ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD-ĐT BÌNH PHƯỚC
2
TRƯỜNG THCS-THPT MINH HƯNG
3
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2024-2025
4
HỌC KỲ I- TUẦN: 14
5
(Áp dụng từ ngày 09/12/2024)
6
STT
Họ và tênMôn dạyLớpKiêm
nhiệm 1
Kiêm
nhiệm 2
GVCN
Số tiết
dạy
Số tiết
kiêm nhiệm
TS tiết/ tuầnGhi chú
7
1Phan Minh Chánh12A2HT21517THPT
8
2Nguyễn Thanh Hải12A1PHT31316THPT
9
3Đỗ Thị Mai HoaToán6A241519THCS
10
4Trần Thế AnhToán8A1,2,38A112419THCS
11
TN-HN8A13
12
5Đoàn Thị Kim CúcToán6A1; 7A1,27A112419THCS
13
TN-HN7A13
14
6Phan Thanh HiềnToán8A4,5,68A612422THCS
15
Tin6A1,2,3,4,5,66
16
7Nguyễn Thị LanToán9A3,4,5,69A616420THCS
17
8Nguyễn Thị Phương LoanToán6A3,4,5,6Con nhỏ16319THCS
18
9Trần Thị Thu PhươngToán6A7,8,96A712419THCS
19
TN-HN6A73
20
10Trần văn QuangToán7A9,10,11,127A1116420THCS
21
11Phan Văn QuốcToán9A7,87A108422THCS
22
Tin7A4,5,6,10,11,12; 8A1,2,3,410
23
12Nguyễn Việt QúyToán6A10,11PCGD81223THCS
24
Tin6A 7,8,93
25
13Nguyễn Thị Phương ThanhToán8A7,8,98A712419THCS
26
TN-HN8A73
27
14Nguyễn Thị Phương ThuỳToán7A3,4,57A312419THCS
28
TN-HN7A33
29
15Nguyễn Thị VânToán6A12;9A1,2TTCMCTCĐ12618THCS
30
16Tạ Văn ChơnToán10A2; 12A1,3; CĐ 12A112A110417THPT
31
TN-HN12A13
32
17Nguyễn Thị Ngọc MaiToán7A6; 11A1,4; CĐ 11A17A611418THPT
33
TN-HN7A63
34
18Huỳnh Văn QuyToán10A1,3; 12A2; CĐ 10A1TPCM12A210518THPT
35
TN-HN12A23
36
19Bùi Thanh ThảnToán7A7,8; 11A2,3UVCĐ7A814519THPT
37
20Nguyễn Văn BáchTin8A5,6,7,8,9; K9, 6A10,11,12PM
VnEdu, CSDL
16622THCS
38
21Nguyễn Đức HùngTin7A1,2,3,7,8,9,K10,K112020THPT
39
22Nguyễn Khắc Dũng6A9,10,11,12;7A6,7,8,9,10,11,12TPCM6A1111519THCS
40
TN-HN6A113
41
23Võ Thị Trà8A3,4; 9A6,7,88A47417THCS
42
TN-HN8A4,9A26
43
24Đinh Thị Huệ6A5,6,7,8; 7A1,2,3,4,57A29419THCS
44
TN-HN7A2; 7A116
45
25Vũ thị Chuyền6A1,2,3,46A14420THCS
46
Công nghệ
K712
47
26Trần Ngọc Huyền Trang8A1,2; 10A1; CĐ 10A110A17420H. đồng
48
TN-HN10A1,2,39
49
GDĐP
50
27Trần Văn Tập8A5,6,7,8,98A810420H. đồng
51
TN-HN8A6,86
52
28Võ Thị Như HoaHóa6A6,7; 7A1,2,3,4,5,6,7,8,9,106A614421THCS
53
TN-HN6A63
54
29Hồ Thị NgaHóa6A1,2,3,4,5,8,9,10,11,122020THCS
55
Sinh
56
30Nguyễn Lệ ThuýHóaH.sảnTHCS
57
Sinh
58
TN-HN
59
31Trần Thị Thuý VânSinhK9TTCMTTCĐ9A18819THCS
60
TN-HN9A13
61
32Nguyễn Văn MạnhSinhK8,K62121THCS
62
33Nguyễn Thị Tình
Công nghệ
K8; K91717THCS
63
34Thái Thị GiangSinh12A1218THPT
64
Công nghệ
K6; 10A2,316
65
35Nguyễn Thị Hà11A1; CĐ 11A1,12A3;9A1,2,3,4,51016THPT
66
TN-HN11A1,26
67
36Nguyễn Mạnh HùngHóa10A1; K 12; CĐ 10A1,12A1TPCM12A310518THPT
68
TN-HN12A33
69
37Nguyễn Văn KhươngHóaK8; 11A1; CĐ 11A111A112416THPT
70
GDĐP
71
38Lê Duy SơnSinh
7A1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12; 10A1,11A1
16THPT
72
39Lê Thị VânHóa7A11,12; K91818THPT
73
40Nguyễn Phước Thiện
Công nghệ
12A1,244
T. Giảng
74
41Ngô Văn Tùng
Công nghệ
11A2,3,4; 12A388
T. Giảng
75
42Phạm Viết CườngVăn6A11.12; 9A16A1212419THCS
76
TN-HN9A43
77
GDĐP 9A1
78
79
43Trần Thị HàVăn8A1,2,3,41619THCS
80
TN-HN9A83
81
GDĐP
82
44Nguyễn Thuý HạnhVăn7A9,10,11,127A1216420THCS
83
GDĐP
84
45Đỗ Thị Lệ HiềnVăn8A5,6,7,8,92020THCS
85
46Trần Thị HoànVăn6A5,6,7,81619THCS
86
TN-HN6A123
87
GDĐP
88
47Nguyễn Thuý MaiVăn6A1,2,3,4TTCMTTCĐ16420THCS
89
48Vũ Kim NgânVăn7A1,2,3,4; 10A11919H. đồng
90
GDĐP
91
49Nguyễn Thị TiềnVănH.SảnTHCS
92
50Nguyễn Thị ThắngVăn7A5,6,7,87A716420THCS
93
51Hồ Thị VânVăn9A2,3,4,51616THCS
94
GDĐP9A2,3,4,5;
95
52Nguyễn Thị DungVăn6A9,108A38421H.đồng
96
TN-HN8A3; 7A7, 7A89
97
GDĐP
98
53Vũ Thị HằngVăn10A2,K12; CĐ 10A2; 12A2,310A215419THPT
99
GDĐPK12;
100
54Nguyễn Thị HươngVăn11A2,3; CĐ 11A,2,3TPCM11A38517THPT