ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Tên học phần: Cơ sở dữ liệu phân tánSố tín chỉ:2
Mã học phần:
191032709
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phần (Bằng số)Điểm đánh giá học phần (Bằng chữ)Sinh viên ký nhậnGhi
chú
7
12722151267Phùng XuânBáchPM27.3209/10/2025D50173060'8,5
8
22621210919Trần Minh AnhPM26.1009/10/2025D50173060'8,1
9
32621210297Dương GiaCôngPM26.1209/10/2025D50173060'7,4
10
42621226031Trần Văn ĐạtPM26.0409/10/2025D50173060'8,5
11
52520215845Nguyễn QuangHuyUD25.0509/10/2025D50173060'8,1
12
62621221307Nguyễn AnhUD27.1509/10/2025D50173060'8,1
13
72621210073Lưu Thị HảiYếnUD26.0609/10/2025D50173060'8,1
14
82520220619Nguyễn Hà HoàngLongPM25.1009/10/2025D50173060'6,7
15
92722245431Đinh VănTháiUD27.1209/10/2025D50173060'6,7
16
102722226339Trịnh Quang TùngUD27.1409/10/2025D50173060'7,2
17
112823225395
Nguyễn Xuân Tuấn
AnhTH28.0109/10/2025D50173060'8,2
18
122823156457Trần Thị Ngọc ÁnhTH28.0109/10/2025D50173060'8,0
19
132823250124Trần Quốc BảoTH28.0109/10/2025D50173060'7,4
20
142823230425Đỗ Thành CôngTH28.0109/10/2025D50173060'8,4
21
152823211366Dương Thành CôngTH28.0109/10/2025D50173060'7,0
22
162823156530Ngô Minh ĐứcTH28.0109/10/2025D50173060'8,5
23
172823151474Đặng Phương DuyTH28.0109/10/2025D50173060'8,2
24
182823225012Phạm Quang DuyTH28.0109/10/2025D50173060'8,2
25
192823215186Hà Văn HiệpTH28.0109/10/2025D50173060'8,1
26
202823215244Nguyễn Đình HiếuTH28.0109/10/2025D50173060'0,0KĐT
27
212823210297Trần Thụy Minh HưngTH28.0109/10/2025D50173060'7,7
28
222823156610Nguyễn Văn HữuTH28.0109/10/2025D50173060'8,0
29
232823220248Vũ Quang HuyTH28.0109/10/2025D50173060'6,7
30
242823245657Nguyễn Lâm KhangTH28.0109/10/2025D50173060'6,6
31
252823215410Nguyễn Đức MinhTH28.0109/10/2025D50173060'7,0
32
12823230047Trần Hạo NamTH28.0109/10/2025D50183060'7,9
33
22823156686Lưu Tuấn PhongTH28.0109/10/2025D50183060'8,2
34
32823220721Nguyễn Xung PhongTH28.0109/10/2025D50183060'8,2
35
42823225260Trần Danh PhươngTH28.0109/10/2025D50183060'7,2
36
52823245663Đỗ Minh QuangTH28.0109/10/2025D50183060'8,2
37
62823215136Nguyễn Đình QuangTH28.0109/10/2025D50183060'7,1
38
72823210284Nguyễn Công TrìnhTH28.0109/10/2025D50183060'8,0
39
82823225889Võ Quang TrườngTH28.0109/10/2025D50183060'7,5
40
92823152591Đào Anh TuấnTH28.0109/10/2025D50183060'7,9
41
102823216766Nguyễn Đức ViệtTH28.0109/10/2025D50183060'7,8
42
112823230058Dương Thành VinhTH28.0109/10/2025D50183060'8,1
43
122823220800Lê Trường TH28.0109/10/2025D50183060'8,3
44
132823231437Nguyễn XuânAnTH28.0209/10/2025D50183060'8,4
45
142823210019Đặng ĐứcAnhTH28.0209/10/2025D50183060'8,2
46
152823211361Vũ HoàngAnhTH28.0209/10/2025D50183060'7,9
47
162823230687Nguyễn ThếBìnhTH28.0209/10/2025D50183060'8,0
48
172823220967Nguyễn Gia BìnhTH28.0209/10/2025D50183060'8,2
49
182823154868Nguyễn Cao CườngTH28.0209/10/2025D50183060'8,4
50
192823156512Hoàng ĐứcĐạtTH28.0209/10/2025D50183060'8,3
51
202823152527Nguyễn Thế MinhĐứcTH28.0209/10/2025D50183060'7,0
