| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ID | Mã sinh viên (VD: 653226) | Tên | Lớp | Điểm Khoa đánh giá | Khoa xếp loại | 1.1. Ý thức và thái độ học tập sinh viên | 1.2. Tham gia 1 trong các CLB của Học viện | 1.3. Tham gia các kỳ thi nghiêm túc, đúng quy chế, quy định | 1.4. Tinh thần vượt khó khăn trong cuộc sống và học tập | 1.5. Kết quả học tập kỳ 1 năm học 2023-2024 | 1.6. Kết quả nghiên cứu khoa học kỳ 1 năm học 2023-2024 | Tiêu chí 2: Ý thức và kết quả chấp hành nội quy, quy chế trong nhà trường | Tiêu chí 3: Ý thức và kết quả tham gia các hoạt động chính trị - xã hội, văn hóa - văn nghệ, thể thao, phòng chống các tệ nạn xã hội của Khoa, Học viện | 4.1. Ý thức chấp hành và tham gia tuyên truyền các chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và cộng đồng | 4.2. Ý thức tham gia các hoạt động xã hội có thành tích được ghi nhận, biểu dương khen thưởng | 4.3. Có tinh thần chia sẻ, giúp đỡ người thân, người có khó khăn, hoạn nạn | Tiêu chí 5: Ý thức tham gia công tác lớp, đoàn, Hội SV, các tổ chức khác | |||||||||
2 | 643129 | Nguyễn Khánh | B2K64KHCTA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
3 | 1 | 678049 | BÙI QUANG TÚ | B2K67KHCT | 80 | Tốt | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 | 25 | 20 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
4 | 612542 | Nguyễn Đắc Phong | K61NNP | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
5 | 620079 | Hà Minh Tuấn | K62BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
6 | 621701 | Vũ Thị Ngọc ánh | K62CTDL | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
7 | 632038 | Nguyễn Tiến Huỳnh | K63BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
8 | 632235 | Trần Thị Khánh | K63GICT | 78 | Khá | 4 | 0 | 6 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | ||||||||||
9 | 632317 | Trần Ngọc Hoàng | K63GICT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
10 | 632221 | Nguyễn Văn Hà | K63KHCTA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
11 | 632227 | Nguyễn Thị Diệu Hoa | K63KHCTA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
12 | 632405 | Phạm Thị Hằng | K63KHCTT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
13 | 632414 | Phạm Thị Hồng Nhung | K63KHCTT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
14 | 632408 | Vũ Trần Hoàn | K63KHCTT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
15 | 632509 | Trịnh Thị Thúy Hằng | K63NNCNCA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
16 | 632523 | Trần Đức Huy | K63NNCNCA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
17 | 632508 | Trần Đại Hào | K63NNCNCA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
18 | 632101 | Nguyễn Kiều An | K63RHQCQ | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
19 | 632141 | Đặng Thị Trang | K63RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
20 | 641635 | Ngô Quốc Đại | K64BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
21 | 642171 | Bùi Sỹ Quang | K64BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
22 | 645653 | Nguyễn Khắc Tuấn Ninh | K64BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
23 | 645031 | Nguyễn Trung Đức | K64CDL | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
24 | 640820 | Dương Đình Thắng | K64CDL | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
25 | 645229 | Nguyễn Hồng Nhung | K64GICT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
26 | 2 | 645265 | ĐỖ THU HUYỀN | K64KHCTA | 63 | Trung bình | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 25 | 10 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
27 | 640027 | Nguyễn Khắc Nghiên | K64KHCTA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
28 | 645085 | Đoàn Thái Sơn | K64KHCTT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
29 | 647182 | Mùi Văn Sử | K64KHCTT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
30 | 642043 | Lưu Hải Bình | K64KHCTT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
31 | 640934 | Vũ Minh Hiếu | K64KHCTT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
32 | 641333 | Lý A Sử | K64NNA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
33 | 645648 | Nguyễn Đức Thắng | K64NNA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
34 | 647113 | Hoàng Ngọc Sơn | K64NNA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
35 | 646447 | Nguyễn Hữu Anh | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
36 | 641000 | Đỗ Tuấn Anh | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
37 | 641661 | Nguyễn Thị Tâm | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
38 | 645740 | Đinh Lê Diễm Quỳnh | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
39 | 645201 | Nguyễn Thị Xuân Phương | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
40 | 645235 | Mai Thị Thùy Vân | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
41 | 647167 | Nguyễn Minh Hiếu | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
42 | 646046 | Phạm Văn Quy | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
43 | 645103 | Nguyễn Văn Thuật | K64NNCNC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
44 | 3 | 646834 | LÒ THỊ OÁNH | K64RHQMC | 69 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
45 | 646833 | Cà Thị Nhàn | K64RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
46 | 645692 | Nguyễn Hữu Nghĩa | K64RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
47 | 642053 | Bùi Đức Mạnh | K64RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
48 | 646597 | Phạm Văn Trà | K64RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
49 | 646201 | Trần Văn Mạnh | K64RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
50 | 645435 | Nguyễn Hoàng Linh | K64RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
51 | 640955 | Nguyễn Văn Hiếu | K64RHQMC | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
