| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Triết học & KHXH | |||||||||||
2 | DANH SÁCH THI LẦN 1, MÔN TRIẾT HỌC MÁC LENIN | |||||||||||
3 | STT | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | ghi chú | MÔN | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ | PHÚT | Điểm KT |
4 | ||||||||||||
5 | 1 | 2823220795 | Khuất Quang Tuấn | Anh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,8 |
6 | 2 | 2823220796 | Ngô Quốc | Anh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,6 |
7 | 3 | 2823216792 | Vũ Thế | Anh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,6 |
8 | 4 | 2823220798 | Doãn Việt | Chiến | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,6 |
9 | 5 | 2823235823 | Đỗ Minh | Chiến | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,6 |
10 | 6 | 2823240051 | Nguyễn Ngọc | Chinh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,4 |
11 | 7 | 2823240050 | Đặng Tùng | Dương | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,2 |
12 | 8 | 2823216722 | Nguyễn Ngân | Giang | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,1 |
13 | 9 | 2823231278 | Nguyễn Đức | Hào | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,4 |
14 | 11 | 2823220951 | Giang Thanh | Hùng. | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,4 |
15 | 12 | 2823235776 | Lê Thị Minh | Hường | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,9 |
16 | 13 | 2823240053 | Đỗ Bảo | Khánh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
17 | 14 | 2823246167 | Nguyễn Duy | Khánh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,6 |
18 | 15 | 2823220306 | Vũ Việt | Anh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,0 |
19 | 16 | 2823216793 | Nguyễn Thị Trà | My | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
20 | 17 | 2823220984 | Đỗ Hoàng | Nguyên | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,3 |
21 | 18 | 2823240693 | Vũ Đình | Phát | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 4,6 |
22 | 19 | 2823220321 | Nguyễn Xuân | Quân | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,7 |
23 | 21 | 2823231279 | Lê Xuân | Thái | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,9 |
24 | 22 | 2823220797 | Vương Huy | Thảo | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,9 |
25 | 23 | 2823231280 | Giáp Chiến | Thắng | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,9 |
26 | 24 | 2823240695 | Hồ Hải | Thịnh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
27 | 25 | 2823231277 | Lê Hồng | Thông | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 1,3 |
28 | 26 | 2823235824 | Nguyễn Đặng Thu | Thuỷ | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,1 |
29 | 27 | 2823216783 | Bùi Kim | Tiến | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,0 |
30 | 28 | 2823235822 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,7 |
31 | 29 | 2823220307 | Trịnh Thu | Trang | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,7 |
32 | 30 | 2823220792 | Võ Nguyễn Viết | Trung | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,8 |
33 | 31 | 2823220308 | Nguyễn Anh | Tuấn | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 3,3 |
34 | 32 | 2823220799 | Phùng Anh | Tú | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,0 |
35 | 33 | 2823220309 | Lê Quang | Vinh | AR28.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 3,0 |
36 | 1 | 2722151676 | Trần Mai | Anh | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,5 |
37 | 2 | 2722220319 | Nguyễn Thu | An | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,8 |
38 | 3 | 2722241081 | Trương Thị Thanh | Hải | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,8 |
39 | 4 | 2722246798 | Nguyễn | Hiếu | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 6,5 |
40 | 5 | 2722151688 | Trần Quốc | Huy | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 6,9 |
41 | 6 | 2722151689 | Bùi Thanh | Huyền | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,1 |
42 | 7 | 2722151435 | Lê Từ | Lúc | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 5,6 |
43 | 8 | 2722210013 | Vũ Hoàng | Minh | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 0,0 |
44 | 9 | 2722215239 | Nguyễn Huyền | My | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,4 |
45 | 10 | 2722241441 | Nguyễn Trần Hà | My | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,8 |
46 | 11 | 2722151702 | Lê Đình | Thăng | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,4 |
47 | 12 | 2722235723 | Tô Thị Thanh | Thảo | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,8 |
48 | 13 | 2722151707 | Nguyễn Mạnh | Trường | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,2 |
49 | 14 | 2722241420 | Vũ Thị Thục | Trinh | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,5 |
50 | 15 | 2722235130 | Nguyễn Nam | Trường | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 3,9 |
51 | 16 | 2722151708 | Lê Anh | Tuấn | QM27.01 | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 6,4 |
