ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTU
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Triết học Mác - Lênin
Số tín chỉ:
3Mã học phần:191283001Triết họcTriết học Mác - Lênin3191283001
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
13025100154Phạm Thị NgọcánhKT30.011209.03.2026E609173090'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
11
23025106935Phạm MỹHạnhKT30.021209.03.2026E609173090'4,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
12
33025101024Bùi ĐứcNinhKT30.041209.03.2026E609173090'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
13
43025132876Mai ThịDungKT30.071209.03.2026E609173090'7,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
14
53025109374Nguyễn ĐắcViKT30.071209.03.2026E609173090'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
15
63025107874Nguyễn VânKhanhKT30.081209.03.2026E609173090'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
16
73025118396Bùi Thị KhánhLinhKT30.091209.03.2026E609173090'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
17
83025130618Kiều HoàngLongKT30.091209.03.2026E609173090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
18
93025107014Trương Thị MinhChâuKT30.111209.03.2026E609173090'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
19
103025126743Trần KhánhLinhKT30.111209.03.2026E609173090'6,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
20
113025113739Nguyễn ThịQuỳnhKT30.111209.03.2026E609173090'3,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
21
123025135801Nguyễn Thị ThanhThuỷKT30.111209.03.2026E609173090'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
22
133025108520Nguyễn BíchNgọcKT30.121209.03.2026E609173090'6,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
23
143025104514Đinh Thị NgọcHuyềnKT30.131209.03.2026E609173090'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
24
153025135797Đỗ NgọcHuyềnKT30.131209.03.2026E609173090'8,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
25
163025110377Đồng KhánhLinhKT30.131209.03.2026E609173090'8,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
26
173025112921Phạm Thị ThùyLinhKT30.131209.03.2026E609173090'6,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
27
183025100906Nguyễn HồngHạnhNH30.011209.03.2026E609173090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
28
193025135449Phùng HiềnAnhNH30.021209.03.2026E609173090'7,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
29
203025105132Nguyễn Thị ThúyNgânNH30.021209.03.2026E609173090'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
30
213025127734Vũ Thị TúQuỳnhNH30.021209.03.2026E609173090'7,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
31
223025113104Nguyễn QuỳnhThươngNH30.031209.03.2026E609173090'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
32
233025123654Vũ HuyềnTrâmNH30.041209.03.2026E609173090'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
33
243025133558Đào Bá HảiAnhNH30.051209.03.2026E609173090'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
34
13025118511Phạm Ngọc BảoTrâmNH30.051209.03.2026E60919090'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
35
23025125136Nguyễn Thị LanAnhNH30.061209.03.2026E60919090'4,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
36
33025109651Phùng HoàngHảiNH30.061209.03.2026E60919090'6,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
37
43025105173Lê Thị ThanhAnNH30.071209.03.2026E60919090'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
38
53025114042Bùi NgọcDiệpNH30.071209.03.2026E60919090'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
39
63025100133Phí HoàngDungNH30.071209.03.2026E60919090'3,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
40
73025131155Đặng CôngNamNH30.071209.03.2026E60919090'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
41
82924102868Kiều VănVươngNH30.071209.03.2026E60919090'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
42
93025135570Nguyễn Quỳnh AnhNH30.071209.03.2026E60919090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
43
103025121060Phùng QuangMinhQN30.011209.03.2026E60919090'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
44
113025103837Phạm AnhThưQN30.011209.03.2026E60919090'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
45
123025126205Hà ThànhLongQN30.021209.03.2026E60919090'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
46
133025111151Vũ QuyếtThắngQN30.021209.03.2026E60919090'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
47
142924131243Nguyễn QuangHuyQN30.031209.03.2026E60919090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
48
153025113510Nguyễn Thị NhưQuỳnhQN30.031209.03.2026E60919090'7,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
49
163025113116Nguyễn MinhTuấnQN30.031209.03.2026E60919090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
50
173025130856Phạm ThuThủyQN30.031209.03.2026E60919090'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
51
183025135933Phan Minh TuấnQN30.031209.03.2026E60919090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
52
193025129481Lê Trần ThếAnhQN30.041209.03.2026E60919090'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
53
203025113106Trần Bùi ĐìnhHuyQN30.041209.03.2026E60919090'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
54
213025124875Đỗ KhánhChiKT30.031209.03.2026E60919090'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
