| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 10 TỪ NGÀY 28/9/2026 ĐẾN NGÀY 04/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 28/9/2026 | 29/9/2026 | 30/9/2026 | 1/10/2026 | 2/10/2026 | 3/10/2026 | 4/10/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 23 A101 | 1 | Quản trị nguồn nhân lực | P.T.Y.Nguyện | Quản trị dự án đầu tư | N.T.Huyền | Đầu tư quốc tế | L.T.H.Thương | |||||||||||||||||||
8 | 2 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị dự án đầu tư | Đầu tư quốc tế | A102 | ||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị dự án đầu tư | Đầu tư quốc tế | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Đầu tư quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Phân tích đầu tư chứng khoán | N.T.Huyền | Quản trị kinh doanh quốc tế | N.H.Ngân | Quản trị bán hàng | P.T.Y.Nguyện | ||||||||||||||||||||
13 | 2 | Phân tích đầu tư chứng khoán | Quản trị kinh doanh quốc tế | Quản trị bán hàng | |||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Quản trị thương hiệu | N.T.Huyền | Quản trị kinh doanh quốc tế | Quản trị bán hàng | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Quản trị thương hiệu | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DQK 24 A102 | SÁNG | 1 | Kế toán quản trị | T.M.L.Ái | ||||||||||||||||||||||
18 | 2 | Kế toán quản trị | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | |||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Kế toán quản trị | Thương mại điện tử | ||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Nghiên cứu marketing | N.T.P.Hảo | Pháp luật đc_PLD 5 | Thầy TV Từ | Hành vi tổ chức | P.T.Ý Nguyện | Quản trị sản xuất | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||
23 | 2 | Nghiên cứu marketing | Pháp luật đc_PLD 5 | P. E102 | Hành vi tổ chức | A104 | Quản trị sản xuất | ||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Nghiên cứu marketing | Tư tưởng HCM_TTD5 | Cô NTT Hạnh | Hành vi tổ chức | Quản trị sản xuất | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD5 | P. D103 | Hành vi tổ chức | Quản trị sản xuất | ||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DKP 24 A103 | SÁNG | 1 | Đầu tư tài chính | N.T.P.Hảo | Kinh tế đầu tư | H.Đ.Phát | Dân số và phát triển | N.T.H.Đào | Kinh tế phát triển 1 | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||
28 | 2 | Đầu tư tài chính | A101 | Kinh tế đầu tư | Dân số và phát triển | A104 | Kinh tế phát triển 1 | ||||||||||||||||||||
29 | 3 | Đầu tư tài chính | Kinh tế đầu tư | Kinh tế phát triển 1 | |||||||||||||||||||||||
30 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Pháp luật đc_PLD 5 | Thầy TV Từ | Kinh tế quốc tế | L.T.H. Thương | Đầu tư tài chính | N.T.P.Hảo | ||||||||||||||||||||
33 | 2 | Pháp luật đc_PLD 5 | P. E102 | Kinh tế quốc tế | Đầu tư tài chính | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Tư tưởng HCM_TTD5 | Cô NTT Hạnh | Kinh tế quốc tế | Đầu tư tài chính | |||||||||||||||||||||
35 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD5 | P. D103 | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DMT 24 A104 | SÁNG | 1 | Quản trị giá | N.T.Huyền | Marketing nội dung | L.T.H.Thương | ||||||||||||||||||||
38 | 2 | Quản trị giá | Marketing nội dung | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | ||||||||||||||||||||||
39 | 3 | Quản trị giá | Marketing nội dung | Thương mại điện tử | A102 | ||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Quản trị giá | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Nghiên cứu marketing | N.T.P.Hảo | Pháp luật đc_PLD 5 | Thầy TV Từ | Kinh tế quốc tế | L.T.H. Thương | ||||||||||||||||||||
43 | 2 | Nghiên cứu marketing | Pháp luật đc_PLD 5 | P. E102 | Kinh tế quốc tế | ||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Nghiên cứu marketing | Tư tưởng HCM_TTD5 | Cô NTT Hạnh | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD5 | P. D103 | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DQK 25 A201 | SÁNG | 1 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | Cô PTP Thảo | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Tiếng Anh 3_AD14 | Cô VTK Hoàng | ||||||||||||||||
48 | 2 | Nguyên lý kế toán | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | P. D102 | Phương pháp NCKH | Tiếng Anh 3_AD14 | P. A102 | ||||||||||||||||||||
