| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||
2 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||
4 | BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: I Năm học: 2023- 2024 | |||||||||||||||||||
6 | Trường Đại học Luật | |||||||||||||||||||
7 | Lớp : Luật K45E1 | Nội dung : Cờ vua | ||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã SV | Họ và | tên | Điểm quá trình | Điểm TKTHP 60% | Điểm học phần | Ghi chú | Lớp | NĂM | MHP | Môn | ||||||||
11 | CC 20% | KT 20% | Điểm số (thang điểm 10) | Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F) | ||||||||||||||||
12 | 1 | 21A5010235 | Vương Vân | Anh | 8 | 6 | 4 | 5.2 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
13 | 2 | 21A5010274 | Nguyễn Hoàng | Anh | 5 | 7 | 6 | 6.0 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
14 | 3 | 21A5011332 | Lê Công Quang | Bảo | 8 | 6 | 3 | 4.6 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
15 | 4 | 21A5011333 | Lê Huyền Bảo | Châu | 5 | 7 | 7 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
16 | 5 | 21A5010014 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 10 | 8 | 9 | 9.0 | A | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
17 | 6 | 21A5010308 | Đỗ Trần Thị Mỹ | Duyên | 8 | 7 | 6 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
18 | 7 | 21A5011334 | Nguyễn Thị Thanh | Hà | 5 | 7 | 6 | 6.0 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
19 | 8 | 21A5010020 | Trần Hoàng Thu | Hiền | 6 | 6 | 6 | 6.0 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
20 | 9 | 21A5010023 | Phạm Lê Thanh | Hoa | 8 | 6 | 5 | 5.8 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
21 | 10 | 21A5010025 | Trần Mạnh | Hoàng | 7 | 7 | 2 | 4.0 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
22 | 11 | 21A5010298 | Hồ Hồng | Huân | 10 | 8 | 10 | 9.6 | A | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
23 | 12 | 21A5010031 | Nguyễn Ngọc Bảo | Khanh | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
24 | 13 | 21A5010032 | Hà Đức Anh | Kiệt | 4 | 8 | 7 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
25 | 14 | 21A5010036 | Nguyễn Thị | Liễu | 10 | 6 | 3 | 5.0 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
26 | 15 | 21A5010315 | Puih H'mỹ | Linh | 8 | 7 | 6 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
27 | 16 | 21A5010316 | Nguyễn Thị Kiều | Linh | 4 | 8 | 8 | 7.2 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
28 | 17 | 21A5010220 | Mai Xuân | Mai | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
29 | 18 | 21A5010303 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 6 | 7 | 6 | 6.2 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
30 | 19 | 21A5010306 | Phùng Văn | Nam | 4 | 7 | 4 | 4.6 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
31 | 20 | 21A5010250 | Lê Đinh Bảo | Ngân | 10 | 6 | 4 | 5.6 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
32 | 21 | 21A5010221 | Phan Bảo | Ngọc | 8 | 6 | 4 | 5.2 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
33 | 22 | 21A5010251 | Huỳnh Thị Minh | Ngọc | 10 | 7 | 5 | 6.4 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
34 | 23 | 21A5010053 | Nguyễn Long | Nhật | 8 | 7 | 6 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
35 | 24 | 21A5010059 | Nguyễn Hoàng | Oanh | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
36 | 25 | 21A5010257 | Lò Văn | Quốc | 8 | 6 | 2 | 4.0 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
37 | 26 | 21A5011023 | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
38 | 27 | 21A5010071 | Lê Quang | Sáng | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
39 | 28 | 21A5010300 | Đặng Thị | Thắm | 6 | 6 | 3 | 4.2 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
40 | 29 | 21A5010224 | Huỳnh Thùy | Trang | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
41 | 30 | 21A5010265 | Nguyễn Thành | Trung | 8 | 8 | 8 | 8.0 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
42 | 31 | 21A5011277 | Thái Nguyễn Thục | Vi | 4 | 6 | 5 | 5.0 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
43 | 32 | 21A5010270 | Võ Kim | Yến | 5 | 7 | 7 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
44 | 33 | 21A5010002 | Hoàng Bùi Thu | An | 8 | 8 | 8 | 8.0 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
45 | 34 | 21A5010003 | Lê Thị Lan | Anh | 8 | 6 | 3 | 4.6 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
46 | 35 | 21A5010216 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
47 | 36 | 21A5010007 | H - Ngân | Ayun | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
48 | 37 | 21A5010171 | Lê Thị Mi | Sa | 4 | 6 | 5 | 5.0 | D | LUẬT K45A1 | Cv | |||||||||
49 | 1 | 22A5020032 | Hồ Thị Ngọc | Ánh | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
50 | 2 | 22A5020665 | Nguyễn Hoàng Tấn | Nhật | 8 | 9 | 7 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
51 | 3 | 22A5020004 | Đỗ Quốc | An | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
52 | 4 | 22A5020656 | Trần Bảo | Ngọc | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
53 | 5 | 22A5020268 | Nguyễn Thị Huệ | Ngân | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
