ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA HÀN QUỐC HỌC
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022- 2023 HỆ VĂN BẰNG 2 - CHÍNH QUY
5
2022 - 2023 학년도 1학기 야간 수업 시간표
6
- ĐTH: cơ sở Đinh Tiên Hoàng - Trường ĐH KHXH&NV (10-12 Đinh Tiên Hoàng, P. Bến Nghé, Q.1)
7
- TV: cơ sở Trưng Vương - Trường THPT Trưng Vương (3 Nguyễn Bỉnh Khiêm P. Bến Nghé, Q.1)
8
STT
순서
Mã môn
과목 코드
Tên môn
과목
Khóa học
학년
Lớp
Số TC
학점 수
Số tiết
시간
Sỉ số SV
학생수
Thứ
요일
Cơ sở
캠퍼스
Phòng
강의실
Ngày bắt đầu
개강일
Ngày kết thúc
종강일
Giảng viên
강사
Nội dung học
학습 내용
23
15HQH050Tiếng Hàn - Viết 1
한국어 - 쓰기 1
2021Hàn 1245TV2,1328/09/202207/12/2022TS. Thân Thị Thúy Hiền연세 한국어 2 (7과 - 10과)
연세 한국어 3 (1과 - 4과)
30
22HQH052Tiếng Hàn - Viết 2
한국어 - 쓰기 2
2020Hàn 2245BảyTV2,1401/10/202210/12/2022TS. Thân Thị Thúy Hiền연세 한국어 3 (5과 - 10과)
연세 한국어 4 (1과 ~ 2과)
42
43
44
45
Trần Công Danh
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131