| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | BẢNG BÁO GIÁ THẦU HÓA CHẤT VẬT TƯ THEO MÁY 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Kính gửi: BỆNH VIỆN HÙNG VƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Công ty | Tên hàng hóa thông thường | Tên hàng hóa dự thầu | Quy cách | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | ĐVT | Phân loại | Tên máy sử dụng hóa chất - vật tư | Giá kế hoạch thầu 2026 | Căn cứ cung cấp giá kế hoạch 2026 | Ghi chú | |||||||||||||
7 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | |||||||||||||
8 | 1 | Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn | Bộ/48 test | Hệ thống giải trình tự gen tự động NextSeq550DX | Giá trúng thầu tại___________ theo QĐ số _____, ngày _____ | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene | 75cycles/ bộ | Hệ thống giải trình tự gen tự động NextSeq550DX | ||||||||||||||||||||||
10 | 3 | Bộ kit phát hiện 40 genotype HPV | 48 test/ bộ | Máy Realtime PCR QS5 | ||||||||||||||||||||||
11 | 4 | I-GBS Real-time PCR Kit | 50 test/ bộ | Máy Realtime PCR QS5 | ||||||||||||||||||||||
12 | 5 | Kit sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh/ kit Neo Mass AAAC | Bộ | Máy sàng lọc sơ sinh MSMS | ||||||||||||||||||||||
13 | 6 | CMV/EBV/HHV6 Screen Real-TM | Test | Máy sinh học phân tử Sacycler - 96 | ||||||||||||||||||||||
14 | 7 | HBV Real-TM Quant Dx | Test | Máy sinh học phân tử Sacycler - 96 | ||||||||||||||||||||||
15 | 8 | Parvovirus B19 Real-TM | Test | Máy sinh học phân tử Sacycler - 96 | ||||||||||||||||||||||
16 | 9 | Rubella Real-TM | Test | Máy sinh học phân tử Sacycler - 96 | ||||||||||||||||||||||
17 | 10 | Toxoplasma gondii Real-TM | Test | Máy sinh học phân tử Sacycler - 96 | ||||||||||||||||||||||
18 | 11 | Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B (GBS) | Test | Máy sinh học phân tử Sacycler - 96 | ||||||||||||||||||||||
19 | 12 | Bộ ly trích cho máy tách chiết tự động bằng từ tính (Hạt Magbead) | Bộ/96 test | Máy tách chiết tự động Extractor 96 NK96 | ||||||||||||||||||||||
20 | 13 | Samag Viral Nucleic Acids Extraction kit | Test | Máy tách chiết tự động Samag 12 | ||||||||||||||||||||||
21 | 14 | Thalassemia Detection Kit | Test | Hệ thống đọc kết quả BimedREADER FL2 (máy đọc tín hiệu của các chip sinh học) | ||||||||||||||||||||||
22 | 15 | COBAS 58/68/88 HBV 192T IVD | Hộp/ 192 Test | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
23 | 16 | COBAS 58/68/8800 HPV 480 IVD | Hộp/ 480 Test | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
24 | 17 | cobas® CT/NG | Hộp/ 480 Test | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
25 | 18 | KIT COBAS 58/68/8800 NHP NEG RMC | Hộp/ 16 x 1 mL | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
26 | 19 | HBV/HCV/HIV-1 Control Kit | Hộp/ 8 test | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
27 | 20 | KIT C58/68/8800 BUFF NEG RMC | Hộp/ 16 mL | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
28 | 21 | COBAS 58/68/8800 HPV RMC IVD | Hộp/ 16 mL | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
29 | 22 | cobas® CT/NG Positive Control Kit | Hộp/ 16 test | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
30 | 23 | KIT COBAS 6800/8800 MGP IVD | Hộp/ 480 test | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
31 | 24 | Tip CORE TIPS with Filter,1ml | Hộp/ 3840 cái | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
32 | 25 | Tip CORE TIPS 300ul | Hộp/ 5760 cái | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
33 | 26 | Sample collection brush | Hộp/ 100 Cái | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
34 | 27 | Cell Collection Medium KIT | Hộp/ 250 Lọ | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
35 | 28 | cobas Processing Plate 24 | Hộp/ 60 cái | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
36 | 29 | coabs Amplification Plate 24 | Hộp/ 120 cái | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
37 | 30 | cobas Liquid Waste Plate 24 | Hộp/ 60 cái | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
38 | 31 | KIT C6800/8800 LYS REAGENT | Hộp/ 4 x 875 mL | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
39 | 32 | KIT COBAS 6800/8800 WASH IVD | Bình/ 4200 mL | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
40 | 33 | KIT C6800/8800 SPEC DIL RE | Hộp/ 4 x 875 mL | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
41 | 34 | KIT PCR MEDIA UNI SWB 100 | Hộp/ 100 Gói | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
42 | 35 | COBAS PCR URINE 100 PKT IVD | Hộp/100 gói | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động cobas 5800 | ||||||||||||||||||||||
43 | 36 | Bộ IVD xét nghiệm định tính biến thể số lượng bản sao (CNV) | Bộ/24 test | Hệ thống xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ vi thể (GeneChip™ System 3000Dx v.2) | ||||||||||||||||||||||
44 | 37 | Hóa chất sàng lọc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh | 960 test/kit | Máy sàng lọc sơ sinh Qsight | ||||||||||||||||||||||
45 | 38 | Bộ kit nhuộm H&E - Dako Hematoxylin (CS700); Dako Eosin (CS701); Dako Bluing Buffer (CS702); Dako Mounting Medium 473mL (CS703); Dako Cover Glasses 1.000 pcs (CS704) | Test | Hệ thống nhuộm tiêu bản và dán lamen tự động - Dako Coverstainer | ||||||||||||||||||||||
46 | 39 | Dako Cover Glasses | Hộp 1000 cái | Hệ thống nhuộm tiêu bản và dán lamen tự động - Dako Coverstainer | ||||||||||||||||||||||
47 | 40 | Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung sử dụng trên máy T2000, có chứng nhận FDA cho mục đích sử dụng sàng lọc ung thư cổ tử cung. | Kít | Máy chiết tách tế bào T2000 | ||||||||||||||||||||||
