ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP
2
Mã SVHọ lótTên
Giới tính
Ngày sinh
Nơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chú
Đăng ký xét TN
Số CNTNKhóa
3
16109023
Nguyễn Thị HuệNữ
08/08/1998
Thanh Hóa16109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2016
156140167.687.683.04
Khá
Đã đăng ký0001/CNTN
Khóa 2016
4
16109050
Vũ Thị OanhNữ
07/07/1998
Nam Định16109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2016
156140167.857.853.11
Khá
Đã đăng ký0002/CNTN
Khóa 2016
5
16110100
Nguyễn Văn Hùng
13/10/1997
Hà Tĩnh16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2016
156141157.017.012.77
Khá
Đã đăng ký0003/CNTN
Khóa 2016
6
16110133
Hứa Văn Lâm
19/03/1998
Bình Phước16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2016
156141157.337.332.90
Khá
Đã đăng ký0004/CNTN
Khóa 2016
7
16110139
Bùi Thành Long
28/01/1996
Lâm Đồng16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2016
155137187.117.112.81
Khá
Đã đăng ký0005/CNTN
Khóa 2016
8
16110142
Nguyễn Phi Long
01/12/1997
Đăk Lăk16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2016
156141157.217.212.85
Khá
Đã đăng ký0006/CNTN
Khóa 2016
9
16110269
Nguyễn Huỳnh Vinh
15/11/1998
Tây Ninh16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2016
156141157.027.022.78
Khá
Đã đăng ký0007/CNTN
Khóa 2016
10
16110415
Đinh Ngọc Phú
10/07/1998
Bình Phước16110NWCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2016
150117336.706.702.65
Khá
Đã đăng ký0008/CNTN
Khóa 2016
11
16119127
Lê Đức Duy Phong
14/02/1998
Quảng Ngãi16119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tử
Khóa 2016
153132216.876.872.71
Khá
Đã đăng ký0009/CNTN
Khóa 2016
12
16123117
Trịnh Phạm Quỳnh NhưNữ
18/11/1998
Tiền Giang16123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịch
Khóa 2016
150134167.697.693.04
Khá
Đã đăng ký0010/CNTN
Khóa 2016
13
16126016
Đinh Thị Thu HiềnNữ
16/12/1998
Quảng Ngãi16126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2016
150136147.637.633.02
Khá
Đã đăng ký0011/CNTN
Khóa 2016
14
16126044
Nguyễn Thị Minh NgaNữ
23/09/1998
Đăk Lăk16126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2016
150136147.657.653.03
Khá
Đã đăng ký0012/CNTN
Khóa 2016
15
16126087
Kiều Thị TiếnNữ
24/09/1998
Phú Yên16126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2016
150136147.657.653.02
Khá
Đã đăng ký0013/CNTN
Khóa 2016
16
16128009
Phạm Trùng Dương
24/12/1993
Bà Rịa - Vũng Tàu16128VCông nghệ kỹ thuật hóa học
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016
149137126.686.682.64
Khá
Đã đăng ký0014/CNTN
Khóa 2016
17
16129005
Lê Ngọc Trường Ân
26/10/1997
Bình Thuận16129Kỹ thuật y sinhĐiện - Điện tử
Khóa 2016
151138137.717.713.06
Khá
Đã đăng ký0015/CNTN
Khóa 2016
18
16130011
Lê Thị Minh DuyênNữ
16/01/1997
Bà Rịa - Vũng Tàu16130POLYCông nghệ vật liệuKhoa học ứng dụng
Khóa 2016
149118316.616.612.63
Khá
Đã đăng ký0016/CNTN
Khóa 2016
19
16131012
Trần Hương DiễmNữ
20/06/1998
Đăk Lăk16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
15014196.986.982.76
Khá
Đã đăng ký0017/CNTN
Khóa 2016
20
16131014
Nguyễn Lê Hoàng Duy
26/11/1998
Phú Yên16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
149139107.277.272.88
Khá
Đã đăng ký0018/CNTN
Khóa 2016
21
16131033
Phan Thị Như HuyềnNữ
04/05/1998
Lâm Đồng16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
