ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 07 từ 16/09/2024 - 22/09/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (16/09)Thứ 3 (17/09) Thứ 4 (18/09) Thứ 5 (19/09)Thứ 6 (20/09)Thứ 7 (21/09)CN (22/09)
4
TC-Y sĩ
K50
SÔn thi Vệ sinh phòng bệnh Lâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần
(ba ngày cuối tuần - cả ngày)
bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Bệnh học 1,2 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 8 tuần cả ngày
từ ngày 19/08/24 - 13/10/24
Sức khoẻ sinh sản đã học đến 2/12
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
7
CSức khoẻ trẻ em đã học đến 4/15
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
S
9
CNNCN - 7/14 - Cô Quyên - E 1.1NNCN - 8/14 - Cô Quyên - E 1.113h30 thi môn Tâm lý Y Đức - PMT5
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SKỹ thuật điều dưỡng - 17/20
- BMĐD - T3
11
TNNCN - 4/14- Cô Quyên - ONLNNCN - 5/14- Cô Quyên - ONLGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 10/14 - ThS Bùi Hoa - ONL
NNCN - 6/14- Cô Quyên - ONLBệnh học người lớn 1 - 6/12 - BM Nội - T 4.2 Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20
- BMĐD - T3
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
STin học 3/25 - KHCB - PMPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.1NNCB - 4/40- Cô Quyên - E 1.1
13
CChính trị -3/22- ThS Len - E 1.2
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.1NNCB -4/40- Cô Quyên - E 1.1
15
CTin học 3/25 - KHCB - PMChính trị - 3/22- ThS Len - E 1.2
16
CĐ-Y sĩ
K2D
S
17
TTiếng anh cơ bản - 1/40- Cô Quyên -
ONL
Tin học 1/25 - KHCB - ONL
18
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi CSNB Chuyên khoa ngoại
19
TTCQLYT - QLĐD - 8/8 - ThS Bùi Hoa - ONL
20
ĐD LT CQ
K11
S
21
TNgoại ngữ chuyên ngành - 1/15
- Cô Hương - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15
- Cô Hương - ONL
22
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
23
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/8
- BM Nội - T 4.1
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 7/12 - Bs Tiếp - E 2.2 Ôn thi CSSKPN
24
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSSKPN
25
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/8
- BM Nội - T 4.1
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 7/12 - Bs Tiếp - E 3.1 Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
26
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSSKPN
27
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/8
- BM Nội - T 4.1
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 7/12 - Bs Tiếp - E 3.1 Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
28
CĐK16ASLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
29
CNNCN - 8/15 - Cô Quyên - E 1.1
30
TChăm sóc SK NL 1 - 11/12
- BM Nội - ONL
31
CĐK16BSLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
32
CNNCN - 5/15 - Cô Quyên - E 1.1 NNCN - 6/15 - Cô Quyên - E 1.2
33
TChăm sóc SK NL 1 - 11/12
- BM Nội - ONL
34
CĐK16C
SLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
35
C
36
TChăm sóc SK NL 1 - 11/12
- BM Nội - ONL
37
CĐK16D
SLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
38
C
39
TChăm sóc SK NL 1 - 11/12
- BM Nội - ONL
40
CĐK17ASNNCB - 2/40- Cô Hương - E 3.2Chính trị - 4/22- ThS Len - E 1.2Tin học 4/25 - KHCB - PM
41
CPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 2.1
42
CĐK17BSTin học 4/25 - KHCB - PMChính trị - 4/22- ThS Len -- E 1.2NNCB - 2/40- Cô Hương - E 3.2
43
CPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 2.1
44
CĐK17C
SChính trị - 4/22- ThS Len - E 2.1Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 2.1
45
CTin học 4/25 - KHCB - PM
46
CĐK17D
STin học 3/25 - KHCB - PMChính trị - 4/22- ThS Len - E 2.1Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 2.1
47
C
