| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC BẠC LIÊU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM TT - TV | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | XB, PHÁT HÀNH | MÔ TẢ VẬT LÝ | SL | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
7 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Giải phẫu sinh lí người : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Trần Thị Lan | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 561tr ; 24cm | 29 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | Giải phẫu sinh lý người T.1 : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Quang Mai | H : Giáo dục , 2000 | 255tr ; 27cm | 14 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | Giải phẫu sinh lý người T.2 : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Quang Mai | H : Giáo dục , 2000 | 167tr ; 27cm | 22 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | Thiết kế bài giảng môn giải phẫu sinh lí người theo hướng tích cực hoá hoạt động người học : Sách trợ giúp giáo viên Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thị Dung | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 225tr : hình vẽ ; 24cm | 15 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | Thực hành giải phẫu - sinh lí người : Giáo trình Cao đẳng sư phạm | Tạ Thuý Lan | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 244tr : hình vẽ, bảng ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | Atlas giải phẫu người | Frank H. Netter | H : Y học , 1997 | 647tr : Bìa cứng ; 28cm | 1 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | Giải phẫu người | Nguyễn Văn Yên | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 | 177tr : Hình minh họa ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | Giải phẫu học | Trevor Weston | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 2000 | 150tr : Bìa cứng - Hình minh họa ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | Giáo trình giải phẫu học : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Quách Văn Tỉnh | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 261tr : Hình minh họa ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | Vận dụng phương pháp trắc nghiệm khách quan trong dạy và học môn giải phẫu đối với sinh viên chuyên ngành giáo dục thể chất : Sách trợ giúp giảng viên CĐSP - Trao đổi kinh nghiệm | Nguyễn Thị Sáu | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 223tr : Hình minh họa ; 24cm | 15 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | Thực tập giải phẫu người | Nguyễn Hữu Nhân | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 146tr : Hình minh họa ; 21cm | 20 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | Luật xa gần và giải phẫu tạo hình : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Trần Tiểu Lâm | H : Giáo dục , 1998 | 195tr : Hình minh họa ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | Giáo trình giải phẫu tạo hình : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Đinh Tiến Hiếu | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 134tr : Hình minh họa ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | Giải phẫu sinh lí thể dục thể thao : Sách dùng cho sinh viên Cao đẳng thể dục thể thao | Trịnh Hùng Thanh | TP. Hồ Chí Minh : Trường CĐSP Thể dục Trung ương 2 , 1984 | 246tr ; 26cm | 1 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | Giải phẫu học thể dục thể thao : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Lê Phương Nga | H : Giáo dục , 1998 | 212tr : Hình minh họa ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | Sinh lí học thể dục thể thao : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Vũ Thị Thanh Bình | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 334tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | Sinh lí học thể dục thể thao : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Vũ Thị Thanh Bình | H : Giáo dục , 1998 | 203tr ; 21cm | 7 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | Sinh lý học thể dục thể thao | Lâm Tấn Văn | H : Thể dục thể thao , 1998 | 144tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | Giáo trình vệ sinh học thể dục thể thao | Trịnh Hữu Lộc | TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2013 | 126tr ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | Vệ sinh học thể dục thể thao | Phi Trọng Hanh | H : Thể dục thể thao , 1998 | 155tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | Vệ sinh và y học thể dục thể thao : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Nông Thị Hồng | H : Giáo dục , 1998 | 227tr ; 21cm | 6 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | Vệ sinh và y học thể dục thể thao : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nông Thị Hồng | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 311tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | Giáo trình lí luận và phương pháp thể dục thể thao : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Vũ Đức Thu | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 224tr : bảng ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | Đổi mới phương pháp dạy - học theo hướng tích cực hoá hoạt động người học các môn:Lí luận và phương pháp giáo dục thể chất, thể dục, điền kinh, bơi lội và đá cầu : Sách trợ giảng viên CĐSP - trao đổi kinh nghiệm | Nguyễn Viết Minh | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 382tr : hình vẽ ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | Phương pháp giảng dạy thể dục thể thao trong trường Trung học cơ sở | Trịnh Trung Hiếu | H : TDTT Hà Nội , 1999 | 294tr ; 20cm | 4 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | Phương pháp giảng dạy thể dục thể thao trong trường Trung học phổ thông | Trịnh Trung Hiếu | H : TDTT Hà Nội , 1999 | 282tr ; 20cm | 5 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | Giáo dục thể chất - thể dục và phương