại
17
83025125368Nguyễn ViệtBắcTH30.11Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'9,2Thi lại
18
93025126689Phan ChíVĩnhTH30.16Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'8,7Thi lại
19
103025127534Nguyễn HồngPhúcTH30.18Lập trình C++4
251034029
128/17/2026D6031730120'7,4Thi lại
20
113025135942Ngô XuânTiếnTH30.22Lập trình C++4
251034029
118/17/2026D6031730120'8,9Thi lần 1
21
122823245651Lý AnhTiếnTH28.42Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
228/19/2026D603193060'7,6Thi lại
22
132621210298Dương AnhUD26.06Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
228/19/2026D603193060'7,5Thi lại
23
142924100085Đào Cư MinhĐứcTH29.09Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,9Thi lại
24
152722213141Trần HuyHoàngTH29.09Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
228/19/2026D603193060'8,7Thi lại
25
162924124878Đinh MinhTrưởngTH29.10Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,7Thi lại
26
172924101014Nguyễn ĐứcDươngTH29.14Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'8,9Thi lại
27
182924114248Trần Hữu HuyHoàngTH29.16Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,5Thi nâng điểm
28
192924109013Trần MạnhThuấnTH29.16Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7Thi lại
29
202924101387Phạm ĐứcÂnTH29.21Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,4Thi lại
30
212924100315Vương Đình DuyAnhTH29.24Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'8,4Thi lại
31
222924100090Phạm ThếDuyTH29.24Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,9Thi lại
32
232924101991Nguyễn MậuHiệuTH29.24Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,6Thi lại
33
242924111946Nguyễn ĐăngNinhTH29.24Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'8Thi lại
34
252924128118Phạm NăngBắcTH29.25Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'8,3Thi lại
35
262924108231Uông HuyKhánhTH29.25Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,9Thi lại
36
272924130690Lê MinhLongTH29.29Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'7,2Thi lại
37
282924111181Nguyễn Trần ĐứcAnhTH29.30Cơ sở dữ liệu quan hệ2
191032008
128/19/2026D603193060'9Thi lại
38
292924118798Đinh Thị BạchDươngTR29.01Tin 33191033081128/19/2026D601173090'9,1Thi lại
39
302924107643Lê AnhThưTR29.01Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,6Thi lại
40
312924130346Lê HồngánhTR29.02Tin 33191033081128/19/2026D601173090'7Thi lại
41
322924109756Bùi Đặng TháiDươngTR29.02Tin 33191033081128/19/2026D601173090'7Thi lại
42
332924130532Trần Thị ThuTR29.02Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,2Thi lại
43
342924104316Nguyễn ThuPhươngTR29.02Tin 33191033081128/19/2026D601173090'7,2Thi lại
44
352924114753Nguyễn Thị ThanhThúyTR29.02Tin 33191033081128/19/2026D601173090'7,8Thi lại
45
362924101063Trần NguyệtAnhTR29.03Tin 33191033081128/19/2026D601173090'6,3Thi lại
46
372924100867Nguyễn ThịHoàiTR29.03Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,7Thi lại
47
382924116125Lê Quang HoàngLongTR29.03Tin 33191033081128/19/2026D601173090'7Thi lại
48
392924123462Bùi GiaPhúTR29.03Tin 33191033081128/19/2026D601173090'5,9Thi lại
49
402924124412Đinh Thị LinhVânTR29.03Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,5Thi lại
50
412924129718Bùi Thị HồngTR29.04Tin 33191033081128/19/2026D601173090'9,1Thi lại
51
422924106885Mai Thị NgọcánhTR29.06Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,6Thi lại
52
432924114584Vàng ThịBíchTR29.06Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,3Thi lại
53
442924110103Quách Thị ánhNgọcTR29.07Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,6Thi nâng điểm
54
452924112172Trần Thị PhươngQuỳnhTR29.07Tin 33191033081128/19/2026D601173090'9,1Thi lại
55
462924114222Lê Thị MinhThưTR29.08Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,9Thi nâng điểm
56
472924128545Bùi NhậtLinhTR29.09Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,9Thi nâng điểm
57
482924104796Nguyễn Thị ThuHươngTR29.10Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,8Thi lại
