| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /TB-ĐHTĐHN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 03 NĂM HỌC 2023-2024 (MỞ LỚP RIÊNG) | |||||||||||||||||||||||||
7 | LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã lớp học phần | Số tín chỉ | Giáo viên | Phòng học | Lịch học | Từ ngày - Đến ngày | |||||||||||||||||||
10 | Advanced English listening and reading skills (Chiến lược làm bài thi nghe, đọc) | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 30PRI340 01_MLR SP | 2 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | CS3-B-101 | Thứ 7(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
12 | Advanced English speaking and writing skills (Chiến lược làm bài thi nói, viết | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | 30PRI341 01_MLR SP | 2 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | CS3-B-103 | Thứ 7(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
14 | Analysis 1 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 3 | 30MAT071 01_MLR SP | 3 | NGUYỄN THỊ THƯ HÒA | CS3-B-101 | Thứ 6(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
16 | Basic mathematical theory 1 | |||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | 30PRI297 01_MLR SP | 3 | PHÙNG NGỌC THẮNG | CS3-B-102 | Thứ 5(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
18 | Các loại hình nghệ thuật truyền thống | |||||||||||||||||||||||||
19 | 5 | 30TRA152 01_MLR VHDL | 2 | ĐỖ TUẤN ANH | CS3-A-101 | Thứ 5(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
20 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 1 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 6 | 30INF009 01_MLR KHTN | 3 | TRƯƠNG ĐỨC PHƯƠNG TRƯƠNG ĐỨC PHƯƠNG | CS1-A1-101 CS1-A1-103 | Thứ 5(T6-10) Thứ 7(T6-10) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
22 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 2 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 7 | 30INF010 01_MLR KHTN | 2 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | CS1-A1-103 | Thứ 4(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
24 | Công tác chủ nhiệm ở tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
25 | 8 | 30PRI257_MLR GDTH D2022_ Nganh 2 | 2 | NGUYỄN THỊ HÒA | CS3-B-201 | Chủ nhật(T1-5) | 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
26 | Công tác xã hội với cộng đồng | |||||||||||||||||||||||||
27 | 9 | 30SOW058 01_MLR KHXH | 3 | PHẠM THỊ HUYỀN TRANG PHẠM THỊ HUYỀN TRANG | CS1-A2-205 CS1-A2-205 | Thứ 7(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
28 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | |||||||||||||||||||||||||
29 | 10 | 30PRI120_MLR GDTH D2023_ Nganh 2 N 1 | 3 | TRỊNH THỊ HIỆP | CS3-B-202 | Thứ 7(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
30 | 11 | 30PRI120_MLR GDTH D2023_ Nganh 2 N 2 | 3 | NGUYỄN THỊ THỦY | CS3-B-203 | Thứ 7(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
31 | Cơ sở tự nhiên và xã hội | |||||||||||||||||||||||||
32 | 12 | 30PRI016_MLR GDTH D2022_ Nganh 2 | 3 | TRẦN THỊ HÀ GIANG PHẠM VIỆT QUỲNH | CS3-B-201 CS3-B-201 | Thứ 7(T6-10) Thứ 7(T6-10) | 06/05/2024 - 09/06/2024 10/06/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
33 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
34 | 13 | 30HOT001 01_MLR VHDL | 3 | ĐỖ THỊ MAI AN ĐỖ THỊ MAI AN | CS3-A-102 CS3-A-102 | Thứ 2(T1-5) Thứ 7(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 10/06/2024 - 30/06/2024 | |||||||||||||||||||
35 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | |||||||||||||||||||||||||
36 | 14 | 30TRA123 01_MLR KHXH | 2 | BÙI NGỌC MAI | CS1-A1-402 | Thứ 7(T1-5) | 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
37 | Chuyên đề 3: Lập trình nhúng | |||||||||||||||||||||||||