152142107.987.983.16
Khá
Đã đăng ký0019/CNTN
Khóa 2016
22
16131036
Trương Hữu Khánh
29/10/1998
TP. Hồ Chí Minh16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
152142107.657.653.03
Khá
Đã đăng ký0020/CNTN
Khóa 2016
23
16131078
Phạm Thị Cẩm QuỳnhNữ
11/01/1997
Đồng Tháp16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
15114477.517.512.97
Khá
Đã đăng ký0021/CNTN
Khóa 2016
24
16131088
Nguyễn Thị ThoaNữ
19/02/1998
Thanh Hóa16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
15114477.337.332.90
Khá
Đã đăng ký0022/CNTN
Khóa 2016
25
16131108
Trần Võ Hoàng UyênNữ
13/02/1998
Bình Định16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
152139137.557.552.98
Khá
Đã đăng ký0023/CNTN
Khóa 2016
26
16132130
Nguyễn Hoàng Tân
28/02/1998
Đồng Nai16132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tế
Khóa 2016
152137157.377.372.92
Khá
Đã đăng ký0024/CNTN
Khóa 2016
27
16141042
Đặng Hoàng Bá Khang
07/01/1998
TP. Hồ Chí Minh
16141CLC_DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016
155139166.726.722.66
Khá
Đã đăng ký0025/CNTN
Khóa 2016
28
16141103
Nguyễn Trường Anh
15/06/1998
Quảng Trị16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016
150135156.866.862.72
Khá
Đã đăng ký0026/CNTN
Khóa 2016
29
16141141
Dương Thanh Hải
09/09/1998
Thừa Thiên Huế16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016
150135157.177.172.84
Khá
Đã đăng ký0027/CNTN
Khóa 2016
30
16141237
Lê Hoàng Phúc
01/03/1998
Bình Định16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016
150135156.676.672.63
Khá
Đã đăng ký0028/CNTN
Khóa 2016
31
16141278
Phan Chung Thành
20/05/1998
Quảng Bình16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016
152133196.426.422.54
Trung bình
Đã đăng ký0029/CNTN
Khóa 2016
32
16143244
Hồ Thanh Hùng
25/10/1998
Bình Định16143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150122287.557.553.00
Khá
Đã đăng ký0030/CNTN
Khóa 2016
33
16143272
Đoàn Thanh Nam
11/05/1998
Tây Ninh16143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150122288.278.273.28
Giỏi
Đã đăng ký0031/CNTN
Khóa 2016
34
16143335
Nguyễn Văn Trọng
02/02/1998
Ninh Bình16143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150122286.916.912.74
Khá
Đã đăng ký0032/CNTN
Khóa 2016
35
16143396
Lê Minh Huy
02/01/1998
Bình Định16143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tế
Khóa 2016
154138166.796.792.68
Khá
Đã đăng ký0033/CNTN
Khóa 2016
36
16143006
Bùi Duy Hựu
11/10/1998
Nghệ An16143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tế
Khóa 2016
15715437.017.012.77
Khá
Đã đăng ký0034/CNTN
Khóa 2016
37
16143009
Nguyễn Ngọc Phác
23/09/1998
TP. Hồ Chí Minh16143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tế
Khóa 2016
15315036.976.972.76
Khá
Đã đăng ký0035/CNTN
Khóa 2016
38
16143414
Phan Hoàng Phú
26/05/1998
TP. Hồ Chí Minh16143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tế
Khóa 2016
154141137.117.112.82
Khá
Đã đăng ký0036/CNTN
Khóa 2016
39
16143072
Nguyễn Thanh Hoàng
27/12/1998
TP. Hồ Chí Minh16143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
158136226.996.992.77
Khá
Đã đăng ký0037/CNTN
Khóa 2016
40
16144132
Đoàn Minh Quang
04/02/1998
Đồng Nai16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
155142136.966.962.75
Khá
Đã đăng ký0038/CNTN
Khóa 2016
41
16144455
Nguyễn Quang Tuyến
04/10/1998
