ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 04 - TUẦN 38 từ 15/04/2024 - 21/04/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (15/04)Thứ 3 (16/04) - T 4.1, T 4.2 Thứ 4 (17/04) T 4.1Thứ 5 (18/04)Thứ 6 (19/04)Thứ 7 (20/04)CN (21/04)
4
TC-Y sĩ
K49A
SThực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần từ 15/04/2024 - 12/05/2024
5
CTin học - 4/15- KHCB - T5
6
TC-Y sĩ
K49B
SThực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần từ 15/04/2024 - 12/05/2024
7
T
8
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư 8 tuần cả ngày thứ 6,7,CN từ ngày 25/03/2024 - 19/05/2024
9
TSức khoẻ trẻ em - 5/15 - BM Nhi - ONLSức khoẻ sinh sản - 5/12 - BM Sản - ONL
10
TC-Y sĩ
K51
SNNCB- 27/30-KHCB-
ThS Hiền - E 1.1
NNCB- 28/30-KHCB-
ThS Hiền - E 2.1
NNCB- 29/30-KHCB-
ThS Hiền - E 2.1
11
CBệnh học NL1- 22/25 - BM Nội - T 4.1Thể dục - 8/8 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thi Thể dục- Sân KTX ĐHY
12
CĐ-Y sĩ
K1 A
SSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/18 -YHCS - T 4.2Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/18 -YHCS - T 4.1Ôn thi TB đến các hệ cơ quan
13
CSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 2/18 -YHCS - T 4.2Kỹ thuật điều dưỡng - 5/20
- BMĐD - T3
14
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Từ Phân tử đến Tế bào-
15
TNNCB- 38/40-KHCB-
Quyên - ONL
18h thi Chính trị - T 4.1NNCB- 39/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 40/40-KHCB-
Quyên - ONL
16
ĐD LT CQ
K10
STH - CSSK Phụ nữ- 7/10
- BM Sản - PTH Sản
TH - CSSK Phụ nữ- 9/10
- BM Sản - PTH Sản
17
TCS SK Trẻ em 3/8 - BM Nhi - ONL18h- thi CSSK người lớn - T 4.1TH - CSSK Phụ nữ- 8/10
- BM Sản - PTH Sản
TH - CSSK Phụ nữ- 10/10
- BM Sản - PTH Sản
18
CĐK14ASTTTN tại bv tuyến huyện 2 tuần cả ngày từ 15/04/2024 đến 28/04/2024
19
C
20
CĐK14BS
21
C
22
CĐK14CS
23
C
24
CĐK14DS
25
C
26
CĐK14ES
27
C
28
CĐK15ASLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
29
CÔN thi CSSKTE
30
CĐK15BSLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
31
CNNCN - 11/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 12/15-Ths.Hương- E 3.2ÔN thi CSSKTE
32
CĐK15CSLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
33
CNNCN - 11/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 12/15-Ths.Hương- E 3.2ÔN thi CSSKTE
34
CĐK16ASThi Tin học - T5Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 2/4 - YHCS
- T 6.2
Sự HTBT và QTPH - 4/8 - YHCS
- T 4.2
35
CĐDCS 2 - 4/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 3/8 - YHCS
- T 4.3
ĐDCS 2 - 5/30 - BMĐD- T3
36
CĐK16BSGiao tiếp-GDSKTTHĐD - 2/4 - YHCS
- T 4.1
Sự HTBT và QTPH - 4/8 - YHCS
- T 4.3
37
CTin học - 23/24 - T5ĐDCS 2 - 3/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 3/8 - YHCS
- T 4.2
ĐDCS 2 - 4/30 - BMĐD- T3
38
CĐK16C
SSự HTBT và QTPH - 3/8 - YHCS
- T 4.2