38 | 15 | 30INF077 01_MLR KHTN | 3 | Lê Chí Chung Lê Chí Chung | CS1-A1-202 CS1-A2-106 | Thứ 2(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 27/05/2024 - 07/07/2024 27/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
39 | Chuyên đề 4: Mạng viễn thông | |||||||||||||||||||||||||
40 | 16 | 30INF002 01_MLR KHTN | 3 | Lê Chí Chung Lê Chí Chung | CS1-A2-107 CS1-A1-102 | Thứ 6(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 29/05/2023 - 18/06/2023 27/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
41 | Địa lí du lịch | |||||||||||||||||||||||||
42 | 17 | 30HOT014 01_MLR VHDL | 2 | PHÙNG THỊ HẠNH PHÙNG THỊ HẠNH | CS3-A-102 CS3-A-102 | Thứ 6(T2-5) Thứ 6(T2-3) | 13/05/2024 - 30/06/2024 01/07/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
43 | Điều hành chương trình du lịch | |||||||||||||||||||||||||
44 | 18 | 30TOU024 01_MLR VHDL | 3 | NGUYỄN ĐỨC KHOA NGUYỄN ĐỨC KHOA NGUYỄN ĐỨC KHOA NGUYỄN ĐỨC KHOA | CS3-A-101 CS3-A-104 CS3-A-104 CS3-A-104 | Thứ 2(T6-9) Thứ 4(T6-9) Thứ 6(T6-9) Thứ 6(T6-10) | 03/06/2024 - 14/07/2024 03/06/2024 - 14/07/2024 03/06/2024 - 23/06/2024 24/06/2024 - 14/07/2024 | |||||||||||||||||||
45 | Đường lối Cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
46 | 19 | 20TRA019 01_MLR KHXH | 3 | Nguyễn Thu Hạnh (tài khoản cũ) | CS1-A1-101 | Chủ nhật(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
47 | General Algebra | |||||||||||||||||||||||||
48 | 20 | 30MAT075 01_MLR SP | 3 | NGUYỄN THỊ HỒNG | CS3-B-202 | Thứ 2(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
49 | Giải tích số | |||||||||||||||||||||||||
50 | 21 | 30AMA020 01_MLR KHTN | 3 | HOÀNG NGỌC OANH HOÀNG NGỌC OANH | CS1-A1-104 CS1-A1-304 | Thứ 4(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
51 | Giáo dục học | |||||||||||||||||||||||||
52 | 22 | 30TRA031 01_MLR SP | 2 | VŨ THỊ THU HƯỜNG | CS3-B-101 | Thứ 4(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
53 | Giáo dục nghệ thuật ở trường TH 2 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 23 | 30PRI302 01_MLR SP | 3 | LÊ THANH HUYỀN LÊ THANH HUYỀN LÊ THANH HUYỀN | CS3-B-101 CS3-B-301 CS3-B-301 | Thứ 3(T6-10) Thứ 5(T1-4) Thứ 5(T1-2) | 06/05/2024 - 07/07/2024 06/05/2024 - 23/06/2024 24/06/2024 - 30/06/2024 | |||||||||||||||||||
55 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 2 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 24 | 30PRI119_MLR GDTH D2022_ Nganh 2 | 2 | LÊ THANH HUYỀN | CS3-B-201 | Chủ nhật(T6-10) | 06/05/2024 - 30/06/2024 | |||||||||||||||||||
57 | Giáo dục quốc phòng - An ninh 1 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 25 | 30TRA126 01_MLR KHTT&SK | 3 | NGUYỄN VĂN MINH NGUYỄN VĂN MINH NGUYỄN VĂN MINH NGUYỄN VĂN MINH | CS1-A2-206 CS1-A2-206 CS1-A1-101 CS1-A1-101 | Thứ 2(T7-10) Thứ 4(T7-10) Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-11) | 06/05/2024 - 02/06/2024 06/05/2024 - 02/06/2024 06/05/2024 - 19/05/2024 20/05/2024 - 26/05/2024 | |||||||||||||||||||
59 | Giáo dục quốc phòng - An ninh 2 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 26 | 30TRA127 01_MLR KHTT&SK | 2 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGUYỄN THỊ THU HIỀN | CS1-A1-403 CS1-A1-101 CS1-A2-108 CS1-A2-108 | Thứ 3(T1-4) Thứ 5(T1-4) Thứ 7(T1-4) Thứ 7(T1-2) | 06/05/2024 - 19/05/2024 06/05/2024 - 19/05/2024 06/05/2024 - 26/05/2024 27/05/2024 - 02/06/2024 | |||||||||||||||||||
61 | Giáo dục sức khỏe và thể chất ở tiểu học 1 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 27 | 30PRI078 01_MLR SP | 2 | PHẠM VIỆT QUỲNH | CS3-B-103 | Thứ 5(T6-10) | 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
63 | Giáo dục sức khỏe và thể chất ở tiểu học 2 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 28 | 30PRI082 01_MLR SP | 3 | LƯƠNG HIỀN KHANH LƯƠNG HIỀN KHANH | CS3-B-103 CS3-B-102 | Thứ 2(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 06/05/2024 - 30/06/2024 06/05/2024 - 23/06/2024 | |||||||||||||||||||
