ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTHọ và tênNgày tháng năm sinhNơi sinhGTDân tộcĐiểm TNĐiểm THSố hiệu chứng chỉSố vào sổ gốc cấp chứng chỉ
2
1Nguyễn Quang Anh19.02.2005Hà NộiNamKinh8,258,50THCB 0020040
THCB 2026/2640
3
2Đặng Nhật Anh16.11.2005Hà NộiNamKinh8,258,00THCB 0020041
THCB 2026/2641
4
3Bùi Thị Lụa29.05.1976Vĩnh PhúcNữKinh8,757,00THCB 0020042
THCB 2026/2642
5
4Đào Thị Lụa28.10.2000Hà NộiNữKinh9,257,00THCB 0020043
THCB 2026/2643
6
5Từ Yến Ly28.12.2005Hà NộiNữKinh8,508,00THCB 0020044
THCB 2026/2644
7
6Bùi Thị Lý10.02.1993Ninh BìnhNữKinh8,008,00THCB 0020045
THCB 2026/2645
8
7Trần Thị Mai08.07.1987Hưng YênNữKinh6,007,00THCB 0020046
THCB 2026/2646
9
8Lê Đức Mạnh24.07.1999Nam ĐịnhNamKinh8,007,00THCB 0020047
THCB 2026/2647
10
9Ngân Thị Mừng03.06.1996Thanh HóaNữThái8,007,50THCB 0020048
THCB 2026/2648
11
10Hồ Thị Kim Ngân27.12.1997Hà NộiNữKinh9,258,00THCB 0020049
THCB 2026/2649
12
11Phạm Thị Ngọc12.12.1993Hải PhòngNữKinh9,008,00THCB 0020050
THCB 2026/2650
13
12Nguyễn Thị Nguyên20.09.1997Thanh HóaNữKinh9,507,00THCB 0020051
THCB 2026/2651
14
13Hoàng Thị Nhung04.02.1985Phú ThọNữKinh9,257,50THCB 0020052
THCB 2026/2652
15
14Nguyễn Thị Phượng15.12.2002Hà NộiNữKinh6,258,50THCB 0020053
THCB 2026/2653
16
15Phạm Vinh Quang09.09.1997Hà NộiNamKinh9,007,00THCB 0020054
THCB 2026/2654
17
16Cao Mạnh Quân06.02.2004Hà NộiNamKinh7,257,00THCB 0020055
THCB 2026/2655
18
17Trịnh Thị Quyển21.04.1980Hà NộiNữKinh6,258,50THCB 0020056
THCB 2026/2656
19
18Nguyễn Thị Tâm04.02.1988Phú ThọNữKinh8,506,50THCB 0020057
THCB 2026/2657
20
19Võ Thủy Tiên08.02.2003Thanh HóaNữKinh9,008,00THCB 0020058
THCB 2026/2658
21
20Phạm Văn Tuân22.01.1995Hà NộiNamKinh10,007,50THCB 0020059
THCB 2026/2659
22
21Phạm Thị Thanh11.12.1981Hà NộiNữKinh8,007,50THCB 0020060
THCB 2026/2660
23
22Đỗ Thị Thảo01.05.1994Phú ThọNữKinh8,257,00THCB 0020061
THCB 2026/2661
24
23Phùng Thị Bích Hảo01.12.1989Hà NộiNữKinh8,259,00THCB 0020062
THCB 2026/2662
25
24Đào Thị Thu Thảo01.08.2004Hưng YênNữKinh6,008,00THCB 0020063
THCB 2026/2663
26
25Ngô Thị Phương Thảo14.01.1987Ninh BìnhNữKinh8,756,00THCB 0020064
THCB 2026/2664
27
26Vũ Thị Thơm26.03.1991Hưng YênNữKinh6,256,50THCB 0020065
THCB 2026/2665
28
27Lê Thị Bích Thủy22.08.1983Vĩnh PhúcNữKinh6,756,50THCB 0020066
THCB 2026/2666
29
28Vương Thu Trang08.06.2002Hà NộiNữKinh7,008,50THCB 0020067
THCB 2026/2667
30
29Vũ Thu Trang05.11.1996Hà NộiNữKinh7,005,00THCB 0020068
THCB 2026/2668
31
30Nguyễn Thị Thuỳ Trang04.11.2004Ninh BìnhNữKinh9,506,50THCB 0020069
THCB 2026/2669
32
31Dương Thị Uyên17.06.2001Bắc NinhNữNùng8,758,50THCB 0020070
THCB 2026/2670
33
32Chu Thị Thu Uyên07.10.1997Hà NộiNữKinh5,757,00THCB 0020071
THCB 2026/2671
34
