| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Mã sinh viên | Tên sinh viên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi sinh | TÊN LỚP | |||||||||||||||||||
2 | 1 | 13L3051116 | Lê Văn Trí | 23-05-1994 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 13L3061002 | Lê Văn Ánh | 30-12-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 13L3061003 | Nguyễn Văn Ba | 27-07-1994 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 13L3061004 | Nguyễn Ngọc Bách | 09-08-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 13L3061005 | Trần Tuấn Bình | 19-04-1994 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 13L3061016 | Trần Thanh Hào | 12-12-1994 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 13L3061017 | Võ Xuân Hân | 15-01-1994 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 13L3061018 | Trần Thị Mỹ Hậu | 09-03-1995 | Nữ | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
10 | 9 | 13L3061021 | Trương Trung Hiệp | 14-03-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
11 | 10 | 13L3061023 | Trần Ngọc Hiệu | 18-08-1995 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
12 | 11 | 13L3061025 | Trần Văn Hoà | 20-03-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
13 | 12 | 13L3061026 | Trình Quốc Hoàn | 21-10-1995 | Nam | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 13L3061027 | Lương Phú Hoàng | 10-09-1992 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
15 | 14 | 13L3061029 | Trần Thị Hồng | 29-04-1995 | Nữ | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
16 | 15 | 13L3061031 | Lê Văn Huân | 06-03-1995 | Nam | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
17 | 16 | 13L3061033 | Nguyễn Minh Huy | 29-05-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
18 | 17 | 13L3061034 | Nguyễn Đình Hùng | 05-04-1995 | Nam | Hà Tĩnh | CN47 | |||||||||||||||||||
19 | 18 | 13L3061037 | Nguyễn Quang Khá | 20-08-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
20 | 19 | 13L3061038 | Ngô Đình Khải | 21-05-1995 | Nam | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
21 | 20 | 13L3061040 | Ngô Học Khiêm | 01-05-1993 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
22 | 21 | 13L3061041 | Huỳnh Nguyễn Trung Kiên | 15-08-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
23 | 22 | 13L3061043 | Dương Thi Diệu Linh | 20-11-1995 | Nữ | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
24 | 23 | 13L3061044 | Lê Đình Linh | 15-06-1995 | Nam | Hà Tĩnh | CN47 | |||||||||||||||||||
25 | 24 | 13L3061045 | Lê Thị Hà Linh | 12-02-1994 | Nữ | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
26 | 25 | 13L3061047 | Nguyễn Đăng Luyện | 01-05-1995 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
27 | 26 | 13L3061049 | Hồ Phước Lý | 02-11-1995 | Nam | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
28 | 27 | 13L3061050 | Nguyễn Quang Mạnh | 15-03-1995 | Nam | Hà Tĩnh | CN47 | |||||||||||||||||||
29 | 28 | 13L3061053 | Thái Tấn Nghĩa | 25-10-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
30 | 29 | 13L3061054 | Lê Tân Nguyên | 14-01-1995 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
31 | 30 | 13L3061056 | Nguyễn Thị Nguyệt | 10-01-1995 | Nữ | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
32 | 31 | 13L3061057 | Trần Đình Hoài Nhân | 04-06-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
33 | 32 | 13L3061058 | Võ Thị Hồng Nhi | 17-10-1995 | Nữ | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
34 | 33 | 13L3061059 | Lê Hoài Phú | 04-10-1994 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
35 | 34 | 13L3061060 | Lê Thị Thu Phương | 13-05-1995 | Nữ | Hà Tĩnh | CN47 | |||||||||||||||||||
36 | 35 | 13L3061062 | Phan Minh Phương | 19-03-1995 | Nam | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
37 | 36 | 13L3061063 | Bùi Ngọc Phước | 15-07-1994 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
38 | 37 | 13L3061065 | Trần Vinh Quang | 12-08-1995 | Nam | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
39 | 38 | 13L3061068 | Phan Sỹ Quốc | 21-02-1995 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
40 | 39 | 13L3061069 | Trần Đăng Quốc | 20-09-1993 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
41 | 40 | 13L3061070 | Nguyễn Tôn Quyền | 06-02-1994 | Nam | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
42 | 41 | 13L3061071 | Nguyễn Thị Quỳnh | 12-08-1995 | Nữ | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
43 | 42 | 13L3061072 | Hoàng Đình Sanh | 05-12-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
44 | 43 | 13L3061074 | Lê Hồng Sơn | 26-11-1994 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
45 | 44 | 13L3061075 | Nguyễn Hữu Sum | 26-09-1995 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
46 | 45 | 13L3061078 | Hoàng Khắc Tân | 20-07-1995 | Nam | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
47 | 46 | 13L3061081 | Cao Huy Thanh | 11-05-1994 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
48 | 47 | 13L3061084 | Phạm Thị Thảo | 21-12-1995 | Nữ | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
49 | 48 | 13L3061085 | Hồ Văn Thi | 11-08-1994 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
50 | 49 | 13L3061086 | Phạm Thị Thiền | 11-05-1995 | Nữ | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
