| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | DANH SÁCH HỌC SINH TẠM THỜI NĂM HỌC 2023 - 2024 LỚP: 6/1 - GVCN: Cô LÊ NGUYỄN TƯỜNG VI | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
3 | TATC + BÁN TRÚ | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Lớp | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Nữ | Dân tộc | Trường cấp học trước | Ghi chú | |||||||||||||||||
5 | 1 | 6/1 | Lê Bảo | An | 10/07/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
6 | 2 | 6/1 | Hoàng Đình Bảo | Anh | 11/12/2012 | Kinh | Lương Định Của - Q3 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | 6/1 | Hứa Anh | Đào | 06/09/2012 | x | Hoa | Trần Nguyên Hãn - Q8 | ||||||||||||||||||
8 | 4 | 6/1 | Doãn Trần Khánh | Châu | 22/07/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
9 | 5 | 6/1 | Trương Cao Thùy | Dương | 03/10/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
10 | 6 | 6/1 | Đào Thùy | Dương | 05/07/2012 | x | Kinh | Hoàng Diệu | ||||||||||||||||||
11 | 7 | 6/1 | Hoàng Lê Mỹ | Duyên | 13/03/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
12 | 8 | 6/1 | Nguyễn Ngọc Linh | Đan | 28/08/2012 | x | Kinh | Trần Quang Cơ | ||||||||||||||||||
13 | 9 | 6/1 | Trần Nguyễn Nguyệt | Hà | 21/02/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
14 | 10 | 6/1 | Lương Trung | Hải | 29/08/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
15 | 11 | 6/1 | Cao Ngọc | Hân | 20/07/2012 | x | Hoa | Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
16 | 12 | 6/1 | Mã Gia | Hân | 11/10/2012 | x | Kinh | Trần Quang Cơ | ||||||||||||||||||
17 | 13 | 6/1 | Nguyễn Trần Gia | Hân | 09/06/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
18 | 14 | 6/1 | Nguyễn Ngọc Gia | Hân | 29/03/2012 | x | Kinh | Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
19 | 15 | 6/1 | Bùi Đình | Khanh | 13/09/2012 | Kinh | Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||||
20 | 16 | 6/1 | Nhân Minh | Khánh | 20/04/2013 | Hoa | Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||||
21 | 17 | 6/1 | Đồng Phạm Hoàng | Kim | 06/07/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
22 | 18 | 6/1 | Quách Hoàng Hải | Long | 06/04/2012 | Kinh | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 6/1 | Vũ Đức | Long | 19/09/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
24 | 20 | 6/1 | Tạ Nguyên Phương | Mai | 24/08/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
25 | 21 | 6/1 | Nguyễn Hoàng | Minh | 19/02/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
26 | 22 | 6/1 | Đặng Khải | Minh | 10/7/2012 | Kinh | Võ Trường Toản | |||||||||||||||||||
27 | 23 | 6/1 | Nguyễn Kiến | Minh | 07/09/2012 | Kinh | Trần Hưng Đạo-Q.1 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | 6/1 | Đàm Quốc | Minh | 26/02/2012 | Kinh | Dương Minh Châu | |||||||||||||||||||
29 | 25 | 6/1 | Lưu Khánh | Ngọc | 24/03/2012 | x | Kinh | An Lạc 2 | ||||||||||||||||||
30 | 26 | 6/1 | Đỗ Phúc | Nguyên | 15/01/2012 | Kinh | Võ Trường Toản | |||||||||||||||||||
31 | 27 | 6/1 | Văn Trần Phương | Nhi | 03/08/2012 | x | Kinh | Trần Quang Cơ | ||||||||||||||||||
32 | 28 | 6/1 | Nguyễn Vũ Hồng | Như | 29/03/2012 | x | Kinh | Pennschool | ||||||||||||||||||
33 | 29 | 6/1 | Chung Thế | Phong | 26/04/2012 | Hoa | Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||||
