17.8.3
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFHMNSAS
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP
2
Trình độ đào tạo:
ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG
3
Đợt xét:17.8.3
4
TTMã SVHọTênGiới tínhNgày sinhTên lớpNgànhTrình độHình thức đào tạoTốt nghiệp
5
1
0014310054
Nguyễn Mai HuỳnhNhưNữ
19/01/1996
CĐGDMN14AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
6
2
0014310090
Trần TúHươngNữ
26/06/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
7
3
0014310095
Trần Thị BạchTuyếtNữ
14/01/1995
CĐGDMN14DGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
8
4
0014310149
Đoàn NgọcThảoNữ
13/09/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
9
5
0014310266
Lê Thị BảoTrânNữ
19/04/1995
CĐGDMN14CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
10
6
0014310310
Đỗ Thị ThùyTrangNữ
07/05/1996
CĐGDMN14CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
11
7
0013310007
Lê NgọcHuyềnNữ
12/01/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
12
8
0013310199
Trần Thị ThùyLinhNữ
02/04/1994
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
13
9
0013310287
Lê Thị XuânNgânNữ
18/09/1994
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
14
10
0013310350
Đặng Thị KimHoàngNữ
18/03/1995
CĐGDMN13CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
15
11
0012310325
Nguyễn Thị ÝNhưNữ
21/02/1992
CĐGDMN12BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
16
12
0012310322
Phạm Thị KimThuyềnNữ
30/11/1993
CĐGDMN12BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
17
13
0014310265
Huỳnh HữuTínhNam
01/06/1994
CĐGDTC14Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
18
14
0014310597
Đỗ Thị BéNgoanNữ
26/10/1995
CĐGDTC14Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
19
15
0013310154
Trần ThanhNguyênNam
19/01/1992
CĐGDTC13AGiáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
20
16
0013310055
Lê MinhTrungNam
08/08/1995
CĐGDTC13AGiáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
21
17
0014310035
Nguyễn Thị YếnSonNữ
08/03/1996
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
22
18
0014310094
Trần HồngĐiệpNữ
15/10/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
23
19
0014310116
Nguyễn Thị KimThúyNữ
02/10/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
24
20
0014310151
Nguyễn Thị CẩmGiangNữ
25/08/1996
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
25
21
0014310190
Võ Thị CẩmThiNữ
20/11/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
26
22
0014310194
Nguyễn ThànhAnNam
13/07/1995
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
27
23
0014310213
Trần Thị TuyếtUyênNữ
11/10/1995
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
28
24
0014310229
Phan Dương KhaLanhNữ27/7/1996CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
29
25
0014310239
Nguyễn Ngọc DuyMinhNữ
11/12/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
30
26
0014310323
Nguyễn Thị NgọcOanhNữ
17/07/1996
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
31
27
0014310332
Dương KimNgọcNữ
18/10/1996
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
32
28
0014310379
Nguyễn Thị DiễmMyNữ
25/09/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
33
29
0014310801
Võ Thị NgọcNguyênNữ
20/09/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
34
30
0013310457
Nguyễn Phan HoàngVinhNam
02/01/1995
CĐGDTH13BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
35
31
0013310702
Nguyễn Lê ThiênThanhNữ
10/03/1990
CĐGDTH13EGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
36
32
0013310730
Hà Thanh TrúcAnNữ
07/06/1995
CĐGDTH13FGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
37
33
0013310728
Nguyễn TrọngNguyênNam
01/11/1995
CĐGDTH13FGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
38
34
0013310711
Bùi Thị MỹTiênNữ
18/03/1994
CĐGDTH13FGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
39
35
0014310187
Nguyễn Đỗ MỹHuyềnNữ
15/08/1996
CĐSAN14ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
40
36
0014310391
Lại Ngọc BãoNhiNữ
16/08/1996
CĐSAN14ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
41
37
0014310761
Trương MinhNhẩnNam
05/10/1995
CĐSAN14ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
42
38
0013310445
Võ Lê HoànMỹNữ
18/06/1995
CĐSAN13ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
43
39
0013310120
Nguyễn Thị QuếHươngNữ
24/04/1993
CĐSDIA13ASư phạm Địa lýCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
44
40
0013310661
Lê Nguyễn HuyềnTrânNữ
05/04/1995
CĐSDIA13ASư phạm Địa lýCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
45
41
0013310842
Văn Nữ ĐạmViNữ
26/02/1994
CĐSDIA13ASư phạm Địa lýCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
46
42
0014310865
Nguyễn Thị HuỳnhNhưNữ
10/01/1996
CĐSHOA14ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
47
43
0013310676
Trần HữuPhướcNam
10/10/1995
CĐSHOA13ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
48
44
0013310178
Võ TấnThànhNam
05/01/1994
CĐSHOA13ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
49
45
0014310774
Trương Thị NgọcThủyNữ
30/06/1995
CĐSVAN14ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
50
46
0013310798
Cao Thị ThuDungNữ
03/11/1995
CĐSVAN13ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
51
47
0013310654
Nguyễn Thị KimLinhNữ
01/11/1993
