| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ghi chú: màu xanh là những em đạt giải khối 6,7; màu cam là những em đạt giải khối 4,5 | |||||||||||||||
2 | STT | Họ tên | DOB | Trường | Lớp | Tỉnh | Thời gian bắt đầu | Thời gian kết thúc | Thời gian làm bài | Điểm thi | Điểm cộng | Tổng điểm | Khối | Xếp hạng | Ghi chú | |
3 | 1 | Lê Phi Long | 11/6/2012 | Trường Tiểu học Bến Tre | 5/2 | Bến Tre | 15/04/2023 20:58 | 15/04/2023 21:16 | 17 phút 13 giây | 118 | 5 | 123 | Đang học VTEN | |||
4 | 2 | Phan Bá Trường | 09/01/2010 | THCS thị trấn Quỳ Hợp | 7A1 | Nghệ An | 15/04/2023 18:06 | 15/04/2023 18:31 | 24 phút 27 giây | 117 | 5 | 122 | 6,7 | 1 | ||
5 | 3 | Hoàng Nghĩa Nhật Minh | 09/10/2011 | THCS Thị Trấn Quỳ Hợp | 6A1 | Nghệ An | 15/04/2023 11:20 | 15/04/2023 11:45 | 24 phút 56 giây | 116 | 5 | 121 | 6,7 | 2 | ||
6 | 4 | Lê Bảo Long | 14/2/2011 | Trường THCS Thành phố Bến Tre | lớp 6/1 | Tỉnh Bến Tre | 15/04/2023 20:33 | 15/04/2023 20:54 | 21 phút 16 giây | 119 | 119 | Đang học VTEN | ||||
7 | 5 | ĐINH ĐỨC DUY | 17/11/2010 | THCS NGUYỄN CÔNG TRỨ | 7.1 | NHA TRANG - KHÁNH HÒA | 15/04/2023 19:37 | 15/04/2023 19:59 | 22 phút 16 giây | 112 | 5 | 117 | 6,7 | 2 | ||
8 | 6 | Võ Diệu Linh | 22/02/2008 | THCS BÌNH ĐA | 6/29 | ĐỒNG NAI | 16/04/2023 09:11 | 16/04/2023 09:32 | 21 phút 8 giây | 116 | 116 | Không đăng ký | ||||
9 | 7 | Huyền Anh Đặng Ngọc | 10/12/2011 | THCS Nguyễn Đăng Đạo | 6A2 | Bắc Ninh | 15/04/2023 17:44 | 15/04/2023 18:06 | 22 phút 34 giây | 114 | 114 | 6,7 | 3 | |||
10 | 8 | Đặng Thị Diệp Chi | 13/06/2010 | THCS Lê Lợi | 7/3 | Đà nẵng | 15/04/2023 09:44 | 15/04/2023 10:08 | 24 phút 47 giây | 114 | 114 | 6,7 | 3 | |||
11 | 9 | Bùi Đức Huy | 14/06/2011 | Trường THCS Thị Trấn Long Thành | 6 | Đồng Nai | 16/04/2023 21:22 | 16/04/2023 21:37 | 14 phút 48 giây | 113 | 113 | Không đăng ký | ||||
12 | 10 | Trần quốc Nhật Anh | 05/09/2013 | Trường tiểu học Quỳnh Lộc B | 4A | Nghệ An | 15/04/2023 11:09 | 15/04/2023 11:34 | 25 phút 0 giây | 108 | 5 | 113 | 4,5 | 1 | ||
13 | 11 | Hoàng Kim Phi | 02/04/2010 | THCS Thị Trấn Quỳ Hợp | 7A1 | Nghệ An | 15/04/2023 19:15 | 15/04/2023 19:31 | 16 phút 36 giây | 111 | 111 | Làm sau | ||||
14 | 12 | Lê Nguyễn Tuệ Linh | 02/02/2010 | Tường THCS Thị trấn Quỳ Hợp | 7A1 | Nghệ An | 15/04/2023 10:13 | 15/04/2023 10:38 | 24 phút 33 giây | 111 | 111 | 6,7 | 3 | |||
15 | 13 | Nguyễn Kim Ngân | 24/10/2009 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 8/3 | Khánh Hòa | 15/04/2023 18:50 | 15/04/2023 19:10 | 19 phút 52 giây | 110 | 110 | |||||
