ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
3
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2024-2025
4
Ngành: Sư phạm Tiếng Anh (Chất lượng cao)
5
6
KHÓAMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuầnKHÓAMã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuần
7
QH.2023 HỌC KÌ 3PEC1008Kinh tế chính trị Mác - Lênin22QH.2023 HỌC KÌ 4PHI1002Chủ nghĩa xã hội khoa học22
8
FLF1002**Phương pháp luận nghiên cứu khoa học33ENG2055*Ngôn ngữ học tiếng Anh 133
9
FLF1010Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội33PSF3007Tâm lý học 33
10
THL1057Nhà nước và pháp luật đại cương22ENG2054*Giao tiếp liên văn hóa 33
11
Tự chọn khối II
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
66Tự chọn khối II
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
66
12
FLF1009Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp33FLF1007Công nghệ thông tin & truyền thông33
13
Tự chọn khối III
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
66ENG1001BĐịa lý đại cương33
14
VLF1053**Tiếng Việt thực hành33FLF1016Địa chính trị33
15
PHI1051**Logic học đại cương33FLF1005Tìm hiểu cộng đồng Châu Á33
16
FLF1050Cảm thụ nghệ thuật33FLF1006Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu33
17
FLF1053Thiết kế cuộc đời
(SV có thể chọn học môn này tại kì 3 hoặc kì 4)
33FLF1015Học tập cùng cộng đồng33
18
HIS1053**Lịch sử văn minh thế giới33Tự chọn khối III
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4)
66
19
Tự chọn khối IV.2.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6)
1212FLF1054Thư pháp33
20
ENG3070Tiếng Anh du lịch33FLF1057Văn hóa các nước ASEAN33
21
ENG3029Báo chí trực tuyến
(SV có thể chọn học môn này tại kì 3 hoặc kì 4 )
33FLF1055Cổ học tinh hoa33
22
ENG2072Tiếng Anh khoa học công nghệ33FLF1056Tư duy phê phán33
23
FLF1059Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học33
24
Tự chọn khối IV.2.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6)
1212
25
ENG3015Chủ đề quốc tế học33
26
ENG2071Lịch sử giao thương Đông Á33
27
ENG3073Tiếng Anh tài chính ngân hàng33
28
ENG3115Giáo dục theo hướng phát triển năng lực33
29
QH.2024 HỌC KÌ 1Mã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuầnQH.2024 HỌC KÌ 2Mã HPTên học phầnSố tín chỉSố giờ/ tuần
30
ENG2068Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 133ENG2077***Nghệ thuật sử dụng tiếng Anh33
31
ENG2069Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 233ENG2076***Tiếng Anh cho các chủ điểm liên ngành33
32
ENG3055Ngôn ngữ và truyền thông 33ENG2078***Dự án giáo dục cách tân33
33
VLF1052Nhập môn Việt ngữ học33PHI1006Triết học Mác - Lênin33
34
FLF1018Kỹ năng bổ trợ33HIS1056Cơ sở văn hóa Việt Nam
(SV có thể chọn học tại HKI hoặc HKII)
33
35
INT1004Tin học cơ sở 233Ngoại ngữ B255
36
FLF1052Tư duy hình ảnh33
37
Ngoại ngữ B155
38
Cộng2326Cộng2020
39
40
Hà Nội, ngày tháng năm 2024
41
KT. HIỆU TRƯỞNG
42
BCN KHOA SPTATRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠOPHÓ HIỆU TRƯỞNG
43
44
45
46
47
48
Trần Thị Lan AnhNguyễn Việt HùngHà Lê Kim Anh
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100