Long An16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
155142137.327.322.90
Khá
Đã đăng ký0039/CNTN
Khóa 2016
42
16144249
Nguyễn Minh Đức
05/10/1998
Bình Phước16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
155119366.696.692.66
Khá
Đã đăng ký0040/CNTN
Khóa 2016
43
16144344
Đặng Văn Phú
28/08/1997
Hà Tĩnh16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150120307.097.092.81
Khá
Đã đăng ký0041/CNTN
Khóa 2016
44
16144438
Nguyễn Hoàng
25/11/1997
Bà Rịa - Vũng Tàu16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150123276.656.652.64
Khá
Đã đăng ký0042/CNTN
Khóa 2016
45
16144396
Phan Anh Thơ
02/11/1998
Quảng Ngãi16144INDCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150125257.117.112.82
Khá
Đã đăng ký0043/CNTN
Khóa 2016
46
16145427
Nguyễn Quốc Khởi
10/01/1998
Sóc Trăng16145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
149116337.527.522.97
Khá
Đã đăng ký0044/CNTN
Khóa 2016
47
16145505
Trần Quang Sơn
11/04/1997
Bình Thuận16145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
149116337.517.512.97
Khá
Đã đăng ký0045/CNTN
Khóa 2016
48
16145004
Phạm Văn Tiến Dũng
25/12/1998
TP. Hồ Chí Minh16145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tế
Khóa 2016
15514786.586.582.61
Khá
Đã đăng ký0046/CNTN
Khóa 2016
49
16145094
Lê Thanh Duy
10/08/1998
Gia Lai16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
156134227.247.242.87
Khá
Đã đăng ký0047/CNTN
Khóa 2016
50
16145194
Hồ Văn Lợi
10/08/1998
Đăk Lăk16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
156134227.367.362.92
Khá
Đã đăng ký0048/CNTN
Khóa 2016
51
16145239
Nguyễn Văn Phú Quý
16/08/1998
Vĩnh Long16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
154129256.906.902.74
Khá
Đã đăng ký0049/CNTN
Khóa 2016
52
16145240
Phạm Viết Quý
26/01/1998
Bình Phước16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
155133227.117.112.82
Khá
Đã đăng ký0050/CNTN
Khóa 2016
53
16145280
Lưu Anh Tín
18/02/1998
Khánh Hòa16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
157134237.207.202.85
Khá
Đã đăng ký0051/CNTN
Khóa 2016
54
16146262
Nguyễn Đức Duy
28/04/1998
Quảng Ngãi16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
151124277.477.472.97
Khá
Đã đăng ký0052/CNTN
Khóa 2016
55
16146275
Nguyễn Thịnh Đạt
23/11/1997
Lâm Đồng16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
152122306.946.942.76
Khá
Đã đăng ký0053/CNTN
Khóa 2016
56
16146284
Nguyễn Trần Định
24/11/1998
Quảng Nam16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150123277.017.012.77
Khá
Đã đăng ký0054/CNTN
Khóa 2016
57
16146391
Phạm Thành Long
16/11/1998
Sóc Trăng16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
16397666.866.862.72
Khá
Đã đăng ký0055/CNTN
Khóa 2016
58
16146068
Huỳnh Thanh Ân
02/12/1998
Quảng Nam16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
159144156.786.782.69
Khá
Đã đăng ký0056/CNTN
Khóa 2016
59
16146117
Võ Thị Thanh HươngNữ
02/10/1998
Quảng Ngãi16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
157133246.916.912.74
Khá
Đã đăng ký0057/CNTN
Khóa 2016
60
16146638
Phạm Thái Sơn
07/08/1998
Hà Tiên16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
158143156.616.612.62
Khá
Đã đăng ký0058/CNTN
Khóa 2016
61
16146200
Trần Quang Thuận
13/01/1998
Long An16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
159143167.477.472.96
