| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | THỜI KHÓA BIỂU HK2- TUẦN 26 (11/03/2024 - 17/03/2024)_ Năm học: 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 11 | 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | THỨ NGÀY | |||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | YSĐK35 | CĐĐD14 | CĐĐD15 | CĐ DƯỢC 5CDE | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC 6CD | CĐ DƯỢC 6EF | CĐ DƯỢC 5A T7&CN | CĐ DƯỢC 5B 18h00 | CĐ DƯỢC 6A T7&CN | CĐ DƯỢC 6B 18h00 | CĐ DƯỢC LIÊN THÔNG 2A T7&CN | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | Buổi | CĐĐD K23A | CĐĐD K23B | YSĐK K23 | ||||||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | |||||||||||||||||||||||||
6 | SK môi trường VS | 1. TH Sử dụng thuốc | Tổ chức quản lý dược | Dược lý 1 | Giải phẫu sinh lý | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Sinh lý bệnh miễn dịch | Bệnh Ngoại Khoa | |||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Cô Liểu | Cô N. Thanh | Sáng | Cô Châu | Thầy Ân | Sáng | Cô Dương | Thầy Khoa- Tổ 1-(5/80) | Sáng | Thầy Thịnh | Cô Tiên | |||||||||||||||||||||||
8 | (15/15/20/30) | (20/30)- Tổ 1-PTT KN | (30/45/0/30) | (40/45/0/30) | Thực Tế | Thực tập | (15/15) | PTT GPSL 1 | (15/15/0/30) | (12/30) | |||||||||||||||||||||||||
9 | GĐ: 3 | 2. TH Sử dụng thuốc | GĐ: 5 | GĐ: 6 | Tốt Nghiệp | Dược lý 2 | Dược lâm sàng | HT. A | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ: 4 | GĐ: 1 | ||||||||||||||||||||||||
10 | Thầy Lầm | (Từ 26/02/2024 | Thầy Lầm | BVĐK Tỉnh | Cô Hằng- Tổ 2-(5/80) | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | (20/30)- Tổ 3-PTT DL-DLS | HAI | 19/05/2024) | (12/30/0/35) | (19/02/2024- 13/03/2024) | HAI | PTT GPSL 2 | HAI | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 11-03 | 11-03 | GĐ: 4 | 13h30- 17h00 | 11-03 | 11/03 | |||||||||||||||||||||||||||||
13 | Dược lý 1 | Tổ chức quản lý dược | Vi sinh- ký sinh trùng | Hóa sinh | Truyền thông | ||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | SHCN: C.Tú (5E) | Chiều | Cô Dương | Cô Châu | Chiều | Cô Huyền | Cô P. Thảo | Chiều | SHCN: Cô M.Thư | giáo dục sức khỏe | ||||||||||||||||||||||||
15 | (40/45/0/30) | (30/45/0/30) | (04/15) | (15/30) | Cô H. Thanh | ||||||||||||||||||||||||||||||
16 | GĐ: 5 | GĐ: 6 | GĐ: 4 | HT. A | (10/15) | ||||||||||||||||||||||||||||||
17 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Giáo dục SK | TH Sử dụng thuốc | Pháp chế dược | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Pháp luật | Pháp luật | Giải phẫu sinh lý | Bệnh Nội khoa | |||||||||||||||||||||||||||
20 | thực hành điều dưỡng | Cô N. Thanh | Cô Thảo | Kinh tế- Marketing dược | Cô Hằng- Tổ 1-(5/80) | Cô Trường | Cô Khánh | Cô Dương | Thầy Thông | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | Thầy Thịnh | (20/30)- Tổ 2-PTT KN | Sáng | (16/30) | Cô Châu | Thực Tế | KT Bào chế SDH.CDT 2 | Dược lý 2 | Thực tập | Sáng | PTT GPSL 1 | (08/30) | (08/30) | Sáng | (05/30) | (08/30) | ||||||||||||||||||
22 | (20/30) | 2. TH Sử dụng thuốc | GĐ: 5 | (25/30) | Tốt Nghiệp | Cô Thảo | Thầy Lầm | Dược lâm sàng | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ: 6 | GĐ: 7 | GĐ: 4 | GĐ: 1 | ||||||||||||||||||||||
