| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI KHOA: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025 HỌC PHẦN MÔN: Quản trị mạng (4TC) | |||||||||||||||||||||||||
3 | ĐIỂM HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | MÔN THI | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ THI | VẮNG | TBKT | BẰNG SỐ | BẰNG CHỮ | SV Ký nhận | ||||||||||||
5 | 1 | 2722220483 | Nguyễn Tuấn | Minh | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
6 | 2 | 2722210077 | Đỗ Khắc | Nam | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
7 | 3 | 2722215383 | Nguyễn Quý | Nhất | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
8 | 4 | 2722215633 | Nguyễn Đăng | Quang | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||
9 | 5 | 2722216454 | Nguyễn Minh | Thành | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||
10 | 6 | 2722212450 | Phạm Văn | Thịnh | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||
11 | 7 | 2722240987 | Nguyễn Hương | Trà | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
12 | 8 | 2722212228 | Vũ Hương | Trà | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||
13 | 9 | 2722211644 | Nguyễn Thị | Trang | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||
14 | 10 | 2722225879 | Trịnh Quốc | Trung | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
15 | 11 | 2722250051 | Ngô Thế | Tuấn | TH27.32 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
16 | 12 | 2722235181 | Bùi Thị Lan | Anh | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||
17 | 13 | 2722215979 | Lê Thanh | Bình | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||
18 | 14 | 2722240625 | Nguyễn Duy | Chường | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 5,9 | |||||||||||||||
19 | 15 | 2722220335 | Dương Hải | Đăng | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||
20 | 16 | 2722211440 | Đồng Đại | Đức | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 5,8 | |||||||||||||||
21 | 17 | 2722211099 | Nguyễn Anh | Đức | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||
22 | 18 | 2722151431 | Nguyễn Ngọc | Duy | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 5,9 | |||||||||||||||
23 | 19 | 2722245154 | Vũ Ngọc Hải | Hà | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||
24 | 20 | 2722226405 | Trần Đức | Hoàng | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||
25 | 21 | 2722221148 | Đỗ Như | Khánh | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||
26 | 22 | 2722215823 | Nguyễn Phú | Kiên | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||
27 | 23 | 2722211555 | Nguyễn Thế | Long | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 5,8 | |||||||||||||||
28 | 24 | 2722240158 | Nguyễn Văn | Long | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||
29 | 25 | 2722216713 | Hoàng Văn | Nam | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 6,2 | |||||||||||||||
30 | 1 | 2722240692 | Lê Bá | Nam | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 7,6 | |||||||||||||||
31 | 2 | 2722215821 | Nguyễn Bá | Quang | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 6,3 | |||||||||||||||
32 | 3 | 2722240338 | Lê Thị | Quỳnh | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||
33 | 4 | 2722211982 | Nguyễn Thanh | Sơn | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||
34 | 5 | 2722215997 | Lưu Hồng | Thái | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||
35 | 6 | 2722225757 | Nguyễn Văn | Tùng | TH27.33 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||
36 | 7 | 2722212680 | Nguyễn Khánh Tùng | An | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
37 | 8 | 2722211670 | Nguyễn Tiến | Anh | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,4 | ||||||||||||||
38 | 9 | 2722215569 | Nguyễn Tuấn | Anh | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
39 | 10 | 2722230455 | Phạm Ngọc | Anh | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,4 | ||||||||||||||
40 | 11 | 2722220705 | Đỗ Văn | Đức | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,2 | ||||||||||||||
41 | 12 | 2722215514 | Nguyễn Anh | Đức | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,6 | ||||||||||||||
42 | 13 | 2722225157 | Phan Bùi | Đức | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
43 | 14 | 2722213148 | Vũ Tiến | Đức | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,2 | ||||||||||||||
44 | 15 | 2722210139 | Nguyễn | Dũng | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 4 | 6,5 | ||||||||||||||
45 | 16 | 2722230090 | Lê Thị Thu | Hằng | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,2 | ||||||||||||||
46 | 17 | 2722250412 | Bùi Việt | Hùng | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 2 | 7,9 | ||||||||||||||
47 | 18 | 2722211769 | Trần Văn | Kiên | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 3 | 5,4 | ||||||||||||||
48 | 19 | 2722240200 | Trần Duy | Lượng | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,5 | ||||||||||||||
49 | 20 | 2722226634 | Nguyễn Chi | Nam | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,1 | ||||||||||||||
50 | 21 | 2722210569 | Nguyễn Phương | Nam | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,5 | ||||||||||||||
51 | 22 | 2722220370 | Lê Quang | Phi | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,5 | ||||||||||||||
