| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN SINH VIÊN KHÓA 2020 TRỞ VỀ TRƯỚC BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: 02 - Năm học: 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 26/9/2022) . Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học: 7/10/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | Khoa | Ngành học | Điểm TBCTL | ĐTB10 | Số TC còn nợ | Ghi chú | ||||||||||||||
8 | 1 | 19109031 | Hồ Thị Thu | Hà | 10/06/2001 | 19109CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ may | 6,91 | 0,79 | 14 | |||||||||||||||
9 | 2 | 19110195 | Vũ Trường | Giang | 13/02/2001 | 19110CL4 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 7,04 | 0 | 16 | |||||||||||||||
10 | 3 | 19110216 | Nguyễn Đăng | Huy | 28/10/2001 | 19110CL4 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 7,68 | 0 | 12 | |||||||||||||||
11 | 4 | 19110086 | Lê Nguyễn Trung | Kiên | 19/04/2001 | 19110CLA1 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,61 | 2,08 | 14 | |||||||||||||||
12 | 5 | 19110025 | Phạm Tôn Ngọc | Hà | 01/10/2001 | 19110CLA3 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,72 | 2,11 | 14 | |||||||||||||||
13 | 6 | 19110155 | Trịnh Bảo | Long | 17/11/2001 | 19110CLA3 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 7,17 | 0 | 18 | |||||||||||||||
14 | 7 | 19110092 | Lê Ngọc | Mẫn | 29/09/2001 | 19110CLA3 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,34 | 1,75 | 9 | |||||||||||||||
15 | 8 | 19110079 | Tăng Chấn | Hồng | 23/04/2001 | 19110CLA5 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,9 | 0 | 18 | |||||||||||||||
16 | 9 | 19110129 | Đặng Hoàng | Huy | 15/12/2001 | 19110CLA5 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,68 | 0,25 | 12 | |||||||||||||||
17 | 10 | 19110L16 | Saypaseuth | Chanthavong | 25/03/2000 | 19110CLNW | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 7,26 | 0 | 27 | |||||||||||||||
18 | 11 | 19110185 | Trần Thành | Đạt | 22/08/2001 | 19110CLST1 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,93 | 0 | 21 | |||||||||||||||
19 | 12 | 19110310 | Nguyễn Đỗ Kiết | Tường | 23/11/2001 | 19110CLST1 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 7,08 | 0 | 12 | |||||||||||||||
20 | 13 | 19110513 | Nguyễn Chí | Hải | 05/06/2001 | 19110CLST2 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,94 | 0 | 18 | |||||||||||||||
21 | 14 | 19110510 | Phạm Chí | Cường | 19/09/2001 | 19110CLST3 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 7,01 | 0 | 10 | |||||||||||||||
22 | 15 | 19110223 | Nguyễn Minh | Khang | 20/10/2001 | 19110CLST4 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 6,88 | 0 | 9 | |||||||||||||||
23 | 16 | 19110309 | Lê Văn | Tường | 25/03/2001 | 19110CLST4 | Chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 7,14 | 0 | 18 | |||||||||||||||
24 | 17 | 19116061 | Lê Trường | An | 02/04/2001 | 19116CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ thực phẩm | 6,12 | 0 | 11 | |||||||||||||||
25 | 18 | 19116066 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 04/11/2001 | 19116CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ thực phẩm | 6,87 | 0 | 14 | |||||||||||||||
26 | 19 | 19119145 | Trần Minh | Tuấn | 08/12/2000 | 19119CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,89 | 1,73 | 11 | |||||||||||||||
27 | 20 | 19104016 | Nguyễn Văn | Hoan | 02/08/2001 | 19119CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,85 | 1,36 | 19 | |||||||||||||||
28 | 21 | 19119106 | Võ Tuấn | Kiệt | 28/05/2001 | 19119CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,74 | 0,49 | 20 | |||||||||||||||
