| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BÁO CÁO TIẾN ĐỘ CÔNG VIỆC THEO THÁNG | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Báo cáo cá nhân · Chốt vào ngày làm việc cuối tháng · Chỉ điền vào các ô nền kem · Trọng tâm là mức đạt chỉ tiêu và tỷ lệ hoàn thành đúng hạn | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Người báo cáo: | Nguyễn Văn A | Tháng báo cáo (ngày 01): | 01/07/2026 | |||||||||||||||||||||||
4 | Bộ phận / Vị trí: | Marketing – Content Executive | Đến ngày: | 31/07/2026 | |||||||||||||||||||||||
5 | Gửi tới: | Trần Thị B | Kỳ báo cáo: | Tháng 7/2026 | |||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||
7 | I. TỔNG QUAN THÁNG (cột Tháng này tự động tính — chỉ nhập cột Tháng trước) | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Chỉ số | Tháng này | Tỷ lệ | Tháng trước | Chênh lệch | ||||||||||||||||||||||
9 | Tổng số công việc trong tháng | 8 | — | 7 | +1 | Đọc theo thứ tự: Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn → Trễ hạn → Tổng số giờ. | |||||||||||||||||||||
10 | Hoàn thành | 3 | 38% | 4 | -1 | Chênh lệch dương (+) hiện xanh, âm hiện đỏ. Riêng dòng Trễ hạn và Đã huỷ thì dương là xấu. | |||||||||||||||||||||
11 | Hoàn thành đúng hạn | 2 | 25% | 3 | -1 | ||||||||||||||||||||||
12 | Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn | 67% | — | 75% | -8% | ||||||||||||||||||||||
13 | Đang thực hiện (chuyển sang tháng sau) | 2 | 25% | 2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
14 | Chưa bắt đầu | 1 | 13% | 1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
15 | Tạm dừng | 1 | 13% | 0 | +1 | ||||||||||||||||||||||
16 | Đã huỷ | 1 | 13% | 0 | +1 | ||||||||||||||||||||||
17 | Trễ hạn (quá hạn đến cuối tháng, chưa hoàn thành) | 2 | 25% | 1 | +1 | ||||||||||||||||||||||
18 | % hoàn thành trung bình | 53% | — | 61% | -9% | ||||||||||||||||||||||
19 | Tổng số giờ làm việc | 108,5 giờ | — | 112,0 | -3,5 | ||||||||||||||||||||||
20 | |||||||||||||||||||||||||||
21 | II. KẾT QUẢ SO VỚI CHỈ TIÊU THÁNG | ||||||||||||||||||||||||||
22 | STT | Mục tiêu tháng | Chỉ số đo | Chỉ tiêu | Thực hiện | % đạt | Đánh giá / Nguyên nhân | ||||||||||||||||||||
23 | 1 | Sản xuất content mạng xã hội | Số post xuất bản | 24,0 | 26,0 | 108% | Vượt chỉ tiêu, 3 post đạt trên 15.000 reach | ||||||||||||||||||||
24 | 2 | Bàn giao landing page sản phẩm | Số trang bàn giao | 3,0 | 2,0 | 67% | Không đạt — LP 1HRM chờ bảng giá chốt từ Sales | ||||||||||||||||||||
25 | 3 | Hoàn thiện tài liệu chuyển đổi | Số ebook hoàn thành | 1,0 | 1,0 | 100% | Đạt, nhưng bàn giao trễ 2 ngày | ||||||||||||||||||||
26 | 4 | Tiếp cận tệp khách hàng ấm | Số liên hệ đã lọc | 400,0 | 420,0 | 105% | Vượt chỉ tiêu | ||||||||||||||||||||
