| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu tham dự | Kết quả đấu thầu (Trúng/Trượt) | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự toán | Giá trúng thầu | Tên hàng hóa/dịch vụ | Ký mã hiệu, mã hàng hoá | Mã hàng hóa | Nhãn hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian thực hiện hợp đồng / Thời gian giao hàng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn/không chọn | Đấu thầu từng phần | |
2 | 1 | IB2500487949-00 | PL2500267709 | Chi phí thẩm định HSMT gói thầu xây lắp + thiết bị Chi phí thẩm định KQLCNT gói thầu xây lắp + thiết bị | Ban quản lý dự án đầu tư - hạ tầng xã Ngọc Hồi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 18.640.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TUẤN ANH | Trúng thầu | 0109525291 | 0389625628 | 0389625628 | Độc lập | 18640000 | 31/10/2025 | 23/10/2025 | 30 ngày | QĐ phê duyệt chỉ định đơn vị thẩm định HSMT, KQLCNT gói thầu xây lắp và thiết bị.pdf | Không | |||||||||||||||||
3 | 2 | IB2500485004-00 | PL2500268249 | Hút bể phốt và thông tắc ngầm bể phốt tại đơn vị | Đoàn Cảnh sát đặc nhiệm số 1 | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 60.000.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG | Trúng thầu | 0106362105 | 0973315111 | 0972915686 | Độc lập | 60.000.000 | 31/10/2025 | 24/10/2025 | 10 ngày | CamScanner 31-10-25 16.02.pdf | Không | |||||||||||||||||
4 | 3 | IB2500487936-00 | PL2500268063 | Gói thầu số 05: Tư vấn thẩm định hồ sơ mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu gói thầu số 06 | Ban quản lý Dự án đầu tư - hạ tầng xã Bát Tràng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 22.645.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ DỰ ÁN LÂM GIANG | Trúng thầu | 0106028936 | 0438315311 | 02438315311 | Độc lập | 22.233.000 | 31/10/2025 | 24/10/2025 | 30 ngày | 12. QĐ phê DT và chỉ định gói thầu 1,2.pdf | Không | |||||||||||||||||
5 | 4 | IB2500487935-00 | PL2500268063 | Gói thầu số 04: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu gói thầu số 06 | Ban quản lý Dự án đầu tư - hạ tầng xã Bát Tràng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 45.290.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT VIỆT | Trúng thầu | 0102278903 | 0437711817 | 02437711817 | Độc lập | 44.466.000 | 31/10/2025 | 24/10/2025 | 30 ngày | 12. QĐ phê DT và chỉ định gói thầu 1,2.pdf | Không | |||||||||||||||||
6 | 5 | IB2500487928-00 | PL2500275395 | Gói thầu số 2: Đặt ăn trưa cho đại biểu không hưởng lương từ NSNN, giải khát giữa giờ | Sở Dân tộc và Tôn giáo thành phố Hà Nội | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 102.800.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HOÀNG DƯƠNG VIỆT NAM | Trúng thầu | 0106807523 | Độc lập | 102.800.000 | 31/10/2025 | 30/10/2025 | 60 ngày | QĐ gói 2.pdf | Không | |||||||||||||||||||
7 | 6 | IB2500487919-00 | PL2500273368 | Gói thầu số 08: Lập HSMT và đánh giá HSDT Gói thầu số 06 | Ban quản lý Dự án đầu tư - hạ tầng xã Phúc Lộc | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 36.775.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG TÂY THĂNG LONG | Trúng thầu | 0500586921 | 0433119990 | 0942857357 | Độc lập | 36.775.000 | 31/10/2025 | 27/10/2025 | 60 ngày | QĐ 159 chỉ định gói 08 lập HSMT.pdf | Không | |||||||||||||||||
8 | 7 | IB2500487911-00 | PL2500267709 | Lập HSMT, đánh giá HSDT gói thầu Xây lắp và Thiết bị | Ban quản lý dự án đầu tư - hạ tầng xã Ngọc Hồi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 39.749.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VÀ HẠ TẦNG HÀ NỘI | Trúng thầu | 0105777001 | 0988847006 | 0988847006 | Độc lập | 39.749.000 | 31/10/2025 | 23/10/2025 | 30 ngày | QĐ phê duyệt chỉ định đơn vị tư vấn lập HSMT, đánh giá HSDT gói thầu xây lắp và thiết bị.pdf | Không | |||||||||||||||||
