| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | Số CNTN | Khóa | |||
3 | 16109023 | Nguyễn Thị | Huệ | Nữ | 08/08/1998 | Thanh Hóa | 16109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.68 | 7.68 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | 0001/CNTN | Khóa 2016 | |||||
4 | 16109050 | Vũ Thị | Oanh | Nữ | 07/07/1998 | Nam Định | 16109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.85 | 7.85 | 3.11 | Khá | Đã đăng ký | 0002/CNTN | Khóa 2016 | |||||
5 | 16110100 | Nguyễn Văn | Hùng | 13/10/1997 | Hà Tĩnh | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 7.01 | 7.01 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | 0003/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
6 | 16110133 | Hứa Văn | Lâm | 19/03/1998 | Bình Phước | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | 0004/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
7 | 16110139 | Bùi Thành | Long | 28/01/1996 | Lâm Đồng | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 155 | 137 | 18 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | 0005/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
8 | 16110142 | Nguyễn Phi | Long | 01/12/1997 | Đăk Lăk | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 7.21 | 7.21 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | 0006/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
9 | 16110269 | Nguyễn Huỳnh | Vinh | 15/11/1998 | Tây Ninh | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 7.02 | 7.02 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | 0007/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
10 | 16110415 | Đinh Ngọc | Phú | 10/07/1998 | Bình Phước | 16110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 150 | 117 | 33 | 6.70 | 6.70 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | 0008/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
11 | 16119127 | Lê Đức Duy | Phong | 14/02/1998 | Quảng Ngãi | 16119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 153 | 132 | 21 | 6.87 | 6.87 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | 0009/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
12 | 16123117 | Trịnh Phạm Quỳnh | Như | Nữ | 18/11/1998 | Tiền Giang | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.69 | 7.69 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | 0010/CNTN | Khóa 2016 | |||||
13 | 16126016 | Đinh Thị Thu | Hiền | Nữ | 16/12/1998 | Quảng Ngãi | 16126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 136 | 14 | 7.63 | 7.63 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | 0011/CNTN | Khóa 2016 | |||||
14 | 16126044 | Nguyễn Thị Minh | Nga | Nữ | 23/09/1998 | Đăk Lăk | 16126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 136 | 14 | 7.65 | 7.65 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | 0012/CNTN | Khóa 2016 | |||||
15 | 16126087 | Kiều Thị | Tiến | Nữ | 24/09/1998 | Phú Yên | 16126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 136 | 14 | 7.65 | 7.65 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | 0013/CNTN | Khóa 2016 | |||||
16 | 16128009 | Phạm Trùng | Dương | 24/12/1993 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16128V | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 149 | 137 | 12 | 6.68 | 6.68 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | 0014/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
17 | 16129005 | Lê Ngọc Trường | Ân | 26/10/1997 | Bình Thuận | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 7.71 | 7.71 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | 0015/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
18 | 16130011 | Lê Thị Minh | Duyên | Nữ | 16/01/1997 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16130POLY | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2016 | 149 | 118 | 31 | 6.61 | 6.61 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | 0016/CNTN | Khóa 2016 | |||||
19 | 16131012 | Trần Hương | Diễm | Nữ | 20/06/1998 | Đăk Lăk | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 150 | 141 | 9 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | 0017/CNTN | Khóa 2016 | |||||
20 | 16131014 | Nguyễn Lê Hoàng | Duy | 26/11/1998 | Phú Yên | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 149 | 139 | 10 | 7.27 | 7.27 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | 0018/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
21 | 16131033 | Phan Thị Như | Huyền | Nữ | 04/05/1998 | Lâm Đồng | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.98 | 7.98 | 3.16 | Khá | Đã đăng ký | 0019/CNTN | Khóa 2016 | |||||
22 | 16131036 | Trương Hữu | Khánh | 29/10/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.65 | 7.65 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | 0020/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
23 | 16131078 | Phạm Thị Cẩm | Quỳnh | Nữ | 11/01/1997 | Đồng Tháp | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 151 | 144 | 7 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | 0021/CNTN | Khóa 2016 | |||||
24 | 16131088 | Nguyễn Thị | Thoa | Nữ | 19/02/1998 | Thanh Hóa | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 151 | 144 | 7 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | 0022/CNTN | Khóa 2016 | |||||
25 | 16131108 | Trần Võ Hoàng | Uyên | Nữ | 13/02/1998 | Bình Định | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 139 | 13 | 7.55 | 7.55 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | 0023/CNTN | Khóa 2016 | |||||
26 | 16132130 | Nguyễn Hoàng | Tân | 28/02/1998 | Đồng Nai | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 152 | 137 | 15 | 7.37 | 7.37 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | 0024/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
