| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Nơi sinh | GT | Dân tộc | Điểm TN | Điểm TH | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | ||||||||||||||||
2 | 1 | Nguyễn Quang Anh | 19.02.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,25 | 8,50 | THCB 0020040 | THCB 2026/2640 | ||||||||||||||||
3 | 2 | Đặng Nhật Anh | 16.11.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,25 | 8,00 | THCB 0020041 | THCB 2026/2641 | ||||||||||||||||
4 | 3 | Bùi Thị Lụa | 29.05.1976 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0020042 | THCB 2026/2642 | ||||||||||||||||
5 | 4 | Đào Thị Lụa | 28.10.2000 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,25 | 7,00 | THCB 0020043 | THCB 2026/2643 | ||||||||||||||||
6 | 5 | Từ Yến Ly | 28.12.2005 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,50 | 8,00 | THCB 0020044 | THCB 2026/2644 | ||||||||||||||||
7 | 6 | Bùi Thị Lý | 10.02.1993 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 8,00 | 8,00 | THCB 0020045 | THCB 2026/2645 | ||||||||||||||||
8 | 7 | Trần Thị Mai | 08.07.1987 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 6,00 | 7,00 | THCB 0020046 | THCB 2026/2646 | ||||||||||||||||
9 | 8 | Lê Đức Mạnh | 24.07.1999 | Nam Định | Nam | Kinh | 8,00 | 7,00 | THCB 0020047 | THCB 2026/2647 | ||||||||||||||||
10 | 9 | Ngân Thị Mừng | 03.06.1996 | Thanh Hóa | Nữ | Thái | 8,00 | 7,50 | THCB 0020048 | THCB 2026/2648 | ||||||||||||||||
11 | 10 | Hồ Thị Kim Ngân | 27.12.1997 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,25 | 8,00 | THCB 0020049 | THCB 2026/2649 | ||||||||||||||||
12 | 11 | Phạm Thị Ngọc | 12.12.1993 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 9,00 | 8,00 | THCB 0020050 | THCB 2026/2650 | ||||||||||||||||
13 | 12 | Nguyễn Thị Nguyên | 20.09.1997 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0020051 | THCB 2026/2651 | ||||||||||||||||
14 | 13 | Hoàng Thị Nhung | 04.02.1985 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 9,25 | 7,50 | THCB 0020052 | THCB 2026/2652 | ||||||||||||||||
15 | 14 | Nguyễn Thị Phượng | 15.12.2002 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,25 | 8,50 | THCB 0020053 | THCB 2026/2653 | ||||||||||||||||
16 | 15 | Phạm Vinh Quang | 09.09.1997 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,00 | 7,00 | THCB 0020054 | THCB 2026/2654 | ||||||||||||||||
17 | 16 | Cao Mạnh Quân | 06.02.2004 | Hà Nội | Nam | Kinh | 7,25 | 7,00 | THCB 0020055 | THCB 2026/2655 | ||||||||||||||||
18 | 17 | Trịnh Thị Quyển | 21.04.1980 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,25 | 8,50 | THCB 0020056 | THCB 2026/2656 | ||||||||||||||||
19 | 18 | Nguyễn Thị Tâm | 04.02.1988 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 8,50 | 6,50 | THCB 0020057 | THCB 2026/2657 | ||||||||||||||||
20 | 19 | Võ Thủy Tiên | 08.02.2003 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 9,00 | 8,00 | THCB 0020058 | THCB 2026/2658 | ||||||||||||||||
21 | 20 | Phạm Văn Tuân | 22.01.1995 | Hà Nội | Nam | Kinh | 10,00 | 7,50 | THCB 0020059 | THCB 2026/2659 | ||||||||||||||||
22 | 21 | Phạm Thị Thanh | 11.12.1981 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,00 | 7,50 | THCB 0020060 | THCB 2026/2660 | ||||||||||||||||
23 | 22 | Đỗ Thị Thảo | 01.05.1994 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 8,25 | 7,00 | THCB 0020061 | THCB 2026/2661 | ||||||||||||||||
24 | 23 | Phùng Thị Bích Hảo | 01.12.1989 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,25 | 9,00 | THCB 0020062 | THCB 2026/2662 | ||||||||||||||||