9 | 8 | IB2500487908-00 | PL2500269230 | Tư vấn thẩm định E-HSMT và kết quả lựa nhà thầu Thi công xây dựng | Ban quản lý dự án đầu tư - hạ tầng xã Ngọc Hồi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 17.247.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TUẤN ANH | Trúng thầu | 0109525291 | 0389625628 | 0389625628 | Độc lập | 17.247.000 | 31/10/2025 | 29/10/2025 | 30 ngày | Quyet dinh tham dinh lap HSMT, ket qua lua chon nha thau.pdf | Không | |||||||||||||||||
10 | 9 | IB2500487903-00 | PL2500269230 | Tư vấn lập E-HSMT và đánh giá EHSDT Thi công xây dựng | Ban quản lý dự án đầu tư - hạ tầng xã Ngọc Hồi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 37.254.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VÀ HẠ TẦNG HÀ NỘI | Trúng thầu | 0105777001 | 0988847006 | 0988847006 | Độc lập | 37.254.000 | 31/10/2025 | 29/10/2025 | 45 ngày | Quyet dinh Chi dinh lap HSMT.pdf | Không | |||||||||||||||||
11 | 10 | IB2500434154-00 | PL2500239316 | Gói thầu số 60: Mua sắm màn tuyn cá nhân | CỤC QUÂN NHU/TỔNG CỤC HẬU CẦN - KỸ THUẬT | Đấu thầu qua mạng | Đấu thầu rộng rãi | 9.111.497.480 VND | Thành phố Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY 7 | Trúng thầu | 0300509782 | (028)38100764 | 0918219685 | quangnhanqk7@gmail.com | Độc lập | Màn tuyn cá nhân | 9.110.268.190 | 9.110.268.190 | Màn tuyn cá nhân | DM7-M.TP Cỏ úa | Công ty cổ phần Dệt May 7 | 122929 | Cái | Việt Nam | Dệt May 7 | 74.110 | 9.110.268.190 | 31/10/2025 | 31/10/2025 | 50 ngày | IB2500434154_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_31_10_2025.pdf | Không | ||||
12 | 11 | IB2500487899-00 | PL2500193986 | tư vấn lựa chọn nhà thầu gói thấu cung cấp xe ô tô cho Agribank Chi nhánh Hà Nội II | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI II | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 15.000.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ BMC VIỆT NAM | Trúng thầu | 0108431040 | 0983210320 | 0983210320 | kstrancuong84@gmail.com | Độc lập | 15.000.000 | 31/10/2025 | 27/10/2025 | 30 ngày | QĐ 490A.pdf | Không | ||||||||||||||||
13 | 12 | IB2500487898-00 | PL2500270597 | Gói thầu số 31: Mua sắm vật tư lẻ phục vụ sản xuất (đợt 03) | M 2-BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 116.931.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HACOM | Trúng thầu | 0101161194 | 19001903 | 19001903 | thangbm@hacom.vn | Độc lập | 116.931.000 | Thiếc hàn linh kiện xỏ lỗ (Thiếc Hàn 63/37 0.8MM 1Kg) | THIEC HAN 63/37 | 15 | Kg | Thiếc Hàn 63/37 0.8MM 1Kg | Việt Nam | 2.450.000 | 36.750.000 | 31/10/2025 | 29/10/2025 | 30 ngày | QD31102025.pdf | Không | ||||||||
14 | Thiếc hàn linh kiện SMD (Thiếc hàn dạng kem 803M Sn63/Pb37 T3) | 803M | 20 | Kg | Thiếc hàn dạng kem T3 Sn63/Pb37 đóng hộp 0.5kg | Malaysia | 2.950.000 | 59.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
15 | Bút lông dầu Thiên Long PM04 2đầu Đỏ (10C/Hộp) | S0967 | 10 | Chiếc | Bút lông dầu 2 đầu đỏ (10C/Hộp) | Việt Nam | 22.000 | 220.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
16 | Băng dính giấy 2cm TLT (15 cuộn/cây) | S80059 | 10 | Cuộn | Băng dính bằng giấy khổ 2cm, dài 5 mét | Việt Nam | 10.000 | 100.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
17 | Vở kẻ ngang Deli 200 trang | S07953 | 10 | Quyển | Vở viết có dòng kẻ ngang, số trang 200 | Việt Nam | 25.000 | 250.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | Túi zip 20x30 (túi 1kg) | S999969 | 5 | Kg | Túi ni long khóa zip có kích thước 20x30cm | Việt Nam | 135.000 | 675.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