51 | 50 | 13L3061087 | Phạm Ngọc Thiệu | 12-11-1995 | Nam | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
52 | 51 | 13L3061089 | Nguyễn Quốc Thịnh | 06-02-1994 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
53 | 52 | 13L3061093 | Chế Quang Thú | 10-09-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
54 | 53 | 13L3061095 | Võ Quang Thừa | 06-07-1995 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
55 | 54 | 13L3061096 | Hồ Thị Mai Trang | 19-05-1995 | Nữ | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
56 | 55 | 13L3061097 | Nguyễn Thị Trang | 20-01-1995 | Nữ | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
57 | 56 | 13L3061098 | Phạm Thị Minh Trang | 06-09-1995 | Nữ | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
58 | 57 | 13L3061101 | Đỗ Trung | 30-11-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
59 | 58 | 13L3061102 | Nguyễn Văn Trường | 14-08-1994 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
60 | 59 | 13L3061104 | Trần Đình Quốc Trưởng | 20-06-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
61 | 60 | 13L3061107 | Phan Mậu Tuấn | 01-10-1995 | Nam | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
62 | 61 | 13L3061109 | Lê Thị Thanh Tuyền | 29-09-1994 | Nữ | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
63 | 62 | 13L3061110 | Ngô Huỳnh Tươi | 28-02-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
64 | 63 | 13L3061112 | Phan Đình Văn | 20-07-1995 | Nam | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
65 | 64 | 13L3061113 | Thái Quãng Viên | 24-06-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
66 | 65 | 13L3061115 | Hồ Như Vĩnh | 30-10-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
67 | 66 | 13L3061116 | Trương Vỏ Vôn | 13-06-1995 | Nam | Quảng Nam | CN47 | |||||||||||||||||||
68 | 67 | 13L3061117 | Nguyễn Thị Nhiễm Xuân | 02-02-1995 | Nữ | Quảng Trị | CN47 | |||||||||||||||||||
69 | 68 | 13L3061118 | Nguyễn Thị Yến | 17-07-1995 | Nữ | Nghệ An | CN47 | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 13L3061119 | Trương Thị Hải Yến | 16-10-1994 | Nữ | Hà Tĩnh | CN47 | |||||||||||||||||||
71 | 70 | 13L3062001 | Đinh Văn Chéc | 20-04-1994 | Nam | Bình Định | CN47 | |||||||||||||||||||
72 | 71 | 13L3062002 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 08-10-1994 | Nam | Bình Định | CN47 | |||||||||||||||||||
73 | 72 | 13L3062003 | Đinh Thị Mao | 01-04-1994 | Nữ | Bình Định | CN47 | |||||||||||||||||||
74 | 73 | 13L3062004 | Đinh Thị Mía | 01-07-1994 | Nữ | Bình Định | CN47 | |||||||||||||||||||
75 | 74 | 13L3062005 | Hồ Thị Nhu | 26-10-1992 | Nữ | Quảng Bình | CN47 | |||||||||||||||||||
76 | 75 | 13L4011152 | Trương Văn Hùng | 12-12-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CN47 | |||||||||||||||||||
77 | 1 | 13L1011002 | Nguyễn Minh Dương | 21-06-1995 | Nam | Quảng Trị | CT47 | |||||||||||||||||||
78 | 2 | 13L1011004 | Lê Văn Hiếu | 10-09-1995 | Nam | Nghệ An | CT47 | |||||||||||||||||||
79 | 3 | 13L1011005 | Nguyễn Huy Hoàng | 19-05-1995 | Nam | Hà Tĩnh | CT47 | |||||||||||||||||||
80 | 4 | 13L1011006 | Đoàn Thị Linh | 10-03-1995 | Nữ | Thừa Thiên Huế | CT47 | |||||||||||||||||||
81 | 5 | 13L1011007 | Phạm Ngọc Sơn | 20-05-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CT47 | |||||||||||||||||||
82 | 6 | 13L1011008 | Võ Trường Thọ | 10-07-1995 | Nam | Quảng Nam | CT47 | |||||||||||||||||||
83 | 7 | 13L1011009 | Trần Thị Thuỳ Trang | 10-01-1995 | Nữ | Thừa Thiên Huế | CT47 | |||||||||||||||||||
84 | 8 | 13L1011010 | Trần Đại Trung | 30-05-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CT47 | |||||||||||||||||||
85 | 9 | 13L1012001 | Đinh Thị Liên | 14-04-1994 | Nữ | Bình Định | CT47 | |||||||||||||||||||
86 | 10 | 13L1012002 | Đinh Thị Ngúch | 01-01-1992 | Nữ | Bình Định | CT47 | |||||||||||||||||||
87 | 16 | 13L1021034 | Nguyễn Thanh Hoàng | 21-09-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CT47 | |||||||||||||||||||
88 | 1 | 13L1021001 | Bùi Khắc An | 28-09-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
89 | 2 | 13L1021002 | Trần An | 20-12-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
90 | 3 | 13L1021003 | Ngô Phước Như Anh | 31-10-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
91 | 4 | 13L1021005 | Võ Hải Âu | 30-06-1994 | Nam | KonTum | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
92 | 5 | 13L1021006 | Đặng Thái Bảo | 15-04-1994 | Nam | Hà Tĩnh | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
93 | 6 | 13L1021010 | Đặng Bá Bình | 25-04-1994 | Nam | Quảng Trị | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
94 | 7 | 13L1021011 | Mai Thanh Bình | 08-03-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
95 | 8 | 13L1021013 | Nguyễn Văn Ca | 30-04-1989 | Nam | Thừa Thiên Huế | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
96 | 9 | 13L1021014 | Nguyễn Văn Cẩn | 21-10-1995 | Nam | Hà Tĩnh | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
97 | 10 | 13L1021015 | Nguyễn Hữu Chiến | 10-06-1995 | Nam | Thừa Thiên Huế | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
98 | 11 | 13L1021017 | Nguyễn Xuân Cường | 07-02-1995 | Nam | Quảng Bình | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
99 | 12 | 13L1021018 | Nguyễn Thế Dẫm | 17-10-1995 | Nam | Quảng Trị | CNKTCK47 | |||||||||||||||||||
100 | 13 | 13L1021019 | Bùi Phú Đạt | 27-02-1995 | Nam | Quảng Ngãi | CNKTCK47 |