| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- (26/01/2026 - 01/02/2026)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 26 | 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 23 | TUẦN 23 | TUẦN 23 | TUẦN 26 | TUẦN 22 | TUẦN 19 | TUẦN 7 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | Phương pháp NC trong y học | Vi sinh- Ký sinh trùng | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Kiểm nghiệm thuốc | Bào chế 2 | Kiểm nghiệm thuốc | Thi KTMH | Vi sinh- Ký sinh trùng | Điều dưỡng cơ sở 1 | Thi KTMH | |||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Cô An | Thầy Thịnh | Tổ 1-(05/40): Cô P.Thảo- PTH VS-KST | Sáng | Sáng | Thầy Bách | Cô Nhi | Cô Thanh | Bào chế 2 | Quản lý & tổ chức y tế | Sáng | Lý thuyết | Thầy Khoa | Cô Huyền | Lý thuyết | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||
8 | (05/45) | (30/30) | SHCN: Cô Hoàng (T5) | (40/45/0/20) | (30/30/15/20) | (40/45/0/20) | Cô Nhi | Cô Liểu | Sinh học di truyền | (15/15) | (10/30) | Giáo dục chính trị | Thầy Hùng | ||||||||||||||||||||||
9 | GĐ: 7 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | (30/30/08/20) | (28/30) | Phòng tin học 2 | GD: 6 | GĐ: 5 | Phòng tin học 1 | (51/75) | |||||||||||||||||||||||
10 | Học trực tuyến | Học trực tuyến | 7h15, 8h15, 9h15 | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | HAI | qua phần mềm | qua phần mềm | HAI | SHCN: Cô M.Thư (T5) | (STT 01-27) | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 26-01 | 26-01 | 26-01 | Google meet | Google meet | 26-01 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | Giáo dục SK &TH Điều dưỡng | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | TH Sử dụng thuốc | Tiếng Anh | Dược lý 2 | Pháp chế- Quản lý dược | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | Thi KTMH | Thi KTMH | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Cô Sáu | Cô Hoài Thanh | Chiều | Cô Thanh | Chiều | Cô Trang | Thầy Lầm | Cô Châu | Chiều | 7 | Lý thuyết | Lý thuyết | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | |||||||||||||||||||||
15 | (05/45) | (10/45) | Tổ 2- (10/40)- PTH Dược lý- DLS | (45/120) | (24/30/0/20) | (15/45/0/30) | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||||||||||
16 | GĐ: 2 | GĐ: 5 | GĐ: 6 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
17 | 13h45, 14h45, 15h45 | 13h45, 14h45 (Từ STT 28-49) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Y đức | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | CS người bệnh truyền nhiễm | TH Sử dụng thuốc | Bào chế 2 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | Kiểm nghiệm thuốc | Dược liệu | Thi KTMH | Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||||
20 | Cô An | Cô Tú | Thầy Thịnh | Cô Thọ | Cô Nhi | Cô Hưng- (05/26)- Tổ 1 | Cô Thanh | Phục hồi chức năng | Thầy Bách | Lý thuyết | SHCN: Cô Sáu (T1) | Thầy Ân | SHCN: Cô Thảo (T3) | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||||
21 | Sáng | (05/30) | (25/45) | (18/45) | Sáng | Tổ 2- (30/40)- PTH Dược lý- DLS | Sáng | (30/30/15/20) | PTH Hóa- KN 1 | (45/45/0/20) | Bào chế 2 | Thầy Minh | Sáng | (10/45/0/20) | Sinh học di truyền | (20/30) | Thầy Hùng | ||||||||||||||||||
22 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | GĐ: 2 | GĐ: 1 | 2. TH Dược lý 2 | GĐ: 4 | Cô Nhi | (12/15) | GĐ: 5 | Phòng tin học 2 | GĐ: 3 | (55/75) | |||||||||||||||||||||||