Sự HTBT và QTPH - 4/8 - YHCS
- T 6.2
39
CĐDCS 2 - 4/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 5/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 2/4 - YHCS
- T 4.3
Ôn thi Tiếng Đức
40
CĐK16D
SSự HTBT và QTPH - 3/8 - YHCS
- T 4.3
Sự HTBT và QTPH - 4/8 - YHCS
- T 4.3
41
CĐDCS 2 - 3/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 2/4 - YHCS
- T 4.3
ĐDCS 2 - 4/30 - BMĐD- T3
42
PHCN K1SLâm sàng PHCN thể thao - 3 tuần cả ngày - Bệnh viện Cao đẳng Y - từ ngày 08/04 đén ngày 28/04Ôn thi PHCN thể thao
43
C
44
PHCN K2SThi Pháp luật - T 6.2Ôn thi -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống
45
CVLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
4/20- Cô Thao - E 1.1
TH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp
1/10- Cô Thao- T 4.5
TH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp
2/10- Cô Thao- T 4.5
Ôn thi Vận động trị liệu
46
PHCN K3ASNNCB- 26/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
NNCB- 27/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
NNCB- 28/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
Ôn thi Sự HTBT& QTPH
47
CTH Giao tiếp GDSK - 3/10 - YHCS
- T 4.5
TH Giao tiếp GDSK - 4/10 - YHCS
- T 4.5
Thi Tin học - T5Ôn thi Tin học Ôn thi Điều dưỡng cơ bản
48
PHCN K3B
TTH
S
49
CSự HTBT và QTPH- 7/8 - YHCS-ONLSự HTBT và QTPH- 8/8 - YHCS-ONLDịch tễ học - 6/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 7/8 - YTCC-ONL
50
PHCN K3C
TTH
S
51
CSự HTBT và QTPH- 7/8 - YHCS-ONLSự HTBT và QTPH- 8/8 - YHCS-ONLDịch tễ học - 6/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 7/8 - YTCC-ONL
52
PHCN K3D
TTH
S
53
CSự HTBT và QTPH- 7/8 - YHCS-ONLSự HTBT và QTPH- 8/8 - YHCS-ONLDịch tễ học - 6/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 7/8 - YTCC-ONL
54
CĐ XN K9STH -Vi sinh 2 - 27/30 - BMXN - PTHThi Pháp luật - T 6.2
55
CTH -Vi sinh 2 - 25/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 26/30 - BMXN - PTHTH Hóa sinh 2 - 5/10 - BMXN - PTHTH Hóa sinh 2 - 6/10 - BMXN - PTH
56
CĐ XN K8
STTTN tại bv tuyến huyện 2 tuần cả ngày từ 15/04/2024 đến 28/04/2024
57
C
58
CĐ Dược K8
HP KT Dược
SThực tế ngành 1 - 8 tuần - từ ngày 08/04 đến 02/06/204

59
C
60
CĐ Dược
K8 DL - DLS
S
61
C
62
CĐ Dược
K8 CN - BC
S
63
C
64
CĐK9BSTCQLKT Dược 1/8 - BCDL - E 1.1TCQLKT Dược 2/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Pháp chế Dược
65
C13h30 Dược lý - 12/12 - HDDL - T 4.4Dược cổ truyền - 6/8-BCDL- T 4.1Ôn thi Dược liệu - T39
66
CĐK9CSTCQLKT Dược 1/8 - BCDL - E 1.1TCQLKT Dược 2/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Pháp chế Dược
67
CDược cổ truyền -6/8-BCDL- T 4.414h30 Dược lý - 12/12 - HDDL - T 4.4Ôn thi Dược liệu - T39
68
CĐK9DSTCQLKT Dược 1/8 - BCDL - E 1.17h -Dược lý - 12/12 - HDDL - T 6.3Ôn thi Pháp chế Dược
69
CDược cổ truyền - 6/8-BCDL- T 4.4Dược lý - 11/12 - HDDL - T 6.2TCQLKT Dược 2/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Dược liệu - T39
