ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 10 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 6/10/2025 đến ngày 12/10/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
10CĐD K18A2526/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng8154Cô Nguyễn NgaB3.7
7
10CĐD K18A2537/10Sáng TH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng12153Cô DungB3.8
8
10CĐD K18A2548/10SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong153Cô DungB3.8
9
10CĐD K18A25610/10SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên ngànhXong324Cô VânB3.8
10
10CĐD K18B2337/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4154Cô DungB3.8
11
10CĐD K18B2348/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4154Cô Nguyễn NgaB3.7
12
10CĐD K18B2359/10SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên ngànhXong324Cô VânB3.8
13
10CĐD K18C1648/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4154Cô DungB3.8
14
10CĐD K18C1659/10SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên ngànhXong324Cô HồngB3.6
15
10CĐD K18C1659/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4154Cô Nguyễn NgaB4.4
16
10CĐD K19A26THLS CSSK người lớn 12/4
17
10CĐD K19B22THLS CSSK người lớn 12/4
18
10CĐD K19C24THLS CSSK người lớn 22/4
19
10CĐD K19D23THLS CSSK người lớn 22/4
20
10CĐD K19E2726/10SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 216204Cô TúB3.8
21
10CĐD K19E2737/10SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong204Cô TúB3.6
22
10CĐD K19E2737/10ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong204Cô HuyềnB3.6
23
10CĐD K19E2748/10SángGiáo dục chính trị 112304Cô DịuB3.6
24
10CĐD K19E2759/10ChiềuThi Pháp luậtTHIThầy Khuyến, Cô Lan HươngC3.3
25
10CĐD K19E27610/10SángGiáo dục chính trị 116304Cô DịuB3.7
26
10CĐD K20A3026/10SángGiáo dục thể chất 24604Thầy Vũ ThànhSân trường
27
10CĐD K20A3026/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức8304Cô Vũ HươngB3.5
28
10CĐD K20A3048/10Sáng Tin học48754Thầy LamC3.2
29
10CĐD K20A3059/10SángTâm lý người bệnh Y đức12304Cô Vũ HươngB3.5
30
10CĐD K20A3059/10ChiềuTiếng Anh 120454Cô HồngB3.6
31
10CĐD K20B3026/10SángTin học44754Cô ThủyC3.2
32
10CĐD K20B3026/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức8304Cô Vũ HươngB3.5
33
10CĐD K20B3037/10ChiềuGiáo dục thể chất20604Thầy Vũ ThànhSân trường
34
10CĐD K20B3059/10SángTâm lý người bệnh Y đức12304Cô Vũ HươngB3.5
35
10CĐD K20B30610/10ChiềuTin học48754Cô ThủyC3.2
36
10CĐD K20C3026/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong44Cô Hồng LyB4.3
37
10CĐD K20C3048/10Sáng Giáo dục thể chất28604Thầy Vũ ThànhSân trường
38
10CĐD K20C3048/10ChiềuTiếng Anh 120454Cô HồngB3.6
39
10CĐD K20C3059/10Sáng Tin học40754Cô ThủyC3.2
40
10CĐD K20C3059/10ChiềuTin học44754Cô ThủyC3.2
41
10CĐD K20C30610/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức8304Cô Vũ HươngB4.3
42
10CĐD K20D3026/10Sáng Tiếng Anh 124454Cô VânB4.2
43
10CĐD K20D3026/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong44Cô Hồng LyB4.3
44
10CĐD K20D3037/10ChiềuTin học44754Cô ThủyC3.2
45
10CĐD K20D3048/10ChiềuTin học48754Cô ThủyC3.2
46
10CĐD K20D3059/10Sáng Giáo dục thể chất 40604Thầy Vũ ThànhSân trường
47
10CĐD K20D3059/10ChiềuTiếng Anh 128454Cô VânB3.8
48
10CĐD K20D3037/10Sáng Giáo dục thể chất44604Thầy Vũ ThànhSân trường
49
10CĐD K20D30610/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức8304Cô Vũ HươngB4.3