25 | 24 | Đào Thị Thu Thảo | 01.08.2004 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 6,00 | 8,00 | THCB 0020063 | THCB 2026/2663 | ||||||||||||||||
26 | 25 | Ngô Thị Phương Thảo | 14.01.1987 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 8,75 | 6,00 | THCB 0020064 | THCB 2026/2664 | ||||||||||||||||
27 | 26 | Vũ Thị Thơm | 26.03.1991 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 6,25 | 6,50 | THCB 0020065 | THCB 2026/2665 | ||||||||||||||||
28 | 27 | Lê Thị Bích Thủy | 22.08.1983 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | 6,75 | 6,50 | THCB 0020066 | THCB 2026/2666 | ||||||||||||||||
29 | 28 | Vương Thu Trang | 08.06.2002 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,00 | 8,50 | THCB 0020067 | THCB 2026/2667 | ||||||||||||||||
30 | 29 | Vũ Thu Trang | 05.11.1996 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,00 | 5,00 | THCB 0020068 | THCB 2026/2668 | ||||||||||||||||
31 | 30 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 04.11.2004 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 9,50 | 6,50 | THCB 0020069 | THCB 2026/2669 | ||||||||||||||||
32 | 31 | Dương Thị Uyên | 17.06.2001 | Bắc Ninh | Nữ | Nùng | 8,75 | 8,50 | THCB 0020070 | THCB 2026/2670 | ||||||||||||||||
33 | 32 | Chu Thị Thu Uyên | 07.10.1997 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 5,75 | 7,00 | THCB 0020071 | THCB 2026/2671 | ||||||||||||||||
34 | 33 | Vũ Hoài Văn | 17.02.1980 | Hà Nội | Nam | Kinh | 5,75 | 7,00 | THCB 0020072 | THCB 2026/2672 | ||||||||||||||||
35 | 34 | Phan Xuân Vị | 08.10.1987 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 9,25 | 8,00 | THCB 0020073 | THCB 2026/2673 | ||||||||||||||||
36 | 35 | Lương Thị Thúy Vy | 26.03.1999 | Lạng Sơn | Nữ | Tày | 7,00 | 9,00 | THCB 0020074 | THCB 2026/2674 | ||||||||||||||||
37 | 36 | Đỗ Thị Xuân | 20.10.1989 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 7,00 | 6,00 | THCB 0020075 | THCB 2026/2675 | ||||||||||||||||
38 | 37 | Quàng Thị Hải Yến | 13.12.2005 | Sơn La | Nữ | Thái | 5,25 | 9,00 | THCB 0020076 | THCB 2026/2676 | ||||||||||||||||
39 | 38 | Nguyễn Tuấn Anh | 17.06.2001 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | 9,25 | 8,00 | THCB 0020077 | THCB 2026/2677 | ||||||||||||||||
40 | 39 | Đồng Gia Bảo | 06.03.2004 | Thanh Hóa | Nam | Kinh | 9,75 | 6,50 | THCB 0020078 | THCB 2026/2678 | ||||||||||||||||
41 | 40 | Nguyễn Văn Bình | 02.12.2005 | Thái Bình | Nam | Kinh | 9,25 | 9,50 | THCB 0020079 | THCB 2026/2679 | ||||||||||||||||
42 | 41 | Nguyễn Quang Duy | 20.06.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 9,50 | THCB 0020080 | THCB 2026/2680 | ||||||||||||||||
43 | 42 | Đặng Trường Duy | 30.11.2005 | Hải Phòng | Nam | Kinh | 8,50 | 8,00 | THCB 0020081 | THCB 2026/2681 | ||||||||||||||||
44 | 43 | Phạm Văn Duy | 15.05.2005 | Thái Bình | Nam | Kinh | 8,75 | 8,50 | THCB 0020082 | THCB 2026/2682 | ||||||||||||||||
45 | 44 | Tạ Văn Duy | 03.04.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,50 | 8,00 | THCB 0020083 | THCB 2026/2683 | ||||||||||||||||
46 | 45 | Nguyễn Thị Duyên | 25.02.2005 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 8,75 | 8,00 | THCB 0020084 | THCB 2026/2684 | ||||||||||||||||
47 | 46 | Hoàng Quang Đạt | 01.08.2005 | Hưng Yên | Nam | Kinh | 8,75 | 9,00 | THCB 0020085 | THCB 2026/2685 | ||||||||||||||||
48 | 47 | Trần Tuấn Đạt | 27.09.2004 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,50 | 9,00 | THCB 0020086 | THCB 2026/2686 | ||||||||||||||||
49 | 48 | Trần Văn Đức | 31.10.2005 | Nam Định | Nam | Kinh | 8,25 | 8,50 | THCB 0020087 | THCB 2026/2687 | ||||||||||||||||