19 | Găng tay cao su y tế không bột | GANG TAY 1 | 5 | Hộp | GĂNG TAY CAO SU Y TẾ KHÔNG BỘT, PHỦ LATEX POWDER FREE DISPOSABLE BEST GLOVES - SIZE M HỘP 100 CÁI | Việt Nam | 250.000 | 1.250.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
20 | Khẩu trang y tế | S999981 | 2 | Hộp | Khẩu trang y tế bằng vải lọc kháng khuẩn, giảm tác động từ tia UV | Việt Nam | 75.000 | 150.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
21 | Khay nhựa 420x310x155mm | KHAY 420x310x155mm | 10 | Chiếc | Khay nhựa chống tĩnh điện kích thước 420x310x155mm | Việt Nam | 275.000 | 2.750.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
22 | Thùng nhựa B2 | B2 | 10 | Chiếc | Thùng nhựa 452x272x120mm | Việt Nam | 165.000 | 1.650.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
23 | Thùng nhựa B12 | B12 | 10 | Chiếc | Thùng nhựa kích thước 350x250x100mm | Việt Nam | 135.000 | 1.350.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
24 | Bộ chia Hub USB 3.0 | 20283 | 12 | Chiếc | -4 cổng USB 3.0 với máy tính của bạn | Trung Quốc | 285.000 | 3.420.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
25 | Băng dính nối liệu 8MM | SMT Double Splice Tape | 15 | Hộp | -Chất liệu: nhựa Polyethylene terephthalate. Chất kết dính Acrylic | Trung Quốc | 55.000 | 825.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | Thanh đồng nối liệu | SMT Splice Clips | 2 | Hộp | Miếng đồng nối linh kiện điện tử - 1 hộp 25 miếng | Trung Quốc | 990.000 | 1.980.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
27 | Băng dính chịu nhiệt màu đồng 20mm | Ka20mm | 5 | Cuộn | -Chất liệu: Polyester | Trung Quốc | 85.000 | 425.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
28 | Dây điện 2*1.5 | 2*1.5 | 21,5 | Mét | Dây dẫn điện lõi bằng đồng | Việt Nam | 64.000 | 1.376.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
29 | Đinh tán M3*6 bằng thép | BSO M3x6 | 90 | Cái | -Đường kính ren trong: M3 | Việt Nam | 2.500 | 225.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
30 | Băng dính 200Y 5cm trong (6 cuộn/CÂY) | S0375 | 10 | Cuộn | Lớp nền: Sử dụng màng OPP dai, chịu lực, chống thấm và chống rách hiệu quả. | Việt Nam | 45.000 | 450.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
31 | IDE10 Cái 2.54MM FC-10P | FC-10P | 26 | Chiếc | Đầu kẹp loại IDE cái, số chân 10 (2 hàng), khoảng cách chân 2.54mm, chất liệu nhựa + kim loại | Trung Quốc | 5.000 | 130.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
32 | Cắt băng keo 5F cần dài | 5F | 1 | Chiếc | -Kiểu: Cầm tay | Việt Nam | 55.000 | 55.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
33 | N-BUTYL ACETATE | N-BAC | 10 | Lít | -Dung môi hữu cơ có điểm nóng chảy khoảng -77 độ C và điểm sôi khoảng 126 độ C. | Việt Nam | 190.000 | 1.900.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
34 | Cồn Ethanol 70% | Ethanol 70% | 20 | Lít | - Cồn 70%, nước | Việt Nam | 100.000 | 2.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
35 | 13 | IB2500487896-00 | PL2500251198 | Tư vấn thẩm tra thiết kế chi tiết và dự toán | Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 19.415.160 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC TẾ IDT | Trúng thầu | 0110241939 | 0888079121 | 0888079121 | idtconsultant.it@gmail.com | Độc lập | 18.400.000 | 31/10/2025 | 24/10/2025 | 60 ngày | QĐ 1265.pdf | Không | ||||||||||||||||