33Vũ Hoài Văn17.02.1980Hà NộiNamKinh5,757,00THCB 0020072
THCB 2026/2672
35
34Phan Xuân Vị08.10.1987Bắc NinhNamKinh9,258,00THCB 0020073
THCB 2026/2673
36
35Lương Thị Thúy Vy26.03.1999Lạng SơnNữTày7,009,00THCB 0020074
THCB 2026/2674
37
36Đỗ Thị Xuân20.10.1989Hưng YênNữKinh7,006,00THCB 0020075
THCB 2026/2675
38
37Quàng Thị Hải Yến13.12.2005Sơn LaNữThái5,259,00THCB 0020076
THCB 2026/2676
39
38Nguyễn Tuấn Anh17.06.2001Quảng NinhNamKinh9,258,00THCB 0020077
THCB 2026/2677
40
39Đồng Gia Bảo06.03.2004Thanh HóaNamKinh9,756,50THCB 0020078
THCB 2026/2678
41
40Nguyễn Văn Bình02.12.2005Thái BìnhNamKinh9,259,50THCB 0020079
THCB 2026/2679
42
41Nguyễn Quang Duy20.06.2005Hà NộiNamKinh9,259,50THCB 0020080
THCB 2026/2680
43
42Đặng Trường Duy30.11.2005Hải PhòngNamKinh8,508,00THCB 0020081
THCB 2026/2681
44
43Phạm Văn Duy15.05.2005Thái BìnhNamKinh8,758,50THCB 0020082
THCB 2026/2682
45
44Tạ Văn Duy03.04.2005Hà NộiNamKinh8,508,00THCB 0020083
THCB 2026/2683
46
45Nguyễn Thị Duyên25.02.2005Thái BìnhNữKinh8,758,00THCB 0020084
THCB 2026/2684
47
46Hoàng Quang Đạt01.08.2005Hưng YênNamKinh8,759,00THCB 0020085
THCB 2026/2685
48
47Trần Tuấn Đạt27.09.2004Hà NộiNamKinh8,509,00THCB 0020086
THCB 2026/2686
49
48Trần Văn Đức31.10.2005Nam ĐịnhNamKinh8,258,50THCB 0020087
THCB 2026/2687
50
49Quản Trí Đức26.10.2005Hà NộiNamKinh8,259,50THCB 0020088
THCB 2026/2688
51
50Phạm Hương Giang17.04.2005Ninh BìnhNữKinh9,009,00THCB 0020089
THCB 2026/2689
52
51Trần Mạnh Hải07.09.2005Hà NộiNamKinh8,759,00THCB 0020090
THCB 2026/2690
53
52Vũ Ngọc Hiển20.05.2005Hải DươngNamKinh7,759,00THCB 0020091
THCB 2026/2691
54
53Lê Minh Hiếu20.10.2005Hà NộiNamKinh9,259,50THCB 0020092
THCB 2026/2692
55
54Đỗ Minh Hiếu26.01.2005Hà NộiNamKinh9,259,00THCB 0020093
THCB 2026/2693
56
55Phùng Quang Huy13.07.2005Thanh HóaNamKinh9,508,50THCB 0020094
THCB 2026/2694
57
56Trần Quang Huy19.05.2005Sơn LaNamKinh9,259,50THCB 0020095
THCB 2026/2695
58
57Đặng Nhật Huy25.11.2005Hà NộiNamKinh9,006,00THCB 0020096
THCB 2026/2696
59
58Nguyễn Gia Huy24.11.2005Hà NộiNamKinh9,757,50THCB 0020097
THCB 2026/2697
60
59Nguyễn Minh Kiên20.10.2005Bắc GiangNamKinh8,009,50THCB 0020098
THCB 2026/2698
61
60Chu Thị Kiều23.08.2005Nghệ AnNữKinh9,509,00THCB 0020099
THCB 2026/2699
62
61Hoàng Gia Khiêm07.09.2005Nam ĐịnhNamKinh9,759,00THCB 0020100
THCB 2026/2700
63
62Nguyễn Hoàng Long13.09.2005Nam ĐịnhNamKinh8,509,00THCB 0020101
THCB 2026/2701
64
63Đặng Đức Mạnh11.05.2005Nghệ AnNamKinh9,508,00THCB 0020102
THCB 2026/2702
65
64Ninh Hải Nam01.01.2005Hà NộiNamKinh8,008,50THCB 0020103
THCB 2026/2703
66
65Nguyễn Đức Nghĩa20.02.2005Nam ĐịnhNamKinh9,509,50THCB 0020104
THCB 2026/2704
67
66Hoàng Đức Nhiệm18.12.2005Thái NguyênNamTày8,759,00THCB 0020105
