| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 19 từ 09/12/2024 - 15/12/2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (09/12) | Thứ 3 (10/12) | Thứ 4 (11/12) | Thứ 5 (12/12) | Thứ 6 (13/12) | Thứ 7 14/12) | CN (15/12) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Chờ xếp lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Ôn thi Sức khoẻ sinh sản - dự kiến Tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
7 | C | TH - Sức khoẻ sinh sản - 7/10 - BM Sản - PTH | Bệnh chuyên khoa - 5/8 - Bs Tạ Ngọc - E 1.2 | TH - Sức khoẻ sinh sản -8/10 - BM Sản - PTH | Bệnh chuyên khoa - 6/8 - Bs Tạ Ngọc - E 2.1 | TH - Sức khoẻ sinh sản - 9/10 - BM Sản - PTH | Ôn thi Sức khoẻ trẻ em - dự kiến Tuần 20 | |||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Lâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25 | |||||||||||||||||||||||
9 | C | N 1 -Bệnh học NL2 - 6/11 - BM Nội - T 4.4 | Bệnh học NL2 - 7/11 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học NL2 - 8/11 - BM Nội - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Lâm sàng Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần cả ngày thứ 7, CN - từ ngày 11/11/24 - 22/12/24 | |||||||||||||||||||||||
11 | T | 18h - Thi Bệnh học người lớn 1 - PMT5 | ||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 12/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
13 | C | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 3/15 -YHCS- PTHGP | Từ tế bào đến cơ quan - 4/15 -YHCS- PTH GP | ||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 4/15 -YHCS- PTH GP | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
15 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 3/8 -YHCS- PTHGP | Ngoại ngữ cơ bản - 9/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Từ tế bào đến cơ quan - 1/15- YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 2/15 - YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | T | Tiếng Anh CB - 38/40- Cô Quyên - ONL | Tiếng Anh CB - 39/40- Cô Quyên - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 3/8 - YHCS - ONL | Tiếng Anh CB - 40/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi CS sức khỏe cá nhân và gia đình | |||||||||||||||||||||||
21 | T | Chờ KH thực hành lâm sàng CS sức khỏe cá nhân và gia đình | ||||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K11 | S | ||||||||||||||||||||||||
23 | T | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 3/18- ThS Khánh - ONL | Điều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 4/8- BMĐD- ONL | |||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15A | S | Thống kê YH và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - Ts Sơn - ONL | |||||||||||||||||||||||
25 | C | 13h30 - Thi CS SK Lão Khoa - PTH - BM Điều dưỡng | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN -Dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15B | S | Thống kê YH và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - Ts Sơn - ONL | |||||||||||||||||||||||
27 | C | 13h30 - Thi CS SK Lão Khoa - PTH - BM Điều dưỡng | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN -Dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15C | S | Thống kê YH và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - Ts Sơn - ONL | 7h Thi CS SK Lão Khoa - PTH - BM Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||||
29 | C | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN -Dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16A | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | N1 - TH Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/12 - BM Nội- T 6.2 | N2 - TH Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/12 - BM Nội- T 6.2 | Ôn thi NNCN - dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16B | S | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | N1 - TH Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/12 - BM Nội- T 4.2 | N2 - TH Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/12 - BM Nội- T 6.2 | Ôn thi NNCN - dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16C | S | TH- Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/12 - BM Nội - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
35 | C | |||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16D | S | Ngoại ngữ CN -15/15 - Cô Yên - T 4.3 | TH- Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/12 - BM Nội - T 6.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 5/12 - BM Nội - T 6.3 | Dự kiến Tiếng Nhật - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||
37 | C | |||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
39 | C | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường- T 6.3 | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ĐDCS 1 - 2/4 - BMĐD - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
40 | CĐK17B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 14/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | ĐDCS 1 - 2/4 - BMĐD - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
41 | C | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 15/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17C | S | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường- T 6.3 | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ĐDCS 1 - 2/4 - BMĐD - E 2.1 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
43 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17D | S | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường- T 6.3 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
45 | C | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | ĐDCS 1 - 2/4 - BMĐD - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17E | S | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
47 | C | Tiếng Nhật CB - 27/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 28/40- Cô Yên - T 4.3 | ĐDCS 1 - 2/4 - BMĐD - E 2.1 | Tiếng Nhật CB - 29/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 30/40- Cô Yên - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
48 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
49 | T | |||||||||||||||||||||||||
50 | PHCN K2 | S | Lâm sàng Y học dân tộc và dưỡng sinh - Bệnh viện Y học cổ truyền - 2 tuần buổi sáng - từ ngày 16/12/2024 đến 29/12/2024 | |||||||||||||||||||||||