36 | 14 | IB2500487892-00 | PL2500251198 | Tư vấn quản lý dự án | Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 380.964.600 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn CTA Việt Nam | Trúng thầu | 0106226631 | 02422146822 | 02462534544 | cuongpc@cta.org.vn | Độc lập | 361.900.000 | 31/10/2025 | 24/10/2025 | 90 ngày | QĐ 1266.pdf | Không | ||||||||||||||||
37 | 15 | IB2500487890-00 | PL2500237499 | SECO/TVTC 10: Cung cấp dịch vụ tư vấn viết báo cáo về Go Global | Ban Quản lý Dự án Chính sách thương mại và xúc tiến xuất khẩu Việt Nam do Chính phủ Thụy Sỹ tài trợ | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 168.047.040 VND | ĐẶNG CÔNG HIẾN | Trúng thầu | Liên danh chính | 168.000.000 | 31/10/2025 | 15/10/2025 | 90 ngày | Quyết định tư vấn Go Global.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
38 | 16 | IB2500487889-00 | PL2500273796 | cung cấp vật tư ô tô phục vụ nhiệm vụ nghi lễ và các hoạt động kỷ niệm các ngày Lễ lớn năm 2025 của Phòng Hậu cần - Kỹ thuật | Đoàn Nghi lễ Quân đội/Bộ Tổng Tham mưu | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 143.987.000 VND | HỘ KINH DOANH ĐỖ THÀNH LUÂN 2000 | Trúng thầu | 001200016234 | Độc lập | 143.987.000 | Nước làm mát động cơ (can 5 lít) (FOREST) | FOREST | 3 | Can | loại 1 | Việt Nam | 120.000 | 360.000 | 31/10/2025 | 24/10/2025 | 30 ngày | 10. Q_ Phe duyet chi dinh thau vat tu o to.pdf | Không | |||||||||||
39 | Dung dịch vệ sinh buồng đốt, kim phun (LIQUI MOLY 5156) | LIQUI MOLY 5156 | 27 | Lọ | loại 1 | Đức | 590.000 | 15.930.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | Cao su càng A trên Toyota Fortuner (48632-0K040) | 48632-0K040 | 2 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 950.000 | 1.900.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
41 | Cao su càng A dưới Toyota Fortuner (486550K040) | 486550K040 | 2 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 950.000 | 1.900.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
42 | Đèn sương mù (F10) | F10 | 1 | Đôi | loại 1 | Thái Lan | 1.450.000 | 1.450.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
43 | Bình nước phụ Mitsubishi Pajero ( V45) | V45 | 1 | Cái | loại 1 | Trung Quốc | 450.000 | 450.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
44 | Lọc nhớt động cơ Toyota Hilux (0986AF1006) | 0986AF1006 | 1 | Cái | loại 1 | Đức | 230.000 | 230.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
45 | Lọc gió Toyota Hilux (17801-0C010) | 17801-0C010 | 1 | Cái | loại 1 | Đức | 785.000 | 785.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
46 | Lọc nhiên liệu Toyota Hilux (0986AF6292) | 0986AF6292 | 1 | Cái | loại 1 | Đức | 950.000 | 950.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
47 | Chổi gạt mưa phải Toyota Hilux (KG280623) | KG280623 | 2 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 350.000 | 700.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
48 | Chổi gạt mưa trái Toyota Hilux (KG280622) | KG280622 | 2 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 350.000 | 700.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
49 | Lốp 265/65R17, Bridgestone | 265/65R17 | 4 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 4.200.000 | 16.800.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
50 | Lốp 195R15 Bridgestone | 195R15 | 4 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 2.500.000 | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | Lọc nhớt động cơ Toyota Hiace (90915YZZD2) | 90915YZZD2 | 3 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 250.000 | 750.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
