| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K14 ĐĂNG KÝ HỌC TIN CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||||
3 | HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp đang học | Ngày sinh | Lớp học, thi Tin CB | Ghi chú | ||||||||||||||||||
5 | 1 | CD221373 | Chu Văn | An | CĐT 1 K14 | 28/06/2004 | Lớp 35 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | CD222066 | Trần Việt | An | CĐT 3 K14 | 24/11/2004 | Lớp 10 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | CD220839 | Trịnh Đức | An | LTMT 2 K14 | 12/01/2004 | Lớp 27 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | CD220621 | Trần Nhật | An | Ô TÔ 2 K14 | 07/03/2002 | Lớp 3 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | CD221487 | Chu Văn | An | Ô TÔ 4 K14 | 02/11/2004 | Lớp 6 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | CD222223 | Nguyễn Quốc | An | QTM 1 K14 | 21/11/2004 | Lớp 4 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | CD221944 | Đào Bùi Hòa | An | TKĐH 4 K14 | 24/04/2004 | Lớp 28 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | CD222478 | Đào Văn | An | TKĐH 5 K14 | 18/01/2004 | Lớp 2 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | CD223601 | Nguyễn Trọng | An | ƯDPM 1 K14 | 12/11/2004 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | CD220844 | Đoàn Duy | Anh | CĐT 2 K14 | 28/08/2004 | Lớp 13 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | CD220855 | Phú Xuân Việt | Anh | CĐT 2 K14 | 15/09/2004 | Lớp 30 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | CD221750 | Trịnh Hoàng | Anh | CĐT 2 K14 | 29/08/2004 | Lớp 10 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | CD223691 | Nguyễn Văn Quốc | Anh | CĐT 3 K14 | 01/01/2004 | Lớp 10 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | CD220808 | Nguyễn Nhật | Anh | CĐT 3 K14 | 29/09/2004 | Lớp 10 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | CD220169 | Lương Thế | Anh | CGKL K14 | 28/09/2004 | Lớp 15 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | CD222994 | Phạm Thế | Anh | CGKL K14 | 08/04/2004 | Lớp 15 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | CD222195 | Phạm Thế | Anh | CGKL K14 | 02/11/2004 | Lớp 1 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | CD223040 | Phùng Quang | Anh | ĐCN 1 K14 | 28/12/2004 | Lớp 36 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | CD221063 | Đỗ Tuấn | Anh | ĐCN 2 K14 | 15/05/2004 | Lớp 36 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | CD222221 | Hoàng Quốc Đức | Anh | ĐCN 2 K14 | 06/08/2004 | Lớp 36 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | CD221357 | Nguyễn Phương | Anh | ĐCN 2 K14 | 04/11/2004 | Lớp 23 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | CD220997 | Kiều Tuấn | Anh | ĐCN 3 K14 | 01/03/2004 | Lớp 23 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | CD221769 | Trần Quốc | Anh | ĐCN 3 K14 | 02/11/2004 | Lớp 23 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | CD221218 | Trần Tuấn | Anh | ĐCN 3 K14 | 01/10/2004 | Lớp 7 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | CD222499 | Đỗ Tuấn | Anh | ĐCN 4 K14 | 03/10/2004 | Lớp 7 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | CD222845 | Nguyễn Ngọc | Anh | ĐCN 4 K14 | 09/11/2004 | Lớp 16 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | CD220132 | Thân Hoàng | Anh | ĐDD K14 | 17/07/2004 | Lớp 16 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | CD222622 | Nguyễn Đức | Anh | ĐDD K14 | 03/03/2004 | Lớp 34 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | CD220129 | Nguyễn Thị Phương | Anh | KTDN K14 | 11/01/2002 | Lớp 34 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | CD220056 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Anh | KTDN K14 | 18/06/2003 | Lớp 34 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | CD223830 | Lê Thị Lan | Anh | KTDN K14 | 19/05/2004 | Lớp 34 