pháp dạy học thể dục ở Tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên Tiểu học từ trình độ THSP lên CĐSP | Vũ Đức Thu | H : Giáo dục , 2006 | 289tr ; 29cm | 25 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | Phương pháp nghiên cứu khoa học thể dục thể thao : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm | Vũ Đào Hùng | H : Giáo dục , 1998 | 59tr ; 21cm | 7 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | Giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học thể dục thể thao : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Vũ Đức Thu | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 159tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | Điền kinh : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Nguyễn Đình Cường | H : Giáo dục , 2007 | 224tr ; 29cm | 25 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | Giáo trình điền kinh : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Kim Minh | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 336tr : hình vẽ ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | Luật điền kinh | Tổng cục Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1997 | 144tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | Thể dục cơ bản | Trịnh Trung Hiếu | H : Thể dục thể thao , 1995 | 171tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | Thể dục cơ bản và thể dục thực dụng : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Đặng Đức Thao | H : Giáo dục , 1998 | 124tr ; 21cm | 12 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | Thể dục nhịp điệu và thể dục đồng diễn : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Trần Thúc Phong | H : Giáo dục , 1999 | 167tr ; 21cm | 7 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | Giáo trình bơi lội : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Văn Trạch | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 216tr : Hình minh họa ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | Bơi lội : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Nguyễn Lương Lợi | H : Giáo dục , 2007 | 147tr ; 29cm | 25 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | Giáo trình bóng đá : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Phạm Quang | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 146tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | Bóng đá | Cơ quan của Liên đoàn bóng đá VN | TP. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Quân đội 1 , 2017 | 23tr ; 41cm | 1 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | Bóng đá kỹ chiến thuật và phương pháp tập luyện | Mã Tuyết Điền | H : Thể dục thể thao , 2003 | 287tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | Hướng dẫn tập luyện bóng đá | Nguyễn Toán | H : Thể dục thể thao , 1999 | 123tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | Huấn luyện và giảng dạy bóng đá | Nguyễn Thiệt Tình | H : Thể dục thể thao , 1997 | 268tr ; 28cm | 14 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | Luật thi đấu bóng đá mini : Bóng đá 5 người | Liên đoàn Bóng đá Việt Nam | H : Thể dục thể thao , 1996 | 55tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | Luật thi đấu bóng đá 5 người | Ủy ban Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1998 | 46tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | Luật bóng đá | Tổng cục Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1997 | 155tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | Giáo trình bóng chuyền : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Viết Minh | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 196tr : Hình minh họa ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | Bóng chuyền bãi biển và bóng chuyền Mini | Phan Hồng Minh | H : Thể dục thể thao , 1993 | 58tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | Bóng chuyền và bóng rổ : Tài liệu giảng dạy trong các trường Đại học và Trung học chuyên nghiệp | Phi Trọng Hanh | H : Thể dục thể thao , 1998 | 247tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | Hướng dẫn tập luyện và tổ chức thi đấu bóng chuyền | Nguyễn Quang | H : Thể dục thể thao , 2005 | 188tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | Luật bóng chuyền, Luật bóng chuyền bãi biển | Tổng cục Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1997 | 143tr ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | 108 câu hỏi, trả lời luật bóng chuyền | Trần Văn Nghĩa | H : Thể dục thể thao , 1995 | 60tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | Giáo trình cầu lông : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Trần Văn Vinh | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 219tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | Luật cầu lông | Tổng cục Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1994 | 43tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | Luật cầu lông | Tổng cục Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1997 | 50tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | Luật cầu lông | Ủy Ban Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1998 | 55tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | Giáo trình đá cầu : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Đặng Ngọc Quang | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 139tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | Đá cầu : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Ngô Minh Viên | H : Giáo dục , 2007 | 143tr ; 29cm | 25 | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | Trò chơi vận động : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Trần Đồng Lâm | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 161tr : tranh vẽ ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | Phương pháp dạy học thể dục và trò chơi vận động cho học sinh Tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên Tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Nguyễn