52 | Cao su treo hộp số Toyota Hiace (9038914037) | 9038914037 | 2 | Bộ | loại 1 | Thái Lan | 1.850.000 | 3.700.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | Chổi than máy phát điện Toyota Hiace (273700C020) | 273700C020 | 1 | Bộ | loại 1 | Thái Lan | 250.000 | 250.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
54 | Lọc nhớt Ford transit (C807J) | C807J | 2 | Cái | loại 1 | Nhật Bản | 350.000 | 700.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
55 | Lọc nhiên liệu Ford transit (6C11-9176-AB) | 6C11-9176-AB | 2 | Cái | loại 1 | Mỹ | 850.000 | 1.700.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
56 | Bình nước phụ Ford transit (6C11-8K218-A) | 6C11-8K218-A | 1 | Cái | loại 1 | Trung Quốc | 350.000 | 350.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
57 | Ray trượt cửa lùa dưới Ford transit (7C19 V23108 EA) | 7C19 V23108 EA | 1 | Cái | loại 1 | Trung Quốc | 850.000 | 850.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
58 | Ray trượt cửa lùa giữa Ford transit (YC15 V25006 BC) | YC15 V25006 BC | 1 | Cái | loại 1 | Trung Quốc | 950.000 | 950.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
59 | Ray trượt cửa lùa trên Ford transit (7C19 V23108BC ) | 7C19 V23108BC | 1 | Cái | loại 1 | Trung Quốc | 850.000 | 850.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
60 | Lốp, săm, yếm 750R16 Bridgestone | 750R16 | 4 | Bộ | loại 1 | Thái Lan | 4.500.000 | 18.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
61 | Lọc gió động cơ Huyndai County ( 281305A500) | 281305A500 | 1 | Cái | loại 1 | Hàn Quốc | 1.167.000 | 1.167.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | Lọc thô Diesel Huyndai County (3194545700) | 3194545700 | 1 | Cái | loại 1 | Hàn Quốc | 1.169.000 | 1.169.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
63 | Lọc tinh Diesel Huyndai County (319457L002) | 319457L002 | 1 | Cái | loại 1 | Hàn Quốc | 1.100.000 | 1.100.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
64 | Chổi gạt mưa Huyndai County (981505A200) | 981505A200 | 3 | Bộ | loại 1 | Hàn Quốc | 1.200.000 | 3.600.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
65 | Rô tuyn lái ngoài Huyndai County (CEKH30R) | CEKH30R | 4 | Quả | loại 1 | Hàn Quốc | 985.000 | 3.940.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | Lọc dầu diezel Huyndai City (319222E900) | 319222E900 | 3 | Cái | loại 1 | Hàn Quốc | 850.000 | 2.550.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | Chổi gạt mưa Huyndai City (983602B000) | 983602B000 | 3 | Bộ | loại 1 | Hàn Quốc | 1.500.000 | 4.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
68 | Lọc gió Huyndai City (DA00013) | DA00013 | 3 | Cái | loại 1 | Hàn Quốc | 1.300.000 | 3.900.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
69 | Còi điện 24V (EC9) | EC9 | 1 | Cái | loại 1 | Hàn Quốc | 650.000 | 650.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | Lốp, săm, yếm 10.00R20 Bridgestone | 10.00R20 | 4 | Cái | loại 1 | Thái Lan | 6.350.000 | 25.400.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
71 | Bình nước phụ Huyndai City (983105HA00) | 983105HA00 | 2 | Cái | loại 1 | Hàn Quốc | 1.158.000 | 2.316.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
72 | Lọc dầu Isuzu (8980188580) | 8980188580 | 4 | Cái | loại 1 | Nhật Bản | 730.000 | 2.920.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
73 | Lọc gió Isuzu (8970622940) | 8970622940 | 4 | Cái | loại 1 | Nhật Bản | 630.000 | 2.520.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | Dây cua roa máy phát Isuzu (8980031870) | 8980031870 | 4 | Cái | loại 1 | Nhật Bản | 950.000 | 3.800.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