58
492924110237Đặng HảiAnhTR29.11Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,3Thi lại
59
502924122563Đào KhánhNgọcTR29.11Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,7Thi lại
60
512924117820Nguyễn Thị ThanhHuyềnTR29.12Tin 33191033081128/19/2026D601173090'9,2Thi nâng điểm
61
522924102858Bùi ThịXuânTR29.12Tin 33191033081128/19/2026D601173090'9,4Thi lại
62
532924106362Nguyễn TuấnHùngTR29.16Tin 33191033081128/19/2026D601173090'9,3Thi lại
63
542924109782Trần Dương BảoLyTR29.16Tin 33191033081128/19/2026D601173090'8,4Thi lại
64
552924122136Đặng Thị ThanhTuyềnTR29.16Tin 33191033081128/19/2026D601173090'9,1Thi lại
65
562924121854Nguyễn AnhTuấnTR29.18Tin 33191033081128/19/2026D60119090'9,1Thi lại
66
572924131427Phạm HồngHạnhTR29.28Tin 33191033081128/19/2026D60119090'9Thi lại
67
582924111441Phạm KimChiTR29.29Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,8Thi nâng điểm
68
592924109372Vũ HươngGiangTR29.29Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,8Thi nâng điểm
69
602924108999Dương ThanhHuyềnTR29.30Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,8Thi nâng điểm
70
612924125937Lê Thị ThuTrangTR29.32Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,7Thi lại
71
622924100221Nguyễn Thị ThuHằngTR29.34Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,9Thi nâng điểm
72
632924122299Thái ThùyLiênTR29.34Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,4Thi nâng điểm
73
642924126588Nguyễn HàTrangTR29.34Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,7Thi nâng điểm
74
652924129437Nguyễn ThịGấmTR29.35Tin 33191033081128/19/2026D60119090'9,1Thi nâng điểm
75
662924105429Phạm KhánhLinhTR29.35Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,6Thi lại
76
672924124176Trần Thị BìnhDươngTR29.39Tin 33191033081128/19/2026D60119090'9,1Thi lại
77
682924100749Trần ThuỳDươngTR29.39Tin 33191033081128/19/2026D60119090'7,7Thi lại
78
692924107089Nguyễn Thị ThúyHằngTR29.40Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,6Thi lại
79
702924106683Trịnh ThụcLinhTR29.42Tin 33191033081128/19/2026D60119090'7,9Thi lại
80
712924106549Trần NgọcLinhTR29.44Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,4Thi nâng điểm
81
722924126488Hoàng VănTrungTR29.44Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,1Thi lại
82
732924124469Cao ThịHòaTR29.48Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,1Thi lại
83
742924114580Lê ThịHoànTR29.48Tin 33191033081128/19/2026D60119090'7,9Thi lại
84
752925300006Nguyễn PhươngLinhTR29.48Tin 33191033081128/19/2026D60119090'7,5Thi lại
85
762722235113Phan ThuGiang.QK27.01Tin 33191033081228/19/2026D604173090'7Thi lại
86
772722210180Nguyễn Thị HồngHạnh.TR27.01Tin 33191033081228/19/2026D604173090'9,3Thi lại
87
782520221254Đỗ Thị XuânHươngQT25.19Tin 33191033081228/19/2026D604173090'9,1Thi lại
88
792823215771Hoàng Thị NgọcLinhKT28.02Tin 33191033081228/19/2026D604173090'9,1Thi lại
89
802722210750Trịnh MaiLinhKN27.04Tin 33191033081228/19/2026D604173090'7Thi lại
90
812722225315Hứa VănNgọcTL27.05Tin 33191033081228/19/2026D604173090'7,5Thi lại
91
822722221164Nguyễn Thị HoàiPhương.TR27.24Tin 33191033081218/19/2026D604173090'7,5Thi lần 1
92
832722250547Nguyễn Thị DiễmQuỳnhKS27.01Tin 33191033081228/19/2026D604173090'8,7Thi lại
93
842924120947Nguyễn HữuQuýQL29.01Tin 33191033081128/19/2026D60119090'9,1Thi lại
94
852924102772Ngô QuangTùngQL29.01Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,6Thi lại
95
862722215310Lê TrungKiênQL29.02Tin 33191033081128/19/2026D60119090'7,5Thi lại
96
872924112703Nguyễn GiaTrườngQL29.02Tin 33191033081128/19/2026D60119090'7,7Thi lại
97
882924131313Nguyễn Thị ThuQL29.03Tin 33191033081128/19/2026D60119090'9,2Thi nâng điểm
98
892924128356Phạm Thị MaiPhươngQL29.04Tin 33191033081128/19/2026D60119090'8,9Thi lại
99
902924126683Đinh TiếnThànhQL29.04Tin 33191033081128/19/2026D60119090'7,7Thi lại
100
912924106822Vũ ThanhThảoQL29.07Tin 33191033081128/19/2026D602173090'8Thi lại