| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN SAU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra) | |||||||||||||||||||||||||
7 | Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | MHP | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | |||||||
9 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 3025103552 | Phùng Thế Hoàng | Long | TH30.01 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 7,8 | Thi lại | |||||||||
11 | 2 | 3025131344 | Võ Ngọc | Tùng | TH30.01 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 6,8 | Thi lại | |||||||||
12 | 3 | 3025125405 | Nguyễn Hoàng Đức | Anh | TH30.03 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 5 | Thi lại | |||||||||
13 | 4 | 3025115140 | Nguyễn Thế Đức | Anh | TH30.03 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 5,5 | Thi lại | |||||||||
14 | 5 | 3025113531 | Đoàn Trần Trung | Kiên | TH30.05 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 8,3 | Thi lại | |||||||||
15 | 6 | 3025118423 | Nguyễn Thị Yến | Ly | TH30.05 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 7,8 | Thi lại | |||||||||
16 | 7 | 3025116057 | Nguyễn Tuấn | Dũng | TH30.10 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 9,2 | Thi lại | |||||||||
17 | 8 | 3025125368 | Nguyễn Việt | Bắc | TH30.11 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 9,2 | Thi lại | |||||||||
18 | 9 | 3025126689 | Phan Chí | Vĩnh | TH30.16 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 8,7 | Thi lại | |||||||||
19 | 10 | 3025127534 | Nguyễn Hồng | Phúc | TH30.18 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 2 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 7,4 | Thi lại | |||||||||
20 | 11 | 3025135942 | Ngô Xuân | Tiến | TH30.22 | Lập trình C++ | 4 | 251034029 | 1 | 1 | 8/17/2026 | D603 | 17 | 30 | 120' | 8,9 | Thi lần 1 | |||||||||
21 | 12 | 2823245651 | Lý Anh | Tiến | TH28.42 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,6 | Thi lại | |||||||||
22 | 13 | 2621210298 | Dương Anh | Tú | UD26.06 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Thi lại | |||||||||
23 | 14 | 2924100085 | Đào Cư Minh | Đức | TH29.09 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,9 | Thi lại | |||||||||
24 | 15 | 2722213141 | Trần Huy | Hoàng | TH29.09 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 8,7 | Thi lại | |||||||||
25 | 16 | 2924124878 | Đinh Minh | Trưởng | TH29.10 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,7 | Thi lại | |||||||||
26 | 17 | 2924101014 | Nguyễn Đức | Dương | TH29.14 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 8,9 | Thi lại | |||||||||
27 | 18 | 2924114248 | Trần Hữu Huy | Hoàng | TH29.16 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Thi nâng điểm | |||||||||
28 | 19 | 2924109013 | Trần Mạnh | Thuấn | TH29.16 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7 | Thi lại | |||||||||
29 | 20 | 2924101387 | Phạm Đức | Ân | TH29.21 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,4 | Thi lại | |||||||||
30 | 21 | 2924100315 | Vương Đình Duy | Anh | TH29.24 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 8,4 | Thi lại | |||||||||
31 | 22 | 2924100090 | Phạm Thế | Duy | TH29.24 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,9 | Thi lại | |||||||||
32 | 23 | 2924101991 | Nguyễn Mậu | Hiệu | TH29.24 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,6 | Thi lại | |||||||||
33 | 24 | 2924111946 | Nguyễn Đăng | Ninh | TH29.24 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 8 | Thi lại | |||||||||
34 | 25 | 2924128118 | Phạm Năng | Bắc | TH29.25 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 8,3 | Thi lại | |||||||||
35 | 26 | 2924108231 | Uông Huy | Khánh | TH29.25 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,9 | Thi lại | |||||||||
36 | 27 | 2924130690 | Lê Minh | Long | TH29.29 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 7,2 | Thi lại | |||||||||
37 | 28 | 2924111181 | Nguyễn Trần Đức | Anh | TH29.30 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D603 | 19 | 30 | 60' | 9 | Thi lại | |||||||||
38 | 29 | 2924118798 | Đinh Thị Bạch | Dương | TR29.01 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