75 | Chổi gạt mưa Isuzu (DDS018R) | DDS018R | 4 | Bộ | loại 1 | Nhật Bản | 1.050.000 | 4.200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | 17 | IB2500487885-00 | PL2500273779 | Cung cấp đề can, biển bảng phục vụ công tác năm 2025 của Phòng Hậu cần - Kỹ thuật | Đoàn Nghi lễ Quân đội/Bộ Tổng Tham mưu | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 63.500.000 VND | HỘ KINH DOANH QUẢNG CÁO TÙNG HUYỀN | Trúng thầu | 001179038982 | Độc lập | 63.500.000 | In gia công, dán decal “Đã uống rượu bia, không lái xe”. KT: phi 20cm | Không có | 100 | Cái | loại 1 | Việt Nam | 35.000 | 3.500.000 | 31/10/2025 | 24/10/2025 | 30 ngày | 10. Q_ Phe duyet chi dinh thau decal.pdf | Không | |||||||||||
77 | Gia công cắt alu, nội dung in dán decal Quân hiệu. KT: phi 23cm | Không có | 200 | Cái | loại 1 | Việt Nam | 95.000 | 19.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | Gia công cắt mica, nội dung in dán decal Quân hiệu. KT: phi 30cm | Không có | 100 | Cái | loại 1 | Việt Nam | 110.000 | 11.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
79 | In decal, gia công dán xe “NGHI LỄ QUÂN ĐỘI”. KT: 173cm x 23cm | Không có | 20 | Bộ | loại 1 | Việt Nam | 250.000 | 5.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | Gia công làm khung, in decal, treo lắp hoàn thiện “Bảng Lịch công tác”: KT: 100cm x 140cm | Không có | 5 | Cái | loại 1 | Việt Nam | 1.500.000 | 7.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
81 | Gia công làm khung, in decal, treo lắp hoàn thiện “Bảng ảnh trưng bày”. KT: 140cm x 240cm x 100cm | Không có | 5 | Cái | loại 1 | Việt Nam | 3.500.000 | 17.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | 18 | IB2500487807-00 | PL2500276377 | Tổ chức Hội thảo khoa học xây dựng xã, phường, đặc khu không ma tuý | Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về ma túy | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 170.050.000 VND | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VĨNH CƯỜNG | Trúng thầu | 0107866218 | 0984886330 | 0984886330 | vinhcuongmedia@gmail.com | Độc lập | 170.050.000 | 31/10/2025 | 31/10/2025 | 25 ngày | Kết quả 31.10.2025.pdf | Không | ||||||||||||||||
83 | 19 | IB2500468740-01 | PL2500262596 | Gói thầu Mua cáp hạ áp, dây thép, khóa đai, đai thép phục vụ sản xuất | CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH TRÌ | Đấu thầu qua mạng | Chào giá trực tuyến rút gọn | 976.119.360 VND | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | Trúng thầu | 0500402645 | 02466725186 | 02466725186 | vanxuancable123@gmail.com | Độc lập | Khóa đai | 967.424.000 | 967.424.000 | Khóa đai | Mã hiệu nhà SX | Nhãn hiệu nhà SX | 2000 | Cái | Việt Nam | Nhà thầu đề xuất | 1.210 | 2.420.000 | 31/10/2025 | 31/10/2025 | 7 ngày | IB2500468740_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_31_10_2025.pdf | Không | ||||
84 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC | Trượt | 0101816468 | 0948459789 | 0948459789 | capdienhanquoc@gmail.com | Đai thép | Đai thép | Mã hiệu nhà SX | Nhãn hiệu nhà SX | 3000 | Mét | Việt Nam | Nhà thầu đề xuất | 8.470 | 25.410.000 | Nhà thầu chào giá xếp hạng 2 | ||||||||||||||||||||
85 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH TƯƠNG LAI | Trượt | 0107510476 | 0919651965 | 0919651965 | nlxtl232@gmail.com | Dây thép bọc nhựa ĐK 3mm | Dây thép bọc nhựa ĐK 3mm | Mã hiệu nhà SX | Nhãn hiệu nhà SX | 6000 | Mét | Việt Nam | Nhà thầu đề xuất | 2.420 | 14.520.000 | Nhà thầu chào giá xếp hạng 3 | ||||||||||||||||||||