16 | 14 | Nguyễn Đình Trung | 17/7/2011 | Trung học cơ sở Thị trấn Quỳ Hợp | 6A4 | Nghệ An | 15/04/2023 11:39 | 15/04/2023 12:00 | 20 phút 38 giây | 105 | 5 | 110 | ||||
17 | 15 | Dương Minh Khang | 03/05/2012 | Trường Tiểu học Ninh Xá | 5A1 | Thành phố Bắc Ninh-Tỉnh Bắc Ninh | 15/04/2023 19:55 | 15/04/2023 20:19 | 24 phút 7 giây | 109 | 109 | 4,5 | 2 | |||
18 | 16 | Lê Ngọc Hoàng Anh | 28/06/2013 | Tiểu học Thị Trấn | 4A | Nghệ An | 16/04/2023 17:29 | 16/04/2023 17:54 | 25 phút 0 giây | 107 | 107 | Không đăng ký | ||||
19 | 17 | Đặng Thị Minh Nguyệt | 11/9/2011 | Trường THCS Trần Đại Nghĩa Diên Khánh, Khánh Hòa | Lớp 6/4 | Khánh Hòa | 15/04/2023 21:07 | 15/04/2023 21:29 | 21 phút 37 giây | 106 | 106 | |||||
20 | 18 | Hoàng Đặng Ân Thi | 29/5/2011 | THCS Quỳnh Yên | 6A | Nghệ An | 15/04/2023 21:40 | 15/04/2023 22:05 | 25 phút 0 giây | 106 | 106 | |||||
21 | 19 | Nguyễn Thị Dương Nhi | 07/01/2010 | Trung học Cơ sở Thị trấn Quỳ Hợp | 7A1 | Nghệ An | 16/04/2023 21:33 | 16/04/2023 21:56 | 22 phút 35 giây | 105 | 105 | |||||
22 | 20 | Lương Ngọc Thành | 27/6/2011 | THCS Diễn Lâm | 6A | Nghệ An | 16/04/2023 13:26 | 16/04/2023 13:47 | 20 phút 37 giây | 104 | 104 | |||||
23 | 21 | Hồ Thị Hồng | 26/01/2010 | THCS Quỳnh Yên | 7A | Nghệ An | 16/04/2023 15:35 | 16/04/2023 15:59 | 24 phút 14 giây | 103 | 103 | |||||
24 | 22 | Đậu Thùy Dung | 26/4/2010 | THCS Thị trấn Qùy Hợp | 7A1 | Nghẹ An | 16/04/2023 21:39 | 16/04/2023 21:55 | 15 phút 22 giây | 102 | 102 | |||||
25 | 23 | Võ Hoàng Linh | 9/5/2011 | THCS Nghi Quang | 6A | Nghệ An | 16/04/2023 22:30 | 16/04/2023 22:53 | 22 phút 40 giây | 102 | 102 | |||||
26 | 24 | Đặng Huỳnh Ngọc Minh | 26/03/2010 | Huỳnh Khương Ninh | 7/1 | Hồ chí Minh | 16/04/2023 20:05 | 16/04/2023 20:21 | 15 phút 15 giây | 102 | 102 | |||||
27 | 25 | Phan Quang Tính | 30/2/2011 | THCS tô hiệu | 6a | Nghệ an | 16/04/2023 13:01 | 16/04/2023 13:23 | 22 phút 3 giây | 101 | 101 | |||||
28 | 26 | Nguyễn Thị Dương Nhi | 07/01/2010 | Trung học Cơ sở Thị trấn Quỳ Hợp | 7A1 | Nghệ An | 15/04/2023 15:28 | 15/04/2023 15:46 | 18 phút 49 giây | 99 | 99 | |||||
29 | 27 | Vũ Hải Anh | 16/12/2011 | THCS Lương Khánh THiện | 6A8 | Hải Phòng | 16/04/2023 10:05 | 16/04/2023 10:30 | 25 phút 0 giây | 98 | 98 | |||||
30 | 28 | Huỳnh Nhật Xuân Hân | 27 | THCS Tô Hạp | 9A | Khánh Hòa | 16/04/2023 10:45 | 16/04/2023 11:09 | 24 phút 5 giây | 96 | 96 | |||||
31 | 29 | Cao Đức thắng | 28 06 2015 | Tiểu học hoàng đông | 2a | Hà nam | 15/04/2023 22:05 | 15/04/2023 22:28 | 22 phút 56 giây | 95 | 95 | |||||