50 | 49 | Quản Trí Đức | 26.10.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,25 | 9,50 | THCB 0020088 | THCB 2026/2688 | ||||||||||||||||
51 | 50 | Phạm Hương Giang | 17.04.2005 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 9,00 | 9,00 | THCB 0020089 | THCB 2026/2689 | ||||||||||||||||
52 | 51 | Trần Mạnh Hải | 07.09.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,75 | 9,00 | THCB 0020090 | THCB 2026/2690 | ||||||||||||||||
53 | 52 | Vũ Ngọc Hiển | 20.05.2005 | Hải Dương | Nam | Kinh | 7,75 | 9,00 | THCB 0020091 | THCB 2026/2691 | ||||||||||||||||
54 | 53 | Lê Minh Hiếu | 20.10.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 9,50 | THCB 0020092 | THCB 2026/2692 | ||||||||||||||||
55 | 54 | Đỗ Minh Hiếu | 26.01.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 9,00 | THCB 0020093 | THCB 2026/2693 | ||||||||||||||||
56 | 55 | Phùng Quang Huy | 13.07.2005 | Thanh Hóa | Nam | Kinh | 9,50 | 8,50 | THCB 0020094 | THCB 2026/2694 | ||||||||||||||||
57 | 56 | Trần Quang Huy | 19.05.2005 | Sơn La | Nam | Kinh | 9,25 | 9,50 | THCB 0020095 | THCB 2026/2695 | ||||||||||||||||
58 | 57 | Đặng Nhật Huy | 25.11.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,00 | 6,00 | THCB 0020096 | THCB 2026/2696 | ||||||||||||||||
59 | 58 | Nguyễn Gia Huy | 24.11.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,75 | 7,50 | THCB 0020097 | THCB 2026/2697 | ||||||||||||||||
60 | 59 | Nguyễn Minh Kiên | 20.10.2005 | Bắc Giang | Nam | Kinh | 8,00 | 9,50 | THCB 0020098 | THCB 2026/2698 | ||||||||||||||||
61 | 60 | Chu Thị Kiều | 23.08.2005 | Nghệ An | Nữ | Kinh | 9,50 | 9,00 | THCB 0020099 | THCB 2026/2699 | ||||||||||||||||
62 | 61 | Hoàng Gia Khiêm | 07.09.2005 | Nam Định | Nam | Kinh | 9,75 | 9,00 | THCB 0020100 | THCB 2026/2700 | ||||||||||||||||
63 | 62 | Nguyễn Hoàng Long | 13.09.2005 | Nam Định | Nam | Kinh | 8,50 | 9,00 | THCB 0020101 | THCB 2026/2701 | ||||||||||||||||
64 | 63 | Đặng Đức Mạnh | 11.05.2005 | Nghệ An | Nam | Kinh | 9,50 | 8,00 | THCB 0020102 | THCB 2026/2702 | ||||||||||||||||
65 | 64 | Ninh Hải Nam | 01.01.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,00 | 8,50 | THCB 0020103 | THCB 2026/2703 | ||||||||||||||||
66 | 65 | Nguyễn Đức Nghĩa | 20.02.2005 | Nam Định | Nam | Kinh | 9,50 | 9,50 | THCB 0020104 | THCB 2026/2704 | ||||||||||||||||
67 | 66 | Hoàng Đức Nhiệm | 18.12.2005 | Thái Nguyên | Nam | Tày | 8,75 | 9,00 | THCB 0020105 | THCB 2026/2705 | ||||||||||||||||
68 | 67 | Hà Hưng Phước | 04.12.2005 | Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | 8,75 | 8,00 | THCB 0020106 | THCB 2026/2706 | ||||||||||||||||
69 | 68 | Bùi Minh Phương | 26.01.2005 | Hòa Bình | Nam | Mường | 8,50 | 8,50 | THCB 0020107 | THCB 2026/2707 | ||||||||||||||||
70 | 69 | Lữ Minh Quân | 08.02.2005 | Nghệ An | Nam | Thái | 9,75 | 9,50 | THCB 0020108 | THCB 2026/2708 | ||||||||||||||||
71 | 70 | Bùi Minh Quân | 10.09.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 7,00 | THCB 0020109 | THCB 2026/2709 | ||||||||||||||||
72 | 71 | Trần Minh Sơn | 16.09.2005 | Thái Bình | Nam | Kinh | 8,50 | 8,00 | THCB 0020110 | THCB 2026/2710 | ||||||||||||||||
73 | 72 | Nguyễn Viết Sự | 21.02.2005 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 9,25 | 9,00 | THCB 0020111 | THCB 2026/2711 | ||||||||||||||||
74 | 73 | Đặng Quang Tú | 16.12.2005 | Thái Bình | Nam | Kinh | 9,25 | 7,00 | THCB 0020112 | THCB 2026/2712 | ||||||||||||||||
75 | 74 | Nguyễn Anh Tuấn | 21.10.2005 | Ninh Bình | Nam | Kinh | 9,75 | 9,50 | THCB 0020113 | THCB 2026/2713 | ||||||||||||||||
