| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ I NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Mã sinh viên | Họ tên | Điểm TBC hệ 10 | Xếp loại điểm | Điểm rèn luyện | Xếp loại rèn luyện | Xếp loại học bổng | |||||||||||||||||||
4 | 18T1021158 | Trần Thị Phương | Loan | 9,25 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
5 | 18T1021134 | Nguyễn Văn | Hùng | 9,18 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
6 | 18T1021022 | Trần Trung | Chính | 9,16 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
7 | 18T1021128 | Lê Thị Thanh | Huyền | 9,16 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
8 | 18T1021213 | Nguyễn Lê Thiện | Nhân | 9,16 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
9 | 18T1021149 | Trương Nguyễn Anh | Khoa | 9,09 | Xuất sắc | 98 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
10 | 18T1021287 | Võ Văn | Thành | 9,08 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
11 | 18T1021146 | Lê Võ Văn | Khoa | 9,04 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
12 | 18T1021355 | Nguyễn Hoàng | Việt | 9,04 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
13 | 18T1021197 | Hà Xuân | Nghĩa | 9,04 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
14 | 19T1021062 | Nguyễn Thiện | Giao | 9,26 | Xuất sắc | 97 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
15 | 19T1021032 | Châu Hoàng Bích | Du | 9,23 | Xuất sắc | 94 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
16 | 19T1021185 | Lê Nguyễn Trung | Phước | 9,22 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
17 | 19T1021165 | Phạm Văn | Oanh | 9,1 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
18 | 19T1021076 | Huỳnh Quốc | Hòa | 9,07 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
19 | 19T1021118 | Đinh Bộ | Lỉnh | 8,97 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
20 | 19T1021179 | Nguyễn Đình | Phúc | 8,93 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
21 | 19T1021254 | Lê Thúc Nguyên | Thiện | 8,86 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
22 | 19T1021017 | Trương Đăng Gia | Bình | 8,86 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
23 | 19T1021139 | Đoàn Văn Công | Minh | 8,86 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
24 | 19T1021035 | Hoàng | Đức | 8,83 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
25 | 20T1020052 | Trần Viết Huy | Khang | 9,51 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
26 | 20T1020008 | Lê Quang | Bình | 9,51 | Xuất sắc | 97 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
27 | 20T1020433 | Châu Anh | Kiệt | 9,5 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
28 | 20T1020637 | Trương Thị Thu | Uyên | 9,35 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
29 | 20T1020077 | Lê Bá Tuấn | Phong | 9,26 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
30 | 20T1020334 | Nguyễn Luôn Mong | Đổ | 9,22 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
31 | 20T1020410 | Hồ Văn Quốc | Huy | 9,08 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
32 | 20T1020293 | Đào Duy | An | 9,02 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
33 | 20T1020285 | Châu Thị Ái | Nhi | 9,01 | Xuất sắc | 97 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
34 | 20T1020380 | Phạm Văn | Hoàng | 9,4 | Xuất sắc | 87 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
35 | 20T1020005 | Trần Tuấn | Anh | 9,35 | Xuất sắc | 87 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
36 | 20T1020528 | Mai Xuân | Quốc | 9,34 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
37 | 20T1020051 | Phan Đình | Khang | 9,14 | Xuất sắc | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
38 | 20T1020376 | Trần Đình Thanh | Hiếu | 9,06 | Xuất sắc | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
39 | 20T1020014 | Nguyễn Tiến | Đạt | 9,03 | Xuất sắc | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
40 | 20T1020220 | Văn Đình | Nhật | 9,02 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
41 | 20T1020670 | Nguyễn Nhật | Sơn | 8,99 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
42 | 17T1041002 | Võ Nhật | Anh | 8,87 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
43 | 17T1041066 | Trần Thị Anh | Thảo | 8,83 | Giỏi | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
44 | 17T1041070 | Hoàng Uyên | Thư | 8,83 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
45 | 17T1041041 | Trần Thị Ngọc | Khánh | 8,7 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
46 | 18T1041005 | Nguyễn Kỳ Thanh | Dương | 8,63 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
47 | 18T1041039 | Văn Thị Mỹ | Phương | 8,61 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
48 | 18T1041014 | Nguyễn Ngọc Khánh | Hiền | 8,37 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
49 | 19T1041020 | Lê Ngọc | Minh | 8,96 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
50 | 19T1041028 | Nguyễn Hoàng Nhật | Quyên | 8,88 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