52 | 4 | 655286 | NGUYỄN MẠNH TUYỂN | K65BVTVA | 64 | Trung bình | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 25 | 10 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
53 | 5 | 651023 | LÊ THỊ HOÀI TRÚC | K65BVTVA | 69 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
54 | 6 | 650327 | BÙI ANH TUẤN | K65BVTVA | 63 | Trung bình | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 25 | 10 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
55 | 7 | 650177 | ĐẶNG TIẾN TÙNG | K65BVTVA | 72 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
56 | 8 | 650746 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | K65BVTVA | 75 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
57 | 9 | 653983 | NGUYỄN DUY DƯƠNG | K65BVTVA | 75 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
58 | 10 | 651850 | VŨ NGỌC TÚ | K65BVTVA | 83 | Tốt | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 8 | |||||||||
59 | 11 | 652331 | VŨ THỊ HUỆ | K65BVTVA | 75 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
60 | 12 | 651255 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | K65BVTVA | 80 | Tốt | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 5 | 5 | 0 | |||||||||
61 | 13 | 654325 | NGUYỄN HOÀNG SANG | K65BVTVA | 68 | Khá | 4 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
62 | 14 | 651996 | VŨ SƠN TÙNG | K65BVTVA | 71 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
63 | 15 | 650061 | VŨ TRUNG HUY | K65BVTVA | 80 | Tốt | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 8 | |||||||||
64 | 16 | 651211 | NINH QUANG ĐĂNG | K65BVTVA | 72 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
65 | 17 | 650841 | PHẠM HẢI PHONG | K65BVTVA | 56 | Trung bình | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 25 | 0 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
66 | 18 | 653414 | NGUYỄN VIỆT ANH | K65BVTVA | 77 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 8 | |||||||||
67 | 19 | 653525 | NGUYỄN THỊ TRÀ GIANG | K65BVTVA | 90 | Xuất sắc | 4 | 2 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 20 | 15 | 0 | 5 | 8 | |||||||||
68 | 20 | 655616 | Ear Soknal | K65BVTVA | 60 | Trung bình | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 0 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
69 | 21 | 653639 | HOÀNG TRUNG KIÊN | K65BVTVA | 83 | Tốt | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 8 | |||||||||
70 | 22 | 650727 | CHU MINH HOÀNG | K65BVTVA | 68 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
71 | 23 | 650063 | TRỊNH MINH ĐỨC | K65BVTVA | 69 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
72 | 24 | 655500 | ĐÀO KIM HẢO | K65BVTVA | 78 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 25 | 20 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
73 | 25 | 655657 | TẠ TRẦN BÍCH NGỌC | K65BVTVA | 68 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
74 | 26 | 650466 | NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN | K65BVTVA | 81 | Tốt | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 15 | 0 | 5 | 8 | |||||||||
75 | 650953 | Nguyễn Duy Phát | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
76 | 654125 | Nguyễn Thị Thu | K65BVTVA | 77 | Khá | 4 | 0 | 5 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | ||||||||||
77 | 650438 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
78 | 654919 | Nguyễn Thành Vinh | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
79 | 653510 | Hoàng Nhật Linh | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
80 | 655617 | Sriv Sreymao . | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
81 | 655269 | Phan Nguyễn Hồng Ngọc | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
82 | 654703 | Hoàng Hồng Hạ | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
83 | 653895 | Trần Anh Tuấn | K65BVTVA | 76 | Khá | 4 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | ||||||||||
84 | 653268 | Phan Anh Tuấn | K65BVTVA | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
85 | 31 | 654104 | TRỊNH THỊ LY | K65CGCT | 73 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
86 | 655440 | Đỗ Thanh Lan | K65CGCT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
87 | 27 | 651064 | ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH | K65CGCT | 72 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
88 | 28 | 650890 | MAI TUẤN PHƯƠNG | K65CGCT | 69 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
89 | 29 | 650026 | ĐINH HÀO QUANG | K65CGCT | 84 | Tốt | 4 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 25 | 15 | 15 | 5 | 5 | 5 | |||||||||
90 | 30 | 655341 | NGUYỄN THỊ TRANG | K65CGCT | 72 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
91 | 32 | 650145 | PHẠM THỊ HỒNG HẢI | K65CGCT | 71 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
92 | 652599 | Nguyễn Thành Duy | K65CGCT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
93 | 655441 | Nguyễn Minh Đức | K65CGCT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
94 | 655462 | Nguyễn Đức Minh | K65CGCT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
95 | 654546 | Lò Mạnh Quyền | K65CGCT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
96 | 653712 | Phạm Văn Đại | K65CGCT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
97 | 650448 | Nguyễn Thị Hồng Diễm | K65CGCT | 0 | Không xếp loại | ||||||||||||||||||||||
98 | 33 | 651700 | VŨ THẢO VÂN | K65KHCTA | 75 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
99 | 34 | 650480 | QUÁCH HƯƠNG LY | K65KHCTA | 75 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 | |||||||||
100 | 35 | 652468 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | K65KHCTA | 75 | Khá | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 25 | 15 | 15 | 0 | 5 | 0 |