BC_Hoi sach dau xuan 2019
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
%
123
 
 
 
 
 
 
 
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BÁO CÁO KẾT QUẢ TỔ CHỨC NGÀY HỘI SÁCH ĐẦU XUÂN 2019
(Cấp học Mầm non)
2
TTTrường Mầm nonCông tác huy động sáchSố sách góc thư việnBQ trên lớp
3
Huy động bằng hình thức tặng sáchHuy động tiền mặt (đơn vị nghìn đồng)
4
Học sinhGiáo viênTổ chức khácHọc sinhGiáo viênTổ chức khácTổng số sách mua được bằng tiền huy động (HS+GV+Tổ chức khác)
5
Số cuốn sáchThành tiềnSố cuốn sáchThành tiềnSố cuốn sáchThành tiền
6
1Thụy Thanh3003.000.00030600.000000001320120
7
2Thụy Phong5005.000.000401.200.000000001920120
8
3Thụy Sơn4602.300.00030600.000000002.080130
9
4Thụy Dân3782.500.00035500.000000001378137
10
5Thụy Duyên2002.000.000501.000.000900100
11
6Thụy Chính1601.450.00050750001.560.000001141.040130
12
7Thụy Ninh2852.850.00032640.0000000001200100
13
8Thụy Hưng210215000032520000000000980110
14
9Thụy Việt2562.202.000365400003565.650.00000001156000128000
15
10Thụy Phúc2151.850.00033495.000000000889.000127.000
16
11Thụy Dương3102.790.00054486.000000000520130
17
12Thụy Văn3662.928.00037555 0000000001308119
18
13Thụy Bình2002.000.00025500.000000000980110
19
14Thụy Liên4004.000.00035700.0000000001500100
20
15Thụy Hà2202.200.00033990.0000000001600133
21
16Thụy Lương1231.230.0020500.00000000048561
22
17TTDiêm Điền7505.250.000531.325.000000000218595
23
18Thụy Trình3444.128.00029783.00012240.00000001619
24
19Thụy Hồng75750.00020400.0001.700.0000016039556
25
20Thụy Quỳnh3003.600.00028700.00015480.0000000200-250230/1
26
21Hồng Quỳnh102816.00019285.000000000730121
27
22Thụy Hải3404.500.000481.440.0000000001700170
28
23Thụy Xuân3624.650.000551.250.0000000002070115
29
24Thụy Trường1701.700.00034500.000000000146286
30
25Thụy Tân1701.700.0006250000000001044130.5
31
26Thụy An50500.00020300.0000000001035115
32
27Thụy Dũng2003.000.000202.000.0000000001350150
33
28Thái Giang4185.016.00062930.000000001800150/12
34
29Thái Sơn3784.150.00050750.000000001000100
35
30Thái Hà2506.250.000190570.000800915.000990110
36
31Thái Phúc2802.780.050750.00015480.00000001100100
37
32Thái Dương1791.780.00000001.200.000318.00001.518.000705105
38
33Thái Hồng3092.781.00036432000850106
39
34Thái Thuỷ1231.230.000400100
40
35Thái Thuần106750.00020320.000000000586100
41
36Thái Thành1931.300.000001.500.000540.0000148720120
42
37Thái Thịnh2632.500.00048480.00000000960106
43
38Thái Thọ3324.650.00058580.0000000001650150
44
39Thái Học2002.000.00000000000700100/7
45
40Mỹ Lộc4003.200.00029550.0000000096080/12
46
41Thái Tân1852.500.000401.350.000000000970121/1 lớp
47
42Thái Xuyên4304.000.000601.250.0001200/11109
48
43Thái An105840.00020310.000000000600120
49
44Thái Hưng2502.950.00030725.0000000001306118
50
45Thái Nguyên2502.500.00028700.0000000001220/11
51
46Thái Đô98078860 000406000000001785137
52
47Thái Hoà10008.000.000000000001500227
53
48Thái Thượng5554.600.0001503.750.000002.250.000001502668242
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...