29 | 22 | 19119132 | Nguyễn Tín Huỳnh Hiếu | Thảo | 17/06/2001 | 19119CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,68 | 1,24 | 16 | |||||||||||||||
30 | 23 | 19119079 | Nguyễn Tấn | Dũng | 09/06/2001 | 19119CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,87 | 0,87 | 19 | |||||||||||||||
31 | 24 | 19119146 | Đỗ Bá | Tùng | 03/02/2001 | 19119CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,49 | 0 | 16 | |||||||||||||||
32 | 25 | 19119072 | Đặng Ngọc Tuấn | Anh | 02/07/2001 | 19119CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 7,03 | 0,09 | 25 | |||||||||||||||
33 | 26 | 19119044 | Nguyễn Đức Minh | Quân | 22/06/2001 | 19119CLA1 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,93 | 0,73 | 20 | |||||||||||||||
34 | 27 | 19119048 | Trương Duy | Thái | 24/07/2001 | 19119CLA1 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 6,38 | 2,06 | 15 | |||||||||||||||
35 | 28 | 19119186 | Nguyễn Minh | Khánh | 23/02/2001 | 19119CLA2 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 7,27 | 2,19 | 18 | |||||||||||||||
36 | 29 | 19124189 | Nguyễn Văn | Thắng | 28/03/2001 | 19124CL3 | Chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 6,95 | 0 | 14 | |||||||||||||||
37 | 30 | 19128077 | Văn Chí | Thông | 07/09/2001 | 19124CL4 | Chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 7 | 0 | 16 | |||||||||||||||
38 | 31 | 19161077 | Nguyễn Hồng | Anh | 10/12/2001 | 19124CLA1 | Chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 7,31 | 0 | 12 | |||||||||||||||
39 | 32 | 19125L06 | MALAYVONG | Tonthanaphone | 24/04/1999 | 19125CL1 | Chất lượng cao | Kế toán | 8,37 | 0 | 21 | |||||||||||||||
40 | 33 | 19125L07 | KHENPHANAVANH | Vidavanh | 21/02/2001 | 19125CL1 | Chất lượng cao | Kế toán | 7,05 | 0 | 21 | |||||||||||||||
41 | 34 | 19125L05 | OUNVIXAY S | Souvanhna | 22/08/2000 | 19125CL3 | Chất lượng cao | Kế toán | 7,17 | 0 | 33 | |||||||||||||||
42 | 35 | 19142254 | Nguyễn Dương Minh | Triết | 28/11/2000 | 19142CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7,75 | 0 | 20 | |||||||||||||||
43 | 36 | 19142141 | Lâm Thanh | Hải | 29/10/2000 | 19142CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,66 | 0 | 18 | |||||||||||||||
44 | 37 | 19142136 | Mã Thiên | Đức | 03/04/2001 | 19142CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,74 | 0 | 26 | |||||||||||||||
45 | 38 | 19142175 | Văng Quốc | Khang | 28/06/2001 | 19142CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,59 | 2,09 | 17 | |||||||||||||||
46 | 39 | 19142180 | Nguyễn Xuân | Khoa | 18/11/2001 | 19142CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,7 | 1,01 | 14 | |||||||||||||||
47 | 40 | 19142124 | Trương Quốc | Cường | 26/10/2001 | 19142CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,79 | 0 | 17 | |||||||||||||||
48 | 41 | 19142020 | Phan Đăng | Khoa | 18/09/2001 | 19142CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7,28 | 0 | 21 | |||||||||||||||
49 | 42 | 19142235 | Huỳnh Nhựt | Thanh | 12/08/2001 | 19142CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,64 | 0 | 20 | |||||||||||||||
50 | 43 | 19142264 | Nguyễn Văn | Tuân | 02/07/2001 | 19142CL5A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,6 | 1,62 | 15 | |||||||||||||||
51 | 44 | 19142014 | Dương Đặng | Đạt | 14/06/2001 | 19142CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,7 | 2,13 | 17 | |||||||||||||||
52 | 45 | 19142177 | Đặng Phúc | Khánh | 20/04/2001 | 19142CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7,15 | 0 | 16 | |||||||||||||||