52 | 17 | 2722151716 | Nguyễn Lệ Thu | Trang | QL27.20- BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,1 |
53 | 18 | 2520216285 | Nguyễn T Phương | Thảo | QT25.19- BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,0 |
54 | 19 | 2722300079 | Nguyễn Hà | Vi | QL27.20- BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,9 |
55 | 20 | 2722240965 | Trần T Thúy | Quỳnh | QK27.01-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,0 |
56 | 21 | 2723300040 | Đồng T Hương | Giang | DL27.08-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,0 |
57 | 22 | 2723300034 | Vũ Phan | Anh | QK27.07-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,0 |
58 | 23 | 19173179 | Nguyễn Tiến | Thắng | DT25.02-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,0 |
59 | 24 | 2722212264 | Trương Thị | Linh | QL27.33-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,9 |
60 | 25 | 2722151614 | Nguyễn T Thùy | Linh | QL27.25-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,1 |
61 | 26 | 2722212278 | Vũ Hòa | An | KT27.07-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,0 |
62 | 27 | 2722251946 | Nguyễn Như Phương | Thảo | YK27.04-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 8,1 |
63 | 28 | 2722251947 | Nguyễn Tuyết | San | YK27.04-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,4 |
64 | 29 | 2621231122 | Mai T Nhật | Ánh | KT26.02-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,6 |
65 | 30 | 2722251945 | Nguyễn Đức | Toàn | YK27.03-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,9 |
66 | 31 | 18105077 | Nguyễn Tiến | Dũng | PM25.02-BS | Lần 1 | Triết học | D805 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,5 |
67 | 1 | 2823240068 | Nguyễn Hữu | Tiến | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,0 |
68 | 2 | 2823250076 | Vũ Văn | Phúc | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 8,0 |
69 | 3 | 2823210214 | Nguyễn Trung | Kiên | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,2 |
70 | 4 | 2823230581 | Lê Công | Đại | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,5 |
71 | 5 | 2823230919 | Nguyễn Trần Dương | Minh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,2 |
72 | 6 | 2823230925 | Nguyễn Đình | Hải | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,8 |
73 | 7 | 2823220521 | Trần Quang | Huy | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
74 | 8 | 2823225730 | Đoàn Quang | Vinh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,2 |
75 | 9 | 2823250355 | Nguyễn Tuấn | Tú | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,9 |
76 | 10 | 2823231019 | Nguyễn Tuấn | Anh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
77 | 11 | 2823231206 | Nguyễn Đức | Mạnh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,5 |
78 | 12 | 2823245432 | Đào Hoàng | Tiến | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
79 | 13 | 2823226095 | Nguyễn Việt | Anh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
80 | 14 | 2823211304 | Phạm Đình | Phương | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,7 |
81 | 15 | 2823231489 | Tạ Xuân | Hòa | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,1 |
82 | 16 | 2823211753 | Nguyễn Hà Thanh | Phong | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 |
83 | 17 | 2823152790 | Chu Trí Đức | Anh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 8,2 |
84 | 18 | 2823152796 | Đinh Công | Chiến | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,8 |
85 | 19 | 2823152797 | Đỗ Thành | Công | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,7 |
86 | 20 | 2823152807 | Đỗ Minh | Đức | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,0 |
87 | 21 | 2823152840 | Nguyễn Bảo | Long | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,9 |
88 | 22 | 2823152879 | Nguyễn Thế | Thanh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,6 |
89 | 23 | 2823152880 | Trần Duy | Thanh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,7 |
90 | 24 | 2823152895 | Bùi Hoàng | Trung | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,6 |
91 | 25 | 2823152915 | Nguyễn Thành | Vinh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 8,0 |
92 | 26 | 2823153008 | Lê Thành | Nam | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,2 |
93 | 27 | 2823154907 | Nguyễn Việt | Anh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,1 |
94 | 28 | 2823157038 | Nguyễn Ninh | Dương | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,5 |
95 | 1 | 2823157043 | Đào Việt | Hà | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,1 |
96 | 2 | 2823157060 | Ngô Quang | Phúc | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 6,8 |
97 | 3 | 2823235803 | Chu Thị Lan | Anh | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 7,8 |
98 | 4 | 2823155460 | Nguyễn Văn | Thăng | DD28.08 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 6,3 |
99 | 5 | 2823215663 | Phan Quốc | Huy | DD28.09 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 6,8 |
100 | 6 | 2823215091 | Hoàng Phúc | Anh | DD28.09 | Lần 1 | Triết học | D710 | 12/24/2023 | 9 | 0 | 6,5 |