27 | 16141042 | Đặng Hoàng Bá | Khang | 07/01/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 155 | 139 | 16 | 6.72 | 6.72 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | 0025/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
28 | 16141103 | Nguyễn Trường | Anh | 15/06/1998 | Quảng Trị | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 135 | 15 | 6.86 | 6.86 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | 0026/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
29 | 16141141 | Dương Thanh | Hải | 09/09/1998 | Thừa Thiên Huế | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 135 | 15 | 7.17 | 7.17 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | 0027/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
30 | 16141237 | Lê Hoàng | Phúc | 01/03/1998 | Bình Định | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 135 | 15 | 6.67 | 6.67 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | 0028/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
31 | 16141278 | Phan Chung | Thành | 20/05/1998 | Quảng Bình | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 152 | 133 | 19 | 6.42 | 6.42 | 2.54 | Trung bình | Đã đăng ký | 0029/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
32 | 16143244 | Hồ Thanh | Hùng | 25/10/1998 | Bình Định | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 122 | 28 | 7.55 | 7.55 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | 0030/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
33 | 16143272 | Đoàn Thanh | Nam | 11/05/1998 | Tây Ninh | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 122 | 28 | 8.27 | 8.27 | 3.28 | Giỏi | Đã đăng ký | 0031/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
34 | 16143335 | Nguyễn Văn | Trọng | 02/02/1998 | Ninh Bình | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 122 | 28 | 6.91 | 6.91 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | 0032/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
35 | 16143396 | Lê Minh | Huy | 02/01/1998 | Bình Định | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 138 | 16 | 6.79 | 6.79 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | 0033/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
36 | 16143006 | Bùi Duy | Hựu | 11/10/1998 | Nghệ An | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 157 | 154 | 3 | 7.01 | 7.01 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | 0034/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
37 | 16143009 | Nguyễn Ngọc | Phác | 23/09/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 153 | 150 | 3 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | 0035/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
38 | 16143414 | Phan Hoàng | Phú | 26/05/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 141 | 13 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | 0036/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
39 | 16143072 | Nguyễn Thanh | Hoàng | 27/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 136 | 22 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | 0037/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
40 | 16144132 | Đoàn Minh | Quang | 04/02/1998 | Đồng Nai | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 155 | 142 | 13 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | 0038/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
41 | 16144455 | Nguyễn Quang | Tuyến | 04/10/1998 | Long An | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 155 | 142 | 13 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | 0039/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
42 | 16144249 | Nguyễn Minh | Đức | 05/10/1998 | Bình Phước | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 155 | 119 | 36 | 6.69 | 6.69 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | 0040/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
43 | 16144344 | Đặng Văn | Phú | 28/08/1997 | Hà Tĩnh | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 120 | 30 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | 0041/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
44 | 16144438 | Nguyễn Hoàng | Vũ | 25/11/1997 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 6.65 | 6.65 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | 0042/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
45 | 16144396 | Phan Anh | Thơ | 02/11/1998 | Quảng Ngãi | 16144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 125 | 25 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | 0043/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
46 | 16145427 | Nguyễn Quốc | Khởi | 10/01/1998 | Sóc Trăng | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 149 | 116 | 33 | 7.52 | 7.52 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | 0044/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
47 | 16145505 | Trần Quang | Sơn | 11/04/1997 | Bình Thuận | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 149 | 116 | 33 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | 0045/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
48 | 16145004 | Phạm Văn Tiến | Dũng | 25/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 147 | 8 | 6.58 | 6.58 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | 0046/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
49 | 16145094 | Lê Thanh | Duy | 10/08/1998 | Gia Lai | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | 0047/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
50 | 16145194 | Hồ Văn | Lợi | 10/08/1998 | Đăk Lăk | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | 0048/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
51 | 16145239 | Nguyễn Văn Phú | Quý | 16/08/1998 | Vĩnh Long | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 154 | 129 | 25 | 6.90 | 6.90 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | 0049/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