55
223025135512Nguyễn Cẩm AnhKT30.061209.03.2026E60919090'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
56
233025129788Hà Thị YếnNhiKT30.131209.03.2026E60919090'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
57
243025128798
Nguyễn Thị Phương
ThảoKT30.131209.03.2026E60919090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
58
253025126924Nguyễn TrungHiếuNH30.051209.03.2026E60919090'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
59
263025126275Phạm PhươngAnhQN30.021209.03.2026E60919090'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
60
273025100306Lò TuấnVịnhQN30.021209.03.2026E60919090'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
61
12924123310Lê Vũ KhánhLinhTA29.131212.03.2026D604173090'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
62
22722212896Nguyễn Thị MaiPhương.TR27.011212.03.2026D604173090'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
63
32722210869Trần ThịPhương.TR27.011212.03.2026D604173090'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
64
4
2722210277
Phạm HuyHoàng.TR27.041212.03.2026D604173090'5,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
65
52722225966Đồng ThịMai.TR27.051212.03.2026D604173090'8,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
66
62722235380Đỗ Thị ThúyNga.TR27.051212.03.2026D604173090'8,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
67
7
2722245022
Hà Thị Nhưý.TR27.181212.03.2026D604173090'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
68
82722210911Ngô Thị ThùyDương.TR27.191212.03.2026D604173090'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
69
9
2722217040
Phương NgọcLinh.TR27.191212.03.2026D604173090'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
70
102722221141Trịnh ThịPhương.TR27.201212.03.2026D604173090'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
71
11
2722246471
Nguyễn Thị HoàiGiang.TR27.211212.03.2026D604173090'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
72
122722215165Dương Thị HồngNhung.TR27.211212.03.2026D604173090'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
73
13
2722225847
Nguyễn ThịThùy.TR27.221212.03.2026D604173090'7,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
74
14LT12025033Lưu ThảoAnh
20LT1.YK01
1212.03.2026D604173090'8,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
75
15LT12025009Đào XuânPhương
20LT1.YK01
1212.03.2026D604173090'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
76
16LT12025013Nguyễn ĐứcTùng
20LT1.YK01
1212.03.2026D604173090'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
77
173025127008Nguyễn AnBìnhAR30.011212.03.2026D604173090'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
78
183025102605Đỗ KhánhDuyAR30.011212.03.2026D604173090'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
79
193025101887Hàn NgọcLâmAR30.011212.03.2026D604173090'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
80
203025123068Nguyễn Văn QuốcTrườngAR30.011212.03.2026D604173090'6,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
81
212823226194Nguyễn VănToànDD28.092212.03.2026D604173090'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
82
22
2722240541
Lê ĐứcAnhDL28.072212.03.2026D604173090'5,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
83
232924125498Nguyễn TrọngKhaKM29.011212.03.2026D604173090'5,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
84
242924115922Nguyễn KhánhTuyênKM29.011212.03.2026D604173090'5,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
85
252722216723Vũ DuyPhúcKO27.092212.03.2026D604173090'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
86
119125752Nguyễn MinhTuấnKS27.032212.03.2026D60419090'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
87
22722213103Nguyễn HữuHiếuKH27.022212.03.2026D60419090'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
88
32722211213Nguyễn TrungĐức
LH27.01-BS
1212.03.2026D60419090'6,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
89
42823235298Đỗ ĐứcCườngLK28.022212.03.2026D60419090'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
90
52823156425Nguyễn HoàngTùngLK28.052212.03.2026D60419090'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
91
6
2924104756
Trần GiaLinh
LK29.04-BS
1212.03.2026D60419090'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
92
72924113641Trần DuyLâmLK29.112212.03.2026D60419090'8,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
93
83025112612Phạm Thị PhươngAnhLK30.011212.03.2026D60419090'2,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
94
93025104037Nguyễn Thị ThanhThảoLK30.011212.03.2026D60419090'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
95
103025130165Đào ĐứcAnhLK30.031212.03.2026D60419090'4,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
96
113025128759Nguyễn ThànhĐạtLK30.031212.03.2026D60419090'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
97
123025108474Nguyễn HoàngĐứcLK30.031212.03.2026D60419090'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
98
133025125895Lại PhươngLinhLK30.031212.03.2026D60419090'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
99
143025100781Hoàng HồngAnhLK30.041212.03.2026D60419090'5,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001
100
152924107167Trần Thị MỹDungLK30.041212.03.2026D60419090'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học Mác - Lênin
3191283001