49 | 3 | Nguyên lý kế toán | Giáo dục thể chất 3 | Thầy LP Đảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đâo | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Đạo đức kinh doanh | Toán kinh tế | P. A102 | |||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Marketing căn bản | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Marketing căn bản | |||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Xác suât thống kê B | N.T.Sự | |||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Xác suât thống kê B | |||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DKP 25 A201 | SÁNG | 1 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | Cô PTP Thảo | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Tiếng Anh 3_AD14 | Cô VTK Hoàng | ||||||||||||||||
58 | 2 | Nguyên lý kế toán | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | P. D102 | Phương pháp NCKH | Tiếng Anh 3_AD14 | P. A102 | ||||||||||||||||||||
59 | 3 | Nguyên lý kế toán | Giáo dục thể chất 3 | Thầy LP Đảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đâo | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Đạo đức kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Marketing địa phương | N.H.Ngân | Marketing địa phương | N.H.Ngân | ||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Marketing địa phương | Marketing địa phương | A101 | |||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Marketing địa phương | Marketing địa phương | Xác suât thống kê B | N.T.Sự | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | Xác suât thống kê B | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DMT 25 A202 | SÁNG | 1 | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | Cô PTP Thảo | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Tiếng Anh 3_AD13 | Cô CTT Hải | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | ||||||||||||||||
68 | 2 | Kinh tế chính trị MLN_KTD2 | P. D102 | Nguyên lý kế toán | Tiếng Anh 3_AD13 | P. A103 | Toán kinh tế | A201 | |||||||||||||||||||
69 | 3 | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đâo | Nguyên lý kế toán | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Đạo đức kinh doanh | Phương pháp NCKH | P. A103 | Nguyên lý kế toán | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Marketing căn bản | C.A.Thảo | Xác suât thống kê B | N.T.Sự | ||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Marketing căn bản | Xác suât thống kê B | ||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Marketing căn bản | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NN Cang | ||||||||||||||||||||||
75 | 4 | Marketing căn bản | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DQK 26 | SÁNG | 1 | Tiếng Anh 1 | Cô TH Lan | Kinh tế vi mô 1 | N.T.Huyền | Quản trị học | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||
78 | 2 | Tiếng Anh 1 | Kinh tế vi mô 1 | A101 | Quản trị học | A101 | |||||||||||||||||||||
79 | 3 | Tiếng Anh 1 | A103 | Kinh tế vi mô 1 | Marketing căn bản | L.T.H.Thương | |||||||||||||||||||||
80 | 4 | Marketing căn bản | |||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Toán cao cấp | N.T.Sự | Kỹ năng số cơ bản | cô ĐTX Vạn | ||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Toán cao cấp | A103 | Kỹ năng số cơ bản | Nhà H | ||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Toán cao cấp | Giáo dục thể chất 1 | Thầy LP Đảo | Kỹ năng số cơ bản | P. H204 | ||||||||||||||||||||
85 | 4 | Giáo dục thể chất 1 | Sân TDTT | Kỹ năng số cơ bản | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | DMT 26 | SÁNG | 1 | Tiếng Anh 1 | cô VTK Hoàng | Giáo dục thể chất 1 | thầy NN Cang | Quản trị học | P.T.Y.Nguyện | ||||||||||||||||||
88 | 2 | Tiếng Anh 1 | Giáo dục thể chất 1 | Sân TDTT | Quản trị học | A104 | |||||||||||||||||||||
89 | 3 | Tiếng Anh 1 | A201 | Marketing căn bản | N.H.Ngân | ||||||||||||||||||||||
90 | 4 | Marketing căn bản | |||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Kỹ năng số cơ bản | cô NTT Trang | Toán cao cấp | N.T.Sự | Kinh tế vi mô 1 | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||
93 | 2 | Kỹ năng số cơ bản | Nhà H | Toán cao cấp | A201 | Kinh tế vi mô 1 | A102 | ||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Kỹ năng số cơ bản | P. H103 | Toán cao cấp | Kinh tế vi mô 1 | |||||||||||||||||||||
95 | 4 | Kỹ năng số cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | DQL 25 | 1 | Thực tế ngành | P.T.T Nguyện | QTKD quốc tế | N.H.Ngân | |||||||||||||||||||||
98 | 2 | Thực tế ngành | QTKD quốc tế | ||||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Thực tế ngành | QTKD quốc tế | |||||||||||||||||||||||
100 | 4 | Thực tế ngành | QTKD quốc tế | ||||||||||||||||||||||||