23 | Cô Châu- (05/53)- Tổ 2 | (30/30/12/20) | Học trực tuyến | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | PTH VS-KST | Học trực tuyến | qua phần mềm | BA | SHCN: cô Hoàng (T2) | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 27-01 | 27-01 | 27-01 | qua phần mềm | Google meet | 27-01 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | Tổ chức Y tế | CS người bệnh truyền nhiễm | Chăm sóc SK cộng đồng | TH Sử dụng thuốc | 1. TH Dược lý 2 | Tiếng Anh | Dược lý 2 | Google meet | Tối- 17h45 | Hóa phân tích 2 | Thi KTMH | Hóa sinh | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Liểu | Thầy Thịnh | Cô An | Chiều | Cô Thanh | Chiều | (05/53)- Cô Hoa- Tổ 2 | Cô Diễm | Thầy Lầm | Tối- 17h45 | Chiều | Cô Hưng | 8 | Lý thuyết | Thầy Thông | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | ||||||||||||||||||
28 | (05/30) | (18/45) | (15/30) | Tổ 3- (10/40)- PTH Dược lý- DLS | PTH VS-KST | (40/120) | (30/30/03/20) | (10/30) | Giáo dục chính trị | (05/30) | |||||||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | GĐ: 2 | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc | GĐ: 1 | GĐ: 4 | GĐ: 5 | Phòng tin học 1+2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | Cô Thọ- (05/53)- Tổ 1 | 13h45, 14h45, 15h45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | PTH Hóa-KN 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Giáo dục SK &TH Điều dưỡng | Chăm sóc SK cộng đồng | Vi sinh- Ký sinh trùng | TH Sử dụng thuốc | Tiếng Anh | Kiểm nghiệm thuốc | Bào chế 2 | Hóa phân tích 2 | Thi KTMH | Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | Cô Sáu | Cô An | Thầy Thịnh | Sáng | Cô Hoàng | Sáng | Cô Trang | Cô Thanh | Cô Nhi | Sáng | Cô Hưng | Lý thuyết | Cô Thảo | Sinh học di truyền | ||||||||||||||||||||
35 | (10/45) | (15/30) | (30/30) | Tổ 1- (30/40)- PTH Dược lý- DLS | (50/120) | (45/45/0/20) | (30/30/10/20) | Dược lý 2 | Quản lý & tổ chức y tế | (10/30) | Giáo dục chính trị | (15/30) | SHCN: Thầy Khoa (T5) | Cô Trang | |||||||||||||||||||||
36 | GĐ: 5 | GĐ: 8 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | GĐ: 3 | GĐ: 4 | Thầy Lầm | Cô Liểu | GĐ: 1 | Phòng tin học 1+2 | GĐ: 2 | (09/45) | |||||||||||||||||||||||
37 | (27/30/0/20) | (30/30) | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | TƯ | Học trực tuyến | Học trực tuyến | TƯ | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | 28-01 | 28-01 | 28-01 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | qua phần mềm | qua phần mềm | 28-01 | Google meet | |||||||||||||||||||||||||||
40 | Dinh dưỡng tiết chế | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | TH Sử dụng thuốc | Thi KTMH (Thi L2) | Kiểm nghiệm thuốc | Cô Hưng- (05/26)- Tổ 2 | Tiếng Anh | Google meet | Google meet | Thi KTMH | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Hóa sinh | Điều dưỡng cơ sở 1 | Hóa sinh | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||
41 | Chiều | Cô Phương Thảo | Cô Hoài Thanh | Cô Tú | Chiều | Cô Thọ | Lý thuyết | Chiều | Thầy Bách | PTH Hóa- KN 1 | Cô Diễm | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | Chiều | Lý thuyết | Cô Sáu-(05/80)- Tổ 2 | Thầy Thịnh | Cô Huyền | Thầy Ân | ||||||||||||||||
42 | (05/45) | (10/45) | (25/45) | Tổ 3- (30/40)- PTH Dược lý- DLS | Dược lâm sàng | (45/45/0/20) | 2. TH Dược lý 2 | (44/120) | Giáo dục chính trị | PTH Giải phẫu 1 | (10/30) | (15/30) | (25/30) | ||||||||||||||||||||||
43 | GĐ: 8 | GĐ: 6 | GĐ: 5 | Phòng tin học 2 | GĐ: 3 | Cô Châu- (05/53)- Tổ 1 | GĐ: 4 | Phòng tin học 2 | GĐ: 2 | GĐ: 7 | GĐ: 1 | ||||||||||||||||||||||||