32 | 30 | Đỗ Ngọc Khánh Giàu | 26/3/2009 | Trường thcs An Thới | 8a6 | Cần thơ | 15/04/2023 21:16 | 15/04/2023 21:33 | 17 phút 54 giây | 94 | 94 | |||||
33 | 31 | Chu Thị Thu Hồng | 06/09/2011 | THCS Diễn Lâm | 6A | Nghệ An | 15/04/2023 23:05 | 15/04/2023 23:23 | 18 phút 3 giây | 94 | 94 | |||||
34 | 32 | Đoàn Tùng Lâm | 2/7/2011 | THCS lương khánh thiện | 6a9 | Hải Phòng | 16/04/2023 21:11 | 16/04/2023 21:33 | 21 phút 26 giây | 94 | 94 | |||||
35 | 33 | Nguyễn Huỳnh Tiến | 7/7 | Thcs Văn lang | 6/1 | Khánh hòa | 16/04/2023 09:20 | 16/04/2023 09:41 | 21 phút 12 giây | 94 | 94 | |||||
36 | 34 | Phạm Duy Khang | 23/10/2009 | THCS Văn Lang | 8/6 | Khánh Hoà | 16/04/2023 21:06 | 16/04/2023 21:27 | 21 phút 20 giây | 93 | 93 | |||||
37 | 35 | Vi Thị Hoài Nhi | 29/03/2010 | Trường THCS Thị Trấn Quỳ Hợp | 7A1 | Nghệ An | 15/04/2023 16:15 | 15/04/2023 16:31 | 15 phút 37 giây | 92 | 92 | |||||
38 | 36 | M Gia Lộc | 02/02/2011 | Trường Trung học cơ sở Nguyễn Công Trứ | 6/1 | Tỉnh Khánh Hòa | 15/04/2023 13:23 | 15/04/2023 13:44 | 20 phút 59 giây | 86 | 5 | 91 | ||||
39 | 37 | cao anh thư | 27 02 2012 | trường tiểu học hoàng đông | 5a | hà man | 15/04/2023 09:54 | 15/04/2023 10:12 | 18 phút 38 giây | 89 | 89 | Không đăng ký | ||||
40 | 38 | Lê Ngọc Thái Hà | thai ha | thai ha | thai ha | thai ha | 15/04/2023 20:46 | 15/04/2023 21:11 | 25 phút 0 giây | 87 | 87 | |||||
41 | 39 | Vũ Hoàng Nhật Minh | 05/08/2013 | Th Hoàng Hoa Thám | 4A7 | Thanh Hóa | 15/04/2023 19:26 | 15/04/2023 19:46 | 19 phút 50 giây | 82 | 5 | 87 | 4,5 | 2 | ||
42 | 40 | Nguyễn Phương Thảo | 9/6/2011 | Trường Trung Học Cơ Sở Diễn Lâm | 6A | Nghệ An | 15/04/2023 20:49 | 15/04/2023 21:14 | 25 phút 0 giây | 86 | 86 | |||||
43 | 41 | Cao Trần Khánh Ly | 6-4-2011 | Thcs Chu Văn An | 6/¹ | Cam Ranh-Khánh Hoà | 15/04/2023 12:50 | 15/04/2023 13:11 | 20 phút 21 giây | 86 | 86 | |||||
44 | 42 | Lê Ngọc Hoàng Bảo | 28/06/2013 | Tiểu học Thị Trấn Thanh Chương | 4A | Nghệ An | 15/04/2023 10:47 | 15/04/2023 11:12 | 25 phút 0 giây | 81 | 5 | 86 | 4,5 | 3 | ||
45 | 43 | Hồ Thị Mai Chi | 15/04/2010 | Trường THCS Quỳnh Yên | 7A | Tỉnh Nghệ An | 16/04/2023 20:11 | 16/04/2023 20:35 | 24 phút 5 giây | 85 | 85 | |||||
46 | 44 | Mai Phương Ngọc | 28/09/2011 | THCS Diễn Lâm | 6A | Nghệ An | 16/04/2023 14:20 | 16/04/2023 14:37 | 16 phút 55 giây | 85 | 85 | |||||
47 | 45 | Hồ Anh Thơ | 3/5/2010 | Trường THCS Quỳnh Lập | 7A1 | Nghệ An | 15/04/2023 20:04 | 15/04/2023 20:27 | 22 phút 31 giây | 83 | 83 | |||||
48 | 46 | Nguyễn Văn Thiên Ân | 23/03/2013 | Trường Tiểu học Thị Trấn Thanh Chương | 4A | Nghệ An | 15/04/2023 10:56 | 15/04/2023 11:21 | 25 phút 0 giây | 77 | 5 | 82 | 4,5 | 3 | ||