34 | 30 | 6/1 | Phan Nguyễn Gia | Phong | 25/12/2012 | Kinh | Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||||
35 | 31 | 6/1 | Hồ Hoàng | Phúc | 08/12/2012 | Kinh | Trần Quang Cơ | |||||||||||||||||||
36 | 32 | 6/1 | Lê Hoàng Minh | Phúc | 15/06/2012 | Kinh | Trương Định | |||||||||||||||||||
37 | 33 | 6/1 | Đào Thiện | Phúc | 8/6/2012 | Kinh | Nguyễn Chí Thanh | |||||||||||||||||||
38 | 34 | 6/1 | Trần Nguyễn Minh | Tâm | 19/11/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
39 | 35 | 6/1 | Nguyễn Trần Quang | Thái | 10/1/2012 | Kinh | Dương Minh Châu | |||||||||||||||||||
40 | 36 | 6/1 | Đinh Thị Phương | Thảo | 02/08/2012 | x | Kinh | Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
41 | 37 | 6/1 | Phan Nguyễn Gia | Thiên | 25/12/2012 | Kinh | Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||||
42 | 38 | 6/1 | Tạ Nguyễn Quốc | Thịnh | 16/09/2012 | Kinh | Trương Định | |||||||||||||||||||
43 | 39 | 6/1 | Mai Phan Quốc | Thịnh | 21/09/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
44 | 40 | 6/1 | Nguyễn Huy Minh | Thông | 25/07/2012 | Kinh | Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||||
45 | 41 | 6/1 | Nguyễn Huỳnh Bảo | Trân | 14/09/2012 | x | Kinh | Trần Quang Cơ | ||||||||||||||||||
46 | 42 | 6/1 | Phạm Thủy | Trúc | 6/15/2012 | x | Kinh | Võ Trường Toản | ||||||||||||||||||
47 | 43 | 6/1 | Nguyễn Minh | Tú | 05/11/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
48 | 44 | 6/1 | Tôn Nữ Hoàng | Uyên | 22/06/2012 | x | Kinh | Trương Định | ||||||||||||||||||
49 | 45 | 6/1 | Nguyễn Vũ Ngọc | Vân | 28/06/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | DANH SÁCH HỌC SINH TẠM THỜI NĂM HỌC 2023 - 2024 LỚP: 6/2 - GVCN: Cô NGUYỄN BÙI OANH NHI | ||||||||||||||||||||||||
52 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
53 | TATC + BÁN TRÚ | |||||||||||||||||||||||||
54 | STT | Lớp | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Nữ | Dân tộc | Trường cấp học trước | Ghi chú | |||||||||||||||||
55 | 1 | 6/2 | Nguyễn Ngọc Hải | Anh | 12/09/2012 | x | Kinh | Trần Bình Trọng | ||||||||||||||||||
56 | 2 | 6/2 | Phạm Quỳnh | Anh | 10/07/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
57 | 3 | 6/2 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 24/10/2012 | x | Kinh | Dương Minh Châu | ||||||||||||||||||
58 | 4 | 6/2 | Tạ Hồng | Ân | 05/12/2012 | x | Kinh | Trương Định | ||||||||||||||||||
59 | 5 | 6/2 | Phạm Thanh | Bình | 23/01/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
60 | 6 | 6/2 | Bùi | Brody | 19/12/2012 | Kinh | Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||||
61 | 7 | 6/2 | Trần Lê Linh | Đan | 07/03/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
62 | 8 | 6/2 | Hoàng Hải | Đăng | 02/02/2012 | Kinh | Trương Định | |||||||||||||||||||
63 | 9 | 6/2 | Nguyễn Trần Minh | Đăng | 08/04/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
64 | 10 | 6/2 | Nguyễn Ngọc | Hà | 10/07/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
65 | 11 | 6/2 | Hoàng Long | Hải | 28/09/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
66 | 12 | 6/2 | Lê Giang Bảo | Hân | 16/01/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
