| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Triết học Mác - Lênin | Số tín chỉ: | 3 | Mã học phần: | 191283001 | Triết học | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | |||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 3025100154 | Phạm Thị Ngọc | ánh | KT30.01 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
11 | 2 | 3025106935 | Phạm Mỹ | Hạnh | KT30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 4,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
12 | 3 | 3025101024 | Bùi Đức | Ninh | KT30.04 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
13 | 4 | 3025132876 | Mai Thị | Dung | KT30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
14 | 5 | 3025109374 | Nguyễn Đắc | Vi | KT30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
15 | 6 | 3025107874 | Nguyễn Vân | Khanh | KT30.08 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
16 | 7 | 3025118396 | Bùi Thị Khánh | Linh | KT30.09 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
17 | 8 | 3025130618 | Kiều Hoàng | Long | KT30.09 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
18 | 9 | 3025107014 | Trương Thị Minh | Châu | KT30.11 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
19 | 10 | 3025126743 | Trần Khánh | Linh | KT30.11 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
20 | 11 | 3025113739 | Nguyễn Thị | Quỳnh | KT30.11 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 3,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
21 | 12 | 3025135801 | Nguyễn Thị Thanh | Thuỷ | KT30.11 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
22 | 13 | 3025108520 | Nguyễn Bích | Ngọc | KT30.12 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
23 | 14 | 3025104514 | Đinh Thị Ngọc | Huyền | KT30.13 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
24 | 15 | 3025135797 | Đỗ Ngọc | Huyền | KT30.13 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
25 | 16 | 3025110377 | Đồng Khánh | Linh | KT30.13 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 8,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
26 | 17 | 3025112921 | Phạm Thị Thùy | Linh | KT30.13 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
27 | 18 | 3025100906 | Nguyễn Hồng | Hạnh | NH30.01 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
28 | 19 | 3025135449 | Phùng Hiền | Anh | NH30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
29 | 20 | 3025105132 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | NH30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
30 | 21 | 3025127734 | Vũ Thị Tú | Quỳnh | NH30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
31 | 22 | 3025113104 | Nguyễn Quỳnh | Thương | NH30.03 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
32 | 23 | 3025123654 | Vũ Huyền | Trâm | NH30.04 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
33 | 24 | 3025133558 | Đào Bá Hải | Anh | NH30.05 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 90' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
34 | 1 | 3025118511 | Phạm Ngọc Bảo | Trâm | NH30.05 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
35 | 2 | 3025125136 | Nguyễn Thị Lan | Anh | NH30.06 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 4,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
36 | 3 | 3025109651 | Phùng Hoàng | Hải | NH30.06 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
37 | 4 | 3025105173 | Lê Thị Thanh | An | NH30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
38 | 5 | 3025114042 | Bùi Ngọc | Diệp | NH30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
39 | 6 | 3025100133 | Phí Hoàng | Dung | NH30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 3,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
40 | 7 | 3025131155 | Đặng Công | Nam | NH30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
41 | 8 | 2924102868 | Kiều Văn | Vương | NH30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
42 | 9 | 3025135570 | Nguyễn Quỳnh | Anh | NH30.07 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
43 | 10 | 3025121060 | Phùng Quang | Minh | QN30.01 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
44 | 11 | 3025103837 | Phạm Anh | Thư | QN30.01 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
45 | 12 | 3025126205 | Hà Thành | Long | QN30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
46 | 13 | 3025111151 | Vũ Quyết | Thắng | QN30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
47 | 14 | 2924131243 | Nguyễn Quang | Huy | QN30.03 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
48 | 15 | 3025113510 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | QN30.03 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
49 | 16 | 3025113116 | Nguyễn Minh | Tuấn | QN30.03 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
50 | 17 | 3025130856 | Phạm Thu | Thủy | QN30.03 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
51 | 18 | 3025135933 | Phan Minh | Tuấn | QN30.03 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
52 | 19 | 3025129481 | Lê Trần Thế | Anh | QN30.04 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
53 | 20 | 3025113106 | Trần Bùi Đình | Huy | QN30.04 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
54 | 21 | 3025124875 | Đỗ Khánh | Chi | KT30.03 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
55 | 22 | 3025135512 | Nguyễn Cẩm | Anh | KT30.06 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