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | CD222685 | Hoàng Thị Quế | Anh | KTDN K14 | 05/11/2004 | Lớp 25 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | CD220279 | Nguyễn Quỳnh | Anh | KTDN K14 | 19/10/2004 | Lớp 25 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | CD223796 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | KTDN K14 | 27/03/2004 | Lớp 25 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | CD223853 | Trương Quỳnh | Anh | KTDN K14 | 02/08/2004 | Lớp 25 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | CD220073 | Bùi Hoàng | Anh | LTMT 1 K14 | 08/10/2000 | Lớp 31 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | CD220613 | Phạm Thế | Anh | LTMT 1 K14 | 27/08/2004 | Lớp 31 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | CD221550 | Phạm Quốc | Anh | LTMT 2 K14 | 15/08/2004 | Lớp 27 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | CD220650 | Dương Công Tuấn | Anh | LTMT 2 K14 | 17/12/2004 | Lớp 27 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | CD221689 | Nguyễn Đức | Anh | LTMT 3 K14 | 25/11/2004 | Lớp 27 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | CD221202 | Nguyễn Ngọc | Anh | LTMT 3 K14 | 10/03/2004 | Lớp 33 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | CD221737 | Nguyễn Đức | Anh | LTMT 3 K14 | 03/09/2004 | Lớp 33 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | CD222770 | Lê Thị Minh | Anh | LTMT 4 K14 | 01/06/2004 | Lớp 22 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | CD223891 | Nguyễn Việt | Anh | LTMT 4 K14 | 11/11/2002 | Lớp 22 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | CD220030 | Đỗ Hoàng | Anh | Ô TÔ 1 K14 | 18/03/2003 | Lớp 8 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | CD220289 | Lê Đức | Anh | Ô TÔ 2 K14 | 10/11/2004 | Lớp 26 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | CD220216 | Bùi Đình Duy | Anh | Ô TÔ 2 K14 | 17/01/2004 | Lớp 3 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | CD220932 | Trương Đức | Anh | Ô TÔ 4 K14 | 15/06/2004 | Lớp 6 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | CD220986 | Trịnh Tuấn | Anh | Ô TÔ 4 K14 | 04/04/2004 | Lớp 6 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | CD221206 | Nguyễn Việt | Anh | Ô TÔ 4 K14 | 28/01/2004 | Lớp 6 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | CD222105 | Nguyễn Việt | Anh | Ô TÔ 7 K14 | 19/04/2004 | Lớp 18 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | CD221946 | Nguyễn Thế | Anh | Ô TÔ 7 K14 | 16/04/2004 | Lớp 21 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | CD223029 | Phạm Thế | Anh | Ô TÔ 7 K14 | 16/01/2004 | Lớp 21 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | CD221616 | Trần Đặng Quang | Anh | Ô TÔ 7 K14 | 06/01/2004 | Lớp 21 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | CD222528 | Phạm Tuấn | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 01/07/2004 | Lớp 17 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | CD222739 | Nguyễn Tuấn | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 12/10/2004 | Lớp 17 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | CD222778 | Vũ Hà | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 10/10/2004 | Lớp 17 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | CD222889 | Nguyễn Thế | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 06/02/2003 | Lớp 17 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | CD221909 | Lưu Minh | Anh | QTDN K14 | 26/12/2004 | Lớp 17 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | CD222054 | Nguyễn Quang | Anh | QTDN K14 | 03/08/2004 | Lớp 32 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | CD221412 | Vương Đức | Anh | QTM 1 K14 | 05/12/2004 | Lớp 32 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | CD220758 | Hà Minh | Anh | QTM 1 K14 | 20/01/2004 | Lớp 32 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | CD223533 | Đỗ Quang | Anh | QTM 1 K14 | 05/11/2004 | Lớp 4 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | CD223154 | Phạm Thế | Anh | QTM 2 K14 | 06/12/2003 | Lớp 20 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | CD223535 | Phạm Hoàng | Anh | QTM 3 K14 | 27/10/2004 | Lớp 20 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | CD220501 | Trần Đức | Anh | TKĐH 1 K14 | 23/09/2002 | Lớp 19 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | CD220010 | Bùi Hà Kiều | Anh | TKĐH 1 K14 | 30/08/2000 | Lớp 19 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | CD220745 | Nguyễn Tuấn | Anh | TKĐH 2 K14 | 25/09/2004 | Lớp 5 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | CD220832 | Hoàng Duy | Anh | TKĐH 2 K14 | 15/08/2004 | Lớp 5 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | CD221850 | Nguyễn Tuấn | Anh | TKĐH 4 K14 | 09/01/2004 | Lớp 28 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | CD221836 | Phan Thị Quỳnh | Anh | TKĐH 4 K14 | 05/08/2004 | Lớp 28 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | CD220538 | Phạm Thái | Anh | TMĐT K14 | 28/02/2003 | Lớp 2 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | CD221614 | Lê Duy Minh | Anh | TMĐT K14 | 20/04/2004 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||
78 | 74 | CD221995 | Phạm Tuấn | Anh | TMĐT K14 | 27/03/2004 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | CD220991 | Đặng Tuấn | Anh | TMĐT K14 | 08/11/2004 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | CD220946 | Vũ Thị Phương | Anh | TMĐT K14 | 24/11/2004 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | CD220910 | Nguyễn Thị Chi | Anh | TMĐT K14 | 07/02/2004 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | CD220011 | Vũ Phan | Anh | ƯDPM 1 K14 | 30/03/2003 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | CD220013 | Đặng Việt | Anh | ƯDPM 1 K14 | 08/10/2003 | Lớp 11 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | CD220341 | Hà Thế | Anh | ƯDPM 1 K14 | 18/04/2004 | Lớp 11 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | CD220987 | Đinh Tuấn | Anh | ƯDPM 1 K14 | 28/11/2004 | Lớp 11 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | CD223108 | Vũ Hồng | Anh | ƯDPM 1 K14 | 15/06/2004 | Lớp 11 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | CD221280 | Lục Tuấn | Anh | ƯDPM 1 K14 | 24/08/2004 | Lớp 11 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | CD223068 | Đặng Duy | Anh | ƯDPM 1 K14 | 19/07/2000 | Lớp 29 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | CD222460 | Trần Hoàng | Anh | ƯDPM 2 K14 | 21/12/2004 | Lớp 12 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | CD222819 | Đặng Việt | Anh | ƯDPM 2 K14 | 01/02/2004 | Lớp 12 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | CD222333 | Đào Vương Khánh | Anh | ƯDPM 2 K14 | 02/09/2004 | Lớp 12 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | CD222594 | Trần Việt | Anh | ƯDPM 2 K14 | 24/07/2004 | Lớp 12 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | CD223585 | Vũ Hoàng | Anh | QTM 1 K14 | 21/01/2004 | Lớp 37 | |||||||||||||||||||
94 | 90 | CD221018 | Trần Văn | Ánh | CĐT 2 K14 | 30/08/2004 | Lớp 30 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | CD220407 | Trịnh Ngọc | Ánh | LTMT 1 K14 | 01/11/2004 | Lớp 31 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | CD223382 | Nguyễn Ngọc | Ánh | QTM 2 K14 | 13/07/2004 | Lớp 4 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | CD220331 | Vũ Văn | Bách | CĐT 1 K14 | 07/09/2003 | Lớp 35 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | CD220582 | Hoàng Cao | Bách | LTMT 2 K14 | 20/11/2004 | Lớp 27 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | CD220824 | Nguyễn Xuân | Bách | Ô TÔ 5 K14 | 30/12/2004 | Lớp 18 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | CD221669 | Nguyễn Trung | Bách | TKĐH 3 K14 | 27/11/2004 | Lớp 24 | |||||||||||||||||||