| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO GIA LAI | Mẫu 1 (dành cho lớp 11) | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THPT SỐ 1 TUY PHƯỚC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | BẢNG TỔNG HỢP DANH MỤC ĐỀ XUẤT LỰA CHỌN SÁCH GIÁO KHOA LỚP 11 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Tên sách | Tên bộ sách | Tên tác giả | Nhà xuất bản | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
7 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | Ngữ văn Tập 1 | Cánh Diều | Lã Nhâm Thìn - Đỗ Ngọc Thống ( đồng Tổng Chủ biên). Bùi Minh Đức (Chủ biên). Phạm Thị Thu Hiền - Trần Văn Sáng. | Công ty Cổ phần Đầu tư Xuất bản - Thiết bị Giáo dục Việt Nam (VEPIC) (Đơn vị liên kết: Nhà xuất bản Đại học Huế) | |||||||||||||||||||||
9 | Ngữ văn Tập 2 | Cánh Diều | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống (đồng Tổng Chủ biên), Bùi Minh Đức (Chủ biên), Nguyễn Thị Tuyết Minh, Trần Văn Sáng, Nguyễn Văn Thuấn, Trần Văn Toàn | |||||||||||||||||||||||
10 | Chuyên đề học tập Ngữ văn | Cánh Diều | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống (đồng Tổng Chủ biên), Bùi Minh Đức (Chủ biên), Trần Văn Sáng | |||||||||||||||||||||||
11 | 2 | Toán Tập 1 | Kết nối tri thức với cuộc sống | Hà Huy Khoái (Tổng Chủ biên), Cung Thế Anh, Trần Văn Tấn, Đặng Hùng Thắng (đồng Chủ biên), Trần Mạnh Cường, Lê Văn Cường, Nguyễn Đạt Đăng, Lê Văn Hiện, Phan Thanh Hồng, Trần Đình Kế, Phạm Anh Minh, Nguyễn Thị Kim Sơn | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
12 | Toán Tập 2 | Kết nối tri thức với cuộc sống | Hà Huy Khoái (Tổng Chủ biên), Cung Thế Anh, Trần Văn Tấn, Đặng Hùng Thắng (đồng Chủ biên), Trần Mạnh Cường, Lê Văn Cường, Nguyễn Đạt Đăng, Lê Văn Hiện, Phan Thanh Hồng, Trần Đình Kế, Phạm Anh Minh, Nguyễn Thị Kim Sơn | |||||||||||||||||||||||
13 | Chuyên đề học tập Toán | Kết nối tri thức với cuộc sống | Hà Huy Khoái (Tổng Chủ biên), Cung Thế Anh, Trần Văn Tấn (đồng Chủ biên), Lê Văn Cường, Phạm Anh Minh | |||||||||||||||||||||||
14 | 3 | Tiếng Anh | Tiếng Anh 11 i-Learn Smart World | Võ Đại Phúc (Tổng chủ biên), Huỳnh Thị Tuyết Mai (Chủ biên), Nguyễn Thị Ngọc Quyên, Đặng Đỗ Thiên Thanh, Lê Thị Tuyết Minh, Nguyễn Dương Hoài Thương | Nhà xuất bản Đại học Huế | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Giáo dục thể chất - Bóng chuyền | Kết nối tri thức với cuộc sống | Trịnh Hữu lộc( tổng chủ biên),Ngyễn văn Hùng(chủ biên), Phạm Thị Lệ Hằng | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
16 | 5 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | Cánh diều | Nguyến Thiện Minh - Hướng Xuân Thạch (tổng chủ biên); Nguyễn Trọng Dân (chủ biên); Hoàng Tuấn Anh ; Nguyên Thanh Sơn; Lương Hồng Sinh. | Nhà xuất bản đại học sư phạm | |||||||||||||||||||||
17 | 6 | Lịch sử | Cánh Diều | Đỗ Thanh Bình ( Tổng chủ biên), Nguyễn Văn Ninh (Chủ biên), Lê Hiến Chương, Tống Thị Quỳnh Hương, Nguyễn Mạnh Hưởng, Vũ Đức Liêm | Công ty cổ phần đầu tư xuất bản - Thiết bị giáo dục Việt Nam (Đơn vị liên kết: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm) | |||||||||||||||||||||