86 | Cáp hạ áp-Cu-4x16mm2-Không giáp kim loại Cách điện XLPE | Cáp hạ áp-Cu-4x16mm2-Không giáp kim loại Cách điện XLPE | Mã hiệu nhà SX | Nhãn hiệu nhà SX | 3000 | Mét | Việt Nam | Tự Cường | 203.202 | 609.606.000 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | Cáp hạ áp-Cu-4x25mm2-Không giáp kim loạiCách điện XLPE | Cáp hạ áp-Cu-4x25mm2-Không giáp kim loạiCách điện XLPE | Mã hiệu nhà SX | Nhãn hiệu nhà SX | 1000 | Mét | Việt Nam | Tự Cường | 315.468 | 315.468.000 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | 20 | IB2500487784-00 | PL2500267711 | Tham gia Lễ hội ẩm thực - Thu mỹ vị | Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp Hà Nội | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 168.255.550 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM HỘI CHỢ TRIỂN LÃM VIỆT NAM | Trúng thầu | 0100111472 | 02438313208 | 02432151711 | Độc lập | 168.255.550 | 31/10/2025 | 25/10/2025 | 30 ngày | Quyết định phê duyệt kết quả LCNT gói thầu Thu mỹ vị.pdf | Không | |||||||||||||||||
89 | 21 | IB2500487778-00 | PL2500271454 | Mua lương thực, thực phẩm cho người bị tạm giữ, tạm giam và phạm nhân từ ngày 01/11/2025 đến ngày 31/12/2025 | Trại tạm giam số 2 | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 5.412.374.800 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM HÀ NỘI | Trúng thầu | 0101300560 | 0363028888 | 0363028888 | thuphuongnguyen.baolong@gmail.com | Độc lập | 5.412.003.300 | Gạo Khang Dân | Không có | 126310 | Kg | Sử dụng các giống gạo phải đạt theo tiêu chuẩn của Bộ NN và PTNT: Hạt gạo dài, màu sắc trắng, không bị biến màu; Mùi, vị: không có mùi, vị lạ; tạp chất: không có tạp chất lạ; đánh bóng: sạch cám; gạo không bị men mốc, không có côn trùng sống nhìn thấy bằng mắt thường; Tỷ lệ tấm <= 5%; tỷ lệ hạt bạc phấn <= 7%; độ ẩm <= 14%; hạt bị hư hỏng <= 1,5%; thóc lẫn <= 7 hạt/kg; hạt đỏ sọc và hạt sọc đỏ <=5%; tạp chất <=0,2%; mức xát: kỹ; Thời gian gạo lưu kho không quá 6 tháng. Yêu cầu về an toàn thực phẩm: Sử dụng các phụ gia thực phẩm theo quy định hiện hành: Gạo trắng không được có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng theo quy định hiện hành; Hàm lượng tối đa kim loại nặng trong gạo trắng như sau: Hàm lượng Cadimi, mg/kg không quá 0,4; hàm lượng asen mg/kg không quá 1,0; hàm lượng chì, mg/kg không quá 0,2; hàm lượng tối đa độc tố vi nấm trong gạo trắng như sau: hàm lượng aflatoxin B1; µg/kg không quá 5; hàm lượng aflatoxin tổng số, µg/kg không quá 10. Có chứng chỉ thực hành sản xuất tốt GMP thực phẩm về sản xuất, cung cấp và đóng gói bao bì sản phẩm Gạo. | Việt Nam | 15.000 | 1.894.650.000 | 31/10/2025 | 29/10/2025 | 2 tháng | Không | |||||||||
90 | Rau xanh các loại/Củ quả các loại | Không có | 111450 | Kg | Không bị dập úng, héo úa, màu tươi tự nhiên, không có mùi vị lạ (mùi rau củ quả hư hỏng, mùi hóa chất,…) Coliforms: ≤ 10³ CFU/g; Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật: + Carbendazim: ≤ 0,1 mg/kg; Chlorpyrifos: ≤ 0,05 mg/kg; Cypermethrin: ≤ 0,2 mg/kg Dư lượng kim loại nặng: + Chì (Pb): ≤ 0,3 mg/kg; Cadmium (Cd): ≤ 0,05 mg/kg; Thủy ngân (Hg): ≤ 0,01 mg/kg; Asen (As): ≤ 0,1 mg/kg; Nitrat (NO3) ≤ 500 mg/kg. | Việt Nam | 16.000 | 1.783.200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | Chả cá | Không có | 2208,86 | Kg | Thành phần, tiêu chí: cá tươi, hành lá, hành củ khô, thì là, bột năng, hạt tiêu, không chứa chất phụ gia, không có mùi vị lạ …. | Việt Nam | 110.000 | 242.974.600 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | Thịt lợn xô lọc | Không có | 10997,58 | Kg | Bao gồm cả thịt và mỡ lẫn nhau, phần thịt nạc dày, không còn các phần gân, xương hay sụn, không dính lông, bề mặt khô sạch, tạp chất, không có mùi lạ, ... Có độ đàn hồi, ấn ngón tay vào thịt không để lại dấu ấn trên bề mặt thịt khi bỏ tay ra. Chì ≤ 0,1 mg/kg; Hàm lượng cadimi, mg/kg ≤ 0,05, Thủy ngân ≤ 0,03 