65 | Hà Nội học | |||||||||||||||||||||||||
66 | 29 | 30TRA137 01_MLR VHDL | 2 | NGÔ THANH HƯƠNG | CS3-A-102 | Thứ 5(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
67 | kĩ năng đọc 3 | |||||||||||||||||||||||||
68 | 30 | 30ENG065 01_MLR NN | 2 | NGUYỄN KHƯƠNG | CS1-A1-202 | Chủ nhật(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
69 | Kĩ năng đọc 4 | |||||||||||||||||||||||||
70 | 31 | 30ENG060 01_MLR NN | 2 | VƯƠNG THỊ HẢI YẾN | CS1-A1-202 | Chủ nhật(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
71 | Kĩ thuật điện | |||||||||||||||||||||||||
72 | 32 | 30PHY016 01_MLR SP | 2 | VƯƠNG KHẢ ANH VƯƠNG KHẢ ANH | CS3-B-104 CS3-B-104 | Thứ 2(T10-13) Thứ 2(T11-13) | 06/05/2024 - 16/06/2024 17/06/2024 - 30/06/2024 | |||||||||||||||||||
73 | Kinh doanh dịch vụ bổ sung | |||||||||||||||||||||||||
74 | 33 | 30HOT049 01_MLR VHDL | 3 | BÙI THỊ THU BÙI THỊ THU | CS3-A-102 CS3-A-103 | Thứ 2(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
75 | Kinh tế vi mô | |||||||||||||||||||||||||
76 | 34 | 30BUA002 01_MLR KTDT | 3 | NGHIÊM THỊ LÂN | CS1-A2-107 | Thứ 4(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
77 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | |||||||||||||||||||||||||
78 | 35 | 30TRA122 01_MLR KHXH | 2 | Nguyễn Thu Hạnh (tài khoản cũ) | CS1-A1-101 | Chủ nhật(T1-5) | 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
79 | Kinh tế du lịch | |||||||||||||||||||||||||
80 | 36 | 30HOT009 01_MLR VHDL | 3 | PHẠM THỊ BÍCH THỦY PHẠM THỊ BÍCH THỦY | CS3-A-104 CS3-A-104 | Thứ 2(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
81 | Kỹ năng Đọc-Viết 2 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 37 | 30ENG155_MLR Nganh 2 NNA | 4 | CS1-A2-106 CS1-A1-403 | Thứ 6(T6-10) Thứ 7(T1-5) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 23/06/2024 | ||||||||||||||||||||
83 | Kỹ năng lập kế hoạch và ra quyết định quản lý | |||||||||||||||||||||||||
84 | 38 | 30PUB031 01_MLR KTDT | 2 | HÀ THỊ THU HẰNG | CS1-A2-205 | Thứ 4(T6-10) | 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
85 | Kỹ năng nói 2 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 39 | 30ENG010 01_MLR NN | 2 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | CS1-A1-204 | Thứ 7(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
87 | Kỹ năng Nghe-Nói 1 | |||||||||||||||||||||||||
88 | 40 | 30ENG150_MLR Nganh 2 NNA D2023 | 4 | CS1-A1-304 CS1-A2-105 | Thứ 2(T1-4) Thứ 5(T1-4) | 06/05/2024 - 30/06/2024 06/05/2024 - 30/06/2024 | ||||||||||||||||||||
89 | Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân | |||||||||||||||||||||||||
90 | 41 | 30TRA058 01_MLR KTDT | 3 | ĐỖ THỊ VÂN DUNG | CS1-A1-304 | Thứ 4(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
91 | Khởi tạo doanh nghiệp du lịch | |||||||||||||||||||||||||
92 | 42 | 30HOT086 01_MLR VHDL | 3 | NGÔ THỊ KIỀU TRANG NGÔ THỊ KIỀU TRANG | CS3-A-105 CS3-A-105 | Thứ 2(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
93 | Lập trình cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
94 | 43 | 30INF007 01_MLR KHTN | 3 | NGUYỄN QUỐC TUẤN NGUYỄN QUỐC TUẤN | CS1-A1-102 CS1-A1-303 | Thứ 3(T1-5) Thứ 4(T1-5) | 06/05/2024 - 16/06/2024 06/05/2024 - 16/06/2024 | |||||||||||||||||||
95 | Lập trình mạng | |||||||||||||||||||||||||
96 | 44 | 30INF045 01_MLR KHTN | 2 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | CS1-A1-402 | Thứ 3(T6-10) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
97 | Lí thuyết số | |||||||||||||||||||||||||
98 | 45 | 30MAT011 01_MLR SP | 3 | NGUYỄN THỊ LÊ | CS3-B-204 | Thứ 2(T1-5) | 06/05/2024 - 07/07/2024 | |||||||||||||||||||
99 | Luật đất đai – môi trường | |||||||||||||||||||||||||
100 | 46 | 30LAW154 01_MLR KHXH | 3 | NGUYỄN NGỌC LAN NGUYỄN NGỌC LAN | CS1-A1-104 CS1-A1-102 | Thứ 7(T6-10) Chủ nhật(T1-5) | 06/05/2024 - 09/06/2024 06/05/2024 - 02/06/2024 | |||||||||||||||||||