| A | B | C | F | G | H | I | J | K | L | M | T | U | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||
3 | PHÒNG KHẢO THÍ - ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC | ||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ HÈ_CHÍNH THỨC | ||||||||||||||||
6 | NĂM HỌC 2022 -2023 | ||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||
8 | TT | Tên học phần | Tín chỉ | Tổng tiết | Hình thức thi | TG vào Phòng thi | Thời gian thi | Ngày thi | Thời gian làm bài thi | Phòng thi | GVGD | DS SV dự thi | SV/Phòng | Ghi chú | SL nộp học phí | ||
9 | 1 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (TC) (1) | 2 | 30 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 02/08/2023 | 60 phút | E2-202 | TS.Dương Thị Phượng | TTHCM(1)_Nhóm 1 | 36 | 24 | |||
10 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (TC) (1) | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 02/08/2023 | 60 phút | E2-203 | TS.Dương Thị Phượng | TTHCM(1)_Nhóm 2 | 35 | 23 | ||||||
11 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (TC) (2) | 2 | 30 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 02/08/2023 | 60 phút | E2-204 | TS.Dương Thị Phượng | TTHCM(2)_Nhóm 1 | 36 | 31 | ||||
12 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (TC) (2) | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 02/08/2023 | 60 phút | E2-205 | TS.Dương Thị Phượng | TTHCM(2)_Nhóm 2 | 36 | 30 | ||||||
13 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (TC) (3) | 2 | 30 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 02/08/2023 | 60 phút | D2-301 | TS.Dương Thị Phượng | TTHCM(3)_Nhjóm 1 | 35 | 33 | ||||
14 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (TC) (3) | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 02/08/2023 | 60 phút | D2-302 | TS.Dương Thị Phượng | TTHCM(3)_Nhóm 2 | 35 | 33 | ||||||
15 | 2 | Vật lý | 2 | 30 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 02/08/2023 | 60 phút | E2-202 | ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền | VL | 48 | 36 | |||
16 | 3 | Thống kê kinh doanh | 3 | 90 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 02/08/2023 | 75 phút | E2-204 | ThS.Trần Ngọc Phương Thảo | TKKD_Nhóm 1 | 34 | 26 | |||
17 | Thống kê kinh doanh | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 02/08/2023 | 75 phút | E2-205 | ThS.Trần Ngọc Phương Thảo | TKKD_Nhóm 2 | 33 | 25 | ||||||
18 | 4 | Kiến trúc máy tính | 2 | 37.5 | Vấn đáp bài tập lớn | 7h30 | 7h30 | 03/08/2023 | 1 buổi/lớp | K.A110 | TS.Dương Hữu Ái | KTMT | 36 | 18 | |||
19 | 5 | Lập trình Java nâng cao | 2 | 37.5 | Bảo vệ bài tập lớn | 7h30 | 7h30 | 03/08/2023 | 1 buổi/lớp | K.A111 | TS.Nguyễn Sĩ Thìn | LTJV NC | 26 | 16 | |||
20 | 6 | Truyền thông Marketing tích hợp (IMC) | 3 | 90 | Bảo vệ bài tập lớn | 7h30 | 7h30 | 04/08/2023 | 1 buổi/lớp | K.A110 | ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà | TTMTH (IMC) | 70 | 61 | |||
21 | 7 | Tin học đại cương | 3 | 60 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 04/08/2023 | 80 phút | K.B209 | ThS.Trần Thanh Liêm | THĐC | 21 | 22 | |||
22 | 8 | Phân tích và thiết kế hệ thống | 3 | 45 | Trắc nghiệm | 9h45 | 10h15 | 04/08/2023 | 60 phút | K.B209 | ThS.Lê Viết Trương | PTTKHT_Nhóm 1 | 33 | 19 | |||
23 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Trắc nghiệm | 9h45 | 10h15 | 04/08/2023 | 60 phút | K.B210 | ThS.Lê Viết Trương | PTTKHT_Nhóm 2 | 33 | 19 | ||||||
24 | 9 | Đồ họa máy tính | 3 | 60 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 07/08/2023 | 75 phút | E2-202 | TS.Lê Thị Thu Nga | ĐHMT_Nhóm 1 | 22 | 22 | |||
25 | 10 | Đại số tuyến tính | 2 | 30 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 07/08/2023 | 60 phút | E2-204 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | ĐSTT | 26 | 16 | |||
26 | 11 | Chuyên đề 4_Toán trong Khoa học máy tính | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 07/08/2023 | 90 phút | E2-202 | PGS.TS. Huỳnh Thế Phùng | CĐ4_TTKHMT_Nhóm 1 | 29 | 37 | |||||
27 | Chuyên đề 4_Toán trong Khoa học máy tính | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 07/08/2023 | 90 phút | E2-203 | PGS.TS. Huỳnh Thế Phùng | CĐ4_TTKHMT_Nhóm 2 | 37 | |||||||
28 | 12 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 08/08/2023 | 60 phút | E2-202 | ThS.Lương Xuân Thành | KTCT ML_Nhóm 1 | 40 | 38 | |||