53 | 46 | 19142104 | Trần Minh | Thắng | 24/01/2001 | 19142CLA2 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,74 | 1,29 | 19 | |||||||||||||||
54 | 47 | 19142100 | Lê Đức | Huy | 16/09/2001 | 19142CLA3 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6,8 | 0 | 23 | |||||||||||||||
55 | 48 | 19143114 | Hoàng Trọng | Hiếu | 11/02/2001 | 19143CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 7,43 | 0,35 | 17 | |||||||||||||||
56 | 49 | 19143186 | Nguyễn Quốc | Trí | 01/01/2001 | 19143CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 6,9 | 0,4 | 19 | |||||||||||||||
57 | 50 | 19145159 | Nguyễn Tấn | Phát | 02/02/2001 | 19143CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 7,23 | 0 | 16 | |||||||||||||||
58 | 51 | 19144089 | Nguyễn Bá | An | 26/11/2001 | 19144CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7,08 | 1,13 | 24 | |||||||||||||||
59 | 52 | 19144176 | Nguyễn Hữu | Phúc | 05/11/2001 | 19144CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7,16 | 1,54 | 24 | |||||||||||||||
60 | 53 | 19144057 | Phan Tuấn | Khải | 31/07/2001 | 19144CLA2 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 9,1 | 0,57 | 14 | |||||||||||||||
61 | 54 | 19144052 | Huỳnh Đặng Minh | Duy | 16/10/2001 | 19144CLA3 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7,9 | 0 | 19 | |||||||||||||||
62 | 55 | 19145213 | Phan Quốc | Duy | 01/01/2001 | 19145CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7,11 | 0 | 19 | |||||||||||||||
63 | 56 | 19145291 | Cao Duy | Phú | 26/07/2001 | 19145CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7,51 | 0 | 16 | |||||||||||||||
64 | 57 | 19145321 | Nguyễn Thành | Tiến | 25/09/2001 | 19145CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7 | 0,53 | 19 | |||||||||||||||
65 | 58 | 19145387 | Lê Thanh Tuấn | Hùng | 01/01/2001 | 19145CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7,32 | 1,21 | 26 | |||||||||||||||
66 | 59 | 19145003 | Trần Duy | Khang | 29/04/2001 | 19145CLA1 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 6,61 | 0 | 16 | |||||||||||||||
67 | 60 | 19145153 | Trần Hoàng | Ly | 26/01/2001 | 19145CLA2 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7,33 | 0,29 | 24 | |||||||||||||||
68 | 61 | 19145177 | Vũ Đức | Tân | 08/09/2001 | 19145CLA2 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7,01 | 0 | 8 | |||||||||||||||
69 | 62 | 19145161 | Mai Dương | Bảo | 04/08/2001 | 19145CLA3 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7,62 | 0,71 | 15 | |||||||||||||||
70 | 63 | 19145189 | Nguyễn Thành | Trung | 28/01/2001 | 19146CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7,04 | 2,29 | 22 | |||||||||||||||
71 | 64 | 19146287 | Nguyễn Đình | Trung | 21/03/2000 | 19146CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 6,36 | 0 | 21 | |||||||||||||||
72 | 65 | 19146278 | Chu Hoàng Song | Toàn | 03/12/2001 | 19146CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7,08 | 0 | 15 | |||||||||||||||
73 | 66 | 19146167 | Lê Anh | Duy | 10/02/2001 | 19146CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7,04 | 2,17 | 14 | |||||||||||||||
74 | 67 | 19146192 | Trần Khánh | Huân | 20/12/2001 | 19146CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7,22 | 0 | 21 | |||||||||||||||
75 | 68 | 19146220 | Trần Hữu | Nghị | 25/08/2001 | 19146CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 6,74 | 1,81 | 22 | |||||||||||||||
76 | 69 | 19146082 | Hoàng | Anh | 16/10/2001 | 19146CLA1 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7,46 | 2,17 | 19 | |||||||||||||||
