ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HK2 (2025-2026)
3
4
STT
KhóaNgànhMônTCNgày thi Giờ thi
Thời gian
Hình thức
Số phòng
Phòng
5
128TMTổ chức và quản lý hệ thống phân phối226/3/20267h3060'TNM5 x 4D708,D709,D710,D711,D712OK
6
228
(01-28)
QLThương mại và thương mại quốc tế229/3/20267h3060'TNM7 x 4D710,D711,D712,D801,D802,D803,D804OK
7
326,27QLThương mại và thương mại quốc tế229/3/20267h3060'TNM1 x 1D710OK
8
428DLMarketing căn bản230/3/20267h3060'TNM3 x 4D707,D708,D709OK
9
524,25,27DL,QLMarketing căn bản230/3/20267h3060'TNM1 x 1D707OK
10
625,26QLMarketing căn bản230/3/20267h3060'TNM1 x 1D707OK
11
728TMBảo hiểm trong thương mại quốc tế203/4/20267h3060'TNM5 x 4D704,D705,D706,D707,D708OK
12
827TMBảo hiểm trong thương mại quốc tế203/4/20267h3060'TNM1 x 1D704OK
13
927TMBảo hiểm trong thương mại quốc tế203/4/20267h3060'TNM1 x 1D704OK
14
1028DLThương mại điện tử204/4/202613h0060'TNM3 x 4D709,D710,D711OK
15
1127DL,TMThương mại điện tử204/4/202613h0060'TNM1 x 1D709OK
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100