ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
Mã lớp LTMã lớp LTCount of Mã lớp LT2
4
Chỉ thi26227712
5
Tổng số Chỉ thi12
6
Lớp 25.0126226936
7
Tổng số Lớp 25.01
36
8
Lớp 25.0226227019
9
Tổng số Lớp 25.02
19
10
Lớp 25.0326227136
11
Tổng số Lớp 25.03
36
12
Lớp 25.0526227336
13
Tổng số Lớp 25.05
36
14
Lớp 25.0626227436
15
Tổng số Lớp 25.06
36
16
Lớp 25.0726227529
17
Tổng số Lớp 25.07
29
18
Lớp 25.0826227631
19
Tổng số Lớp 25.08
31
20
Lớp 60.0126227836
21
Tổng số Lớp 60.01
36
22
Lớp 60.0226227924
23
Tổng số Lớp 60.02
24
24
Tổng cộng295
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100