Danh sach dang ky du Le tot nghiep nam 2019
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THAM DỰ
2
DỰ LỄ TỐT NGHIỆP NĂM HỌC 2019
3
STTMSSVHọ và tênChuyên ngành - KhóaGhi chú
4
VDB150012Nguyễn Văn AHóa dược 1 K41
5
1B1500103Huỳnh Thị Trang ĐàiHóa dược 1 K41
6
2B1505438Nguyễn Mai Hoàng YếnToán ứng dụng K41
7
3B1504731Nguyễn Gia ThịnhHoá dược 1 K41
8
4B1505446Phan Hoàng Ngọc HồngToán ứng dụng K41
9
5B1504701Võ Trung HiếuHoá dược 1 K41
10
6B1505436Bùi Thị Cẩm TúToán ứng dụng K41
11
7B1505418Hồ Huyền MyToán ứng dụng K41
12
8B1505616Diệp Ngọc ThanhSinh học K41
13
9B1505470Võ Thị Thanh TuyếnToán ứng dụng K41
14
10B1504741Lê Hoàng TuấnHóa dược 1 K41
15
11B1504727Thạch Minh TânHóa dược 1 K41
16
12B1504696Nguyễn Thị Thúy HạnhHóa dược 1 K41
17
13B1504688Lê Chí CôngHóa dược 1 K41
18
14B1504714Nguyễn Ngọc Bội NghiHóa dược 1 K41
19
15B1504712Bùi Phan Thanh NgânHóa học K41
20
16B1504691Trần Ngọc DúngHoá dược 1 K41
21
17B1504732Hồ Minh ThuậnHoá dược 1 k41
22
18B1504742Tạ Thị Kim TuyếnHoá dược 1 k41
23
19B1504743Lê Tường ViHoá dược 1 k41
24
20B1504734Bùi Ngọc Kiều TiênHoá dược 1 k41
25
21B1504738Nguyễn Thị Mai TrâmHoá học k41
26
22B1501008Lâm Thị Diễm KiềuHoá dược 1 k41
27
23B1504697Châu Mỹ HânHoá dược 1 K41
28
24B1504718Lâm Thị Yến NhiHoá dược 1 K41
29
25B1504702Nguyễn Văn HoàngHóa dược 1 K41
30
26B1505679Phạm Lâm Thảo QuyênSinh học K41
31
27B1504803Huỳnh Phương VânHoá dược 2 K41
32
28B1504781Nguyễn Thu Hồng PhaHoá dược 2 K41
33
29B1505580Lê Thị Anh ĐàoSinh học K41
34
30B1505595Huỳnh Kiều MaiSinh học K41
35
31B1505614Phan Thị Thuý QuyênSinh học K41
36
32B1505622Nguyễn Phương Anh ThưSinh học K41
37
33B1505631Nguyễn Cao Tường ViSinh học K41
38
34B1505465Trần Thị Xuân Tiên Toán ứng dụng K41
39
35B1504773Đồng Ngọc Bích NgânHóa dược 2 K41
40
36B1504736Nguyễn Tấn ToànHóa dược 1 K41
41
37B1500580Lý Thị GiỏiHoá dược 1 K41
42
38B1500110Trần Thị Hoàng OanhHóa dược 1 K41
43
39B1504726Ong Xiêu SệHóa dược 1 K41
44
40B1504686Trần Lê Thị Ngọc BíchHoá dược 1 K41
45
41B1504784Lê Thị Uyên PhượngHóa dược 2 K41
46
42B1504746Nguyễn Thế AnhHóa dược 2 K41
47
43B1505588Nguyễn Thị Ngọc HươngSinh học K41
48
44B1505620Đinh Minh ThưSinh học K41
49
45B1505632Đặng Anh ViệtSinh học k41
50
46B1505578Nguyễn Quốc CườngSinh học k41
51
47B1504778Phạm Trung NhẩnHóa Dược 2 K41