52
212823215955Đặng Thanh DungTH28.0209/10/2025D50183060'8,3
53
222823211531Lê Đăng DươngTH28.0209/10/2025D50183060'8,4
54
232823156546
Nguyễn Đình Minh
HảiTH28.0209/10/2025D50183060'8,3
55
242823151219Nguyễn ThịHiềnTH28.0209/10/2025D50183060'8,4
56
252823215160Hà Minh HiệpTH28.0209/10/2025D50183060'8,3
57
12823245708Nguyễn TrungHiếuTH28.0209/10/2025D50193060'8,4
58
22823210290Đào Duy HưngTH28.0209/10/2025D50193060'8,2
59
32823235294Phùng Đức LâmTH28.0209/10/2025D50193060'8,1
60
42823156674Phạm CôngNamTH28.0209/10/2025D50193060'8,3
61
52823210910Hoàng AnhNhậtTH28.0209/10/2025D50193060'8,1
62
62823235566Võ Văn NhậtTH28.0209/10/2025D50193060'8,2
63
72824300022Nguyễn AnhPhiTH28.0209/10/2025D50193060'7,1
64
82823211368Bùi Ngọc PhongTH28.0209/10/2025D50193060'7,9
65
92823215128Lê DuySơnTH28.0209/10/2025D50193060'7,0
66
102823216013Vũ Ngọc SơnTH28.0209/10/2025D50193060'7,9
67
112823250331Nguyễn VănThăngTH28.0209/10/2025D50193060'7,9
68
122823215665Ngô KiềuTrangTH28.0209/10/2025D50193060'8,1
69
132823230486Ngô Xuân TrườngTH28.0209/10/2025D50193060'7,1
70
142823230360Hoàng ĐứcViệtTH28.0209/10/2025D50193060'7,0
71
152823152477Vũ Ngọc AnTH28.0309/10/2025D50193060'8,3
72
162823156456Trần Tuấn AnhTH28.0309/10/2025D50193060'8,1
73
172823216040Ngô Tiến BáchTH28.0309/10/2025D50193060'8,2
74
182823215949Nguyễn Trọng ĐôTH28.0309/10/2025D50193060'7,6
75
192823156531Nguyễn Khánh ĐứcTH28.0309/10/2025D50193060'7,2
76
202823225775Ngô Việt DũngTH28.0309/10/2025D50193060'6,7
77
212823156491Nguyễn Doãn DũngTH28.0309/10/2025D50193060'7,5
78
222823220400Lê Tùng DươngTH28.0309/10/2025D50193060'8,3
79
232823240922Nguyễn Văn Hải DươngTH28.0309/10/2025D50193060'7,3
80
242823220770Hoàng Trung HiếuTH28.0309/10/2025D50193060'8,0
81
252823231216Nguyễn Tiến HùngTH28.0309/10/2025D50193060'8,2
82
12823156609Vũ Thị Thuý HườngTH28.0309/10/2025D501103060'8,4
83
22823250064Nguyễn Bá KhánhTH28.0309/10/2025D501103060'8,6
84
32823245109Đỗ Thị Ngọc LinhTH28.0309/10/2025D501103060'8,3
85
42823230522Phùng Khắc LongTH28.0309/10/2025D501103060'7,9
86
52823235576Hoàng Thị MaiTH28.0309/10/2025D501103060'8,0
87
62823210771Nguyễn Thế MạnhTH28.0309/10/2025D501103060'9,0
88
72823211395Đào Tuấn MinhTH28.0309/10/2025D501103060'7,8
89
82823156684Nguyễn Hữu NinhTH28.0309/10/2025D501103060'7,7
90
92722212007Đỗ NhưThànhTH28.0309/10/2025D501103060'6,4
91
102823215660Phạm Văn
Thường
TH28.0309/10/2025D501103060'8,6
92
112823235211Cao Huy TuấnTH28.0309/10/2025D501103060'8,3
93
122823135850Nguyễn Mạnh TuấnTH28.0309/10/2025D501103060'8,2
94
132823211239Nguyễn Đức TùngTH28.0309/10/2025D501103060'7,8
95
142823235071Dương ĐứcAnhTH28.0409/10/2025D501103060'6,8
96
152823220491Nguyễn HoàngAnhTH28.0409/10/2025D501103060'8,2
97
162823230905Nguyễn Long LôiChâuTH28.0409/10/2025D501103060'8,7
98
172823235107Nguyễn TùngDươngTH28.0409/10/2025D501103060'7,9
99
182823216693Trần ĐạiDươngTH28.0409/10/2025D501103060'7,9
100
192823245321Trương CôngDuyTH28.0409/10/2025D501103060'5,9