67 | 13 | 6/2 | Bùi Phan Đức | Huy | 09/08/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
68 | 14 | 6/2 | Nguyễn Trần Hoàng | Khang | 28/12/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
69 | 15 | 6/2 | Hoàng Gia | Khánh | 28/01/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
70 | 16 | 6/2 | Nguyễn Châu Đăng | Khoa | 20/10/2012 | Kinh | Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||||
71 | 17 | 6/2 | Tô Đăng | Khoa | 14/08/2012 | Kinh | Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||||
72 | 18 | 6/2 | Lý Gia | Lạc | 31/07/2012 | Hoa | Trần Nhân Tôn | |||||||||||||||||||
73 | 19 | 6/2 | Nguyễn Phạm Trúc | Lam | 05/10/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
74 | 20 | 6/2 | Lê Khánh | Linh | 21/08/2012 | x | Kinh | Trần Quang Cơ | ||||||||||||||||||
75 | 21 | 6/2 | Nguyễn Lê Hải | Nam | 01/11/2012 | Kinh | Lê Đinh Chinh | |||||||||||||||||||
76 | 22 | 6/2 | Đặng Vũ Bảo | Ngọc | 05/09/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
77 | 23 | 6/2 | Ngô Bảo | Ngọc | 07/11/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
78 | 24 | 6/2 | Trần Nguyễn Giang | Nguyên | 08/09/2012 | x | Kinh | Nguyễn Viết Xuân - Q.5 | ||||||||||||||||||
79 | 25 | 6/2 | Đoàn Nguyễn Minh | Nguyệt | 12/12/2012 | x | Kinh | Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
80 | 26 | 6/2 | Bùi Vân | Nhi | 19/01/2012 | x | Kinh | Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
81 | 27 | 6/2 | Nguyễn Hoàng | Phú | 19/05/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
82 | 28 | 6/2 | Thạch Thiên | Phúc | 27/05/2012 | Khơ-me | Nguyễn Chí Thanh | |||||||||||||||||||
83 | 29 | 6/2 | Bùi Hoàng | Quân | 22/08/2012 | Kinh | Bắc Hải | |||||||||||||||||||
84 | 30 | 6/2 | Bùi Minh | Quân | 22/08/2012 | Kinh | Bắc Hải | |||||||||||||||||||
85 | 31 | 6/2 | Hồ Vũ Ngọc | Quyên | 14/02/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
86 | 32 | 6/2 | Lê Vũ Anh | Thái | 03/04/2012 | Kinh | Lê Đinh Chinh | |||||||||||||||||||
87 | 33 | 6/2 | Mai Chí | Thành | 07/11/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
88 | 34 | 6/2 | Nguyễn Hữu | Thiện | 13/12/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
89 | 35 | 6/2 | Nguyễn Phan Minh | Thuận | 09/11/2012 | Kinh | Điện Biên | |||||||||||||||||||
90 | 36 | 6/2 | Phạm Hoàng Thanh | Thủy | 13/09/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
91 | 37 | 6/2 | Nguyễn Thanh Nhã | Thy | 07/12/2012 | x | Kinh | Trương Định | ||||||||||||||||||
92 | 38 | 6/2 | Lê Đức | Trí | 11/03/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
93 | 39 | 6/2 | Trần Viết | Triều | 10/03/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
94 | 40 | 6/2 | Hoàng Gia | Trường | 28/01/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
95 | 41 | 6/2 | Đào Công | Tuấn | 07/02/2012 | Kinh | Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||||
96 | 42 | 6/2 | Nguyễn Anh | Tuấn | 10/11/2012 | Kinh | Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||||
97 | 43 | 6/2 | Vũ Hồng Cẩm | Tú | 03/12/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
98 | 44 | 6/2 | Nguyễn Ngọc Khánh | Vân | 20/05/2012 | x | Kinh | Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
99 | 45 | 6/2 | Trần Khánh | Vy | 19/11/2012 | x | Kinh | Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||