52
48B1505974Trương Thị Cẩm ThiVật Lý Kỹ Thuật K41
53
49B1505986Nguyễn Trung TrựcVật Lý Kỹ Thuật K41
54
50B1505930Bùi Ngọc DiễmVật Lý Kỹ Thuật K41
55
51B1505941Hồ Minh KhaVật Lý Kỹ Thuật K41
56
52B1505967Lý Triều TânVật Lý Kỹ Thuật K41
57
53B1505972Hoàng Thị Hồng ThắmVật Lý Kỹ Thuật K41
58
54B1505939Bùi Thu HàVật Lý Kỹ Thuật K41
59
55B1505964Nguyễn Lê Huỳnh NhưVật Lý Kỹ Thuật K41
60
56B1505985Nguyễn Quốc TrườngVật Lý Kỹ Thuật K41
61
57B1505971Nguyễn Thị Phương ThảoVật Lý Kỹ Thuật K41
62
58B1505980Đặng Thị Thủy TiênVật Lý Kỹ Thuật K41
63
59B1505940Dương Thị Ngọc HânVật Lý Kỹ Thuật K41
64
60B1504729Lê Phước ThànhHoá dược 1 K41
65
61B1505961Trương Hà NhiVật Lý Kỹ Thuật K41
66
62B1505987Nguyễn Thanh TuấnVật Lý Kỹ Thuật K41
67
63B1505944Nguyễn Tuấn KiệtVật Lý Kỹ Thuật K41
68
64B1505976La Thành Gia ThịnhVật Lý Kỹ Thuật K41
69
65B1505931Lê Đặng Ngọc DiễmVật Lý Kỹ Thuật K41
70
66B1401412Nguyễn Thị Cẩm NguyênHoá Dược 1 K40
71
67B1401454Trần Huyền TrânHoá Dược 1 K40
72
68B1504774Nguyễn Thị Thúy NgânHoá dược 2 K41
73
69B1504719Huỳnh Thị Cẩm NhungHoá dược 1 K41
74
70B1504786Đoàn Văn SangHóa Học K41
75
71B1504690Trần Khánh DuyHóa dược 1 K41
76
72B1504767Chiêm Thị Ngọc LêHóa Dược 2 K41
77
73B1505587Lê Thị Diễm Hương Sinh học K41
78
74B1504787Trương Minh TàiHóa Dược 2 K41
79
75B1504780Trần Thị Hồng NhungHóa Dược 2 K41
80
76B1504783Phan Cúc PhươngHóa dược 2 K41
81
77B1504751
Nguyễn Ngọc Phương Duyên
Hóa Dược 2 K41
82
78B1504785Võ Thị Lệ QuyênHóa Dược 2 K41
83
79B1504754Nguyễn Trọng Tình EmHóa Dược 2 K41
84
80B1504752Đổ Quốc CườngHóa Dược 2 K41
85
81B1504687Đào Nguyên ChươngHoá học K41
86
82B1504699Trần Vĩnh HânHoá Dược K41
87
83B1504799Nguyễn Thị Tiểu TrâmHóa Dược 2 K41
88
84B1500106Phạm Thị Như HoaHóa Dược 2 K41
89
85B1504716Võ Khánh NgọcHóa Học K41
90
86B1504710Nguyễn Thị Thanh MaiHóa Học K41
91
87B1505457Nguyễn Thị Ngọc NhiênToán ứng dụng - K41
92
88B1505447Nguyễn Như HuỳnhToán ứng dụng - K41
93
89B1504705Nguyễn Quốc KhánhHóa dược 1 K41
94
90B1504797Lý Thị Hồng TrangHóa Dược 2 K41
95
91B1504689Đặng Thị Hồng DiễmHoá dược 1 K41
96
92B1504770Lê Thành LựcHoá Dược 2 K41
97
93B1504779Trần Thị Huỳnh NhiHoá Dược 2 K41
98
94B1505643Nguyễn Quốc CườngSinh học K41
99
95B1505687Nguyễn Thị Anh ThưSinh học K41
100
96B1505615Huỳnh Minh TânSinh học K41
Loading...