18 | Chuyên đề học tập Lịch sử | Cánh Diều | Đỗ Thanh Bình (Tổng Chủ biên), Nguyễn Văn Ninh (Chủ biên) Nguyễn Thị Thế Bình, Nguyễn Mạnh Hưởng, Vũ Đức Liêm | |||||||||||||||||||||||
19 | 7 | Địa lí | Cánh Diều | Lê Thông (Tổng Chủ biên), Nguyễn Đức Vũ (Chủ biên), Nguyễn Việt Hùng, Nguyễn Hoàng Sơn | Công ty cổ phần đầu tư xuất bản - thiết bị giáo dục Việt Nam(Đơn vị liên kết: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm) | |||||||||||||||||||||
20 | Chuyên đề học tập Địa lí | Cánh Diều | Lê Thông (Tổng Chủ biên), Nguyễn Đức Vũ (Chủ biên), Nguyễn Hoàng Sơn. | |||||||||||||||||||||||
21 | 8 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc (Tổng Chủ biên), Phạm Việt Thắng (Chủ biên), Phạm Thị Hồng Điệp, Dương Thị Thúy Nga, Trần Thị Diệu Oanh, Nguyễn Nhật Tân, Trần Văn Thắng, Hoàng Thị Thinh, Hoàng Thị Thuận | Công ty cổ phần đầu tư xuất bản – thiết bị giáo dục Việt Nam (Đơn vị liên kết: Nhà xuất bản Đại học Huế) | |||||||||||||||||||||
22 | Chuyên đề học tập Giáo dục kinh tế và pháp luật | Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc (Tổng Chủ biên), Phạm Việt Thắng (Chủ biên), Dương Thị Thúy Nga, Trần Thị Diệu Oanh, Hoàng Thị Thinh | |||||||||||||||||||||||
23 | 9 | Vật lí | Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Văn Hùng (Tổng Chủ biên), Nguyễn Văn Biên (Chủ biên), Phạm Kim Chung, Nguyễn Chính Cương, Tô Giang, Đặng Thanh Hải, Vũ Thúy Hằng, Bùi Gia Thịnh | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
24 | Chuyên đề học tập Vật lí | Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Văn Hùng (Tổng Chủ biên), Đặng Thanh Hải (Chủ biên), Tưởng Duy Hải, Bùi Trung Ninh, Phạm Văn Vĩnh | |||||||||||||||||||||||
25 | 10 | Hóa học | Chân trời sáng tạo | Cao Cự Giác (Chủ biên)- Đặng Thị Thuận An- Nguyễn Đình Độ - Nguyễn Xuân Hồng Quân - Phạm Ngọc Tuấn. | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
26 | Chuyên đề học tập Hóa học | Chân trời sáng tạo | Cao Cự Giác (Chủ biên), Đặng Thị Thuận An, Nguyễn Đình Độ, Nguyễn Xuân Hồng Quân, Phạm Ngọc Tuấn | |||||||||||||||||||||||
27 | 11 | Sinh học | Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn (Tổng Chủ biên), Đinh Quang Báo (Chủ biên), Cao Phi Bằng, Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Ngô Văn Hưng, Đoàn Văn Thược, Lê Thị Tuyết | Công ty cổ phần đầu tư xuất bản – Thiết bị Giáo dục Việt Nam (Đơn vị liên kết: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm) | |||||||||||||||||||||
28 | Chuyên đề học tập Sinh học | Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn (Tổng Chủ biên), Đinh Quang Báo (Chủ biên), Cao Phi Bằng, Ngô Văn Hưng, Nguyễn Thị Trung Thu, Đoàn Văn Thược | |||||||||||||||||||||||