27 | 5 | Giờ làm việc cho đầu ra chính | Số giờ | 120,0 | 108,5 | 90% | Gần đạt, thiếu 11.5 giờ do việc phát sinh | ||||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||||||||
29 | III. CHI TIẾT CÔNG VIỆC TRONG THÁNG | ||||||||||||||||||||||||||
30 | STT | Nội dung công việc | Dự án / Nhóm việc | Mức độ ưu tiên | Ngày bắt đầu | Hạn hoàn thành | Ngày hoàn thành | Đúng hạn | Trạng thái | % hoàn thành | Số giờ | Kết quả / Đầu ra cụ thể | Vướng mắc / Nguyên nhân chậm | Hướng xử lý tháng sau | Ghi chú | ||||||||||||
31 | 1 | Sản xuất 26 post Facebook cho 3 ngành ICP | Content tháng 7 | Cao | 01/07/2026 | 25/07/2026 | 25/07/2026 | Đúng hạn | Hoàn thành | 100% | 34,0 | Xuất bản đủ 26 post, 3 post vượt 15.000 reach | Nhân bản cấu trúc 3 post hiệu quả nhất cho tháng 8 | ||||||||||||||
32 | 2 | Dựng landing page module 1HRM | LP sản phẩm | Cao | 13/07/2026 | 24/07/2026 | Đang thực hiện | 80% | 26,0 | Hoàn thiện 5/7 section, còn Bảng giá và FAQ | Chờ bảng giá chốt cuối từ Sales | Bàn giao trước 05/08 | Chuyển sang tháng 8 | ||||||||||||||
33 | 3 | Dựng landing page module 1CRM | LP sản phẩm | Trung bình | 07/07/2026 | 18/07/2026 | 17/07/2026 | Đúng hạn | Hoàn thành | 100% | 22,0 | Bàn giao đúng hạn, điểm PageSpeed 88 | |||||||||||||||
34 | 4 | Hoàn thiện ebook về nhân sự ảo (29 trang) | Ebook Q3 | Trung bình | 02/07/2026 | 22/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn | Hoàn thành | 100% | 18,5 | 29 trang hoàn tất, đã đưa lên trang tải tài liệu | Phải sửa lại 6 điểm sai màu nhận diện | Rút gọn thành 3 bài blog trong tháng 8 | Trễ 2 ngày | ||||||||||||
35 | 5 | Chiến dịch email cho tệp đã tải Ebook 01 | Chiến dịch ABM | Cao | 23/07/2026 | 31/07/2026 | Đang thực hiện | 25% | 5,5 | Chốt outline 3 email, lọc 420 liên hệ cấp quản lý | Chờ duyệt nội dung email 1 | Gửi trọn 3 email, mục tiêu 25 lịch demo | Chuyển sang tháng 8 | ||||||||||||||
36 | 6 | Báo cáo phân tích reach fanpage tháng 7 | Báo cáo định kỳ | Trung bình | 25/07/2026 | 29/07/2026 | Chưa bắt đầu | 0% | 0,0 | Dồn việc vào tuần cuối tháng | Làm trong tuần đầu tháng 8 | ||||||||||||||||
37 | 7 | Bộ ảnh cover fanpage tháng 8 | Vận hành nội bộ | Thấp | 15/07/2026 | 31/07/2026 | Tạm dừng | 15% | 1,5 | Đã chốt concept và kích thước | Design ưu tiên bộ ảnh sự kiện | Mở lại đầu tháng 8 | Không chặn việc khác | ||||||||||||||
38 | 8 | Chuẩn hoá thư viện ảnh và tài liệu nội bộ | Vận hành nội bộ | Thấp | 05/07/2026 | 31/07/2026 | Đã huỷ | 0% | 1,0 | Dừng theo yêu cầu quản lý để ưu tiên việc khác | Xem xét lại trong quý 4 | Huỷ có phê duyệt | |||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | Lưu ý: 8 dòng đầu là nội dung mẫu để tham chiếu định dạng — thay bằng công việc thực tế. Bảng nhận tối đa 35 dòng (dòng 31–65); cột STT và cột “Đúng hạn” là công thức, không nhập tay. Cột “Ngày hoàn thành” chỉ điền khi trạng thái là Hoàn thành. | ||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | IV. PHÂN BỔ CÔNG VIỆC VÀ THỜI GIAN THEO DỰ ÁN (tự động tính) | ||||||||||||||||||||||||||
