| A | C | D | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tiết | Lớp | Môn | Tên bài | ||||||||||||||||||||
2 | 1 | 10A | Vật lí | Bài 1. Làm quen với vật lý | Nhập Môn | 10A, 11B, 12C là Lí cơ bản | ||||||||||||||||||
3 | 2 | 10A | Vật lí | Bài 1. Làm quen với vật lý | 10V, 11V, 12V là Lí lớp chuyên | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 10A | Vật lí | Bài 2. Các quy tắc an toàn trong phòng thực hành Vật lí | 10D,11D,12D là Lí cơ bản có chuyên đề | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 10A | Vật lí | Bài 3: Thực hành sai số trong phép đo. Ghi kết quả đo | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | 10A | Vật lí | Bài 4: Độ dịch chuyển và quãng đường | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | 10A | Vật lí | Bài 4: Độ dịch chuyển và quãng đường | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | 10A | Vật lí | Bài 5: Tốc độ và vận tốc | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | 10A | Vật lí | Bài 5: Tốc độ và vận tốc | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | 10A | Vật lí | Bài 6: Thực hành: Đo tốc độ của vật chuyển động | ||||||||||||||||||||
11 | 10 | 10A | Vật lí | Bài 6: Thực hành: Đo tốc độ của vật chuyển động | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | 10A | Vật lí | Bài 7: Đồ thị dịch chuyển- Thời gian | ||||||||||||||||||||
13 | 12 | 10A | Vật lí | Bài 7: Đồ thị dịch chuyển- Thời gian | ||||||||||||||||||||
14 | 13 | 10A | Vật lí | Bài 8. Chuyển động biến đổi gia tốc | ||||||||||||||||||||
15 | 14 | 10A | Vật lí | Bài 8. Chuyển động biến đổi gia tốc | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | 10A | Vật lí | Bài 9: Chuyển động thẳng biến đổi đều | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | 10A | Vật lí | Bài 9: Chuyển động thẳng biến đổi đều | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | 10A | Vật lí | Ôn tập giữa HK I | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | 10A | Vật lí | KT giữa học kì I | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | 10A | Vật lí | Bài 10: Sự rơi tự do | ||||||||||||||||||||
21 | 20 | 10A | Vật lí | Bài 11: Thực hành: Đo gia tốc rơi tự do | ||||||||||||||||||||
22 | 21 | 10A | Vật lí | Bài 12: Chuyển động ném | ||||||||||||||||||||
23 | 22 | 10A | Vật lí | Bài 12: Chuyển động ném | ||||||||||||||||||||
24 | 23 | 10A | Vật lí | Bài 13: Tổng hợp và phân tích lực. Cân bằng lực | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | 10A | Vật lí | Bài 14. Định luật 1 Newton | ||||||||||||||||||||
26 | 25 | 10A | Vật lí | Bài 14. Định luật 1 Newton | ||||||||||||||||||||
27 | 26 | 10A | Vật lí | Bài 15: Định luật 2 Newton | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | 10A | Vật lí | Bài 15: Định luật 2 Newton | ||||||||||||||||||||
29 | 28 | 10A | Vật lí | Bài 16: Định luật 3 Newton | ||||||||||||||||||||
30 | 29 | 10A | Vật lí | Bài 17: Trọng lực và lực căng | ||||||||||||||||||||
31 | 30 | 10A | Vật lí | Bài 18: Lực ma sát | ||||||||||||||||||||