49 | 47 | Hoàng Lê Cát Tường | 02/06/2011 | Trung Học Cơ Sở thị trấn Quỳ Hợp | 6A5 | Nghệ An | 16/04/2023 17:15 | 16/04/2023 17:40 | 25 phút 0 giây | 81 | 81 | |||||
50 | 48 | Đặng Huỳnh Minh Anh | 31/07/2012 | Tiểu học Nguyễn Thái Bình | 5/3 | Thành phố Hồ Chí Minh | 16/04/2023 20:29 | 16/04/2023 20:54 | 25 phút 0 giây | 80 | 80 | Không đăng ký | ||||
51 | 49 | Ngô Bảo Ngọc | 13/10/2009 | THCS Lương Khánh Thiện | 8A2 | Hải Phòng | 16/04/2023 22:48 | 16/04/2023 23:13 | 25 phút 0 giây | 79 | 79 | |||||
52 | 50 | Lương Ngọc Anna | 16/11/2012 | Tiểu học Diễn Lâm 1 | 5B | Nghệ An | 16/04/2023 15:41 | 16/04/2023 16:01 | 20 phút 8 giây | 77 | 77 | Không đăng ký | ||||
53 | 51 | Nguyễn Khánh Vân | 02/08/2012 | Tiểu học Đình Xuyên | 5A1 | Hà Nội | 15/04/2023 19:05 | 15/04/2023 19:30 | 25 phút 0 giây | 72 | 5 | 77 | 4,5 | 3 | ||
54 | 52 | Âu Ngọc Bảo | 13/3/2012 | Trường Tiểu học Châu Quang | 5B | Nghệ An | 16/04/2023 20:05 | 16/04/2023 20:30 | 25 phút 0 giây | 75 | 75 | |||||
55 | 53 | Lê Trần Bảo Nguyên | 16/4/2010 | THCS Quỳnh Thiện | 7a2 | Nghệ An | 15/04/2023 12:19 | 15/04/2023 12:44 | 25 phút 0 giây | 74 | 74 | |||||
56 | 54 | Ngô Thanh Mai | 09/06/2013 | Tiểu học Kết Đoàn | 4/1 | Hồ Chí Minh | 16/04/2023 20:42 | 16/04/2023 21:07 | 25 phút 0 giây | 72 | 72 | |||||
57 | 55 | Lê quốc việt | 25/12/2009 | Thcs Nguyễn văn cừ | 8/1 | Khánh hoà | 16/04/2023 10:32 | 16/04/2023 10:57 | 25 phút 0 giây | 72 | 72 | |||||
58 | 56 | Dương Thị Tường Vy | 3/6/2011 | Trần Ngọc Hoằng | 6A7 | Cần Thơ | 16/04/2023 10:16 | 16/04/2023 10:41 | 25 phút 0 giây | 72 | 72 | |||||
59 | 57 | Hoàng Mạnh Trung | 13/03/2012 | Tiểu học thị trấn Quỳ Hợp | 5B | Nghệ An | 15/04/2023 10:35 | 15/04/2023 10:55 | 19 phút 51 giây | 66 | 5 | 71 | ||||
60 | 58 | Nguyễn Ngọc Phương Hân | 26/5/2011 | ThCS An Thới | 6a2 | TP Cần Thơ | 15/04/2023 19:18 | 15/04/2023 19:43 | 25 phút 0 giây | 70 | 70 | |||||
61 | 59 | NGUYỄN HOÀNG MINH QUÂN | 02-12-2013 | TIỂU HỌC GIA LÂM | LỚP 4A | LÂM ĐỒNG | 16/04/2023 16:09 | 16/04/2023 16:29 | 19 phút 46 giây | 70 | 70 | |||||
62 | 60 | Đỗ Nguyễn Tấn Vạn | 16/11/2009 | THCS Đông Thuận | 7a2 | Tp Cần Thơ | 16/04/2023 09:02 | 16/04/2023 09:23 | 20 phút 51 giây | 70 | 70 | |||||
63 | 61 | Đào Nhật Vũ | 19/11/2012 | Tiểu học Hoà Nghĩa | 5C | Hải Phòng | 15/04/2023 10:39 | 15/04/2023 11:04 | 24 phút 57 giây | 70 | 70 | |||||
64 | 62 | Đỗ Duy Bảo | 21/12/2012 | Tiểu Học Ninh Sơn | 5a3 | Khánh hòa | 16/04/2023 08:33 | 16/04/2023 08:58 | 25 phút 0 giây | 69 | 69 | |||||