Khá
Đã đăng ký0059/CNTN
Khóa 2016
62
16147048
Trương Thanh Lam
10/08/1997
Bà Rịa - Vũng Tàu16147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
156135216.976.972.76
Khá
Đã đăng ký0060/CNTN
Khóa 2016
63
16148175
Lê Xuân Tiến
15/01/1998
Bình Phước16148Công nghệ inIn và Truyền thông
Khóa 2016
152124286.476.472.56
Trung bình
Đã đăng ký0061/CNTN
Khóa 2016
64
16148179
Nguyễn Thị Kiều TrangNữ
19/06/1998
Long An16148Công nghệ inIn và Truyền thông
Khóa 2016
149123267.017.012.77
Khá
Đã đăng ký0062/CNTN
Khóa 2016
65
16148187
Đinh Văn Tuấn
13/01/1998
Hà Tĩnh16148Công nghệ inIn và Truyền thông
Khóa 2016
150117337.067.062.80
Khá
Đã đăng ký0063/CNTN
Khóa 2016
66
16148007
Trần Quốc Dũng
25/10/1997
TP. Hồ Chí Minh16148CLCCông nghệ inIn và Truyền thông
Khóa 2016
156135216.696.692.64
Khá
Đã đăng ký0064/CNTN
Khóa 2016
67
16150019
Nguyễn Duy Lộc
10/10/1998
Hà Nam16150CLCCông nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016
160150107.247.242.87
Khá
Đã đăng ký0065/CNTN
Khóa 2016
68
16151294
Nguyễn Hoàng Trường Giang
24/01/1998
Đồng Tháp16151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2016
153127266.826.822.70
Khá
Đã đăng ký0066/CNTN
Khóa 2016
69
16151024
Nguyễn Trung Hiếu
08/04/1998
Gia Lai16151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2016
155131246.416.412.54
Trung bình
Đã đăng ký0067/CNTN
Khóa 2016
70
16152060
Nguyễn Hoàng Kim DiệuNữ
05/04/1998
Long An16152Kinh tế gia đìnhThời trang và Du lịch
Khóa 2016
154120347.687.683.04
Khá
Đã đăng ký0068/CNTN
Khóa 2016
71
16152073
Bùi Nguyễn Tiểu NhiNữ
10/08/1998
Quảng Ngãi16152Kinh tế gia đìnhThời trang và Du lịch
Khóa 2016
152124287.787.783.08
Khá
Đã đăng ký0069/CNTN
Khóa 2016
72
16104034
Phạm Công Hoàng
14/02/1997
Bà Rịa - Vũng Tàu16904Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
179122577.687.683.04
Khá
Đã đăng ký0070/CNTN
Khóa 2016
73
16116155
Nguyễn Thành Nghĩa
16/12/1998
Vĩnh Long16916Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016
178162167.337.332.89
Khá
Đã đăng ký0071/CNTN
Khóa 2016
74
16950031
Lê Thị Bích ThảoNữ
20/11/1998
Bình Định16950Sư phạm Tiếng AnhNgoại ngữ
Khóa 2016
150138127.677.673.04
Khá
Đã đăng ký0072/CNTN
Khóa 2016
75
17104053
Trương Minh Tài
16/05/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu17104Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
156126307.627.623.02
Khá
Đã đăng ký0073/CNTN
Khóa 2017
76
17109119
Lâm Ngọc Kim AnhNữ
18/02/1999
TP. Hồ Chí Minh17109Công nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2017
150124267.987.983.16
Khá
Đã đăng ký0074/CNTN
Khóa 2017
77
17109025
Lưu Thị HuệNữ
14/10/1999
Thanh Hóa17109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2017
155139167.687.683.03
Khá
Đã đăng ký0075/CNTN
Khóa 2017
78
17109040
Lê Thị NgânNữ
02/07/1999
Thanh Hóa17109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2017
156140167.827.823.09
Khá
Đã đăng ký0076/CNTN
Khóa 2017
79
17110033
Trương Việt Hoàng
19/05/1999
Bình Định17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15615247.287.282.88
Khá
Đã đăng ký0077/CNTN
Khóa 2017
80
17110050
Nguyễn Hoàng Trường Minh
29/12/1999
TP. Hồ Chí Minh17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15615607.387.382.92
Khá
Đã đăng ký0078/CNTN
Khóa 2017
81
17110051
Nguyễn Quang Minh
30/10/1999
TP. Hồ Chí Minh17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15614886.736.732.65