50
10CĐD K20E3026/10ChiềuTin học44754Cô ThủyC3.2
51
10CĐD K20E3037/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức8304Cô Vũ HươngB3.5
52
10CĐD K20E3048/10Sáng Tiếng Anh 124454Cô HồngB3.5
53
10CĐD K20E3048/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức12304Cô Vũ HươngB3.5
54
10CĐD K20E3059/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong44Cô Hồng LyB4.3
55
10CĐD K20E3059/10ChiềuGiáo dục thể chất 36604Thầy Vũ ThànhSân trường
56
10CĐD K20E3037/10Sáng Tin học48754Cô ThủyC3.2
57
10CĐD K20E30610/10ChiềuGiáo dục thể chất 40604Thầy Vũ ThànhSân trường
58
10CĐD K20F2837/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức8304Cô Vũ HươngB3.5
59
10CĐD K20F2848/10Sáng Tiếng Anh 124454Cô HồngB3.5
60
10CĐD K20F2848/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức12304Cô Vũ HươngB3.5
61
10CĐD K20F2859/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong44Cô Hồng LyB4.3
62
10CĐD K20F2859/10ChiềuGiáo dục thể chất 36604Thầy Vũ ThànhSân trường
63
10CĐD K20F28610/10ChiềuGiáo dục thể chất 40604Thầy Vũ ThànhSân trường
64
10CDU K10A2726/107h30'Quản lý TTPP thuốcXong302Cô Việt HàB4.4
65
10CDU K10A2726/10Chiều Kiểm nghiệm 12264Cô TrangB4.2
66
10CDU K10A2737/10SángMarketting Dược52604Cô Quỳnh LanB4.2
67
10CDU K10A2748/10SángKiểm nghiệm 16264Cô TrangB4.4
68
10CDU K10A2759/10SángMarketting Dược56604Cô Quỳnh LanB4.2
69
10CDU K10A27610/10Sáng Kiểm nghiệm 20264Cô TrangB3.6
70
10CDU K10B2726/109hQuản lý TTPP thuốcXong302Cô Việt HàB4.4
71
10CDU K10B2737/10Chiều Kiểm nghiệm 12264Cô TrangB4.3
72
10CDU K10B2748/10SángMarketting DượcXong604Cô Quỳnh LanB4.3
73
10CDU K10B2759/10SángKiểm nghiệm 16264Cô TrangB4.4
74
10CDU K10B27610/10Chiều Kiểm nghiệm 20264Cô TrangB3.6
75
10CDU K10C1126/109hQuản lý TTPP thuốcXong302Cô Việt HàB4.4
76
10CDU K10C1137/10Chiều Kiểm nghiệm 12264Cô TrangB4.3
77
10CDU K10C1148/10SángMarketting DượcXong604Cô Quỳnh LanB4.3
78
10CDU K10C1159/10SángKiểm nghiệm 16264Cô TrangB4.4
79
10CDU K10C11610/10Chiều Kiểm nghiệm 20264Cô TrangB3.6
80
10CDU K11A2426/10SángDược học cổ truyền 12564Cô NgàB3.7
81
10CDU K11A2426/10ChiềuTiếng Anh 240754Cô VânB3.8
82
10CDU K11A2437/10SángTH Dược lý tổ 116344Thầy BằngPTHD
83
10CDU K11A2437/10ChiềuTH Dược lý tổ 216344Thầy BằngPTHD
84
10CDU K11A2448/10SángTH Dược lý tổ 212284Cô Bùi ThảoB4.2
85
10CDU K11A2448/10ChiềuTH Dược lý tổ 112284Cô ThảoB4.2
86
10CDU K11A2459/10SángTH bào chế tổ 120344Cô Mỹ PhươngPTHD
87
10CDU K11A2459/10ChiềuTH bào chế tổ 220344Cô Mỹ PhươngPTHD
88
10CDU K11A24610/10SángPháp chế - Tổ chức quản lý dược 4304Cô Quỳnh LanB4.2
89
10CDU K11B2726/10SángTH bào chế tổ 320335Cô Mỹ PhươngPTHD
90
10CDU K11B2726/10Chiều TH bào chế tổ 120344Cô Mỹ PhươngPTHD
91
10CDU K11B2737/10Sáng TH Dược lý tổ 312284Cô Bùi ThảoB4.4
92
10CDU K11B2737/10Chiều TH Dược lý tổ 212284Cô Bùi ThảoB3.7
93
10CDU K11B2737/10Chiều TH bào chế tổ 120324Cô Mỹ PhươngPTHD
94
10CDU K11B2748/10ChiềuPháp chế - Tổ chức quản lý dược 4304Cô Quỳnh LanB4.3
95
10CDU K11B2759/10SángTH Dược lý tổ 316344Thầy BằngPTHD
96
10CDU K11B2759/10Chiều TH Dược lý tổ 116344Thầy BằngPTHD
97
10CDU K11B27610/10SángTH Dược lý tổ 216344Thầy BằngPTHD
98
10CDU K11B27610/10SángTH Dược lý tổ 112344Cô Bùi ThảoPTHD
99
10CDU K11B27610/10ChiềuDược học cổ truyền 12564Cô NgàB3.5
100
10CDU K11C2126/10SángTH Dược lý tổ 116344Thầy BằngPTHD