76 | 75 | Nguyễn Xuân Tuệ | 19.01.2005 | Bắc Giang | Nam | Tày | 9,75 | 7,50 | THCB 0020114 | THCB 2026/2714 | ||||||||||||||||
77 | 76 | Nguyễn Mạnh Thắng | 15.01.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 9,00 | THCB 0020115 | THCB 2026/2715 | ||||||||||||||||
78 | 77 | Lã Minh Trang | 09.02.2005 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | 8,25 | 7,50 | THCB 0020116 | THCB 2026/2716 | ||||||||||||||||
79 | 78 | Nguyễn Vũ Anh Trúc | 18.05.2005 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,50 | 6,50 | THCB 0020117 | THCB 2026/2717 | ||||||||||||||||
80 | 79 | Mai Văn Trường | 23.10.2005 | Thái Bình | Nam | Kinh | 8,25 | 9,00 | THCB 0020118 | THCB 2026/2718 | ||||||||||||||||
81 | 80 | Nguyễn Quốc Việt | 08.07.2005 | Ninh Bình | Nam | Kinh | 9,00 | 8,00 | THCB 0020119 | THCB 2026/2719 | ||||||||||||||||
82 | 81 | Nguyễn Công Dự | 23.03.1986 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | 9,25 | 8,50 | THCB 0020120 | THCB 2026/2720 | ||||||||||||||||
83 | 82 | Vũ Thị Hà | 16.11.1997 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 9,00 | 5,00 | THCB 0020121 | THCB 2026/2721 | ||||||||||||||||
84 | 83 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 10.12.1990 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0020122 | THCB 2026/2722 | ||||||||||||||||
85 | 84 | Kiều Khánh Linh | 04.10.1999 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 9,25 | 7,50 | THCB 0020123 | THCB 2026/2723 | ||||||||||||||||
86 | 85 | Lưu Bá Tuyên | 08.02.2003 | Nam Định | Nam | Kinh | 9,00 | 7,00 | THCB 0020124 | THCB 2026/2724 | ||||||||||||||||
87 | 86 | Nguyễn Ngọc Anh | 05.09.2007 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,75 | 7,00 | THCB 0020125 | THCB 2026/2725 | ||||||||||||||||
88 | 87 | Đỗ Tiến Anh | 02.08.2004 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,75 | 8,00 | THCB 0020126 | THCB 2026/2726 | ||||||||||||||||
89 | 88 | Bùi Hoài Anh | 22.07.1994 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 10,00 | 9,00 | THCB 0020127 | THCB 2026/2727 | ||||||||||||||||
90 | 89 | Đinh Thị Diệp Anh | 21.07.2001 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 9,25 | 9,00 | THCB 0020128 | THCB 2026/2728 | ||||||||||||||||
91 | 90 | Lục Thị Vân Anh | 10.02.1994 | Lào Cai | Nữ | Kinh | 6,50 | 7,50 | THCB 0020129 | THCB 2026/2729 | ||||||||||||||||
92 | 91 | Nguyễn Thị Kim Chi | 30.10.1992 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 7,00 | 5,50 | THCB 0020130 | THCB 2026/2730 | ||||||||||||||||
93 | 92 | Nguyễn Mai Chi | 16.09.2003 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 9,25 | 9,00 | THCB 0020131 | THCB 2026/2731 | ||||||||||||||||
94 | 93 | Lã Quỳnh Chi | 09.10.1996 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,25 | 9,50 | THCB 0020132 | THCB 2026/2732 | ||||||||||||||||
95 | 94 | Hà Thị Chinh | 15.03.1989 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 6,25 | 7,00 | THCB 0020133 | THCB 2026/2733 | ||||||||||||||||
96 | 95 | Vũ Thị Chinh | 15.08.1992 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 5,75 | 5,00 | THCB 0020134 | THCB 2026/2734 | ||||||||||||||||
97 | 96 | Lê Trung Chính | 16.09.2004 | Hà Nội | Nam | Kinh | 6,75 | 8,50 | THCB 0020135 | THCB 2026/2735 | ||||||||||||||||
98 | 97 | Bùi Hồng Chính | 08.01.1994 | Phú Tho | Nữ | Mường | 8,00 | 8,50 | THCB 0020136 | THCB 2026/2736 | ||||||||||||||||
99 | 98 | Lường Quỳnh Diệu | 13.11.2005 | Sơn La | Nữ | Thái | 7,25 | 6,00 | THCB 0020137 | THCB 2026/2737 | ||||||||||||||||
100 | 99 | Trương Thị Duyên | 27.02.2002 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 7,50 | 8,00 | THCB 0020138 | THCB 2026/2738 |