ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦNKT53.BC13+ Tallaght K53
5
Học kỳ:I; Năm học: 2022-2023KT54.TDTK49 + Tallaght K54
6
TRƯỜNG …………………….. - ĐẠI HỌC HUẾ XNYH1B2+ K53 CTTT
7
Lớp:
; Nội dung:
HỘ SINH 1
8
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMônMHP
9
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)Tên lớpThứTiếtNgày thiTÊN HỌC PHẦNĐịa điểm CÁN BỘ CHẤM THI 1CÁN BỘ CHẤM THI 2
Tên trường
Năm
10
120I1010052Hoàng Thị Minh Châu9466.2CKQT.BC01
11
220I1010013Võ Thị Diễm10777.6BKQT.BC01
12
320I1010016Nguyễn Thị Diệu Hiền8677.0BKQT.BC01
13
420I1010061Nguyễn Cao Tâm Minh8677.0BKQT.BC01
14
520I1010054Trần Quí Vân Nguyên8455.4DKQT.BC01
15
620I1010032Nguyễn Trần Thảo Quyên8487.2BKQT.BC01
16
720I1010005Nguyễn Thanh Thảo10777.6BKQT.BC01
17
820I1010062Lê Đắc Nguyên Thư9566.4CKQT.BC01
18
920I1010055Nguyễn Lê Bảo Trân10798.8AKQT.BC01
19
1020I1010059Trần Ngọc Trân7465.8CKQT.BC01
20
1120I1010007Ngô Thị Kim Trúc10777.6BKQT.BC01
21
1220I1010008Ngyễn Thị Thanh Uyên10767.0BKQT.BC01
22
1320I1010047Phạm Thượng Uyển9756.2CKQT.BC01
23
1421I1010021Võ Dương Anh Phương0000.0FĐKKQT.BC01
24
1521I1020056Nguyễn Anh Tiến9898.8AKQT.BC01
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100