52 | 23 | 2722245923 | Đinh Quốc | Phong | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
53 | 24 | 2722230132 | Hà Trung | Quốc | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,4 | ||||||||||||||
54 | 25 | 2722230720 | Nguyễn Hữu | Suốt | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D611 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 1 | 9,2 | ||||||||||||||
55 | 1 | 2722246260 | Trần Quốc | Toản | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
56 | 2 | 2722216003 | Hà Văn | Trọng | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
57 | 3 | 2722225106 | Lê Hải | Tuân | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 2 | 7,9 | ||||||||||||||
58 | 4 | 2722230518 | Mai Thị Thanh | Vân | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 1 | 8,5 | ||||||||||||||
59 | 5 | 2722151355 | Nguyễn Đình | Vĩ | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
60 | 6 | 2722211194 | Hà Công Thế | Vinh | TH27.34 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
61 | 7 | 2722210506 | Đào Đức | Anh | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 3 | 4,2 | ||||||||||||||
62 | 8 | 2722215273 | Trần Thế | Anh | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 3 | 7,0 | ||||||||||||||
63 | 9 | 2722230107 | Trịnh Tuấn | Anh | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 2 | 7,2 | ||||||||||||||
64 | 10 | 2722240926 | Vi Thị Kiều | Anh | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 1 | 7,7 | ||||||||||||||
65 | 11 | 2722215401 | Nguyễn Lương | Bằng | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 2 | 7,2 | ||||||||||||||
66 | 12 | 2722216082 | Vũ Ngọc | Bảo | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||
67 | 13 | 2722246881 | Hoàng Tùng | Dương | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 2 | 7,4 | ||||||||||||||
68 | 14 | 2722246449 | Nguyễn Văn | Dương | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||
69 | 15 | 2722225525 | Nguyễn Thanh | Duy | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 1 | 7,5 | ||||||||||||||
70 | 16 | 2722240622 | Đặng Trung | Hiếu | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,4 | ||||||||||||||
71 | 17 | 2722216939 | Nguyễn Trung | Hiếu | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 4 | 6,9 | ||||||||||||||
72 | 18 | 2722210430 | Phạm Trung | Kiên | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 1 | 7,5 | ||||||||||||||
73 | 19 | 2722246500 | Lê Thị Kim | Loan | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 3 | 5,0 | ||||||||||||||
74 | 20 | 2722212207 | Phạm Đức | Long | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 3 | 6,9 | ||||||||||||||
75 | 21 | 2722212907 | Nguyễn Tiến | Lực | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 2 | 7,4 | ||||||||||||||
76 | 22 | 2722211254 | Võ Đình | Mạnh | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||
77 | 23 | 2722245900 | Vũ Đức | Nam | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 0 | 7,9 | ||||||||||||||
78 | 24 | 2722216857 | Bùi Thị Kim | Ngân | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 2 | 7,3 | ||||||||||||||
79 | 25 | 2722235116 | Hạ Xuân | Sơn | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 7 | 30 | 1 | 7,5 | ||||||||||||||
80 | 1 | 2722225045 | Hoàng Thanh | Thảo | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||
81 | 2 | 2722220644 | Phạm Duy | Thiên | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 3 | 6,8 | ||||||||||||||
82 | 3 | 2722246330 | Trịnh Công | Vĩnh | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 1 | 7,8 | ||||||||||||||
83 | 4 | 2722226638 | Bùi Hải | Vũ | TH27.35 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 2 | 7,4 | ||||||||||||||
84 | 5 | 2722240800 | Hoàng Duy | Anh | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||
85 | 6 | 2722241011 | Nguyễn Thanh | Bình | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
86 | 7 | 2722240711 | Nguyễn Đình | Công | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
87 | 8 | 2722211900 | Nguyễn Thành | Đạt | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
88 | 9 | 2722245055 | Nguyễn Hưng | Hà | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
89 | 10 | 2722220559 | Đào Ngọc | Hải | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||
90 | 11 | 2722212137 | Phạm Ngọc | Hải | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||
91 | 12 | 2722226057 | Nguyễn Đức | Hoan | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
92 | 13 | 2722245212 | Mai Việt | Hùng | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
93 | 14 | 2722210101 | Phạm Thị Ngọc | Huyền | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||
94 | 15 | 2722245688 | Hồ Thùy | Linh | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||
95 | 16 | 2722212763 | Tống Bảo | Long | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
96 | 17 | 2722230311 | Cấn Xuân | Lương | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||
97 | 18 | 2722215966 | Phạm Văn | Mạnh | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,4 | |||||||||||||||
98 | 19 | 2722245625 | Hoàng Tuấn | Minh | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
99 | 20 | 2722230704 | Lê Văn | Ngọc | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
100 | 21 | 2722246422 | Hoàng Thị Minh | Nguyệt | TH27.36 | Quản trị mạng (4TC) | D612 | 13/06/2025 | 9 | 30 | 5,8 | |||||||||||||||