THCB 2026/2705
68
67Hà Hưng Phước04.12.2005Hồ Chí MinhNamKinh8,758,00THCB 0020106
THCB 2026/2706
69
68Bùi Minh Phương26.01.2005Hòa BìnhNamMường8,508,50THCB 0020107
THCB 2026/2707
70
69Lữ Minh Quân08.02.2005Nghệ AnNamThái9,759,50THCB 0020108
THCB 2026/2708
71
70Bùi Minh Quân10.09.2005Hà NộiNamKinh9,257,00THCB 0020109
THCB 2026/2709
72
71Trần Minh Sơn16.09.2005Thái BìnhNamKinh8,508,00THCB 0020110
THCB 2026/2710
73
72Nguyễn Viết Sự21.02.2005Bắc NinhNamKinh9,259,00THCB 0020111
THCB 2026/2711
74
73Đặng Quang Tú16.12.2005Thái BìnhNamKinh9,257,00THCB 0020112
THCB 2026/2712
75
74Nguyễn Anh Tuấn21.10.2005Ninh BìnhNamKinh9,759,50THCB 0020113
THCB 2026/2713
76
75Nguyễn Xuân Tuệ19.01.2005Bắc GiangNamTày9,757,50THCB 0020114
THCB 2026/2714
77
76Nguyễn Mạnh Thắng15.01.2005Hà NộiNamKinh9,259,00THCB 0020115
THCB 2026/2715
78
77Lã Minh Trang09.02.2005Quảng NinhNữKinh8,257,50THCB 0020116
THCB 2026/2716
79
78Nguyễn Vũ Anh Trúc18.05.2005Hà NộiNữKinh8,506,50THCB 0020117
THCB 2026/2717
80
79Mai Văn Trường23.10.2005Thái BìnhNamKinh8,259,00THCB 0020118
THCB 2026/2718
81
80Nguyễn Quốc Việt08.07.2005Ninh BìnhNamKinh9,008,00THCB 0020119
THCB 2026/2719
82
81Nguyễn Công Dự23.03.1986Vĩnh PhúcNamKinh9,258,50THCB 0020120
THCB 2026/2720
83
82Vũ Thị Hà16.11.1997Ninh BìnhNữKinh9,005,00THCB 0020121
THCB 2026/2721
84
83
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
10.12.1990Bắc NinhNữKinh8,757,00THCB 0020122
THCB 2026/2722
85
84Kiều Khánh Linh04.10.1999Phú ThọNữKinh9,257,50THCB 0020123
THCB 2026/2723
86
85Lưu Bá Tuyên08.02.2003Nam ĐịnhNamKinh9,007,00THCB 0020124
THCB 2026/2724
87
86Nguyễn Ngọc Anh05.09.2007Hà NộiNữKinh7,757,00THCB 0020125
THCB 2026/2725
88
87Đỗ Tiến Anh02.08.2004Hà NộiNamKinh8,758,00THCB 0020126
THCB 2026/2726
89
88Bùi Hoài Anh22.07.1994Hà NộiNữKinh10,009,00THCB 0020127
THCB 2026/2727
90
89Đinh Thị Diệp Anh21.07.2001Hải PhòngNữKinh9,259,00THCB 0020128
THCB 2026/2728
91
90Lục Thị Vân Anh10.02.1994Lào CaiNữKinh6,507,50THCB 0020129
THCB 2026/2729
92
91Nguyễn Thị Kim Chi30.10.1992Ninh BìnhNữKinh7,005,50THCB 0020130
THCB 2026/2730
93
92Nguyễn Mai Chi16.09.2003Phú ThọNữKinh9,259,00THCB 0020131
THCB 2026/2731
94
93Lã Quỳnh Chi09.10.1996Hà NộiNữKinh9,259,50THCB 0020132
THCB 2026/2732
95
94Hà Thị Chinh15.03.1989Hải PhòngNữKinh6,257,00THCB 0020133THCB 2026/2733
96
95Vũ Thị Chinh15.08.1992Hà NộiNữKinh5,755,00THCB 0020134
THCB 2026/2734
97
96Lê Trung Chính16.09.2004Hà NộiNamKinh6,758,50THCB 0020135
THCB 2026/2735
98
97Bùi Hồng Chính08.01.1994Phú ThoNữMường8,008,50THCB 0020136
THCB 2026/2736
99
98Lường Quỳnh Diệu13.11.2005Sơn LaNữThái7,256,00THCB 0020137
THCB 2026/2737
100
99Trương Thị Duyên27.02.2002Thanh HóaNữKinh7,508,00THCB 0020138
THCB 2026/2738