ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Biểu đánh giá kết quả công việc cá nhân
2
Kỳ:
3
Họ tên: Vị trí:
Kế toán giá thành
Bộ phận:
Phòng TCKT
4
5
A.Kết quả kỳ vọng (mục tiêu cá nhân)
Gắn liền với KPI bộ phận
Mục tiêu trong kỳTầm quan trọngKết quả thực hiệnTỷ lệ thực hiệnKết quả thực hiện tổng hợp
6
ThángNămĐVT10 = 9 / 411 = 10 x 3
7
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)(10)(11)
8
1Xây dựng chuẩn năng lực của phòng5cấp30% 3,0 18,0%
9
2Hoàn thành các báo cáo, Chính xác và đúng hạn (98%) 98,0 %70% 98,0 70,0%
10
Kết quả kỳ vọng (mục tiêu cá nhân)60%100,0%88,0%52,8%
11
BCác công việc thường xuyên theo MTCV & tinh thần thái độTần suất đánh giáTầm quan trọngĐiểm đánh giá (trên 5)Tỷ lệ thực hiệnKết quả thực hiện tổng hợp
12
NgàyTuầnThángQuýNăm10 = 9 / 411 = 10 x 3
13
1Cập nhập số liệu trên hệ thống ERP kịp thời, chính xác20% 5 20,0%
14
2Hạch toán kế toán, Kiểm soát tuân thủ kế toán giá thành20% 4 16,0%
15
3Tổng hợp vá kiểm soát chi phí sản xuất30% 5 30,0%
16
4Tinh thần chia sẻ công việc, sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp20% 1 4,0%
17
5Thời gian tham gia các khóa đào tạo10% 4 8,0%
18
Các công việc thường xuyên theo MTCV30%100%78,0%23,4%
19
CCác dự án và công việc đột xuấtTần suất đánh giáTầm quan trọngĐiểm đánh giá (trên 5)Tỷ lệ thực hiệnKết quả thực hiện tổng hợp
20
NgàyTuầnThángQuýNăm10 = 9 / 411 = 10 x 3
21
1Mức độ hoàn thành các nhiệm vụ đột xuất khác do Trưởng phòng giao100% 2,0 40,0%
22
10%100%40%4,0%
23
24
Tổng điểm đánh giá thực hiện công việc80,2%
25
26
Chú thích
27
*1 Quy ước về tầm quan trọng:
28
- quy định thống nhất tỷ trọng 3 khía cạnh đánh giá cá nhân theo thứ tự là 60% - 30% và 10%
29
- tùy vào tầm quan trọng/độ khó của mục tiêu hay nhiệm vụ, nhân viên thống nhất với cán bộ cấp trên gán giá trị bằng % trong toàn bộ các mục tiêu/nhiệm vụ trong từng mục
30
*2 Quy ước về mức độ thành tích: Vượt mục tiêu = 5, Đạt 90-100% mục tiêu = 4, Đạt 60 - 90% mục tiêu = 3, Đạt 40-60% mục tiêu = 2, Đạt dưới 40% mục tiêu = 1 Không đạt mục tiêu = 0
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100