ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KINH TẾ
3
TUẦN LỄ THỨ: 26 TỪ NGÀY 19/01/2026 ĐẾN NGÀY 25/01/2026
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY19/1/202620/1/202621/1/202622/1/202623/1/202624/1/202625/1/2026
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DQK 22
A102
SÁNG1Phân tích HĐKDN.T.P.Hảo
8
2Nghệ thuật lãnh đạoB.T. ToànPhân tích HĐKD
9
3Nghệ thuật lãnh đạo
10
4Nghệ thuật lãnh đạo
11
5Nghệ thuật lãnh đạo
12
1Quản trị chiến lượcN.H.NgânPhát triển kỹ năng quản trịH.Đ.Phát
13
2Quản trị chiến lượcPhát triển kỹ năng quản trị
14
CHIỀU3Quản trị chiến lượcPhát triển kỹ năng quản trị
15
4Quản trị chiến lượcPhát triển kỹ năng quản trị
16
5
17
DQK 23
A103
SÁNG1Pháp luật kinh tếT.V.TừQuản trị chuỗi cung ứngN.T.HuyềnNghiên cứu marketingN.H.NgânQuản trị tài chínhP.T.Ý. Nguyện
18
2Pháp luật kinh tếQuản trị chuỗi cung ứngNghiên cứu marketingQuản trị tài chính
19
3ThuếN.T.P.HảoQuản trị tài chính
20
4Lịch sử Đảng CSVN_LSD1Cô HồngThuế
21
5Lịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2
22
1Quản trị rủi roL.T.H.ThươngQuản trị chất lượngH.Đ.Phát
23
2Quản trị rủi roQuản trị chất lượng
24
CHIỀU3Quản trị rủi ro
25
4
26
5
27
DQK 24
A201
SÁNG1Quản trị marketingN.H.NgânThị trường chứng khoánN.H.NgânKinh tế lượngC.A.ThảoGiao tiếp kinh doanhN.T.H.Đào
28
2Quản trị marketingThị trường chứng khoánKinh tế lượngGiao tiếp kinh doanh
29
3Quản trị marketingKinh tế lượngKhởi sự kinh doanhC.A.Thảo
30
4Kinh tế lượngKhởi sự kinh doanh
31
5
32
1CNXHKH_CND3Thầy TínTiếng Anh chuyên ngành kinh tếP.T.T.Hương
33
2CNXHKH_CND3P. E102Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
34
CHIỀU3Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
35
4
36
5
37
DKP 24
A202
SÁNG1Kinh tế lao độngN.T.H.ĐàoThống kê kinh tếN.T.P.HảoKinh tế công cộngN.T.H.Đào
38
2Kinh tế lao độngThống kê kinh tếKinh tế công cộng
39
3Kinh tế lao độngThống kê kinh tếKinh tế công cộng
40
4
41
5
42
1CNXHKH_CND3Thầy TínKhởi sự kinh doanhC.A.ThảoTiếng Anh chuyên ngành kinh tếP.T.T.HươngKnh tế thể chếH.Đ.Phát
43
2CNXHKH_CND3P. E102Khởi sự kinh doanhTiếng Anh chuyên ngành kinh tếKnh tế thể chế
44
CHIỀU3Tiếng Anh chuyên ngành kinh tếKnh tế thể chế
45
4Knh tế thể chế
46
5
47
DMT 24
A202
SÁNG1Quản trị marketingN.H.NgânGiao tiếp kinh doanhN.T.H.Đào
48
2Quản trị marketingGiao tiếp kinh doanh
49
3Quản trị marketing
50
4
51
5
52
1CNXHKH_CND2Cô HồngKhởi sự kinh doanhC.A.ThảoTiếng Anh chuyên ngành kinh tếP.T.T.HươngHành vi người tiêu dùngN.H.NgânHành vi người tiêu dùngN.H.Ngân
53
2CNXHKH_CND2P. E103Khởi sự kinh doanhTiếng Anh chuyên ngành kinh tếHành vi người tiêu dùngHành vi người tiêu dùng
54
CHIỀU3Tiếng Anh chuyên ngành kinh tếHành vi người tiêu dùngHành vi người tiêu dùng
55
4
56
5
57
DQKL24
G103
1
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
TỐI1Kế toán quản trịT.M.L.ÁiKinh tế quốc tếL.T.H.ThươngKế toán quản trịT.M.L.ÁiKinh tế quốc tếL.T.H.ThươngKế toán quản trịT.M.L.ÁiKinh tế quốc tếL.T.H.Thương
68
2Kế toán quản trịKinh tế quốc tếKế toán quản trịKinh tế quốc tếKế toán quản trịKinh tế quốc tế
69
3Kế toán quản trịKinh tế quốc tếKế toán quản trịKinh tế quốc tếKế toán quản trịKinh tế quốc tế
70
DQK 25
G 401
SÁNG1Triết học MLN_THD2Cô Thúy KiềuQuản lý nhà nước về kinh tếH.Đ.PhátTiếng Anh 2_AD14Cô LiênGiáo dục thể chất 2Thầy Đảo
71
2Triết học MLN_THD2P. E102Quản lý nhà nước về kinh tếTiếng Anh 2_AD14P. G401Giáo dục thể chất 2Sân TDTT
72
3Triết học MLN_THD2Toán cao cấp 2N.T.BìnhTài chính tiền tệP.T.Y. Nguyện
73
4Toán cao cấp 2Tài chính tiền tệ
74
5
75
1Kinh tế vĩ mô 1N.T.H.ĐàoKinh tế quốc tếN.H.Ngân
76
2Kinh tế vĩ mô 1Kinh tế quốc tếA 103
77
CHIỀU3Kinh tế vĩ mô 1
78
4
79
5
80
DKP 25
G 402
SÁNG1Lịch sử các học thuyết kinh tếL.T.H.ThươngTriết học MLN_THD2Cô Thúy KiềuQuản lý nhà nước về kinh tếH.Đ.PhátTiếng Anh 2_AD14Cô LiênGiáo dục thể chất 2Thầy Đảo
81
2Lịch sử các học thuyết kinh tếP.A103Triết học MLN_THD2P. E102Quản lý nhà nước về kinh tếTiếng Anh 2_AD14P. G401Giáo dục thể chất 2Sân TDTT
82
3Triết học MLN_THD2Toán cao cấp 2N.T.BìnhTài chính tiền tệP.T.Y. Nguyện
83
4Toán cao cấp 2Tài chính tiền tệ
84
5
85
1Kinh tế vĩ mô 1N.T.H.Đào
86
2Kinh tế vĩ mô 1
87
CHIỀU3Kinh tế vĩ mô 1
88
4
89
5
90
DMT 25
G 403
SÁNG1Hệ thống thông tin quản lýP.T.M.ThươngTriết học MLN_THD2Cô Thúy KiềuToán cao cấp 2N.T.BìnhTài chính tiền tệP.T.Y. NguyệnGiáo dục thể chất 2Thầy Cang
91
2Hệ thống thông tin quản lýTriết học MLN_THD2P. E102Toán cao cấp 2Tài chính tiền tệGiáo dục thể chất 2Sân TDTT
92
3Triết học MLN_THD2Quản lý nhà nước về kinh tếH.Đ.Phát
93
4Quản lý nhà nước về kinh tế
94
5
95
1Kinh tế vĩ mô 1N.T.H.ĐàoTiếng Anh 2_AD13Cô Ny
96
2Kinh tế vĩ mô 1Tiếng Anh 2_AD13P. G403
97
CHIỀU3Kinh tế vĩ mô 1
98
4
99
5
100
DQL25
G102
1