23 | GĐ: 3 | Thầy Lầm | Học trực tuyến | (Từ 26/02/2024 | (04/45) | (16/30/0/35) | BVĐK Tỉnh | Cô Sáu- Tổ 2-(5/80) | |||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | (20/30)- Tổ 4-PTT DL-DLS | BA | qua phần mềm | 19/05/2024) | Học trực tuyến | GĐ: 4 | (19/02/2024- 13/03/2024) | BA | PTT GPSL 2 | 2. SHCN: Cô Hoàng | BA | SHCN: cô Liểu | ||||||||||||||||||||||
25 | 12-03 | 12-03 | 1. TH Dược lý 1 | Google meet | qua phần mềm | 13h30- 17h00 | 12-03 | 1. SHCN: Cô Hoa | 12-03 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ĐD & KS nhiễm khuẩn | Cô Dương | Tổ chức quản lý dược | 18h00 | Google meet | Dược liệu | 2. GD thể chất | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Hóa sinh | Điều dưỡng cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Huyền | Chiều | (08/60)- Tổ 1- PTT Vi sinh- KST | Cô Châu | 18h00 | Chiều | Thầy Bách | Thầy Hoàng | Thầy Khoa- Tổ 1-(10/80) | Chiều | Cô P. Thảo | & Kỹ thuật ĐD | ||||||||||||||||||||||
28 | (15/15) | 2. TH Dược lý 1 | (35/45/0/30) | (10/45/0/20) | (06/60) | PTT GPSL 1 | (15/30) | Cô Tú | |||||||||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 3 | Cô Tiên | GĐ: 5 | GĐ: 7 | Sân trường CS1 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ: 4 | (15/30/0/30) | |||||||||||||||||||||||||||
30 | (12/60)- Tổ 3- PTT Dược lý- DLS | (từ tiết 8-10) | Cô Hằng- Tổ 2-(10/80) | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | PTT GPSL 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | SK-Nâng cao SK HVCN | 1. TH Sử dụng thuốc | Tổ chức quản lý dược | 1. TH Dược lý 1 | Vi sinh- ký sinh trùng | Hóa sinh | Sinh lý bệnh miễn dịch | ||||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | Cô H. Thanh | Cô N. Thanh | Sáng | Cô Châu | Cô Tiên | Sáng | Cô Huyền | Cô P. Thảo | Sáng | Thầy Thịnh | ||||||||||||||||||||||||
35 | (15/15/20/30) | (24/30)- Tổ 1-PTT KN | (35/45/0/30) | (08/60)- Tổ 1- PTT GPSL 2 | Thực Tế | Dược lý 1 | Pháp chế dược | Thực tập | (08/15) | (20/30) | (15/15/05/30) | ||||||||||||||||||||||||
36 | GĐ: 3 | 2. TH Sử dụng thuốc | GĐ: 5 | 2. TH Dược lý 1 | Tốt Nghiệp | Thầy Thông | Cô Thảo | Dược lâm sàng | GĐ: 7 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | ||||||||||||||||||||||||
37 | Thầy Lầm | Cô Dương | (Từ 26/02/2024 | (45/45/06/30) | (20/30) | BVĐK Tỉnh | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | (24/30)- Tổ 3-PTT DL-DLS | TƯ | (08/60)- Tổ 3- PTT VS-KST | 19/05/2024) | Học trực tuyến | GĐ: 4 | (19/02/2024- 13/03/2024) | TƯ | 2. SHCN: Cô Hằng | TƯ | ||||||||||||||||||||||||
39 | 13-03 | Thi KTMH- 14h30, 15h30 | 1. TH Sử dụng thuốc | 13-03 | qua phần mềm | 13h30- 17h00 | 13-03 | 1. SHCN: Cô Thanh | 13-03 | Điều dưỡng cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
40 | Thi KTMH | Lý thuyết | Cô N. Thanh | Dược lý 1 | Tổ chức quản lý dược | Google meet | 2. GD thể chất | TH Giải phẫu sinh lý | Vi sinh- ký sinh trùng | Dược lý | & Kỹ thuật ĐD | ||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | Lý thuyết | CS người bệnh CC | SHCN: Cô Sáu | (24/30)- Tổ 2-PTT KN | Chiều | Cô Dương | Cô Châu | 18h00 | Chiều | Thầy Yên Hùng | Thầy Khoa | Cô Huyền | Chiều | Cô Tiên | Cô Tú | |||||||||||||||||||
