ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 3Số tín chỉ:3
Mã học phần: 191033081
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
11925L10001Nguyễn Thế Anh19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
12
21925L10005Nguyễn Quang Dũng19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,1
13
31925L10003Bùi Minh Đức19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
14
41925L10007Phạm Thị Hiệp19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
15
51925L10008Bùi Thị Hoàn19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
16
61925L10009Nguyễn Huy Hoàng19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
17
71925L10014Đỗ Thị Thu Hương19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
18
81925L10017Trần Phương19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
19
91925L10023Nguyễn Thị Tình Ngân19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
20
101925L10024Phạm Anh Nghiêm19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
21
111925L10025Nguyễn Thị Hà Phương19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
22
121925L10026Nguyễn Thị ThanhPhương19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
23
131925L10027Đặng Ngọc Quang19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
24
141925L10029Lại Vĩnh Quỳnh19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
25
151925L10030Lê Ngọc Sơn19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,6
26
161925L10035Nguyễn Viết Tiến19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
27
171925L10036Nguyễn Đăng Tỉnh19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,6
28
181925L10040Trần Văn 19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
29
191925L10041Nguyễn Thanh Tùng19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
30
201925L10042Vũ ĐứcTùng19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
31
211925L10032Nguyễn VănThảo19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
32
221925L10031Nguyễn Mạnh Thắng19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
33
231925L10037Nguyễn Thị Huyền Trâm19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
34
241925L10043Nguyễn Thị Thanh Vân19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
35
251925L10045Trần Hoàng Việt19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
36
261925L10048Vũ Thị Hải Yến19L1YK.01116/19/2026D60113090'9,3
37
38
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
39
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
40
41
42
43
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100