32 | 31 | 10A | Vật lí | Bài 18: Lực ma sát | ||||||||||||||||||||
33 | 32 | 10A | Vật lí | Bài 19: Lực cản và lực nâng | ||||||||||||||||||||
34 | 33 | 10A | Vật lí | Bài 19: Lực cản và lực nâng | ||||||||||||||||||||
35 | 34 | 10A | Vật lí | Ôn tập cuối kì I | ||||||||||||||||||||
36 | 35 | 10A | Vật lí | Ôn tập cuối kì I | ||||||||||||||||||||
37 | 36 | 10A | Vật lí | Kiểm tra cuối học kì I | ||||||||||||||||||||
38 | 37 | 10A | Vật lí | Bài 20: Một số ví dụng về cách giải các bài toán thuộc phần động lực học | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | 10A | Vật lí | Bài 20: Một số ví dụng về cách giải các bài toán thuộc phần động lực học | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | 10A | Vật lí | Bài 21. Momen lực. Cân bằng vật rắn | ||||||||||||||||||||
41 | 40 | 10A | Vật lí | Bài 21. Momen lực. Cân bằng vật rắn | ||||||||||||||||||||
42 | 41 | 10A | Vật lí | Bài 22. Thực hành: Tổng hợp lực | ||||||||||||||||||||
43 | 42 | 10A | Vật lí | Bài 22. Thực hành: Tổng hợp lực | ||||||||||||||||||||
44 | 43 | 10A | Vật lí | Bài 23: Năng lượng. Công cơ học | ||||||||||||||||||||
45 | 44 | 10A | Vật lí | Bài 23: Năng lượng. Công cơ học | ||||||||||||||||||||
46 | 45 | 10A | Vật lí | Bài 24: Công suất | ||||||||||||||||||||
47 | 46 | 10A | Vật lí | Bài 24: Công suất | ||||||||||||||||||||
48 | 47 | 10A | Vật lí | Bài 25: Động năng, thế năng | ||||||||||||||||||||
49 | 48 | 10A | Vật lí | Bài 25: Động năng, thế năng | ||||||||||||||||||||
50 | 49 | 10A | Vật lí | Bài 26: Cơ năng và định luật bảo toàn cơ năng | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | 10A | Vật lí | Bài 26: Cơ năng và định luật bảo toàn cơ năng | ||||||||||||||||||||
52 | 51 | 10A | Vật lí | Ôn tập giữa HK II | ||||||||||||||||||||
53 | 52 | 10A | Vật lí | Kiểm tra giữa học kì 2 | ||||||||||||||||||||
54 | 53 | 10A | Vật lí | Bài 27: Hiệu suất | ||||||||||||||||||||
55 | 54 | 10A | Vật lí | Bài 27: Hiệu suất | ||||||||||||||||||||
56 | 55 | 10A | Vật lí | Bài 28: Động lượng | ||||||||||||||||||||
57 | 56 | 10A | Vật lí | Bài 28: Động lượng | ||||||||||||||||||||
58 | 57 | 10A | Vật lí | Bài 29: Định luật bảo toàn động lượng | ||||||||||||||||||||
59 | 58 | 10A | Vật lí | Bài 29: Định luật bảo toàn động lượng | ||||||||||||||||||||
60 | 59 | 10A | Vật lí | Bài 30: Thực hành xác định động lượng của vật trước và sau va chạm | ||||||||||||||||||||
61 | 60 | 10A | Vật lí | Bài 30: Thực hành xác định động lượng của vật trước và sau va chạm | ||||||||||||||||||||
62 | 61 | 10A | Vật lí | Bài 31: Động học của chuyển động tròn đều | ||||||||||||||||||||
63 | 62 | 10A | Vật lí | Bài 31: Động học của chuyển động tròn đều | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | 10A | Vật lí | Bài 32: Lực hướng tâm và gia tốc hướng tâm | ||||||||||||||||||||
65 | 64 | 10A | Vật lí | Bài 32: Lực hướng tâm và gia tốc hướng tâm | ||||||||||||||||||||
66 | 65 | 10A | Vật lí | Bài 33: Biến dạng của vật rắn | ||||||||||||||||||||