44 | 13h45 | PTH VS-KST | SHCN: Cô Hằng (T3) | 13h45, 14h45, 15h45 | |||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Thi KTMH (Thi L2) | Dược lý 2 | Tiếng Anh | 1. Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | Vi sinh- Ký sinh trùng | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Hóa sinh | Sinh lý bệnh- miễn dịch | Thi KTMH | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Lý thuyết | Sáng | Sáng | Thầy Lầm | Cô Diễm | (05/26)-Tổ 1- PTH Hóa- KN 1 | Phục hồi chức năng | Sáng | Thầy Khoa | Cô Thư-(05/80)- Tổ 1 | Cô Thảo | Thầy Ân | Lý thuyết | Đọc viết tên thuốc | ||||||||||||||||||||
48 | Điều dưỡng CS 2 | SHCN: Cô H.Thanh (T1) | SHCN: Cô Hằng (T1) | SHCN: Cô Hoa (T5) | (30/30/03/20) | (45/120) | 2- TH Bào chế 2- Cô Hoàng | Bào chế 2 | Thầy Minh | (15/15) | PTH Giải phẫu 1 | (20/30) | (05/45) | Tiếng Anh | Cô Hoàng | ||||||||||||||||||||
49 | 7h15 | GĐ: 2 | GĐ: 1 | (05/29)-Tổ 2- PTH Bào chế | Cô Nhi | (15/15) | GĐ: 4 | GĐ: 5 | GĐ: 3 | Phòng tin học 2 | (04/45) | ||||||||||||||||||||||||
50 | Phòng tin học 2 | 3. TH Dược lý 2- Cô Châu | (30/30/16/20) | Học trực tuyến | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | NĂM | NĂM | SHCN: Cô Tú (T5) | (05/26)- Tổ 3- PTH DL-DLS | Học trực tuyến | qua phần mềm | NĂM | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 29-01 | 29-01 | 29-01 | qua phần mềm | Google meet | 29-01 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | Thi KTMH | TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | TH Sử dụng thuốc | Dược lý 2 | Bào chế 2 | Google meet | Tối- 17h45 | 1.TH Vi sinh- KST- Cô Thảo | Hóa sinh | Hóa sinh | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | Lý thuyết | Tổ 1- (05/40): Cô Thư | Cô Tú | Chiều | Cô Thanh | Chiều | Thầy Lầm | Cô Nhi | Tối- 17h45 | Chiều | (05/40)- Tổ 1- PTH Giải phẫu 1 | Thầy Thịnh | 6 | Thầy Thông | ||||||||||||||||||||
55 | Phục hồi chức năng | PTH Hóa sinh | (30/45) | Tổ 3- (15/40)- PTH Dược lý- DLS | (29/30/0/20) | (30/30/15/20) | 2. TH Giải phẫu sinh lý | (15/30) | (10/30) | ||||||||||||||||||||||||||
56 | Phòng tin học 2 | Tổ 2- (05/40): Cô Thanh | GĐ: 2 | 1. TH Dược lý 2 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | Cô Liểu-Tổ 2- (05/80)-PTH GP 2 | GĐ: 5 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | 13h45, 14h45, 15h45 | PTH VS-KST | Cô Hoa- (05/53)- Tổ 1 | Thầy Khoa- Tổ 3- (05/80) | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | GĐ: 7 | PTH Y học cổ truyền-PHCN | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Thi KTMH (HL) | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | CS người bệnh truyền nhiễm | TH Sử dụng thuốc | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc | Bào chế 2 | Tiếng Anh | Dược liệu | Điều dưỡng cơ sở 1 | Thi KTMH | Hóa sinh | Dược lý | |||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Lý thuyết | Cô Tú | Thầy Thịnh | Sáng | Cô Thanh | Sáng | Cô Thọ- (10/53)- Tổ 1 | Cô Nhi | Cô Diễm | Sáng | Thầy Bách | Cô Huyền | Lý thuyết | Thầy Ân | Cô Tiên | Đọc viết tên thuốc | ||||||||||||||||||
62 | Tiếng Anh | (30/45) | (22/45) | Tổ 1- (15/40)- PTH Dược lý- DLS | PTH Hóa-KN 1 | (30/30/20/20) | (49/120) | TTBV | (10/45/0/20) | (10/30) | Tiếng Anh | (30/30) | (05/45) | Cô Hoàng | |||||||||||||||||||||
63 | Phòng tin học 1 | GĐ: 5 | GĐ: 2 | 1. TH Dược lý 2 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | KHOA NHIỄM | GĐ: 6 | GĐ: 8 | Phòng tin học 1+2 | GĐ: 3 | GĐ: 7 | (07/45) | ||||||||||||||||||||||
64 | 9h15 | (10/53)- Cô Hoa- Tổ 2 | BVĐK BT | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SHCN: Cô Thư (T5) | SHCN: Cô An (T5) | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | SÁU | SÁU | PTH VS-KST | (05/01/2026 | SÁU | SHCN: Cô Liểu (T5) | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||
