| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1- (01/12/2025 - 07/12/2025)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 1 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 15 | TUẦN 15 | TUẦN 15 | TUẦN 18 | TUẦN 14 | TUẦN 11 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | ||||||||
5 | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | ||||||||||||||||||||
6 | TTBV | TTBV | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Dược lâm sàng | Bệnh học | 1. TH Bào chế 1 | Bệnh học | 1. TH Tin học | Thực vật dược | Giáo dục thể chất | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Sáng | Thầy Lầm- (53/53)- Tổ 1 | Cô Thọ- (53/53)- Tổ 2 | Sáng | Thầy Thông | Cô Thảo- (35/40)- Tổ 2 | Cô Vân | Sáng | Cô Huệ- (50/95) | Cô Thư | Thầy Dũng | Cô Tuyền | ||||||||||||||||||||
8 | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | PTH Dược lý- DLS | PTH VS-KST | (30/45) | PTH Bào chế | (30/45) | N2- P. tin học 2 | (30/30/20/20) | (80/80) | (76/120) | ||||||||||||||||||||||||
9 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | 2. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | GĐ: 3 | 2. TH Hóa dược | GĐ: 4 | GĐ: 1 | Sân trường CS2 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | Cô Hoa- (50/53)- Tổ 1 | Cô N.Thanh-(40/40)-Tổ 1 | (từ tiết 1 đến tiết 4) | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | 14/12/2025) | HAI | PTH Hóa sinh | HAI | PTT Hóa-KN 3 | HAI | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 01-12 | TTBV | 01-12 | Thi KTMH | Thi KTMH | 01-12 | 01-12 | 1. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | |||||||||||||||||||||||||||
13 | TTBV | N2: KHOA NGOẠI | Lý thuyết | Lý thuyết | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH bào chế 1- Cô Thảo | (30/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 2 | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA NỘI | N3: KHOA SẢN | Chiều | Quản lý tồn trữ thuốc | Quản lý tồn trữ thuốc | Cô Hoa- (50/53)- Tổ 2 | Chiều | (30/45)- Tổ 1- PTH Bào chế | Chiều | 2. TH Thực vật dược- Cô Thư | Cô Có | |||||||||||||||||||||||
15 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 1 | Phòng tin học 2 | PTH DL-DLS | (25/53)-Tổ 2- PTH TV-DL-DCT | (80/120) | ||||||||||||||||||||||||||||
16 | (01/12/2025 | (01/12/2025 | 13h45, 14h45 | 13h45, 14h45 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 14/12/2025) | 14/12/2025) | SHCN: Cô Hằng (T4) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTBV | TTBV | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | Thi KTMH | Giáo dục chính trị | 1. TH Hóa ĐC- Vô vơ | Sinh học di truyền | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||||||||
20 | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Cô Thanh- (53/53)- Tổ 1 | Lý thuyết | Thầy Đồng | Cô Phượng-(35/40)-Tổ 1 | Cô Trang | Thầy Trọng | Cô Tuyền | Thầy Hoàng | |||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | Sáng | PTH Dược lý- DLS | Sáng | Hóa dược | Sáng | (50/75) | PTH Hóa-KN 2 | (40/45) | (55/75) | (80/120) | (55/75) | |||||||||||||||||||||
22 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | 2. TH Hóa Hữu cơ | Phòng C.109- CS4 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | Cô Hằng-(35/40)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | 14/12/2025) | BA | BA | BA | PTH Hóa-KN 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
25 | 02-12 | 02-12 | 02-12 | 02-12 | |||||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTBV | TTBV | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | Thi KTMH | Thi KTMH | 1. TH Bào chế | Sinh học di truyền | 1. TH Thực vật dược | Giáo dục thể chất | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Chiều | Cô Thanh- (53/53)- Tổ 2 | Lý thuyết | Lý thuyết | Chiều | Cô Nhi- (50/51)- Tổ 1 | Chiều | Cô Liêm | Cô Thư-(30/53)-Tổ 2 | Thầy Mạnh | Thầy Tỵ | |||||||||||||||||||||
28 | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | PTH DL-DLS | Quản lý tồn trữ thuốc | Quản lý tồn trữ thuốc | PTH Bào chế | (40/45) | PTH TV-DL-DCT | (80/80) | (78/120) | |||||||||||||||||||||||||
29 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 1 | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | Sân trường CS2 | Phòng C.109- CS4 | ||||||||||||||||||||||||||||
30 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | 13h45, 14h45 | 13h45, 14h45 | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | SHCN: Cô Thư (T4) | SHCN: cô An (T4) | 14/12/2025) | SHCN: Cô Thư (T5) | (từ tiết 2 đến tiết 5) | ||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTBV | TTBV | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Bào chế 1 | Bệnh học | 1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | Sinh học di truyền | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Sáng | Thầy Lầm- (53/53)- Tổ 2 | Sáng | Cô Thảo- (35/40)- Tổ 1 | Cô Vân | Bệnh học | Sáng | (30/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2 | Cô Liêm | Thầy Hoàng | Thầy Hùng | Cô Có | ||||||||||||||||||||