52 | 16145240 | Phạm Viết | Quý | 26/01/1998 | Bình Phước | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | 0050/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
53 | 16145280 | Lưu Anh | Tín | 18/02/1998 | Khánh Hòa | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 157 | 134 | 23 | 7.20 | 7.20 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | 0051/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
54 | 16146262 | Nguyễn Đức | Duy | 28/04/1998 | Quảng Ngãi | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 124 | 27 | 7.47 | 7.47 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | 0052/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
55 | 16146275 | Nguyễn Thịnh | Đạt | 23/11/1997 | Lâm Đồng | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 122 | 30 | 6.94 | 6.94 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | 0053/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
56 | 16146284 | Nguyễn Trần | Định | 24/11/1998 | Quảng Nam | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.01 | 7.01 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | 0054/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
57 | 16146391 | Phạm Thành | Long | 16/11/1998 | Sóc Trăng | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 163 | 97 | 66 | 6.86 | 6.86 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | 0055/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
58 | 16146068 | Huỳnh Thanh | Ân | 02/12/1998 | Quảng Nam | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 159 | 144 | 15 | 6.78 | 6.78 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | 0056/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
59 | 16146117 | Võ Thị Thanh | Hương | Nữ | 02/10/1998 | Quảng Ngãi | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 133 | 24 | 6.91 | 6.91 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | 0057/CNTN | Khóa 2016 | |||||
60 | 16146638 | Phạm Thái | Sơn | 07/08/1998 | Hà Tiên | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 143 | 15 | 6.61 | 6.61 | 2.62 | Khá | Đã đăng ký | 0058/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
61 | 16146200 | Trần Quang | Thuận | 13/01/1998 | Long An | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 159 | 143 | 16 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | 0059/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
62 | 16147048 | Trương Thanh | Lam | 10/08/1997 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 135 | 21 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | 0060/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
63 | 16148175 | Lê Xuân | Tiến | 15/01/1998 | Bình Phước | 16148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 152 | 124 | 28 | 6.47 | 6.47 | 2.56 | Trung bình | Đã đăng ký | 0061/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
64 | 16148179 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | Nữ | 19/06/1998 | Long An | 16148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 149 | 123 | 26 | 7.01 | 7.01 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | 0062/CNTN | Khóa 2016 | |||||
65 | 16148187 | Đinh Văn | Tuấn | 13/01/1998 | Hà Tĩnh | 16148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 150 | 117 | 33 | 7.06 | 7.06 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | 0063/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
66 | 16148007 | Trần Quốc | Dũng | 25/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | 16148CLC | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 156 | 135 | 21 | 6.69 | 6.69 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | 0064/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
67 | 16150019 | Nguyễn Duy | Lộc | 10/10/1998 | Hà Nam | 16150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 160 | 150 | 10 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | 0065/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
68 | 16151294 | Nguyễn Hoàng Trường | Giang | 24/01/1998 | Đồng Tháp | 16151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 153 | 127 | 26 | 6.82 | 6.82 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | 0066/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
69 | 16151024 | Nguyễn Trung | Hiếu | 08/04/1998 | Gia Lai | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 155 | 131 | 24 | 6.41 | 6.41 | 2.54 | Trung bình | Đã đăng ký | 0067/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
70 | 16152060 | Nguyễn Hoàng Kim | Diệu | Nữ | 05/04/1998 | Long An | 16152 | Kinh tế gia đình | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 154 | 120 | 34 | 7.68 | 7.68 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | 0068/CNTN | Khóa 2016 | |||||
71 | 16152073 | Bùi Nguyễn Tiểu | Nhi | Nữ | 10/08/1998 | Quảng Ngãi | 16152 | Kinh tế gia đình | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 152 | 124 | 28 | 7.78 | 7.78 | 3.08 | Khá | Đã đăng ký | 0069/CNTN | Khóa 2016 | |||||
72 | 16104034 | Phạm Công | Hoàng | 14/02/1997 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16904 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 179 | 122 | 57 | 7.68 | 7.68 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | 0070/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
73 | 16116155 | Nguyễn Thành | Nghĩa | 16/12/1998 | Vĩnh Long | 16916 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 178 | 162 | 16 | 7.33 | 7.33 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | 0071/CNTN | Khóa 2016 | ||||||
74 | 16950031 | Lê Thị Bích | Thảo | Nữ | 20/11/1998 | Bình Định | 16950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | 0072/CNTN | Khóa 2016 | |||||
75 | 17104053 | Trương Minh | Tài | 16/05/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 126 | 30 | 7.62 | 7.62 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | 0073/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