42 | Chính trị | & CS tích cực | 2. TH Sử dụng thuốc | (45/45/0/30) | (40/45/0/30) | (06/60) | Tổ 2-(05/80) | (04/15) | (10/15/0/30) | (20/30/0/30) | |||||||||||||||||||||||||
43 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | Thầy Lầm | GĐ: 5 | GĐ: 6 | Sân trường CS1 | PTT GPSL 2 | GĐ: 4 | GĐ: 7 | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||
44 | 13h30 | SHCN: Cô M. Thư | (24/30)- Tổ 4-PTT DL-DLS | (từ tiết 8-10) | |||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Thi KTMH | Thi KTMH | Giáo dục SK | 1. TH Sử dụng thuốc | Tổ chức quản lý dược | Dược lý 1 | Hóa phân tích 2 | Vi sinh- ký sinh trùng | Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Lý thuyết | Lý thuyết | thực hành điều dưỡng | Cô N. Thanh | Sáng | Cô Châu | Thầy Ân | Dược lý 1 | Sáng | Cô Hưng | Cô Huyền | Sáng | Cô Dương | |||||||||||||||||||||
48 | Quản lý & TC y tế | Quản lý điều dưỡng | Thầy Thịnh | (28/30)- Tổ 1-PTT KN | (40/45/0/30) | (45/45/0/30) | Thực Tế | Thầy Thông | (15/30) | (08/15) | (10/30) | ||||||||||||||||||||||||
49 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | (25/30) | 2. TH Sử dụng thuốc | GĐ: 5 | GĐ: 6 | Tốt Nghiệp | (45/45/10/30) | Thi KTMH | GĐ 7 | GĐ: 4 | GĐ: 8 | |||||||||||||||||||||||
50 | 9h30 | 7h30, 8h30 | GĐ: 3 | Thầy Lầm | (Từ 26/02/2024 | Học trực tuyến | Lý thuyết | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | SHCN: Cô Tiên | (28/30)- Tổ 3-PTT DL-DLS | NĂM | 19/05/2024) | qua phần mềm | Dược lý 1 | NĂM | NĂM | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 14-03 | 14-03 | Google meet | Phòng tin học 2 | 14-03 | 14-03 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | SK-Nâng cao SK HVCN | TH Dược lý 1 | TH Dược lý 1 | 18h00 | 18h00 | GD thể chất | 1. TH Giải phẫu sinh lý | GD thể chất | Tin học | ĐD và kiểm soát nhiễm khuẩn | |||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | Cô H. Thanh | SHCN: C.Hưng | Chiều | Cô Dương | Cô Tiên | Chiều | Thầy Yên Hùng | Cô P.Thảo- Tổ 1-(5/40) | Thầy Hoàng | Chiều | Thầy Dinh | SHCN: Cô An | Cô Huyền | |||||||||||||||||||||
55 | (15/15/25/30) | (08/60)- Tổ 2 | (08/60) | (06/60) | PTT GPSL 1 | (06/60) | (10/15/0/60) | (15/15) | |||||||||||||||||||||||||||
56 | GĐ: 3 | PTT VS-KST | Tổ 2- PTT DL-DLS | Sân trường CS1 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Sân trường CS1 | P. tin học 2 | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | (từ tiết 8-10) | Thầy Thịnh- Tổ 2-(5/80) | (từ tiết 8-10) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 2. SHCN: Thầy Khoa | PTT GPSL 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Thi KTMH | Thi KTMH | Pháp luật | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Hóa phân tích 2 | Tin học | Thi KTMH | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Thực hành | Lý thuyết | Sáng | SHCN: cô P.Thảo | SHCN: Cô Dương | Thông tin thuốc- CGD | KT Bào chế SDH.CDT 2 | Sáng | Cô Trường | Cô H.Thanh- Tổ 1-(5/80) | Cô Hưng | Sáng | Thầy Chính | Lý thuyết (Thi L2) | ||||||||||||||||||||
62 | Tin học | Y đức | Cô Dương | Thực Tế | Cô Thảo | (08/30) | PTT GPSL 1 | (05/30) | (05/15/0/60) | Vi sinh- ký sinh trùng | |||||||||||||||||||||||||