66 | 30-01 | 30-01 | 30-01 | 01/02/2026) | 30-01 | Google meet | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | Dinh dưỡng tiết chế | CS người bệnh truyền nhiễm | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Bào chế 2 | Pháp chế- Quản lý dược | 1. Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | Thi KTMH (Thi L2) | Thi KTMH | Hóa phân tích 2 | Sinh lý bệnh- miễn dịch | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||||||||
68 | Cô Phương Thảo | Thầy Thịnh | Tổ 3- (05/40): Thầy Khoa | Cô Nhi | Cô Thảo | (05/26)-Tổ 2- PTH Hóa- KN 1 | Lý thuyết | Lý thuyết | Cô Hưng | 7 | Thầy Thông | ||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | (10/45) | (22/45) | PTH VS-KST | Chiều | Chiều | (30/30/20/20) | (20/45/0/30) | 2- TH Bào chế 2- Cô Hoàng | Hóa dược | Chiều | Thực vật dược | (15/30) | (05/45) | |||||||||||||||||||||
70 | GĐ: 4 | GĐ: 2 | Tổ 2- (05/40): Cô Liểu | GĐ: 3 | GĐ: 1 | (05/29)-Tổ 3- PTH Bào chế | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 1+2 | GĐ: 6 | GĐ: 5 | |||||||||||||||||||||||||
71 | PTH Hóa sinh | 3. TH Dược lý 2- Cô Thọ | 14h45 | 13h45, 14h45 | SHCN: Cô Hoàng (T4) | ||||||||||||||||||||||||||||||
72 | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | (05/26)- Tổ 1- PTH DL-DLS | CĐ DƯỢC BK25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Kiểm nghiệm thuốc | TTBV | Giải phẫu sinh lý | Tin học | |||||||||||||||||||||||||||||||
75 | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | SHCN: Cô Thanh (T1) | Thầy Bách | KHOA NHIỄM | Cô Dương | Thầy Thái | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | Sáng | Sáng | (25/45/0/20) | BVĐK BT | Sáng | (10/15) | (50/95) | |||||||||||||||||||||||||||
77 | GĐ: 4 | (05/01/2026 | GĐ: 2 | P.tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 01/02/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | BẢY | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 31-01 | 31-01 | 31-01 | 31-01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Dược lý 2 | TTBV | Giải phẫu sinh lý | Hóa đại cương- vô cơ | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Thầy Lầm | KHOA NHIỄM | Cô Dương | Cô Phượng | |||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | Chiều | Chiều | (30/30/02/20) | BVĐK BT | Chiều | (10/15) | (30/30) | |||||||||||||||||||||||||||
84 | GĐ: 4 | (05/01/2026 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 01/02/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | Thi KTMH | TTBV | Giải phẫu sinh lý | Hóa hữu cơ | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Lý thuyết | KHOA NHIỄM | Cô Dương | Cô Hằng | |||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Sáng | Sáng | Dược lý 1 | BVĐK BT | Sáng | (10/30) | (30/30) | |||||||||||||||||||||||||||
91 | Phòng tin học 2 | (05/01/2026 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 7h15, 8h15 | 01/02/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | CN | SHCN: Cô Liêm (T4) | CN | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 01-02 | 01-02 | 01-02 | 01-02 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Thi KTMH (HL) | Thi KTMH (HL) | Thi KTMH | TTBV | Giải phẫu sinh lý | Tin học | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Chiều | Lý thuyết | Lý thuyết | Chiều | Lý thuyết | KHOA NHIỄM | Chiều | Cô Dương | Thầy Thái | |||||||||||||||||||||||||
97 | Bệnh học | Bệnh học | Bệnh học | BVĐK BT | (10/30) | (55/95) | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | (05/01/2026 | GĐ: 2 | P.tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | 14h45 | 14h45 | 13h45, 14h45 | 01/02/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||