76 | 17109119 | Lâm Ngọc Kim | Anh | Nữ | 18/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.98 | 7.98 | 3.16 | Khá | Đã đăng ký | 0074/CNTN | Khóa 2017 | |||||
77 | 17109025 | Lưu Thị | Huệ | Nữ | 14/10/1999 | Thanh Hóa | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 155 | 139 | 16 | 7.68 | 7.68 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | 0075/CNTN | Khóa 2017 | |||||
78 | 17109040 | Lê Thị | Ngân | Nữ | 02/07/1999 | Thanh Hóa | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.82 | 7.82 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | 0076/CNTN | Khóa 2017 | |||||
79 | 17110033 | Trương Việt | Hoàng | 19/05/1999 | Bình Định | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 152 | 4 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | 0077/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
80 | 17110050 | Nguyễn Hoàng Trường | Minh | 29/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 156 | 0 | 7.38 | 7.38 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | 0078/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
81 | 17110051 | Nguyễn Quang | Minh | 30/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 148 | 8 | 6.73 | 6.73 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | 0079/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
82 | 17110058 | Mai Phan Nguyệt | Ngân | Nữ | 12/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 151 | 5 | 7.17 | 7.17 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | 0080/CNTN | Khóa 2017 | |||||
83 | 17110062 | Nguyễn Đình Thiên | Phước | 10/08/1999 | Đăk Lăk | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 151 | 5 | 7.17 | 7.17 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | 0081/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
84 | 17110081 | Đinh Quốc | Thụy | 07/08/1999 | Đồng Nai | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 156 | 0 | 7.23 | 7.23 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | 0082/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
85 | 17110082 | Mai Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 02/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 144 | 14 | 7.23 | 7.23 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | 0083/CNTN | Khóa 2017 | |||||
86 | 17110158 | Diệp Gia | Hữu | 01/01/1999 | Phú Yên | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.41 | 7.41 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | 0084/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
87 | 17110213 | Trần Cao | Quyền | 01/04/1999 | Bình Định | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.48 | 7.48 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | 0085/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
88 | 17110397 | Nguyễn Anh | Tuấn | 05/02/1999 | Đồng Nai | 17110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 147 | 113 | 34 | 7.27 | 7.27 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | 0086/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
89 | 17116019 | Nguyễn Thị Yến | Linh | Nữ | 04/06/1999 | Bình Dương | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 154 | 1 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | 0087/CNTN | Khóa 2017 | |||||
90 | 17119113 | Nông Thanh | Tùng | 15/04/1998 | Bình Phước | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 148 | 123 | 25 | 6.30 | 6.30 | 2.50 | Trung bình | Đã đăng ký | 0088/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
91 | 17119027 | Chu Mạnh | Hùng | 16/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 154 | 138 | 16 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | 0089/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
92 | 17119050 | Đoàn Tạ Minh | Triết | 23/12/1999 | Tiền Giang | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 154 | 141 | 13 | 7.21 | 7.21 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | 0090/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
93 | 17123004 | Lê Thị Y | Bình | Nữ | 27/10/1999 | Phú Yên | 17123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 152 | 134 | 18 | 7.38 | 7.38 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | 0091/CNTN | Khóa 2017 | |||||
94 | 17123016 | Phạm Nguyễn Mai | Khanh | Nữ | 19/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 157 | 134 | 23 | 7.89 | 7.89 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | 0092/CNTN | Khóa 2017 | |||||
95 | 17124197 | Nguyễn Ngọc | Sơn | 02/12/1999 | Quảng Ngãi | 17124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.27 | 7.27 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | 0093/CNTN | Khóa 2017 | ||||||
96 | 17124215 | Lê Thị Bích | Trâm | Nữ | 29/09/1999 | Quảng Ngãi | 17124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 148 | 130 | 18 | 7.39 | 7.39 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | 0094/CNTN | Khóa 2017 | |||||
97 | 17124223 | Nguyễn Đỗ Thanh | Tuyền | Nữ | 11/07/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 17124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | 0095/CNTN | Khóa 2017 | |||||
98 | 17124093 | Nguyễn Thanh | Thảo | Nữ | 06/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.68 | 7.68 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | 0096/CNTN | Khóa 2017 | |||||
99 | 17125011 | Võ Đông | Dung | Nữ | 21/12/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 131 | 25 | 6.78 | 6.78 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | 0097/CNTN | Khóa 2017 | |||||
100 | 17126024 | Hồ Nhật | Hùng | 29/07/1999 | Phú Yên | 17126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2017 | 150 | 136 | 14 | 7.56 | 7.56 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | 0098/CNTN | Khóa 2017 | ||||||