29 | 12 | Công nghệ Chăn nuôi | Cánh Diều | Nguyễn Tất Thắng (Tổng Chủ biên), Dương Văn Nhiệm (Chủ biên), Dương Thị Hoàn, Nguyễn Thị Tuyết Lê, Nguyễn Thị Vinh | Công ty cổ phần Đầu tư xuất bản - Thiết bị giáo dục Việt Nam (Đơn vị liên kết: Nhà xuất bản Đại học Huế) | |||||||||||||||||||||
30 | Chuyên đề học tập Công nghệ, Công nghệ chăn nuôi | Cánh Diều | Nguyễn Tất Thắng (Tổng Chủ biên), Dương Văn Nhiệm (Chủ biên), Dương Thị Hoàn, Nguyễn Thị Tuyết Lê, Nguyễn Thị Vinh | |||||||||||||||||||||||
31 | Công nghệ Cơ khí | Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên), Phí trọng Hùng, Tạ Tuấn Hưng, Nguyễn Thị Mai Lan, Nguyễn Hồng Lĩnh, Ngô Văn Thanh | Công ty cổ phần Đầu tư xuất bản - Thiết bị giáo dục Việt Nam (Đơn vị liên kết: Nhà xuất bản Đại học Huế) | ||||||||||||||||||||||
32 | Chuyên đề học tập Công nghệ, Công nghệ cơ khí | Cánh Diều | Nguyễn Trọng Khanh (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên), Nguyễn Thị Mai Lan, Nguyễn Hồng Lĩnh, Nguyễn Cẩm Thanh, Chu Văn Vượng | |||||||||||||||||||||||
33 | 13 | Tin học, Định hướng Tin học ứng dụng. | Kết nối tri thức với cuộc sống | Phạm Thế Long (Tổng Chủ biên), Bùi Việt Hà, Đào Kiến Quốc (đồng Chủ biên), Nguyễn Nam Hải, Dương Quỳnh Nga, Trương Võ Hữu Thiên, Lê Kim Thư, Đặng Bích Việt | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
34 | Chuyên đề học tập Tin học, Định hướng Tin học ứng dụng. | Kết nối tri thức với cuộc sống | Phạm Thế Long (Tổng Chủ biên), Bùi Việt Hà, Đào Kiến Quốc (đồng Chủ biên), Nguyễn Thị Huyền, Lê Kim Thư, Đặng Bích Việt | |||||||||||||||||||||||
35 | 14 | Âm nhạc | Cánh Diều | Nguyễn Hoàng Hậu (Tổng chủ biên), Tạ Hoàng Mai Anh (Chủ biên), Hoàng Hoa, Phạm Văn Giáp. | Công ty cổ phần đầu tư xuất bản - thiết bị giáo dục Việt Nam (Đơn vị liên kết: NXB Đại nhọc Huế) | |||||||||||||||||||||
36 | Chuyên đề học tập Ầm nhạc | Cánh Diều | Nguyễn Hoàng Hậu (Tổng Chủ biên), Tạ Hoàng Mai Anh (Chủ biên), Hoàng Hoa, Phạm Văn Giáp, Đào Thị Minh Nguyệt | |||||||||||||||||||||||
37 | 15 | Mĩ thuật Thiết kế đồ họa | Kết nối tri thức với cuộc sống | Đinh Gia Lê (Tổng Chủ biên), Phạm Duy Anh, Trịnh Sinh (đồng Chủ biên), Vương Quốc Chính, Chu Thị Kim Ngân | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
38 | Chuyên đề học tập Mĩ thuật | Kết nối tri thức với cuộc sống | Đinh Gia Lê (Tổng Chủ biên), Hoàng Minh Phúc (Chủ biên), Đào Thị Hà, Nguyễn Thị May | |||||||||||||||||||||||
39 | 16 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | Kết nối tri thức với cuộc sống | Lưu Thu Thủy (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thanh Bình (Chủ biên), Lê Văn Cầu, Dương Thị Thu Hà, Trần Thị Tố Oanh, Trần Thị Cẩm Tú | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | Người lập | Tuy Phước, ngày ..........tháng ..... năm ..... | ||||||||||||||||||||||||
42 | (ký, ghi rõ và tên; số điện thoại liên lạc) | Hiệu trưởng | ||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | Trần Văn Thông | |||||||||||||||||||||||||
47 | SĐT: 0935902468 | |||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||