65 | 63 | Nguyễn Tấn Huy | 17/01/2009 | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8/1 | THị xã ninh hòa tỉnh khánh hòa | 16/04/2023 09:59 | 16/04/2023 10:24 | 25 phút 0 giây | 69 | 69 | |||||
66 | 64 | Võ Hoàng Linh | 9/5/2011 | Trung học cơ sở Nghi Quang | 6A | Nghệ An | 15/04/2023 14:27 | 15/04/2023 14:52 | 25 phút 0 giây | 69 | 69 | |||||
67 | 65 | Vũ Quỳnh Chi | 1/1/2012 | Tiểu học thị trấn Quỳ Hợp | 5B | Nghệ An | 15/04/2023 10:35 | 15/04/2023 10:55 | 19 phút 47 giây | 68 | 68 | |||||
68 | 66 | Đỗ Hoàng Linh Đan | 27/12/2011 | THCS Thị Trần Quỳ Hợp | 6A2 | Nghệ An | 15/04/2023 20:04 | 15/04/2023 20:28 | 24 phút 19 giây | 67 | 67 | |||||
69 | 67 | Hồ Sỹ Đức | 26/2 | Trung học cơ sở Quỳnh Yên | 7A | Nghệ An | 16/04/2023 20:56 | 16/04/2023 21:09 | 12 phút 49 giây | 66 | 66 | |||||
70 | 68 | Đặng Thái Bảo Sơn | 20/1/2011 | trung học cơ sở | lớp 6A3 | tỉnh nghệ an | 16/04/2023 08:33 | 16/04/2023 08:58 | 25 phút 0 giây | 66 | 66 | |||||
71 | 69 | Cao Minh Trí | 24/08/2011 | Trường THCS Thị Trấn | 6A4 | Nghệ An | 15/04/2023 16:21 | 15/04/2023 16:46 | 25 phút 0 giây | 66 | 66 | |||||
72 | 70 | Phạm Bình Minh | 21/03/2011 | THCS Võ Thị Sáu | 6D6 | Hải Phòng | 16/04/2023 20:31 | 16/04/2023 20:56 | 25 phút 0 giây | 63 | 63 | |||||
73 | 71 | TRẦN THÀNH TÀI | 25\11\2011 | THCS VÀ THPT TRẦN NGỌC HOÀNG | 6A6 | TP CẦN THƠ | 15/04/2023 16:30 | 15/04/2023 16:52 | 22 phút 6 giây | 62 | 62 | |||||
74 | 72 | Hoàng Trung Hiếu | 08/03/2011 | THCS Quỳnh Yên | 6A | Nghệ An | 16/04/2023 14:33 | 16/04/2023 14:50 | 17 phút 13 giây | 60 | 60 | |||||
75 | 73 | Hồ Sỹ Đức | 24/4 | Trường tiểu học Quỳnh Yên | 3D | Nghệ An | 16/04/2023 21:16 | 16/04/2023 21:27 | 10 phút 34 giây | 56 | 56 | |||||
76 | 74 | Vũ Nguyễn Gia Hân | 10.2.2013 | Hiệp thạnh | 4a | Lâm đồng | 16/04/2023 10:08 | 16/04/2023 10:33 | 25 phút 0 giây | 56 | 56 | |||||
77 | 75 | Bùi Thị Phương Thảo | 11/11/2010 | THCS Quỳnh Yên | 7A | Nghệ An | 16/04/2023 21:25 | 16/04/2023 21:50 | 24 phút 24 giây | 55 | 55 | |||||
78 | 76 | Nguyễn Tường Vi | 7\7\2011 | Thcs và thpt Trần Ngọc Hoằng | 6a6 | Cần thơ | 16/04/2023 19:25 | 16/04/2023 19:43 | 18 phút 8 giây | 46 | 46 | |||||
79 | 77 | Nguyễn Lê Quỳnh Anh | 07/07/2014 | TH Nhuận Đức 2 | 3/2 | TPHCM | 15/04/2023 13:12 | 15/04/2023 13:37 | 24 phút 57 giây | 46 | 46 | |||||
80 | 78 | Nguyễn Trần Phương Trinh | 16/12/2010 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 7/5 | Khánh Hào | 15/04/2023 21:40 | 15/04/2023 22:05 | 25 phút 0 giây | 45 | 45 | |||||