mg/kg; Asen ≤ 0,1 mg/kg; Dư lượng kháng sinh: Tetracycline ≤ 0,1 mg/kg; Sulfonamides ≤ 0,1mg/kg; Độ pH: từ 5,5 đến 6,2 | Việt Nam | 115.000 | 1.264.721.700 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | Nước mắm Hoàng Hải Phan Thiết Cốt Cơm vàng | Không có | 371,5 | Lít | Mắm cốt (cá, muối), nước, muối ăn, đường kính, chất điều vị… Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Việt Nam | 11.000 | 4.086.500 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | Muối I ốt | Không có | 743 | Kg | Trạng thái: dạng hạt, khô ráo, sạch, không lẫn tạp chất Màu sắc: màu trắng Mùi vị: không mùi, dung dịch 5% có vị mặn đặc trưng của muối Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Có bản tự công bố hoặc kiểm định của nhà cung cấp sản phẩm. | Việt Nam | 5.000 | 3.715.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | Bột ngọt Vedan | Không có | 743 | Kg | Độ tinh khiết của sản phẩm trên 99% tất cả các chỉ tiêu an toàn vệ sinh đều phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia. Thành phần mononatri glutamat 99+%. Được chiết xuất thông qua quá trình lên men các nguyên liệu tự nhiên như mật mía đường, tinh bột khoai mì. Có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đóng gói, bảo quản, có nhãn mác theo quy định. | Việt Nam | 58.000 | 43.094.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | Đường kính trắng xuất khẩu | Không có | 3715 | Kg | Tinh thể màu trắng, kích thước tương đối đồng đều, tơi, khô, không vón cục. Tinh thể đường hoặc dung dịch đường trong nước có vị ngọt, không có mùi vị lạ, không chứa chất độc hại đảm bảo an toàn sức khỏe cho người sử dụng. | Việt Nam | 24.900 | 92.503.500 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | Dầu thực vật cao cấp nhãn hiệu Meizan (can 9,8 lít) | Không có | 371,5 | Lít | Sản phẩm không chứa Cholesterol, không sử dụng chất bảo quản và chất tạo màu. Màu sắc: màu vàng sáng Mùi: không mùi hoặc mùi trung tính, không có mùi ôi khét dầu ≤ 1; chất béo toàn phần ≥ 99,5%; trị số I-ốt/ 100g dầu ≥ 56; trị số Peroxyt Meq.O2/kg dầu ≤ 10; vitamin A Iu/100g ≥ 9200. Có bản tự công bố hoặc kiểm định của nhà cung cấp sản phẩm | Việt Nam | 52.000 | 19.318.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | Tã dán Bobby XL 62 miếng | Không có | 4 | Bịch | Chất liệu: Vải không dệt, Hạt siêu thấm, Bông Cellulose, PE, PP, Chun, Polyme kết dính, Trà xanh Matcha; Kích cỡ (size): XL,12-17kg; Số miếng: 62 | Việt Nam | 299.000 | 1.196.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | Sữa Nan Supremepro 2 800g (12-24 tháng) | Không có | 6 | Hộp | Hộp 800gr, dành cho trẻ 12-24 tháng. Bột WHEY chứa ĐẠM chất lượng OPTIPRO thủy phân một phần (từ SỮA - MILK), Hỗn hợp dầu (Dầu hướng dương giàu oleic, Dầu hạt cải có hàm lượng acid Erucic thấp, Dầu CÁ giàu DHA (FISH oil high DHA), Dầu nấm giàu ARA), LACTOSE (từ SỮA - MILK), Các khoáng chất (Calci Phosphat dibasic, Calci Clorid, Sắt Sulphat, Kẽm Sulphat, Đồng Sulphat, Mangan Sulphat, Kali Iodid, Natri Selenit, Magnesi Clorid), Các vitamin (C, E, Nicotinamide, B5, A, B1, B6, B2, Acid Folic, K1, Biotin, D3, B12), 2'-O-Fucosyllactose (2'- FL), Difucosyllactose (DFL), Bifidobacterium lactis (Bifidus BL), Lacto-N-tetraose (LNT), 6'-O- Sialyllactose (6'-SL), 3'-O-Sialyllactose (3'-SL), L-Carnitine, Chất điều chỉnh độ acid acid Citric. | Việt Nam | 670.000 | 4.020.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | Tã dán Bobby S 80 miếng | Không có | 4 | Bịch | Chất liệu: Vải không dệt, Hạt siêu thấm, Bông Cellulose, PE, PP, Chun, Polyme kết dính, Trà xanh Matcha; Kích cỡ (size): S, 4-8kg; Số miếng: 80 | Việt Nam | 283.000 | 1.132.000 |