67 | 66 | 10A | Vật lí | Bài 33: Biến dạng của vật rắn | ||||||||||||||||||||
68 | 67 | 10A | Vật lí | Bài 34: Khối lượng riêng, áp suất chất lỏng | ||||||||||||||||||||
69 | 68 | 10A | Vật lí | Bài 34: Khối lượng riêng, áp suất chất lỏng | ||||||||||||||||||||
70 | 69 | 10A | Vật lí | Ôn tập học kì 2 | ||||||||||||||||||||
71 | 70 | 10A | Vật lí | Kiểm tra học kì 2 | ||||||||||||||||||||
72 | Vật lí | |||||||||||||||||||||||
73 | 1 | 11B | Vật lí | Bài 1: Dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
74 | 2 | 11B | Vật lí | Bài 1: Dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
75 | 3 | 11B | Vật lí | Bài 2: Mô tả dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
76 | 4 | 11B | Vật lí | Bài 2: Mô tả dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
77 | 5 | 11B | Vật lí | Bài 3: Vận tốc, gia tốc trong dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
78 | 6 | 11B | Vật lí | Bài 3: Vận tốc, gia tốc trong dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
79 | 7 | 11B | Vật lí | Bài 4: Bài tập về dao động điều hòa. | ||||||||||||||||||||
80 | 8 | 11B | Vật lí | Bài 4: Bài tập về dao động điều hòa. | ||||||||||||||||||||
81 | 9 | 11B | Vật lí | Bài 5: Động năng. Thế năng. Sự chuyển hóa năng lượng trong dao động điều hòa. | ||||||||||||||||||||
82 | 10 | 11B | Vật lí | Bài 5: Động năng. Thế năng. Sự chuyển hóa năng lượng trong dao động điều hòa. | ||||||||||||||||||||
83 | 11 | 11B | Vật lí | Bài 6: Dao động tắt dần. Dao động cưỡng bức. Hiện tượng cộng hưởng | ||||||||||||||||||||
84 | 12 | 11B | Vật lí | Bài 6: Dao động tắt dần. Dao động cưỡng bức. Hiện tượng cộng hưởng | ||||||||||||||||||||
85 | 13 | 11B | Vật lí | Bài 7: Bài tập về sự chuyển hoá năng lượng trong dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
86 | 14 | 11B | Vật lí | Bài 7: Bài tập về sự chuyển hoá năng lượng trong dao động điều hoà | ||||||||||||||||||||
87 | 15 | 11B | Vật lí | Ôn tập giữa kỳ I | ||||||||||||||||||||
88 | 16 | 11B | Vật lí | Kiểm tra giữa kì I | ||||||||||||||||||||
89 | 17 | 11B | Vật lí | Bài 8: Mô tả sóng | ||||||||||||||||||||
90 | 18 | 11B | Vật lí | Bài 8: Mô tả sóng | ||||||||||||||||||||
91 | 19 | 11B | Vật lí | Bài 9: Sóng ngang, sóng dọc, sự truyền năng lượng của sóng cơ. | ||||||||||||||||||||
92 | 20 | 11B | Vật lí | Bài 9: Sóng ngang, sóng dọc, sự truyền năng lượng của sóng cơ. | ||||||||||||||||||||
93 | 21 | 11B | Vật lí | Bài 10: Thực hành đo tần số của sóng âm | ||||||||||||||||||||
94 | 22 | 11B | Vật lí | Bài 10: Thực hành đo tần số của sóng âm | ||||||||||||||||||||
95 | 23 | 11B | Vật lí | Bài 11: Sóng điện từ | ||||||||||||||||||||
96 | 24 | 11B | Vật lí | Bài 11: Sóng điện từ | ||||||||||||||||||||
97 | 25 | 11B | Vật lí | Bài 12: Giao thoa sóng | ||||||||||||||||||||
98 | 26 | 11B | Vật lí | Bài 12: Giao thoa sóng | ||||||||||||||||||||
99 | 27 | 11B | Vật lí | Bài 13: Sóng dừng | ||||||||||||||||||||
100 | 28 | 11B | Vật lí | Bài 13: Sóng dừng | ||||||||||||||||||||