70
CĐK9ESTCQLKT Dược 1/8 - BCDL - E 1.18h - Dược lý - 12/12 - HDDL - T 6.3Ôn thi Pháp chế Dược
71
CDược cổ truyền - 6/8-BCDL- T 6.2TCQLKT Dược 2/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Dược liệu - T39
72
CĐ Dược K10ASTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 5/10
- HDDL - PTH
Tin học - 23/24 - T57h thi NNCB - PMT5Ôn thi HHĐC
73
CSinh học và di truyền - 2/4-
ThS Hường - T 6.3
TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 6/10
- HDDL - PTH
Giải phẫu - 14/14 - YHCS - PTHGP
74
CĐ Dược K10BSTH -N1, N2 - Hóa hữu cơ - 7/10
- HDDL - PTH
8h thi NNCB - PMT5Ôn thi HHĐC
75
CGiải phẫu - 13/14 - YHCS - PTHGPGiải phẫu - 14/14 - YHCS - PTHGPSinh học và di truyền - 2/4-
ThS Hường - T 4.2
76
CĐ Dược K10CSThi Tin học - T5Giải phẫu - 14/14 - YHCS - PTHGPÔn thi HHĐC
77
CTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 7/10
- HDDL - PTH
Sinh học và di truyền - 2/4-
ThS Hường - T 6.3
13h30 thi NNCB - PMT5
78
CĐ Dược K10DSTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 7/10
- HDDL - PTH
Ôn thi HHĐC
79
CSinh học và di truyền - 2/4-
ThS Hường - T 6.3
Giải phẫu - 13/14 - YHCS - PTHGPTin học - 23/24 - T514h30 thi NNCB - PMT5Ôn thi Pháp luật
80
Cao đẳng Dược K9A
S
81
TPhương pháp NCKH - Thống kê y dược -3/14 - ThS Nhạn -ONLThi Sử dụng thuốc TĐT - T 4.1
82
Cao đẳng Dược K9FSÔn Thi Dược cổ truyền
83
TTin học - 1/24- KHCB - T5Dược lâm sàng - 1/8 - HDDL- ONLThi Hóa PT - T 4.2Thi Vật lý đại cương - T 4.2Ôn thi Dược lý
84
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Giải phẫu - chờ học bù
85
TNNCB- 38/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 39/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 40/40-KHCB-
Quyên - ONL
86
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sinh học di truyền lý sinh -
chờ sv học bù
87
TBào chế - 7/14 - BCDL - ONLTH Dược LS - 4/10 - BCDL - ONL
88
LỊCH THI TUẦN 38
89
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
90
7h Thứ 2 (15/04)Thi Tin học CĐ Dược K10CT5Phòng QLĐT - CTSV
91
7h - Thứ 3 (16/04)Thi Tin học CĐK16AT5Phòng QLĐT - CTSV
92
18h - Thứ 3 (16/04)Chính trịCĐ-Y sĩ K1B T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
93
18h - Thứ 4 (17/04)CSSK người lớnĐD LT CQ K10T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
94
18h - Thứ 4 (17/04)Thi Hóa PTCao đẳng Dược K9FT 4.2Phòng QLĐT - CTSV
95
7h00 Thứ 6 (19/04)Thi Pháp luậtCĐ XN K9, PHCN K2T 6.2Phòng QLĐT - CTSV
96
7h00 Thứ 6 (19/04)Thi NNCB CĐ Dược K10APMT5Phòng QLĐT - CTSV
97
8h00 Thứ 6 (19/04)Thi NNCB CĐ Dược K10BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
98
13h30 Thứ 6 (19/04)Thi Tin học PHCN K3AT5Phòng QLĐT - CTSV
99
13h30 Thứ 6 (19/04)Thi NNCB CĐ Dược K10CPMT5Phòng QLĐT - CTSV
100
14h30 Thứ 6 (19/04)Thi NNCB CĐ Dược K10DPMT5Phòng QLĐT - CTSV