81 | 79 | Lê quốc việt | 25/12/2009 | Thcs Nguyễn văn cừ | 8/1 | Khánh hoà | 16/04/2023 10:06 | 16/04/2023 10:31 | 25 phút 0 giây | 45 | 45 | |||||
82 | 80 | Lê Gia Minh | 28/05/2011 | THCS Thị Trấn Quỳ Hợp | 6A4 | Nghệ An | 15/04/2023 14:53 | 15/04/2023 15:16 | 22 phút 58 giây | 45 | 45 | |||||
83 | 81 | Hoàng Hải Dương | 02/12/2014 | Tiểu học | 5a | Hà Giang | 15/04/2023 11:25 | 15/04/2023 11:37 | 11 phút 59 giây | 45 | 45 | |||||
84 | 82 | Hồ Quang Hiếu | 6/12/2000 | TH Quỳnh Yên | 4A | Nghệ An | 16/04/2023 08:59 | 16/04/2023 09:18 | 18 phút 39 giây | 44 | 44 | |||||
85 | 83 | Văn thị trúc chi | 29072011 | trường trung học cơ sở quyngf lộc | 6a2 | thành phố hồ chí minh | 15/04/2023 20:16 | 15/04/2023 20:32 | 16 phút 53 giây | 42 | 42 | |||||
86 | 84 | Cao Minh Trí | 24/08/2011 | Trường THCS Thị Trấn | 6A4 | Nghệ An | 15/04/2023 15:51 | 15/04/2023 16:16 | 25 phút 0 giây | 40 | 40 | |||||
87 | 85 | Hồ Thiên Trường | 12/2/2011 | THCS Quỳnh Yên | 6A | Nghệ An | 15/04/2023 11:38 | 15/04/2023 11:43 | 5 phút 36 giây | 34 | 34 | |||||
88 | 86 | Nguyễn Hữu Minh Đức | 16/4/2013 | trường Tiểu học Gia Lâm | 4A | Lâm Đồng | 16/04/2023 17:45 | 16/04/2023 18:10 | 25 phút 0 giây | 32 | 32 | |||||
89 | 87 | Lê Yến Nhi | 02/05/2011 | THCS Diễn Lâm | 6A | Nghệ An | 16/04/2023 14:11 | 16/04/2023 14:19 | 8 phút 7 giây | 29 | 29 | |||||
90 | 88 | Võ Quốc DẠNG | 3/2 | Thcs và thpt Trần Ngọ Hoằng | 6a4 | Tp cần thơ | 15/04/2023 18:25 | 15/04/2023 18:39 | 14 phút 0 giây | 23 | 23 | |||||
91 | 89 | Lê anh hoang | 19/9/2009 | Thcs nguyễn văn cừ | 8/1 | Khánh hòa | 16/04/2023 18:49 | 16/04/2023 18:53 | 3 phút 56 giây | 14 | 14 | |||||
92 | 90 | Nguyễn Hoàng Đạt | 11/05/2011 | thcs Quỳnh yên | 6a | Nghệ an | 16/04/2023 09:30 | 16/04/2023 09:32 | 1 phút 48 giây | 9 | 9 | |||||
93 | 91 | Phạm Lương Phúc Lộc | 15/04/2023 18:50 | 15/04/2023 18:50 | 0 giây | 0 | 5 | 5 | ||||||||
94 | 92 | Lê Ngọc Bảo Trâm | 26/4/2010 | THCS thị trấn Qùy Hợp | 7A1 | Nghệ An | 16/04/2023 21:36 | 16/04/2023 21:38 | 1 phút 15 giây | 1 | 1 | |||||
95 | 93 | Nguyễn Hà Khánh An | 16/04/2023 11:55 | 16/04/2023 11:55 | 0 giây | 0 | 0 | |||||||||
96 | 94 | Nguyễn Xuân bảo | 16/04/2023 20:05 | 16/04/2023 20:05 | 0 giây | 0 | 0 | |||||||||
97 | 95 | Hoàng Hải Dương | 16/04/2023 10:10 | 16/04/2023 10:10 | 0 giây | 0 | 0 | |||||||||
98 | 96 | Nguyễn Gia Huy | 15/04/2023 18:41 | 15/04/2023 18:41 | 0 giây | 0 | 0 | |||||||||
99 | 97 | Võ Tuấn linh | 16/04/2023 23:04 | 16/04/2023 23:04 | 0 giây | 0 | 0 | |||||||||
100 | 98 | Phạm Lương Phúc Lộc | 16/04/2023 16:11 | 16/04/2023 16:11 | 0 giây | 0 | 0 |