29 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 08/08/2023 | 60 phút | E2-203 | ThS.Lương Xuân Thành | KTCT ML_Nhóm 2 | 40 | 37 | ||||||
30 | 13 | Giải tích 1 | 2 | 30 | Tự luận | 9h00 | 9h15 | 08/08/2023 | 60 phút | E2-202 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 1_Nhóm 1 | 37 | 27 | |||
31 | Giải tích 1 | 2 | 30 | Tự luận | 9h00 | 9h15 | 08/08/2023 | 60 phút | E2-203 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 1_Nhóm 2 | 37 | 27 | ||||
32 | 14 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 09/08/2023 | 60 phút | E2-202 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC_Nhóm 1 | 29 | 26 | |||
33 | Pháp luật đại cương | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 09/08/2023 | 60 phút | E2-203 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC_Nhóm 2 | 28 | 25 | ||||||
34 | 15 | Nguyên lý kế toán | 3 | 90 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 09/08/2023 | 75 phút | E2-204 | ThS.Vũ Thị Tuyết Mai | NLKT_Nhóm 1 | 34 | 31 | |||
35 | Nguyên lý kế toán | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 09/08/2023 | 75 phút | E2-205 | ThS.Vũ Thị Tuyết Mai | NLKT_Nhóm 2 | 33 | 30 | ||||||
36 | 16 | Triết học Mác - Lênin (TC) (1) | 3 | 45 | Trắc nghiệm | 9h15 | 9h45 | 09/08/2023 | 60 phút | K.B206 | ThS.Trần Văn Thái | THMLN(1)_Nhóm 1 | 29 | 28 | |||
37 | Triết học Mác - Lênin (TC) (1) | Trắc nghiệm | 9h15 | 9h45 | 09/08/2023 | 60 phút | K.B207 | ThS.Trần Văn Thái | THMLN(1)_Nhóm 2 | 29 | 28 | ||||||
38 | Triết học Mác - Lênin (TC) (2) | 3 | 45 | Trắc nghiệm | 9h15 | 9h45 | 09/08/2023 | 60 phút | K.B208 | ThS.Trần Văn Thái | THMLN(2)_Nhóm 1 | 29 | 27 | ||||
39 | Triết học Mác - Lênin (TC) (2) | Trắc nghiệm | 9h15 | 9h45 | 09/08/2023 | 60 phút | K.B209 | ThS.Trần Văn Thái | THMLN(2)_Nhóm 2 | 29 | 27 | ||||||
40 | Triết học Mác - Lênin (TC) (2) | Trắc nghiệm | 9h15 | 9h45 | 09/08/2023 | 60 phút | K.B210 | ThS.Trần Văn Thái | THMLN (1)+(2)_Nhóm 3 | 27 | 25 | ||||||
41 | 17 | Lập trình hướng đối tượng | 3 | 60 | Vấn đáp | 7h30 | 7h30 | 12/08/2023 | 1 buổi/lớp | K.A110 | TS.Nguyễn Đức Hiển | LTHĐT | 39 | 25 | |||
42 | 18 | Đề án 2 (BA) | 1 | 30 | Khoa KTS_TMĐT | ||||||||||||
43 | 19 | Đồ án chuyên ngành 3 (IT) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KHMT | ||||||||||||
44 | 20 | Đồ án cơ sở 1 (IT) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KHMT | ||||||||||||
45 | 21 | Đồ án cơ sở 2 (CE) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
46 | 22 | Đồ án cơ sở 2 (IT) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
47 | 23 | Đồ án cơ sở 3 (IT) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
48 | 24 | Đồ án cơ sở 5 (CE) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
49 | 25 | Đề án 5 (BA) | 2 | 60 | Khoa KTS_TMĐT | ||||||||||||
50 | 26 | Đồ án chuyên ngành 1 (CE) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
51 | 27 | Đồ án chuyên ngành 1 (IT) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
52 | 28 | Đồ án chuyên ngành 1 (IT) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
53 | 29 | Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
54 | 30 | Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
55 | 31 | Đồ án cơ sở 1 (CE) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
56 | 32 | Đồ án cơ sở 1 (IT) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
57 | 33 | Đồ án cơ sở 2 (CE) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
58 | 34 | Đồ án cơ sở 2 (IT) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
59 | 35 | Đồ án cơ sở 3 (CE) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
60 | 36 | Đồ án cơ sở 3 (IT) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
61 | 37 | Đồ án cơ sở 4 (IT) (1TC) | 1 | 30 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
62 | 38 | Đồ án cơ sở 4 (IT) (2TC) | 2 | 60 | Khoa KHMT Khoa KTMT_ĐT | ||||||||||||
63 | |||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||
65 | Đà Nẵng, ngày 20 tháng 07 năm 2023 | ||||||||||||||||
66 | NGƯỜI LẬP | KT. TRƯỞNG PHÒNG | |||||||||||||||
67 | PHÓ TRƯỞNG PHÒNG | ||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||
72 | Nguyễn Thị Ngọc Thu | TS. Lê Hà Như Thảo | |||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||