69 | Dự án / Nhóm việc | Số việc | Số giờ | Tỷ trọng giờ | Số việc xong | Nhận xét | |||||||||||||||||||||
70 | Content tháng 7 | 1 | 34,0 | 31% | 1 | Chiếm tỷ trọng lớn nhất, đúng trọng tâm tháng | |||||||||||||||||||||
71 | LP sản phẩm | 2 | 48,0 | 44% | 1 | Hai trang, một trang trượt sang tháng 8 | |||||||||||||||||||||
72 | Ebook Q3 | 1 | 18,5 | 17% | 1 | ||||||||||||||||||||||
73 | Chiến dịch ABM | 1 | 5,5 | 5% | 0 | Mới khởi động cuối tháng | |||||||||||||||||||||
74 | Báo cáo định kỳ | 1 | 0,0 | 0% | 0 | Chưa khởi động | |||||||||||||||||||||
75 | Vận hành nội bộ | 2 | 2,5 | 2% | 0 | Việc nền, giữ ở mức thấp | |||||||||||||||||||||
76 | TỔNG CỘNG | 8 | 108,5 | 100% | 3 | ||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | V. TRỌNG TÂM THÁNG TỚI (tối đa 5 việc — mỗi việc phải có kết quả đo được) | ||||||||||||||||||||||||||
79 | STT | Nội dung trọng tâm | Kết quả kỳ vọng (đo được) | Ưu tiên | Hạn dự kiến | Nguồn lực cần có | |||||||||||||||||||||
80 | 1 | Bàn giao landing page 1HRM | 7/7 section chạy trên staging, PageSpeed ≥ 85 | Cao | 05/08/2026 | Bảng giá chốt từ Sales trước 03/08 | |||||||||||||||||||||
81 | 2 | Chạy trọn chiến dịch email ABM | Gửi 3 email tới 420 liên hệ, thu 25 lịch demo | Cao | 20/08/2026 | Duyệt nội dung email từ quản lý | |||||||||||||||||||||
82 | 3 | Rút gọn ebook thành 3 bài blog | 3 bài đăng, mỗi bài trên 1.200 từ | Trung bình | 25/08/2026 | Không cần thêm nguồn lực | |||||||||||||||||||||
83 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | VI. TỰ ĐÁNH GIÁ & ĐỀ XUẤT | ||||||||||||||||||||||||||
87 | Kết quả nổi bật trong tháng: | Vượt chỉ tiêu content (26/24 post) và bàn giao LP 1CRM đúng hạn với PageSpeed 88. | |||||||||||||||||||||||||
88 | Việc chưa đạt & nguyên nhân: | LP 1HRM và ebook đều chậm vì phụ thuộc đầu vào từ bộ phận khác, không phải do năng lực thực thi. | |||||||||||||||||||||||||
89 | Vấn đề cần hỗ trợ / quyết định: | Đề nghị chốt bảng giá 1HRM trước 03/08 và quy định thời hạn phản hồi nội bộ tối đa 2 ngày làm việc. | |||||||||||||||||||||||||
90 | Bài học & đề xuất cải thiện: | Với việc phụ thuộc bộ phận khác, chốt đầu vào ngay tuần đầu tháng và đặt hạn nội bộ sớm hơn hạn thật 3 ngày. | |||||||||||||||||||||||||
91 | Nhu cầu học hỏi / công cụ: | Cần thời gian tìm hiểu công cụ đo tốc độ trang để tự kiểm tra trước khi bàn giao. | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | Người báo cáo | Quản lý xác nhận | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||