51 | C | Thi Phục Hòi chức năng dựa vào CĐ - T 4.2 | Xếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN dự kiến tháng 01/2025 | |||||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3A | S | NNCN - 11/15 - Cô Hương- E 3.2 | NNCN - 12/15 - Cô Hương- E 3.2 | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 10/20- ThS Thi - PTH | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 11/20- ThS Thi - PTH | ||||||||||||||||||||
53 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 9/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 9/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 10/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 11/20- ThS Thi - PTH | Thi Bệnh học - PMT5 | ||||||||||||||||||||
54 | PHCN K 3BCD TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
55 | C | Vận động trị liệu - 9/14 - ONL - ThS Minh | Vận động trị liệu - 10/14 - ONL - ThS Minh | |||||||||||||||||||||||
56 | PHCN K3EF TTH | S | Tin học - 12/25 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
57 | C | Vận động trị liệu - 9/14 - ONL - ThS Minh | Tin học - 11/25 - KHCB - ONL | Vận động trị liệu - 10/14 - ONL - ThS Minh | ||||||||||||||||||||||
58 | T | Tin học - 10/25 - KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||
59 | PHCN K4 | S | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 21/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 22/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||
60 | C | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||||
61 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | NNCB - 8/40 - Cô Hương - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 5/14 - BMĐD- ONL | Từ phân tử đến tế bào - 9/14 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
62 | C | Tâm lý người bệnh -Y đức - 4/8 - YHCS - ONL | Tin học - 4/10 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
63 | T | Từ phân tử đến tế bào - 8/14 - YHCS - ONL | Chính trị - 4/22-ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||||
64 | CĐ XN K10 | S | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 21/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 22/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||
65 | C | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||||
66 | CĐ XN K9 | S | Thực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025. | |||||||||||||||||||||||
67 | C | |||||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9B | S | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 4/8- BCDL- T 4.2 | NCKH - 13/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 5/8- BCDL- T 4.2 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||
69 | C | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 10/10- BCDL - PTH | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9C | S | NCKH - 13/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||
71 | C | GMP - 4/8- BCDL- T 6.2 | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 5/8- BCDL- T 4.4 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||||
72 | CĐK9D | S | GMP - 4/8- BCDL- T 6.2 | NCKH - 13/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||||
73 | C | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 5/8- BCDL- T 6.3 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||||||
74 | CĐK9E | S | NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 4/8- BCDL- T 6.2 | GMP - 5/8- BCDL- T 6.2 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||
75 | C | NCKH - 13/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 14/20 - BCDL - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
77 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS - PTH | N1 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 14/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS - PTH | N1 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||
79 | C | N2 - TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS- PTH | N2 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | N1- TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 14/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
81 | C | N2 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10D | S | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 14/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||
83 | C | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 2/10- YHCS- PTH | N2 - TH - Dược liệu- 5/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 1/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11A | S | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ phân tử đến tế bào - 5/8 - ThS Khánh - T 4.3 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
85 | C | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 16/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 17/40- Cô Quyên - E 1.1 | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 21/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 22/40- Cô Quyên - E 1.1 | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
87 | C | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - ThS Khánh - T 6.3 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 15/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
89 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 14/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - ThS Hường - T 4.4 | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11D | S | Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||||
91 | T | Từ phân tử đến tế bào - 5/8 - YHCS - ONL | Thể dục - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
92 | Cao đẳng Dược K9A | S | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
93 | T | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 12/12 - ONL | ||||||||||||||||||||||||
94 | Cao đẳng Dược K9F | S | ||||||||||||||||||||||||
95 | T | Bào chế - 7/8 - BCDL - ONL | Bào chế - 8/8 - BCDL - ONL | |||||||||||||||||||||||
96 | CĐ Dược K10 E | S | ||||||||||||||||||||||||
97 | T | Bệnh học - 7/11 - BM Nội - ONL | Vật lý đại cương - Ts Quyên - 1/8-ONL | Bệnh học - 8/11 - BM Nội - ONL | Vật lý đại cương - Ts Quyên - 2/8-ONL | |||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | ||||||||||||||||||||||||
99 | T | TH Hóa học - 7/10- HDDL- PTH | TH Hóa học - 8/10- HDDL- PTH | |||||||||||||||||||||||
100 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Kiểm nghiệm | |||||||||||||||||||||||