35 | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | PTH Dược lý- DLS | PTH Bào chế | (35/45) | Thầy Thông | 2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng | (40/45) | (50/75) | (50/75) | (84/120) | ||||||||||||||||||||||||
36 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | 2. TH Dược lý 1 | GĐ: 6 | (08/45) | (30/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 1 | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | Cô Hoa-(53/53)- Tổ 2 | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | 14/12/2025) | TƯ | TƯ | PTH VS-KST | qua phần mềm | TƯ | SHCN: Cô Hoàng (T5) | SHCN: Thầy Khoa (T5) | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 03-12 | TTBV | 03-12 | 03-12 | Google meet | 03-12 | 1. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | TTBV | N2: KHOA NGOẠI | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH bào chế 1- Cô Thảo | Tối- 17h45 | (35/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 1 | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | Giáo dục thể chất | 2. TH Giải phẫu sinh lý | 1 TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | KHOA NỘI | N3: KHOA SẢN | Chiều | Cô Thanh- (53/53)- Tổ 3 | Cô Thọ- (53/53)- Tổ 3 | Chiều | (35/45)- Tổ 1- PTH Bào chế | Chiều | 2. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | Cô Hường | Cô Lê | Thầy Dũng | Cô Dương-(35/80)- Tổ 2 | Cô Tiên-(40/80)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||
42 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | PTH DL-DLS | PTH VS-KST | (30/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 2 | (50/75) | (75/120) | Kiểm tra | PTH Giải phẫu 2 | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||||
43 | (01/12/2025 | (01/12/2025 | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | Sân trường CS2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 14/12/2025) | 14/12/2025) | (từ tiết 2 đến tiết 5) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | TTBV | TTBV | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Dược lý 1 | 1. TH Tin học | 1. TH Thực vật dược | Xác suất thống kê y học | Sinh học di truyền | 1. TH Vi sinh- KST | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Phục hồi chức năng | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Sáng | Thầy Lầm- (53/53)- Tổ 3 | SHCN: Cô Hoa (T5) | SHCN: Cô Hoàng (T5) | Sáng | SHCN: Cô Tú (T5) | Cô Hoa-(53/53)- Tổ 1 | Bệnh học | Sáng | Cô Huệ- (55/95) | Cô Thư-(35/53)-Tổ 2 | Cô Thiện | Cô Liêm | Cô Vân-(35/40)- Tổ 1 | |||||||||||||||||
48 | Thầy Minh | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | PTH Dược lý- DLS | PTH Hóa sinh | SHCN: H.Thanh (T5) | Thầy Thông | N2- P. tin học 2 | PTH TV-DL-DCT | (40/45) | (40/45) | PTH VS-KST | |||||||||||||||||||||||
49 | (04/45) | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | (12/45) | 2. TH Hóa Hữu cơ | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | Học trực tuyến | 14/12/2025) | (01/12/2025 | Học trực tuyến | Cô Hằng-(35/40)-Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | qua phần mềm | 14/12/2025) | NĂM | SHCN: Cô H.Thanh (T4) | NĂM | qua phần mềm | NĂM | PTH Hóa-KN 1 | SHCN: Thầy Khoa (T5) | |||||||||||||||||||||||||
52 | 04-12 | Google meet | 04-12 | 04-12 | Google meet | 04-12 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | Tối- 17h45 | TTBV | TTBV | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | Thi KTMH | Tối- 17h45 | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | 1. TH Hóa ĐC- Vô vơ | Tiếng Anh | 1. TH Vi sinh- KST | Sinh học di truyền | ||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Chiều | Cô Thanh- (45/53)- Tổ 3 | Chiều | Lý thuyết | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | 1. TH Dược lý 1 - Cô Hoa | Chiều | (25/53)-Tổ 1- PTH TV-DL-DCT | Cô Phượng-(35/40)-Tổ 2 | Thầy Tỵ | Cô Tiên-(25/40)- Tổ 2 | Cô Trang | ||||||||||||||||||||
55 | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | PTH Hóa- KN 1 | Xác suất TK y học | (53/53) - Tổ 3- PTH DL-DLS | 2. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | PTH Hóa sinh | (82/120) | PTH VS-KST | (36/45) | |||||||||||||||||||||||||
56 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 2 | 2. TH bào chế 1- Cô Thảo | (30/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2 | 2. TH Tin học | Phòng C.109- CS4 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | 13h45, 14h45, 15h45 | (35/45)- Tổ 2- PTH Bào chế | Thầy Dinh-(30/95)-Tổ 1 | Cô Dương-(35/80)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
58 | 14/12/2025) | P. tin học 1 | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Phục hồi chức năng | TTBV | TTBV | 1. TH Bào chế | Thi KTMH | 1. TH Dược lý 1- Thầy Lầm | Thi KTMH | Sinh học di truyền | Tiếng Anh | 1. TH Vi sinh- KST | |||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Thầy Minh | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Sáng | Sáng | Cô Nhi- (50/51)- Tổ 2 | Lý thuyết | (35/40)-Tổ 1-PTT Dược lý- DLS | Sáng | Lý thuyết | Cô Trang | Cô Tuyền | Cô Vân-(35/40)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||