48
CĐK17E
SChính trị - 2/22- ThS Len - E 2.1
49
CTin học 3/25 - KHCB - PMPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.1
50
PHCN K2SLâm sàng Bệnh viện 1 theo KH riêng - tổng thời gian 6 tuần buổi sáng bắt đầu từ 26/08/2024 đến hết ngày 06/10/2024Ôn thi VLTL-PHCN các BL hệ Da -
TH-TN - SD - NT- dự kiến T9
51
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 2/14 - ThS Nhạn - T 4.2Hoạt động trị liệu - 12/14
- BM Nội- P205BV
Hoạt động trị liệu - 13/14
- BM Nội- P205BV
Hoạt động trị liệu - 14/14
- BM Nội- P205BV
52
PHCN K3ASBệnh học 10/25- BM Nội - T 4.1
53
CBệnh học 9/25- BM Nội - T 4.3Thi GPCN Hệ vận động và TK - T 4.1
54
PHCN K3B
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 1/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 2/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 3/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 4/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 5/10 - BMĐD8h Thi CTCNCT
10h Thi Tâm lý NB-YĐ
( Kế hoạch riêng)
55
CTH - Cấu tạo chức năng CT- 8/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 9/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 10/10 - YHCS13h30: Thi Pháp luật
15h: Thi Chính trị
( Kế hoạch riêng)
13h30: Thi DD-VSATTP
15h: Thi Môi trường&SK
( Kế hoạch riêng)
Thi ĐDCB-CCBĐ
( Kế hoạch riêng)
56
PHCN K3C
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 1/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 2/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 3/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 4/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 5/10 - BMĐD8h Thi CTCNCT
10h Thi Tâm lý NB-YĐ
( Kế hoạch riêng)
57
CTH - Cấu tạo chức năng CT- 8/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 9/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 10/10 - YHCS13h30: Thi Pháp luật
15h: Thi Chính trị
( Kế hoạch riêng)
13h30: Thi DD-VSATTP
15h: Thi Môi trường&SK
( Kế hoạch riêng)
Thi ĐDCB-CCBĐ
( Kế hoạch riêng)
58
PHCN K3D
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 1/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 2/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 3/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 4/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 5/10 - BMĐD8h Thi CTCNCT
10h Thi Tâm lý NB-YĐ
( Kế hoạch riêng)
59
CTH - Cấu tạo chức năng CT- 8/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 9/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 10/10 - YHCS13h30: Thi Pháp luật
15h: Thi Chính trị
( Kế hoạch riêng)
13h30: Thi DD-VSATTP
15h: Thi Môi trường&SK
( Kế hoạch riêng)
Thi ĐDCB-CCBĐ
( Kế hoạch riêng)
60
PHCN K3E
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 1/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 2/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 3/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 4/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 5/10 - BMĐD8h Thi CTCNCT
10h Thi Tâm lý NB-YĐ
( Kế hoạch riêng)
61
CTH - Cấu tạo chức năng CT- 8/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 9/10 - YHCSTH - Cấu tạo chức năng CT- 10/10 - YHCS13h30: Thi Pháp luật
15h: Thi Chính trị
( Kế hoạch riêng)
13h30: Thi DD-VSATTP
15h: Thi Môi trường&SK
( Kế hoạch riêng)
Thi ĐDCB-CCBĐ
( Kế hoạch riêng)
62
PHCN K4SNNCB - 3/40- Cô Hương - E 3.2Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 1.1NNCB - 4/40- Cô Hương - E 3.2
63
CChính trị - 4/22- ThS Len - E 3.1Chính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2
64
CĐ XN K10SNNCB - 3/40- Cô Hương - E 3.2Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 1.1NNCB - 4/40- Cô Hương - E 3.2
65
CChính trị - 4/22- ThS Len - E 3.1Chính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2
66
CĐ XN K9SHuyết học chuyên sâu - 11/12 - BNXN