54 | 6 | 22A5020311 | Nguyễn Hoàng | Nhiên | 8 | 7 | 6 | 6.6 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
55 | 7 | 22A5020621 | Cù Thị | Linh | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
56 | 8 | 22A5020804 | Trần Thị Việt | An | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
57 | 9 | 22A5020557 | Trương Cao Trường | Giang | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
58 | 10 | 22A5020583 | Hoàng Trọng | Hiệu | 8 | 7 | 8 | 7.8 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
59 | 11 | 22A5020449 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
60 | 12 | 22A5020488 | Trần Quốc | Việt | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
61 | 13 | 22A5020500 | Lương Thị Huyền | Vy | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
62 | 14 | 22A5020292 | Lê Thị Thanh | Nhàn | 7 | 7 | 8 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
63 | 15 | 22A5020039 | Lê Thị Ngọc | Bình | 8 | 6 | 7 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
64 | 16 | 22A5020634 | Trương Võ Khánh | Minh | 7 | 7 | 6 | 6.4 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
65 | 17 | 22A5020650 | Nguyễn Thị Cẩm | Ngân | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
66 | 18 | 22A5020687 | Trần Thị Kim | Oanh | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
67 | 19 | 22A5020721 | Trần Mai Thanh | Thảo | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
68 | 20 | 22A5020531 | Lương Thị Ngọc | Ánh | 7 | 6 | 5 | 5.6 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
69 | 21 | 22A5020544 | Đặng Thị Minh | Diệu | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
70 | 22 | 22A5020204 | Nguyễn Thiên | Lam | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
71 | 23 | 22A5020278 | Nguyễn Sỹ | Ngọc | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
72 | 24 | 22A5020750 | Nguyễn Thị Thuỷ | Tiên | 6 | 7 | 7 | 6.8 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
73 | 25 | 22A5020762 | Lương Thị Thuỳ | Trang | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
74 | 26 | 22A5020305 | Nông Thị Hồng | Nhi | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
75 | 27 | 22A5020739 | Lê Thị Hoài | Thương | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
76 | 28 | 22A5020051 | Nguyễn Triệu | Chuẩn | 10 | 8 | 7 | 7.8 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
77 | 29 | 22A5020309 | Hồ Thị Uyên | Nhi | 8 | 6 | 6 | 6.4 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
78 | 30 | 22A5020776 | Lê Trương Sơn | Trung | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
79 | 31 | 22A5020814 | Cao Thùy | Linh | 5 | 6 | 6 | 5.8 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
80 | 32 | 22A5020306 | Lê Hà Yến | Nhi | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
81 | 33 | 22A5020807 | Lê Thị Tuyết | Gấm | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
82 | 34 | 22A5020688 | Phan Nguyễn Hồng | Phúc | 10 | 9 | 9 | 9.2 | A | Luật 46S2 | BR | |||||||||
83 | 35 | 22A5020576 | Bùi Thị Mỹ | Hạnh | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
84 | 36 | 22A5020133 | Trương Thúy | Hiền | 8 | 7 | 7 | 7.2 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
85 | 37 | 22A5020603 | Nguyễn Mai Khánh | Huyền | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
86 | 38 | 22A5020675 | Trần Cao Uyên | Nhi | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | Luật 46S2 | BR | |||||||||
87 | 39 | 22A5020794 | Lê Thị Yến | Vy | 7 | 6 | 7 | 6.8 | C | Luật 46S2 | BR | |||||||||
88 | 1 | 22A5010615 | Phan Thị Việt | Ngân | 6 | 8 | 5 | 5.8 | C | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
89 | 2 | 22A5010378 | Hoàng Ngọc Khánh | Trâm | 7 | 7 | 5 | 5.8 | C | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
90 | 3 | 22A5010538 | Lê Thị Thu | Huyền | 9 | 5 | 8 | 7.6 | B | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
91 | 4 | 22A5010562 | Võ Văn | Lập | 9 | 6 | 7 | 7.2 | B | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
92 | 5 | 22A5010809 | Vũ Thị Tuyết | Nhung | 6 | 8 | 7 | 7.0 | B | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
93 | 6 | 22A5020083 | Nguyễn Văn | Đức | 7 | 7 | 8 | 7.6 | B | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
94 | 7 | 22A5020123 | Phan Thị Mỹ | Hạnh | 10 | 4 | 8 | 7.6 | B | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
95 | 8 | 22A5020817 | Lê Duy | Nhật | 8 | 6 | 7 | 7.0 | B | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
96 | 9 | 22A5020694 | Hoàng Nguyễn Hoài | Phương | 7 | 6 | 5 | 5.6 | C | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
97 | 10 | 22A5020395 | Phùng Thị Khánh | Thi | 8 | 7 | 5 | 6.0 | C | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
98 | 11 | 22A5020462 | Nguyễn Văn | Trọng | 6 | 9 | 5 | 6.0 | C | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
99 | 12 | 22A5020020 | Vũ Mai | Anh | 5 | 9 | 5 | 5.8 | C | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
100 | 13 | 22A5020571 | Võ Lê Minh | Hằng | 7 | 7 | 6 | 6.4 | C | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||
101 | 14 | 22A5020780 | Nguyễn Thị Phương | Uyên | 8 | 7 | 10 | 9.0 | A | Luật 46S1+GHÉP BR05 | BR | |||||||||