| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 44 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 5/6/2023 đến ngày 11/6/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 44 | CĐD K15A | 28 | TTLS: CSSKNCT - Tâm Thần (1/4) | Lão Khoa + Tâm Thần | BVT + BV Tâm Thần | ||||||||||||||||||||
5 | 44 | CĐD K15B | 25 | TTTN ( 1/4) | ||||||||||||||||||||||
6 | 44 | CĐD K15C | 25 | 6 | 9/6 | Sáng | THI GVGD | Cô Mai Hương | PTH tầng 4 khu c | |||||||||||||||||
7 | 44 | CĐD K15C | 25 | Hoàn thiện khóa luận + cải thiện điểm + thi lại + thi cải thiện điểm | ||||||||||||||||||||||
8 | 44 | CĐD K16A | 30 | 3 | 6/6 | Sáng | CSSK Người Lớn 3 | Xong | 16 | 4 | Cô Phương | B4.4 | ||||||||||||||
9 | 44 | CĐD K16A | 30 | 4 | 7/6 | Sáng | THI TCYT- PLTT | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Mỹ Phương | C3.3 | |||||||||||||||
10 | 44 | CĐD K16A | 30 | 4 | 7/6 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 20 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
11 | 44 | CĐD K16A | 30 | 5 | 8/6 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 12 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
12 | 44 | CĐD K16A | 30 | 5 | 8/6 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 16 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
13 | 44 | CĐD K16A | 30 | 6 | 9/6 | Chiều | CSNBCK Hệ Nội | 10 | 14 | 4 | Cô Ly | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 44 | CĐD K16B+C | 23 | TTLS: CSSKTE + CSSKSPK (3/6) | KHOA NHI + KHOA SẢN | BVT | ||||||||||||||||||||
15 | 44 | CĐD K17A | 35 | TTLS: Điều Dưỡng cơ sở (1/3) | KHOA NGOẠI + CHẤN THƯƠNG + UNG BƯỚU | BVT | ||||||||||||||||||||
16 | 44 | CĐD K17B | 30 | TTLS: Điều Dưỡng cơ sở (1/3) | KHOA NỘI TH + HÔ HẤP + TIM MẠCH | BVT | ||||||||||||||||||||
17 | 44 | CDU K7A | 33 | 2 | 5/6 | Chiều | Marketting Dược | 16 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.6 | ||||||||||||||
18 | 44 | CDUK7A | 33 | 4 | 7/6 | Chiều | Marketting Dược | 20 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
19 | 44 | CDUK7A | 33 | 5 | 8/6 | Sáng | Marketting Dược | 24 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
20 | 44 | CDU K7B | 33 | 2 | 5/6 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 24 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
21 | 44 | CDU K7B | 33 | 3 | 6/6 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | Xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
22 | 44 | CDU K7B | 33 | 4 | 7/6 | Sáng | THI GVGD | Cô Bùi Thảo | B3.6 | |||||||||||||||||
23 | 44 | CDU K7B | 33 | 4 | 7/6 | Chiều | Marketting dược | 20 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||
24 | 44 | CDU K7B | 33 | 5 | 8/6 | Sáng | Marketting dược | 24 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||
25 | 44 | CDU K8A | 25 | 3 | 6/6 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | Xong | 24 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 44 | CDU K8A | 25 | 4 | 7/6 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.5 | ||||||||||||||
27 | 44 | CDU K8B | 25 | 5 | 8/6 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
28 | 44 | CDU K8B | 25 | 6 | 9/6 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | Xong | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
29 | 44 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 1)(Tuần 3/6) | 160 | Khoa Nội TH ( Cô Mừng) | BVT | ||||||||||||||||||
30 | 44 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 3) (Tuần 3/6) | 160 | Khoa Nội hô hấp( Cô Việt Hà) | BVT | ||||||||||||||||||
31 | 44 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 2)(Tuần 3/6) | 160 | Nội Tim mạch( Thầy Bằng) | BVT | ||||||||||||||||||
32 | 44 | CDU K9A | 33 | 2 | 5/6 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 44 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
33 | 44 | CDU K9A | 33 | 4 | 7/6 | Chiều | THI TIẾNG ANH 1 | THI | Cô Hồng, Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||
34 | 44 | CDU K9A | 33 | 5 | 8/6 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | Xong | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
35 | 44 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 5/6 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 44 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
36 | 44 | CDU K9B+C | 45 | 5 | 8/6 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | Xong | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
37 | 44 | B2CDUK3 | 55 | Thực tập tốt nghiệp (8/10) | ||||||||||||||||||||||
38 | 44 | YH Cổ truyền K13 | 37 | THỰC TẬP LÂM SÀNG (8/28) | BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||
39 | 44 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 10/6 | Sáng | Bào Chế | 5 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
40 | 44 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 10/6 | Chiều | Bào chế | 10 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
41 | 44 | B2CDUK4 | 20 | CN | 11/6 | Sáng | THI: 1.CTCN CƠ THỂ 1; 2.CTCN CƠ THỂ 2 | THI | Cô Thuần, Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||
42 | 44 | B2CDUK4 | 20 | CN | 11/6 | Chiều | THI: 3.SỰ HTBT VÀ QTPH; 4. TKYD-NCKH | THI | Cô K. Vân, Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||
43 | 44 | Y học CT K14 | 23 | 2 | 5/6 | Sáng | THI GVGD | Cô Nguyễn Lan | PTH TẦNG 2 KHU C | |||||||||||||||||
44 | 44 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 10/6 | Sáng | Lý luận Y học cổ truyền | 35 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
45 | 44 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 10/6 | Chiều | Lý luận Y học cổ truyền | xong | 38 | 3 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
46 | 44 | Y học CT K14 | 23 | CN | 11/6 | Sáng | TH: Bệnh học hiện đại | 10 | 15 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 44 | Y học CT K14 | 23 | CN | 11/6 | Chiều | TH: Bệnh học hiện đại | xong | 15 | 5 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
48 | 44 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 10/6 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em 2 | 5 | 32 | 5 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
49 | 44 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 10/6 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe trẻ em 2 | 10 | 32 | 5 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
50 | 44 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 10/6 | Sáng | CSSK cộng đồng - Tâm thần | 25 | 31 | 5 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 44 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 10/6 | Chiều | CSSK cộng đồng - Tâm thần | xong | 31 | 6 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||
52 | TRỰC THỨ 7 NGÀY 10/6/2023: Đ/c Nguyễn Quốc Trọng | |||||||||||||||||||||||||
53 | TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 11/6/2023: Sáng cô Thuần, Chiều Thầy Hiến | |||||||||||||||||||||||||
54 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||