ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH NHÓM
2
STTTên trườngNgànhNhóm
3
1BPHHọc viện Biên phòng78602141
4
2BPHHọc viện Biên phòng73801011
5
3COTTrường Cao đẳng Công nghệ và kỹ thuật ô tô65102026
6
4DCHTrường Sĩ quan Đặc công78602071
7
5HEHHọc viện Hậu cần78602181
8
6HGHTrường Sĩ quan Phòng hoá78602291
9
7HQHHọc viện Hải quân78602021
10
8KGCCao đẳng Không quân65103047
11
9KGHTrường Sĩ quan Không quân78602033
12
10KQHHọc viện Kỹ thuật Quân sự78602202
13
11LAHTrường Sĩ quan Lục quân 178602011
14
12LAHTrường Sĩ quan Lục quân 178602224
15
13LBHTrường Sĩ quan Lục quân 278602011
16
14LBHTrường Sĩ quan Lục quân 278602225
17
15LCHTrường Sĩ quan Chính trị73102021
18
16NQHHọc viện Khoa học Quân sự72202042
19
17NQHHọc viện Khoa học Quân sự72202022
20
18NQHHọc viện Khoa học Quân sự73102062
21
19NQHHọc viện Khoa học Quân sự72202012
22
20NQHHọc viện Khoa học Quân sự78602312
23
21PBHTrường Sĩ quan Pháo binh78602051
24
22PKHHọc viện Phòng không - Không quân78602261
25
23PKHHọc viện Phòng không - Không quân75201202
26
24SNHTrường Sĩ quan Công binh78602281
27
25TGHTrường Sĩ quan Tăng-Thiết giáp78602061
28
26TTHTrường Sĩ quan Thông tin78602211
29
27YQHHọc viện Quân y77201012
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100