48 | 41 | 10X EZ PREP Solution | Bình/ 2L | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
49 | 42 | 10X SSC Solution, 2L | Bình/ 2L | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
50 | 43 | Bluing Reagent | Hộp/ 250 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
51 | 44 | Cell Conditioning Solution, CC1 | Bình/ 2L | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
52 | 45 | CINtec p16 Histology (50) CE | Hộp/ 50 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
53 | 46 | CONFIRM ANTI-ER (SP1) | Hộp/ 50 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
54 | 47 | CONFIRM ANTI-KI-67 (30-9) RABBIT MONOCLO | Hộp/ 50test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
55 | 48 | CONFIRM ANTI-PR (1E2) | Hộp/ 50 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
56 | 49 | Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) | Hộp/ 50test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
57 | 50 | Hematoxylin II | Hộp/ 250 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
58 | 51 | Kit Pack, EBAR | Hộp/ 2500 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
59 | 52 | LCS | Bình/ 2L | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
60 | 53 | Reaction Buffer Concentrate (10X) | Bình/ 2L | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
61 | 54 | Ribbon, EBAR Printer | Cuộn/ 8100 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
62 | 55 | Ultra View Universal DAB Detection Kit | Bộ/ 250 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
63 | 56 | Ventana anti-Her2/Neu (4B5) Rabbit Mono | Hộp/ 50test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
64 | 57 | VENTANA ANTI-P63 (4A4) | Hộp/ 50 test | Hệ thống nhuộm tiêu bản hóa mô miễn dịch tự động BenchMark GX | ||||||||||||||||||||||
65 | 58 | Bộ thuốc nhuộm tế bào theo kỹ thuật Thin prep pap test | Bộ | Máy nhuộm tiêu bản tự động | ||||||||||||||||||||||
66 | 59 | Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) | Bộ | Máy tách chiết tế bào kỹ thuật Liquiprep | ||||||||||||||||||||||
67 | 60 | Bộ xét nghiệm phết tế bào nhúng dịch tầm soát ung thư cổ tử cung có chổi lấy mẫu có màng bảo vệ | Bộ | Máy xét nghiệm Clearprep | ||||||||||||||||||||||
68 | 61 | Bộ kít chạy máy Panther | Bộ kít | Máy xét nghiệm định danh vi khuẩn - virus Panther | ||||||||||||||||||||||
69 | 62 | Bộ kít xét nghiệm HPV APTIMA | Bộ kít 250 test | Máy xét nghiệm định danh vi khuẩn - virus Panther | ||||||||||||||||||||||
70 | 63 | Ống chuyển mẫu Aptima | Gói/100 ống | Máy xét nghiệm định danh vi khuẩn - virus Panther | ||||||||||||||||||||||
71 | 64 | Bộ IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm bộ đôi sàng lọc ung thư cổ tử cung | Test | Hệ thống chuẩn bị mẫu tế bào nhúng dịch tự động Wellprep Hely6 Processor | ||||||||||||||||||||||
72 | 65 | AFP Elecsys E2G 300 | Hộp/ 300test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
73 | 66 | AMH Plus Elecsys E2G 100 | Hộp/100 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
74 | 67 | Anti-HCV G2 Elecsys E2G 300 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
75 | 68 | Anti-HCV PC | Hộp/16 x 1,3 ml | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
76 | 69 | AssayTip/AssayCup tray | Hộp/3.780x2 cái | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
77 | 70 | CA 125 G2 Elecsys E2G 300 | Hộp/300test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
78 | 71 | CleanCell M 2x2 L | Thùng/2x2 L | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
79 | 72 | CONTROL MULTI | Hộp 6x2 ml | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
80 | 73 | Diluent MultiAssay E2G | Hộp/36 mL | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
81 | 74 | Diluent Universal E2G | Hộp/ 36 mL | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
82 | 75 | Elecsys BRAHMS PCT 300T e8 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
83 | 76 | Elecsys HBsAg II 300T e8 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
84 | 77 | Estradiol G3 Elecsys E2G 300 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
85 | 78 | Ferritin Elecsys E2G 300 | Hộp/300test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
86 | 79 | FSH Elecsys E2G 300 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
87 | 80 | FT4 G3 Elecsys E2G 300 | Hộp/300test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
88 | 81 | HALOGEN LAMP | Cái | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
89 | 82 | HBeAg Elecsys E2G 300 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
90 | 83 | HBsAg G2 PC | Hộp/16 x 1,3ml | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
91 | 84 | HCG+beta Elecsys E2G 300 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
92 | 85 | HE4 CALSET | 4x1 ml /Hộp | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
93 | 86 | HE4 Elecsys E2G 100 | Hộp/100test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
94 | 87 | HE4 PC CONTROL | 4x1 ml /Hộp | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
95 | 88 | HIV duo Elecsys E2G 300 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
96 | 89 | HIV PC G2 Elecsys | Hộp/6x2ml | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
97 | 90 | LH Elecsys E2G 300 | Hộp/300 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
98 | 91 | PLGF CALSET | Hộp 4x1 ml | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
99 | 92 | PLGF Elecsys E2G 100 | Hộp/100 test | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||
100 | 93 | Precicontrol Clinchem 1 | Hộp/4x5ml | Hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động Automation | ||||||||||||||||||||||