51 | 19T1041021 | Trần Thị Thúy | Nga | 8,84 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
52 | 20T1040113 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | 8,99 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
53 | 20T1040127 | Lê Văn | Thọ | 8,99 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
54 | 20T1040121 | Phan Thị Uyên | Thanh | 8,97 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
55 | 20T1040075 | Phan Thị Ngọc | Ánh | 8,84 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
56 | 20T1040091 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 8,82 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
57 | 17T1051092 | Nguyễn Thị | Út | 9,28 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
58 | 17T1051022 | Hoàng Công | Hưng | 9,11 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
59 | 18T1051035 | Lê Viết Nguyên | Trường | 9,4 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
60 | 18T1051021 | Nguyễn Văn | Lượng | 9,16 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
61 | 19T1051038 | Phan Thị Huỳnh | Ngân | 9,38 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
62 | 19T1051027 | Lê Quang | Đoàn | 9,01 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
63 | 20T1050001 | Ngô Văn Tiến | Đạt | 8,93 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
64 | 19T1081015 | Hà Phương Hoàng | Mai | 9,6 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
65 | 19T1081011 | Nguyễn Nhật | Huy | 8,68 | Giỏi | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
66 | 20T1080009 | Trần Thanh | Tú | 9,51 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
67 | 20T1080026 | Đoàn Hữu | Chương | 9,48 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
68 | 20T1110010 | Phạm Xuân | Hùng | 8,94 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
69 | 18T2011021 | Nguyễn Thị Thảo | Uyên | 9,58 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
70 | 19T2011010 | Đặng Như Kim | Ngân | 9,32 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
71 | 20T2010018 | Trần Thị Như | Ý | 8,55 | Giỏi | 99 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
72 | 20T2030003 | Lê Thanh | Hà | 9,01 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
73 | 19T2051005 | Đặng Khánh | Hồng | 8,98 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
74 | 20T2050004 | Đoàn Thị | Lan | 8,57 | Giỏi | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
75 | 19T3031004 | Lê Thị Nhật | Vy | 8,69 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
76 | 20T3030006 | Lê Văn | Linh | 7,44 | Khá | 95 | Xuất sắc | Khá | ||||||||||||||||||
77 | 17T3041002 | Cao Vân | Anh | 9,65 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
78 | 17T3041004 | Trần Linh | Anh | 9,56 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
79 | 17T3041071 | Hoàng Lan | Phương | 9,5 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
80 | 17T3041023 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 9,44 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
81 | 18T3041020 | Thân Trọng Nhã | Khuê | 9,15 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
82 | 18T3041046 | Lê Thị | Thu | 9,05 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
83 | 19T3041029 | Trần Ngọc Bảo | Trâm | 9,19 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
84 | 20T3040041 | Dương Xuân | Thái | 8,87 | Giỏi | 97 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
85 | 18T3051017 | Võ Thị Hồng | Nhung | 8,95 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
86 | 19T3051026 | Bùi Thị | Quý | 9,18 | Xuất sắc | 97 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
87 | 20T3050049 | Trần Thị Ngọc | Yến | 9,2 | Xuất sắc | 97 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
88 | 19T3071001 | Lê Đình Trúc | Hà | 8,87 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
89 | 18T6011041 | Nguyễn Thị Thương | Sao | 9,28 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
90 | 18T6011054 | Lê Thị Quỳnh | Vy | 8,85 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
91 | 19T6011003 | Phan Thị Hồng | Phúc | 9,31 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
92 | 20T6010027 | Phùng Thị Khánh | Trinh | 9,01 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
93 | 19T6021007 | Lê Văn Quốc | Huy | 9,44 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
94 | 20T6020003 | Lê Thị Cẩm | Tiên | 9,16 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
95 | 18T6031005 | Trần Thị | Bình | 9,29 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
96 | 19T6031012 | Nguyễn Văn | Trí | 7,85 | Khá | 80 | Tốt | Khá | ||||||||||||||||||
97 | 20T6030015 | Nguyễn Văn | Hán | 8,78 | Giỏi | 99 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||||||
98 | 18T6041006 | Nguyễn Đình | Hoàng | 9,08 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||||||
99 | 19T6041008 | Ngô Thanh | Phong | 9,34 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||
100 | 20T6040024 | Lại Minh | Uyên | 9,24 | Xuất sắc | 94 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||||||