62 | (08/45) | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | PTH Bào chế | PP NC trong y học | 2. TH Dược lý 1 - Cô Hoa | TTBV | 2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng | Đọc viết tên thuốc | (40/45) | (84/120) | PTH Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||
63 | Học trực tuyến | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | VP khoa | (53/53)-Tổ 2- PTH VS-KST | SHCN: Cô Liêm | KHOA SẢN | (35/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 1 | Phòng tin học 2 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 2 | 2 TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||
64 | qua phần mềm | 14/12/2025) | (01/12/2025 | 7h00 | 3. TH bào chế 1- Cô Thảo | Qua GG meet (T1) | BVĐK TỈNH | 3. TH Thực vật dược- Cô Thư | 7h15, 8h15, 9h15 | Cô Tiên-(45/80)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | Google meet | 14/12/2025) | SÁU | SÁU | (35/45)- Tổ 3- PTH Hóa-KN 3 | (10/11/2025 | SÁU | (30/53)-Tổ 1- PTH TV-DL-DCT | SHCN: Cô Sáu (T5) | SHCN: Cô Liểu (T5) | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||
66 | 05-12 | Tối- 17h45 | 05-12 | 05-12 | 07/12/2025) | 05-12 | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Thi KTMH | 1. TH Tin học | 1 TH Giải phẫu sinh lý | 1 TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Lý thuyết | Lý thuyết | Thầy Dinh-(35/95)-Tổ 1 | Cô Dương-(40/80)- Tổ 2 | Cô Tiên-(45/80)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | Chiều | Chiều | PP NC trong y học | Chiều | Đọc viết tên thuốc | P. tin học 1 | PTH Giải phẫu 2 | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||
70 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | VP khoa | Phòng tin học 2 | 2. TH Hóa phân tích 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | 14h00 | 13h45, 14h45, 15h45 | Cô Hưng (30/40)-Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 14/12/2025) | PTH Hóa-KN 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Y học cổ truyền | TTBV | TTBV | Hóa dược | TTBV | 1. TH Tin học | |||||||||||||||||||||||||||||
75 | Thầy Minh | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Cô Thọ | KHOA SẢN | Thầy Chính- (35/95) | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | (15/15) | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | Sáng | Sáng | (45/45/25/30) | BVĐK TỈNH | Sáng | N1- P. tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||
77 | GĐ: 2 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | GĐ: 4 | (10/11/2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | 07/12/2025) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | 14/12/2025) | BẢY | BẢY | BẢY | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 06-12 | 06-12 | 06-12 | 06-12 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Phục hồi chức năng | TTBV | TTBV | 1. TH Dược lý 1 | TTBV | ||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Thầy Minh | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Cô Châu-(40/53)-Tổ 1 | KHOA SẢN | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | (13/45) | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | Chiều | Chiều | PTH Dược lý- DLS | BVĐK TỈNH | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||
84 | GĐ: 2 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | 2. TH Bào chế 1 | (10/11/2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | Cô Thư-(15/29)-Tổ 2 | 07/12/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 14/12/2025) | PTH Bào chế | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | Phục hồi chức năng | TTBV | TTBV | 1. TH Bào chế 1 | TTBV | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Thầy Minh | KHOA NỘI | N2: KHOA NGOẠI | Cô Thảo-(45/51)-Tổ 1 | KHOA SẢN | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | (18/45) | BVĐK TỈNH | N3: KHOA SẢN | Sáng | Sáng | PTH Bào chế | BVĐK TỈNH | Sáng | ||||||||||||||||||||||||||
91 | GĐ: 2 | (01/12/2025 | BVĐK TỈNH | 2. TH Hóa dược | (10/11/2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 14/12/2025) | (01/12/2025 | Cô Hoàng- (40/40)- Tổ 2 | 07/12/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | 14/12/2025) | CN | CN | PTH Hóa- Kn 3 | CN | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | 07-12 | TTBV | 07-12 | 07-12 | 1. TH Dược lý 1 | 07-12 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | Phục hồi chức năng | TTBV | N2: KHOA NGOẠI | Cô Châu-(40/53)-Tổ 2 | TTBV | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Thầy Minh | KHOA NỘI | N3: KHOA SẢN | Chiều | Chiều | PTH Dược lý- DLS | KHOA SẢN | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||
97 | (23/45) | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | 2. TH Bào chế 1 | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | GĐ: 2 | (01/12/2025 | (01/12/2025 | Cô Thư-(20/29)-Tổ 1 | (10/11/2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 14/12/2025) | 14/12/2025) | PTH Bào chế | 07/12/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||