63 | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 2 | (15/15/13/30) | Tốt Nghiệp | (08/45) | GĐ: 3 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ 4 | GĐ: 1 | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 7h00 | 8h30, 9h30 | Học trực tuyến | (Từ 26/02/2024 | Học trực tuyến | Thầy Khoa- Tổ 2-(10/80) | 9h30 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | qua phần mềm | 19/05/2024) | qua phần mềm | SÁU | PTT GPSL 2 | SÁU | |||||||||||||||||||||||||||
66 | 15-03 | 15-03 | Google meet | Google meet | 15-03 | 15-03 | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | 18h00 | 18h00 | Giải phẫu sinh lý | Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Cô Dương | Cô P. Thảo | |||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | Chiều | Chiều | (15/15) | Chiều | (20/30) | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | GĐ: 4 | GĐ: 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Thi KTMH | 1. TH KT BC SDH.CDT 1 | TH Sử dụng thuốc | ||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | Lý thuyết | Cô Hoa- (48/52)- Tổ 2 | Thầy Lầm | ||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | Sáng | Dược lý 2 | Thực Tế | PTT | (28/30) | Sáng | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||
77 | Phòng tin học 2 | Tốt Nghiệp | 2. TH Dược liệu | PTT | |||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 7h30 | (Từ 26/02/2024 | Cô Hoàng- (48/60)- Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | SHCN: Cô Tú | 19/05/2024) | PTT | BẢY | BẢY | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | 16-03 | 16-03 | 16-03 | 16-03 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Kinh tế- Marketing dược | 1. TH KT BC SDH.CDT 1 | TH Sử dụng thuốc | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Cô Châu | Cô Hoa- (48/52)- Tổ 1 | Thầy Lầm | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | Chiều | (30/30) | PTT | (30/30) | Chiều | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | GĐ: 4 | 2. TH Dược liệu | PTT | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Cô Hoàng- (48/60)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | PTT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | TH Sử dụng thuốc | 1. TH KT BC SDH.CDT 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Thầy Lầm | Cô Hoa- (52/52)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Sáng | (04/30) | Thực Tế | PTT | 2. SHCN- Cô Châu | Sáng | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||
91 | PTT DL-DLS | Tốt Nghiệp | 2. TH Dược liệu-PTT | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | (Từ 26/02/2024 | Cô Hoàng-(52/60)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | 19/05/2024) | 2. SHCN- Cô Hoa | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | 17-03 | 17-03 | 1. TH KT BC SDH.CDT 1 | 17-03 | 17-03 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | TH Sử dụng thuốc | Cô Hoa- (52/52)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Chiều | Thầy Lầm | PTT | Chiều | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | (08/30) | 2. TH Dược liệu | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | PTT DL-DLS | Cô Hoàng- (52/60)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | PTT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||