- E 2.2
Huyết học chuyên sâu - 12/12
- BNXN - E 2.1
67
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 2/14 - ThS Nhạn - T 4.4Hóa sinh lâm sàng 3- 10/24
- Cô Tuyền - E 2.1
Hóa sinh lâm sàng 3- 11/24
- Cô Tuyền - E 1.2
Hóa sinh lâm sàng 3- 12/24
- Cô Tuyền - E 2.1
Hóa sinh lâm sàng 3- 13/24
- Cô Tuyền - E 2.1
68
CĐK9BSN1 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 4/10 -PTHKiểm nghiệm - 5/8- BCDL -T 4.2N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 5/10 -PTH
69
CN2 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTHKiểm nghiệm - 6/8- BCDL - T 4.2
70
CĐK9CSN1 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 4/10-PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 5/10 -PTH
71
CKiểm nghiệm - 5/8- BCDL - T 6.3N2 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTHKiểm nghiệm - 6/8- BCDL - T 4.1
72
CĐK9DSKiểm nghiệm - 5/8- BCDL - E 1.2Kiểm nghiệm - 6/8- BCDL - T 4.1N2 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTH
73
CN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 5/10 -PTHN1 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 4/10 -PTH
74
CĐK9ESKiểm nghiệm - 5/8- BCDL - T 4.1N1 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTHKiểm nghiệm - 6/8- BCDL - T 4.1
75
CN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 4/10 -PTHN2 - TH Dược Lâm sàng - 10/10 - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 5/10-PTH
76
CĐ Dược K10ASHóa sinh - 3/8 - YHCS - E 2.1Bệnh học 6/12- BM Nội - T 4.3Hóa sinh - 4/8 - YHCS - T 4.2
77
CHóa phân tích- 7/28 - BCDL - E 1.2Dược liệu- 2/8 - BCDL - T 4.2Hóa phân tích- 8/28 - BCDL - T 4.2Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
78
CĐ Dược K10BSHóa phân tích- 8/28 - BCDL - T 4.2
79
CHóa sinh - 3/8 - YHCS - E 2.2Hóa phân tích- 7/28 - BCDL - T 4.3Dược liệu- 2/8 - BCDL - T 4.2Bệnh học 6/12- BM Nội - T 4.3Hóa sinh - 4/8 - YHCS - T 4.3Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
80
CĐ Dược K10CSHóa sinh - 3/8 - YHCS - T 4.2Hóa sinh - 4/8 - YHCS - T 4.4
81
CBệnh học 6/12- BM Nội - T 4.4Hóa phân tích- 7/28 - BCDL - T 4.3Dược liệu- 2/8 - BCDL - T 4.4Hóa phân tích- 8/28 - BCDL - T 4.4
82
CĐ Dược K10DSHóa phân tích- 7/28 - BCDL - T 4.3Hóa phân tích- 8/28 - BCDL - T 4.3
83
CBệnh học 6/12- BM Nội - T 6.2Hóa sinh - 3/8 - YHCS - T 6.2Hóa sinh - 4/8 - YHCS - T 6.3Dược liệu- 2/8 - BCDL - E 2.2Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
84
CĐ Dược K11ASNNCB - 2/40- Cô Quyên - E 1.2
85
CChính trị - 4/22- ThS Len - E 2.2Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 2.2
86
CĐ Dược K11BSNNCB - 3/40- Cô Quyên - E 1.2
87
CChính trị - 4/22- ThS Len - E 2.2Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 2.2
88
CĐ Dược K11CSNNCB - 4/40- Cô Quyên - E 1.1Chính trị - 2/22- ThS Len - E 2.1
89
CPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.1
90
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 12/08/2024 - 20/10/2024
nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024
91
T
92
Cao đẳng Dược K9FSÔn thi Dược lâm sàngN1 - TH Dược liệu - 10/10 - HDDL - PTH
93
TGTTHTNT - 2/4 - HDDL- ONLTổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 11/18- HDDL - ONLN2 - TH Dược liệu - 10/10 - HDDL - PTH
94
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Thực vậtNNCN - 13/14 - Cô Quyên - ONLN1,N2 - TH - Hóa phân tích- 18/28 - BCDL - PTH
95
TSinh lý - 1/8 - BM XN - ONLNNCN - 11/14 - Cô Quyên - ONLNNCN - 12/14 - Cô Quyên - ONLNNCN - 14/14 - Cô Quyên - ONLN1,N2 - TH - Hóa phân tích- 19/28 - BCDL - PTH
96
CĐ Dược LT CQ K4S Ôn thi Bào chế N2 - Kiểm nghiệm - 6/14- BCDL - PTH
97
TN1 - Kiểm nghiệm - 6/14- BCDL - PTH
98
LỊCH THI TUẦN 07
99
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
100
13h30 Thứ 5 (19/09)Thi môn Tâm lý Y Đức CĐ-Y sĩ K1 APMT5Phòng QLĐT - CTSV