56 | 23 | 3025129788 | Hà Thị Yến | Nhi | KT30.13 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
57 | 24 | 3025128798 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | KT30.13 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
58 | 25 | 3025126924 | Nguyễn Trung | Hiếu | NH30.05 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
59 | 26 | 3025126275 | Phạm Phương | Anh | QN30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
60 | 27 | 3025100306 | Lò Tuấn | Vịnh | QN30.02 | 1 | 2 | 09.03.2026 | E609 | 19 | 0 | 90' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
61 | 1 | 2924123310 | Lê Vũ Khánh | Linh | TA29.13 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
62 | 2 | 2722212896 | Nguyễn Thị Mai | Phương | .TR27.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
63 | 3 | 2722210869 | Trần Thị | Phương | .TR27.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
64 | 4 | 2722210277 | Phạm Huy | Hoàng | .TR27.04 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
65 | 5 | 2722225966 | Đồng Thị | Mai | .TR27.05 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
66 | 6 | 2722235380 | Đỗ Thị Thúy | Nga | .TR27.05 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
67 | 7 | 2722245022 | Hà Thị Như | ý | .TR27.18 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
68 | 8 | 2722210911 | Ngô Thị Thùy | Dương | .TR27.19 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
69 | 9 | 2722217040 | Phương Ngọc | Linh | .TR27.19 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
70 | 10 | 2722221141 | Trịnh Thị | Phương | .TR27.20 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
71 | 11 | 2722246471 | Nguyễn Thị Hoài | Giang | .TR27.21 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
72 | 12 | 2722215165 | Dương Thị Hồng | Nhung | .TR27.21 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
73 | 13 | 2722225847 | Nguyễn Thị | Thùy | .TR27.22 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
74 | 14 | LT12025033 | Lưu Thảo | Anh | 20LT1.YK01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 8,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
75 | 15 | LT12025009 | Đào Xuân | Phương | 20LT1.YK01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
76 | 16 | LT12025013 | Nguyễn Đức | Tùng | 20LT1.YK01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
77 | 17 | 3025127008 | Nguyễn An | Bình | AR30.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
78 | 18 | 3025102605 | Đỗ Khánh | Duy | AR30.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
79 | 19 | 3025101887 | Hàn Ngọc | Lâm | AR30.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
80 | 20 | 3025123068 | Nguyễn Văn Quốc | Trường | AR30.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
81 | 21 | 2823226194 | Nguyễn Văn | Toàn | DD28.09 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
82 | 22 | 2722240541 | Lê Đức | Anh | DL28.07 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 5,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
83 | 23 | 2924125498 | Nguyễn Trọng | Kha | KM29.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 5,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
84 | 24 | 2924115922 | Nguyễn Khánh | Tuyên | KM29.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
85 | 25 | 2722216723 | Vũ Duy | Phúc | KO27.09 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 17 | 30 | 90' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
86 | 1 | 19125752 | Nguyễn Minh | Tuấn | KS27.03 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
87 | 2 | 2722213103 | Nguyễn Hữu | Hiếu | KH27.02 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
88 | 3 | 2722211213 | Nguyễn Trung | Đức | LH27.01-BS | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
89 | 4 | 2823235298 | Đỗ Đức | Cường | LK28.02 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
90 | 5 | 2823156425 | Nguyễn Hoàng | Tùng | LK28.05 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
91 | 6 | 2924104756 | Trần Gia | Linh | LK29.04-BS | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
92 | 7 | 2924113641 | Trần Duy | Lâm | LK29.11 | 2 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
93 | 8 | 3025112612 | Phạm Thị Phương | Anh | LK30.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 2,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
94 | 9 | 3025104037 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | LK30.01 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
95 | 10 | 3025130165 | Đào Đức | Anh | LK30.03 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 4,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
96 | 11 | 3025128759 | Nguyễn Thành | Đạt | LK30.03 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
97 | 12 | 3025108474 | Nguyễn Hoàng | Đức | LK30.03 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
98 | 13 | 3025125895 | Lại Phương | Linh | LK30.03 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
99 | 14 | 3025100781 | Hoàng Hồng | Anh | LK30.04 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 5,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||
100 | 15 | 2924107167 | Trần Thị Mỹ | Dung | LK30.04 | 1 | 2 | 12.03.2026 | D604 | 19 | 0 | 90' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Triết học Mác - Lênin | 3 | 191283001 | ||||