39 | 30 | 2924107643 | Lê Anh | Thư | TR29.01 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,6 | Thi lại | |||||||||
40 | 31 | 2924130346 | Lê Hồng | ánh | TR29.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 7 | Thi lại | |||||||||
41 | 32 | 2924109756 | Bùi Đặng Thái | Dương | TR29.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 7 | Thi lại | |||||||||
42 | 33 | 2924130532 | Trần Thị Thu | Hà | TR29.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,2 | Thi lại | |||||||||
43 | 34 | 2924104316 | Nguyễn Thu | Phương | TR29.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 7,2 | Thi lại | |||||||||
44 | 35 | 2924114753 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | TR29.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 7,8 | Thi lại | |||||||||
45 | 36 | 2924101063 | Trần Nguyệt | Anh | TR29.03 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 6,3 | Thi lại | |||||||||
46 | 37 | 2924100867 | Nguyễn Thị | Hoài | TR29.03 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,7 | Thi lại | |||||||||
47 | 38 | 2924116125 | Lê Quang Hoàng | Long | TR29.03 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 7 | Thi lại | |||||||||
48 | 39 | 2924123462 | Bùi Gia | Phú | TR29.03 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 5,9 | Thi lại | |||||||||
49 | 40 | 2924124412 | Đinh Thị Linh | Vân | TR29.03 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,5 | Thi lại | |||||||||
50 | 41 | 2924129718 | Bùi Thị Hồng | Lê | TR29.04 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
51 | 42 | 2924106885 | Mai Thị Ngọc | ánh | TR29.06 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,6 | Thi lại | |||||||||
52 | 43 | 2924114584 | Vàng Thị | Bích | TR29.06 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,3 | Thi lại | |||||||||
53 | 44 | 2924110103 | Quách Thị ánh | Ngọc | TR29.07 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,6 | Thi nâng điểm | |||||||||
54 | 45 | 2924112172 | Trần Thị Phương | Quỳnh | TR29.07 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
55 | 46 | 2924114222 | Lê Thị Minh | Thư | TR29.08 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,9 | Thi nâng điểm | |||||||||
56 | 47 | 2924128545 | Bùi Nhật | Linh | TR29.09 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,9 | Thi nâng điểm | |||||||||
57 | 48 | 2924104796 | Nguyễn Thị Thu | Hương | TR29.10 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,8 | Thi lại | |||||||||
58 | 49 | 2924110237 | Đặng Hải | Anh | TR29.11 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,3 | Thi lại | |||||||||
59 | 50 | 2924122563 | Đào Khánh | Ngọc | TR29.11 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,7 | Thi lại | |||||||||
60 | 51 | 2924117820 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | TR29.12 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 9,2 | Thi nâng điểm | |||||||||
61 | 52 | 2924102858 | Bùi Thị | Xuân | TR29.12 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 9,4 | Thi lại | |||||||||
62 | 53 | 2924106362 | Nguyễn Tuấn | Hùng | TR29.16 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 9,3 | Thi lại | |||||||||
63 | 54 | 2924109782 | Trần Dương Bảo | Ly | TR29.16 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 8,4 | Thi lại | |||||||||
64 | 55 | 2924122136 | Đặng Thị Thanh | Tuyền | TR29.16 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 17 | 30 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
65 | 56 | 2924121854 | Nguyễn Anh | Tuấn | TR29.18 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
66 | 57 | 2924131427 | Phạm Hồng | Hạnh | TR29.28 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 9 | Thi lại | |||||||||
67 | 58 | 2924111441 | Phạm Kim | Chi | TR29.29 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,8 | Thi nâng điểm | |||||||||
68 | 59 | 2924109372 | Vũ Hương | Giang | TR29.29 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,8 | Thi nâng điểm | |||||||||
69 | 60 | 2924108999 | Dương Thanh | Huyền | TR29.30 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,8 | Thi nâng điểm | |||||||||
70 | 61 | 2924125937 | Lê Thị Thu | Trang | TR29.32 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,7 | Thi lại | |||||||||
