ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Họ tênLớpGDCDTINC.NGHỆ
3
Tô Phan Đông Chấn10CA17,39,59
4
Huỳnh Nam Dương10CA19,81010
5
Lý Hoàng Em10CA19,31010
6
Lâm Khánh Hà10CA19,81010
7
Nguyễn Thị Ngọc Hà10CA18,59,810
8
Nguyễn Nhật Hào10CA191010
9
Lâm Hoàn Hảo10CA19,31010
10
Võ Trần Gia Hân10CA19,59,89,5
11
Nguyễn Ngọc Hân10CA19,31010
12
Trần Ngọc Hân10CA19,31010
13
Ngô Hoàng Khải10CA19,51010
14
Dư Bá Khoa10CA199,89,8
15
Tăng Anh Khôi10CA19,59,89,5
16
Trần Minh Khôi10CA19,3109,5
17
Ngô Tuấn Khôi10CA19109,3
18
Huỳnh Vương Khang Kiện10CA19,31010
19
Cao Chí Kiệt10CA19,31010
20
Trần Thái Mỹ Kiều10CA19,59,510
21
Trần Tuệ Lâm10CA17,51010
22
Nguyễn Hà Ngọc Linh10CA19,81010
23
Lê Nguyễn Thùy Linh10CA19,81010
24
Hà Duy Lộc10CA19,31010
25
Tô Khánh My10CA19,81010
26
Lý Tuấn Nghi10CA19,81010
27
Trương Thu Ngọc10CA19,31010
28
Nguyễn Thành Nguyên10CA19,51010
29
Lê Trọng Nguyễn10CA199,89,8
30
Võ Chí Nguyện10CA19,39,810
31
Mã Mỹ Nhi10CA19,3109,8
32
Huỳnh Như10CA19910
33
Nguyễn Ngọc Huỳnh Như10CA19,81010
34
Quách Thanh Phan10CA19,81010
35
Đinh Quốc Phú10CA19,51010
36
Dư Hoài Phúc10CA19,51010
37
Trần Minh Phúc10CA198,810
38
Nguyễn Ngọc Anh Quang10CA18,39,39
39
Trương Mỹ Quyên10CA199,89,8
40
Trần Quốc Thái10CA19,59,510
41
Trần Chí Thịnh10CA18,89,39,5
42
Huỳnh Chí Thoại10CA19,59,510
43
Lại Ngô Quỳnh Thư10CA19,51010
44
Nguyễn Văn Tính10CA19,51010
45
Trần Quốc Toàn10CA19,59,810
46
Lê Ngọc Trâm10CA19,81010
47
Nguyễn Ngọc Anh10CA29,39,59,3
48
Lê Hoài Bảo10CA28,38,39,5
49
Phan Đình Chương10CA299,59,3
50
Lê Tấn Danh10CA27,89,39,5
51
Võ Thùy Dung10CA278,59,8
52
Hồ Anh Đal10CA28,36,89,3
53
Huỳnh Đảm10CA299,59,8
54
Lê Gia Đạt10CA28,59,39,8
55
Châu Khánh Đăng10CA27,39,510
56
Nguyễn Thị Tâm Đoan10CA27,38,39
57
Phạm Chí Hạo10CA28,89,39,5
58
Lê Diễm Hằng10CA299,310
59
Trần Lê Quang Huy10CA289,89,8
60
Huỳnh Quốc Huy10CA28,59,810
61
Lê Thái Huy10CA29,39,59,8
62
Nguyễn Quốc Khã10CA28,8109,5
63
Hà Phú Khang10CA29,39,510
64
Lê Vĩ Khang10CA28,81010
65
Phạm Ngô Anh Khoa10CA28,58,89,8
66
Nguyễn Quốc Lĩnh10CA28,89,89,8
67
Lưu Gia Lộc10CA299,59,8
68
Trần Phúc Lợi10CA288,810
69
Nguyễn Thanh Luân10CA27,57,88,3
70
Lê Minh10CA29,3910
71
Lê Cao Khánh Ngân10CA288,89,8
72
Huỳnh Kim Ngân10CA28,89,310
73
Trần Kim Ngân10CA28,51010
74
Huỳnh Thúy Ngân10CA28,8910
75
Vũ Ánh Ngọc10CA299,510
76
Phan Thị Tuyết Nhi10CA27,89,510
77
Nguyễn Hồng Như10CA29,59,310
78
Huỳnh Nhật Phàm10CA28,59,89,5
79
Vũ Đình Nhật Phát10CA27,87,89,8
80
Huỳnh Hoàng Phúc10CA29,39,89,3
81
Vũ Khánh Quỳnh10CA299,39,8
82
Lê Nguyễn Ngân Quỳnh10CA28,38,310
83
Trần Duy Thanh10CA29,89,810
84
Huỳnh Ngọc Thảo10CA29,599,8
85
Trương Vương Thịnh10CA28,58,810
86
Nguyễn Cẩm Tiên10CA28910
87
Nguyễn Lâm Khang Tính10CA298,39
88
Nguyễn Ngọc Tuyền10CA299,310
89
Phan Triệu Vĩ10CA28,5910
90
Hà Thảo Vy10CA27,8910
91
Trần Gia Vỹ10CA29,39,810
92
Huỳnh Lam Anh10CB9,39,510
93
Trang Gia Bảo10CB7,59,39,8
94
Lê Tấn Cường10CB9,38,810
95
Phạm Quang Đặng10CB7,57,89
96
Trương Chí Định10CB8,39,59,8
97
Hoàng Văn Giỏi10CB6,38,39,3
98
Trần Thị Ngọc Hà10CB99,89,8
99
Nguyễn Thanh Hào10CB9,3910
100
Trần Ngọc Hân10CB8,88,89,8