Khá
Đã đăng ký0079/CNTN
Khóa 2017
82
17110058
Mai Phan Nguyệt NgânNữ
12/06/1999
TP. Hồ Chí Minh17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15615157.177.172.84
Khá
Đã đăng ký0080/CNTN
Khóa 2017
83
17110062
Nguyễn Đình Thiên Phước
10/08/1999
Đăk Lăk17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15615157.177.172.84
Khá
Đã đăng ký0081/CNTN
Khóa 2017
84
17110081
Đinh Quốc Thụy
07/08/1999
Đồng Nai17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15615607.237.232.86
Khá
Đã đăng ký0082/CNTN
Khóa 2017
85
17110082
Mai Nguyễn Anh ThưNữ
02/06/1999
TP. Hồ Chí Minh17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
158144147.237.232.85
Khá
Đã đăng ký0083/CNTN
Khóa 2017
86
17110158
Diệp Gia Hữu
01/01/1999
Phú Yên17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2017
156141157.417.412.94
Khá
Đã đăng ký0084/CNTN
Khóa 2017
87
17110213
Trần Cao Quyền
01/04/1999
Bình Định17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2017
155140157.487.482.95
Khá
Đã đăng ký0085/CNTN
Khóa 2017
88
17110397
Nguyễn Anh Tuấn
05/02/1999
Đồng Nai17110NWCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2017
147113347.277.272.87
Khá
Đã đăng ký0086/CNTN
Khóa 2017
89
17116019
Nguyễn Thị Yến LinhNữ
04/06/1999
Bình Dương17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15515417.197.192.85
Khá
Đã đăng ký0087/CNTN
Khóa 2017
90
17119113
Nông Thanh Tùng
15/04/1998
Bình Phước17119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tử
Khóa 2017
148123256.306.302.50
Trung bình
Đã đăng ký0088/CNTN
Khóa 2017
91
17119027
Chu Mạnh Hùng
16/09/1999
TP. Hồ Chí Minh17119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tử
Khóa 2017
154138167.107.102.81
Khá
Đã đăng ký0089/CNTN
Khóa 2017
92
17119050
Đoàn Tạ Minh Triết
23/12/1999
Tiền Giang17119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tử
Khóa 2017
154141137.217.212.85
Khá
Đã đăng ký0090/CNTN
Khóa 2017
93
17123004
Lê Thị Y BìnhNữ
27/10/1999
Phú Yên17123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịch
Khóa 2017
152134187.387.382.92
Khá
Đã đăng ký0091/CNTN
Khóa 2017
94
17123016
Phạm Nguyễn Mai KhanhNữ
19/09/1999
TP. Hồ Chí Minh17123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịch
Khóa 2017
157134237.897.893.12
Khá
Đã đăng ký0092/CNTN
Khóa 2017
95
17124197
Nguyễn Ngọc Sơn
02/12/1999
Quảng Ngãi17124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2017
150134167.277.272.87
Khá
Đã đăng ký0093/CNTN
Khóa 2017
96
17124215
Lê Thị Bích TrâmNữ
29/09/1999
Quảng Ngãi17124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2017
148130187.397.392.93
Khá
Đã đăng ký0094/CNTN
Khóa 2017
97
17124223
Nguyễn Đỗ Thanh TuyềnNữ
11/07/1998
TP. Hồ Chí Minh17124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2017
150134167.457.452.95
Khá
Đã đăng ký0095/CNTN
Khóa 2017
98
17124093
Nguyễn Thanh ThảoNữ
06/07/1999
TP. Hồ Chí Minh17124CLCQuản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2017
156140167.687.683.03
Khá
Đã đăng ký0096/CNTN
Khóa 2017
99
17125011
Võ Đông DungNữ
21/12/1999
Đồng Nai17125CLCKế toánKinh tế
Khóa 2017
156131256.786.782.68
Khá
Đã đăng ký0097/CNTN
Khóa 2017
100
17126024
Hồ Nhật Hùng
29/07/1999
Phú Yên17126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2017
150136147.567.562.99
Khá
Đã đăng ký0098/CNTN
Khóa 2017