CĐSVAN13ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
52
48
0013310197
Nguyễn ThịNhungNữ
20/01/1991
CĐSVAN13ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
53
49
0012310497
Nguyễn Thị HuyềnTrangNữ
24/06/1994
CĐSVAN12ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
54
50
0014310667
Nguyễn KimTuyếnNữ
02/04/1995
CĐSSINH14ASư phạm Sinh họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
55
51
0014310870
Đặng Thị KimPhụngNữ
06/03/1996
CĐSSINH14ASư phạm Sinh họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
56
52
0013310150
Võ Thị CẩmTiênNữ
21/04/1994
CĐSSINH13ASư phạm Sinh họcCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
57
53
0014310874
Nguyễn Thị KimChiNữ
24/02/1996
CĐSLY14ASư phạm Vật lýCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
58
54
0013310190
Huỳnh PhướcLộcNam
30/08/1995
CĐSLY13ASư phạm Vật lýCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
59
55
0013310090
Phạm Thị HồngNgọcNữ
22/03/1995
CĐANH13ATiếng AnhCAO ĐẲNGChính quyĐủ ĐKTN -
60
56
0014460183
Lê Thị ThùyDươngNữ
29/02/1989
ĐHKT14-B2Kế toánĐẠI HỌCVừa làm vừa họcĐủ ĐKTN -
61
57
0013460313
Võ VănĐượcNam1976ĐHTCNH13-B2Tài chính – Ngân hàngĐẠI HỌCVừa làm vừa họcĐủ ĐKTN -
62
58
0013460272
Huỳnh MinhTriềuNam
24/12/1974
ĐHTCNH13-B2Tài chính – Ngân hàngĐẠI HỌCVừa làm vừa họcĐủ ĐKTN -
63
59
0013460097
Nguyễn HữuHiệpNam
15/02/1982
ĐHKT13-B2Kế toánĐẠI HỌCVừa làm vừa họcĐủ ĐKTN -
64
60
0013460182
Nguyễn Lê Thụy NhưPhươngNữ
13/12/1981
ĐHANH13-B2Ngôn ngữ AnhĐẠI HỌCVừa làm vừa họcĐủ ĐKTN -
65
61
0012410229
Hồ QuốcTriệuNam
26/03/1994
ĐHGDCT12AGiáo dục Chính trịĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
66
62
0013410137
Phan Thị ThụyBiênNữ
21/02/1993
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
67
63
0013411614
Huỳnh Thị ThùyLinhNữ
06/07/1994
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
68
64
0013410027
Ngô Thị ánhNguyệtNữ
15/06/1995
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
69
65
0013410170
Nguyễn Thị TuyếtSươngNữ
23/03/1995
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
70
66
0013410153
Nguyễn Thị TúAnhNữ
20/08/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
71
67
0013410158
Nguyễn Thị DiệuHuệNữ
12/09/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
72
68
0013410277
Nguyễn Thị ThuỳLinhNữ
25/02/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
73
69
0013411396
Phan Bùi TiểuMyNữ
01/11/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
74
70
0013410186
Đinh KiềuNươngNữ
07/12/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
75
71
0013410377
Nguyễn Thị AnhThưNữ
16/06/1994
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
76
72
0013410246
Lê Thị HuyềnTrangNữ
24/04/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
77
73
0013410442
Lê Thị MỹDuyênNữ
08/01/1995
ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
78
74
0013410107
Đặng Thị KiềuOanhNữ1995ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
79
75
0013410809
Nguyễn Thị NgọcQuyềnNữ
10/05/1995
ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
80
76
0013410637
Dương Thị HồngThắmNữ
10/07/1995
ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
81
77
0013410497
Huỳnh Thị ThanhThúyNữ
24/11/1994
ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
82
78
0013410761
Đặng KimPhụngNữ
26/12/1993
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
83
79
0013410806
Nguyễn Thị ThùyTrangNữ
04/07/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
84
80
0013410300
Nguyễn Thị CẩmTuyênNữ
04/02/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
85
81
0013410897
Võ ThúyDuyênNữ
20/11/1995
ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
86
82
0013411040
Hồ KimNgọcNữ
11/02/1994
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
87
83
0013410894
Phan ThịNhiNữ
12/12/1994
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
88
84
0013411302
Phạm Huỳnh ThuýHằngNữ
29/01/1995
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
89
85
0013410796
Hồ Nguyên NhưThảoNữ
01/02/1995
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
90
86
0013411365
Lê Thị HuyềnTrânNữ
02/10/1995
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
91
87
0013411291
Đổ Thị ThanhTriềuNữ
14/10/1995
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
92
88
0013411369
Phạm Thị NgọcTuyềnNữ
20/02/1987
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
93
89
0013411427
Phạm Thị BíchNghiNữ
22/09/1995
ĐHGDMN13MGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
94
90
0013411449
Lê Thị ThuỳTrangNữ
08/04/1995
ĐHGDMN13MGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
95
91
0013411424
Phạm ThúyVânNữ
24/10/1995
ĐHGDMN13MGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
96
92
0013410193
Võ Thị PhươngThảoNữ
07/07/1987
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
97
93
0013410494
Phan Thị ViệtTrinhNữ
20/12/1994
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
98
94
0013410525
Đỗ Thị KimTuyềnNữ
18/06/1994
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
99
95
0013410179
Nguyễn ThịTuyếtNữ
17/12/1994
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
100
96
0013411155
Lâm Thị KimXuânNữ1995ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyĐủ ĐKTN -
Loading...
 
 
 
DATA-GRADUATED
DATA-FAIL
 
 
Main menu