71 | 62 | 2924100221 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | TR29.34 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,9 | Thi nâng điểm | |||||||||
72 | 63 | 2924122299 | Thái Thùy | Liên | TR29.34 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,4 | Thi nâng điểm | |||||||||
73 | 64 | 2924126588 | Nguyễn Hà | Trang | TR29.34 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,7 | Thi nâng điểm | |||||||||
74 | 65 | 2924129437 | Nguyễn Thị | Gấm | TR29.35 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 9,1 | Thi nâng điểm | |||||||||
75 | 66 | 2924105429 | Phạm Khánh | Linh | TR29.35 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,6 | Thi lại | |||||||||
76 | 67 | 2924124176 | Trần Thị Bình | Dương | TR29.39 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
77 | 68 | 2924100749 | Trần Thuỳ | Dương | TR29.39 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 7,7 | Thi lại | |||||||||
78 | 69 | 2924107089 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | TR29.40 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,6 | Thi lại | |||||||||
79 | 70 | 2924106683 | Trịnh Thục | Linh | TR29.42 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 7,9 | Thi lại | |||||||||
80 | 71 | 2924106549 | Trần Ngọc | Linh | TR29.44 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,4 | Thi nâng điểm | |||||||||
81 | 72 | 2924126488 | Hoàng Văn | Trung | TR29.44 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,1 | Thi lại | |||||||||
82 | 73 | 2924124469 | Cao Thị | Hòa | TR29.48 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,1 | Thi lại | |||||||||
83 | 74 | 2924114580 | Lê Thị | Hoàn | TR29.48 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 7,9 | Thi lại | |||||||||
84 | 75 | 2925300006 | Nguyễn Phương | Linh | TR29.48 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 7,5 | Thi lại | |||||||||
85 | 76 | 2722235113 | Phan Thu | Giang | .QK27.01 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7 | Thi lại | |||||||||
86 | 77 | 2722210180 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | .TR27.01 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 9,3 | Thi lại | |||||||||
87 | 78 | 2520221254 | Đỗ Thị Xuân | Hương | QT25.19 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
88 | 79 | 2823215771 | Hoàng Thị Ngọc | Linh | KT28.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
89 | 80 | 2722210750 | Trịnh Mai | Linh | KN27.04 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7 | Thi lại | |||||||||
90 | 81 | 2722225315 | Hứa Văn | Ngọc | TL27.05 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,5 | Thi lại | |||||||||
91 | 82 | 2722221164 | Nguyễn Thị Hoài | Phương | .TR27.24 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 1 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,5 | Thi lần 1 | |||||||||
92 | 83 | 2722250547 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | KS27.01 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 2 | 2 | 8/19/2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 8,7 | Thi lại | |||||||||
93 | 84 | 2924120947 | Nguyễn Hữu | Quý | QL29.01 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 9,1 | Thi lại | |||||||||
94 | 85 | 2924102772 | Ngô Quang | Tùng | QL29.01 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,6 | Thi lại | |||||||||
95 | 86 | 2722215310 | Lê Trung | Kiên | QL29.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 7,5 | Thi lại | |||||||||
96 | 87 | 2924112703 | Nguyễn Gia | Trường | QL29.02 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 7,7 | Thi lại | |||||||||
97 | 88 | 2924131313 | Nguyễn Thị Thu | Hà | QL29.03 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 9,2 | Thi nâng điểm | |||||||||
98 | 89 | 2924128356 | Phạm Thị Mai | Phương | QL29.04 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 8,9 | Thi lại | |||||||||
99 | 90 | 2924126683 | Đinh Tiến | Thành | QL29.04 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D601 | 19 | 0 | 90' | 7,7 | Thi lại | |||||||||
100 | 91 | 2924106822 | Vũ Thanh | Thảo | QL29.07 | Tin 3 | 3 | 191033081 | 1 | 2 | 8/19/2026 | D602 | 17 | 30 | 90' | 8 | Thi lại | |||||||||