Viết Minh | H : Giáo dục , 2007 | 321tr ; 29cm | 25 | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | 136 trò chơi vận động dân gian : Việt Nam và Châu Á | Nguyễn Toán | H : Thể dục thể thao , 1997 | 329tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | 64 trò chơi vận động dân gian Việt Nam và châu Á | Nguyễn Toán | H : Thể dục thể thao , 2006 | 163tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | Giáo trình cờ vua : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Đàm Quốc Chính | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 300tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | Luật cờ vua | Ủy ban Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1998 | 96tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | Thể dục cơ bản và thể dục thực dụng : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Đặng Đức Thao | H : Giáo dục , 1998 | 124tr ; 21cm | 12 | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | Thể dục nhào lộn và thể dục nghệ thuật : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Nguyên Phùng | H : Giáo dục , 2000 | 95tr : Hình minh họa ; 21cm | 7 | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | Giáo trình bóng bàn : Dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Vũ Thành Sơn | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 131tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | Kỹ thuật đánh bóng bàn | Thanh Long | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 2001 | 180tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | Giáo trình bóng ném : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Hùng Quân | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 165tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | Ném bóng và đẩy tạ : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Trần Đồng Lâm | H : Giáo dục , 1998 | 119tr ; 21cm | 8 | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | Ném bóng và đẩy tạ : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Trần Đồng Lâm | H : Giáo dục , 1999 | 120tr ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | Luật bóng ném | Tổng cục Thể dục Thể thao | H : Hà Nội , 1994 | 74tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | 25 bài quyền Taekwondo : Phần hạ | Hồ Hoàng Khánh | H : Thể dục Thể thao , 2000 | 131tr : hình vẽ ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | Taekwon-Do bài quyền W.T.F T.2 | Trần Hữu Nhân | Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2003 | 139tr : hình vẽ ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | Taekwon-Do đối luyện T.3 | Trần Hữu Nhân | Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2003 | 131tr : hình vẽ ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | Quyền và luật thi đấu quyền Taekwondo | Uỷ ban Thể dục Thể thao | H : Thể dục Thể thao , 2005 | 123tr : hình vẽ ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh | Nguyễn Hữu Hảo | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 215tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh | Đào Huy Hiệp | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 227tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | Giáo trình giáo dục quốc phòng | Đồng Xuân Quách | H : Giáo dục , 2008 | 223tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | Giáo trình giáo dục quốc phòng | Đỗ Văn Hiện | H : Giáo dục , 2008 | 267tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | Kiến tập và thực tập Sư phạm : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Đình Chỉnh | H : Giáo dục , 1999 | 99tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | Kiến tập và thực tập Sư phạm : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Đình Chỉnh | H : Giáo dục , 1999 | 99tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | Hướng dẫn thực tập Sư phạm : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Nguyễn Thị Liên | H : Giáo dục , 2007 | 71tr ; 29cm | 30 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | Thực tập Sư phạm năm thứ II : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Phạm Trung Thanh | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 203tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | Giáo trình thực tập sư phạm năm thứ ba : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Phạm Trung Thành | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 334tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | Giáo trình bóng rổ : Dùng cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm chuyên ngành Giáo dục thể chất | Nguyễn Hữu Bằng | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 213tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | Luật bóng rổ : 1994 - 1998 | Tổng cục Thể dục Thể thao | H : Thể dục thể thao , 1996 | 240tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | Bệnh suy nhược thể chất | Lý Ngọc Điềm | Thanh niên | 2000 | 18078.pdf | File | |||||||||||||||||||
95 | 88 | Luận rộng về tuổi thọ, thể chất, sức chịu đựng đau đớn | Hoàng Thể Mật | Thuận hóa | 2001 | 181863.pdf | File | |||||||||||||||||||
96 | 89 | Điều tra, đánh giá tình trạng thể chất và xây dựng hệ thống tiêu chuẩn thể lực chung của người Việt Nam giai đoạn I, từ 6-20 tuổi | H | 2002 | 57362.pdf | File | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | Điều tra đánh giá thực trạng thể chất và xây dựng hệ thống tiêu chuẩn thể lực chung của người Việt Nam giai đoạn II, từ 21 đến 60 tuổi | H | 2005 | 57368.pdf | File | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | Từ thuốc tới thiền cách thiền hỗ trợ cho mạnh khỏe thể chất và tâm lý | Osho | Văn hóa thông tin | 2004 | 65944.pdf | File | |||||||||||||||||||
99 | 92 | Âu phục nam.Quần đùi thể thao | Triệu Thị Chơi | Đà Nẵng | 2007 | 17458.pdf | File | |||||||||||||||||||
100 | 93 | Luật thể dục, thể thao (có hiệu lực từ ngày 1/7/2007) | Tư pháp | 2007 | 59549.pdf | File |