77 | 70 | 19146111 | Đỗ Quốc | Dương | 19/03/2001 | 19146CLA2 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 6,97 | 1,02 | 17 | |||||||||||||||
78 | 71 | 19146134 | Nguyễn Đình Minh | Trí | 19/09/2001 | 19146CLA2 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 6,79 | 0,8 | 19 | |||||||||||||||
79 | 72 | 19147016 | Tạ Duy Hoài | Thương | 23/01/2001 | 19147CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 7,02 | 0 | 22 | |||||||||||||||
80 | 73 | 19147003 | Huỳnh Thái Nhật | Huy | 07/10/2001 | 19147CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 6,99 | 1,39 | 14 | |||||||||||||||
81 | 74 | 19147153 | Lê Hữu | Tỉnh | 05/05/2000 | 19147CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 7,16 | 0 | 10 | |||||||||||||||
82 | 75 | 19147058 | Hoàng Anh | Quốc | 29/12/2001 | 19147CLA1 | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 6,95 | 0,37 | 25 | |||||||||||||||
83 | 76 | 19149022 | Nguyễn Lê Thế | Bảo | 05/01/2001 | 19149CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,52 | 2,24 | 17 | |||||||||||||||
84 | 77 | 19149166 | Lê Tuấn | Phong | 06/02/2001 | 19149CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,81 | 0 | 8 | |||||||||||||||
85 | 78 | 19149167 | Nguyễn Ngọc | Phú | 19/02/2001 | 19149CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,56 | 2,45 | 14 | |||||||||||||||
86 | 79 | 19149186 | Đỗ Nguyễn Duy | Thanh | 15/07/2001 | 19149CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,55 | 0,8 | 32 | |||||||||||||||
87 | 80 | 19149005 | Hồ Võ Thiên | Phúc | 24/01/2001 | 19149CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7,22 | 0,73 | 19 | |||||||||||||||
88 | 81 | 19149007 | Nguyễn Hoàng Đức | Thanh | 02/04/2001 | 19149CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7,23 | 1,41 | 11 | |||||||||||||||
89 | 82 | 19149006 | Hà Thanh | Tú | 05/02/2001 | 19149CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,64 | 0,82 | 15 | |||||||||||||||
90 | 83 | 19149023 | Nguyễn Khánh | Duy | 17/09/2001 | 19149CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,88 | 1,89 | 13 | |||||||||||||||
91 | 84 | 19149176 | Phạm Phước | Quốc | 05/11/2001 | 19149CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,63 | 1,58 | 8 | |||||||||||||||
92 | 85 | 19149097 | Đinh Tiến | Dũng | 08/11/2001 | 19149CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6,65 | 1,64 | 12 | |||||||||||||||
93 | 86 | 19149025 | Nguyễn Hoàng | Tuấn | 26/02/2000 | 19149CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7 | 1,8 | 14 | |||||||||||||||
94 | 87 | 19149219 | Nguyễn Thanh | Tùng | 26/03/2001 | 19149CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7,19 | 1,94 | 25 | |||||||||||||||
95 | 88 | 19150008 | Nguyễn Công | Danh | 28/12/2001 | 19150CL0B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 6,32 | 2,47 | 25 | |||||||||||||||
96 | 89 | 19150021 | Nguyễn Thanh | Liêm | 26/11/2001 | 19150CL0B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 7,24 | 0 | 19 | |||||||||||||||
97 | 90 | 19151151 | Vũ Tấn | Lợi | 18/10/2001 | 19151CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 7,08 | 0,52 | 20 | |||||||||||||||
98 | 91 | 19151184 | Lê Giang Khánh | Toàn | 17/08/2001 | 19151CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 7,08 | 0,22 | 22 | |||||||||||||||
99 | 92 | 19151197 | Trần Phước | Tùng | 28/08/2001 | 19151CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 6,73 | 1,32 | 23 | |||||||||||||||
100 | 93 | 19151148 | Lê Hoàng | Long | 21/01/2001 | 19151CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 7,15 | 1,64 | 17 | |||||||||||||||