| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI KHOA: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN MÔN: Cơ sở công nghệ của hệ thống Ngân hàng máy | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MSV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | GHI CHÚ | MÔN THI | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ THI | VẮNG | TBKT | ||||||||||||||
4 | 1 | 2621210088 | Giáp Tuấn | Anh | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
5 | 2 | 2621210259 | Hà Đức | Đại | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
6 | 3 | 2621210209 | Vũ Hải | Đăng | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
7 | 4 | 2621210709 | Trịnh Thành | Đạt | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
8 | 5 | 2621210103 | Cù Việt | Đức | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
9 | 6 | 2621210208 | Nguyễn Hùng | Dũng | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,2 | |||||||||||||||
10 | 7 | 2621210114 | Nguyễn Tùng | Dương | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
11 | 8 | 2621210609 | Huỳnh Ngọc | Giang | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
12 | 9 | 2621230047 | Nguyễn Thành | Hải | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
13 | 10 | 2621210567 | Nguyễn Minh | Hậu | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||
14 | 11 | 2621210127 | Nguyễn Công | Hiếu | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
15 | 12 | 2621210793 | Phùng Văn | Hiếu | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
16 | 13 | 2621211016 | Trần Quang | Huy | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
17 | 14 | 2621210599 | Vũ Quang | Khoa | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
18 | 15 | 2621210545 | Lê Thị Trà | My | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
19 | 16 | 2621210791 | Nguyễn Quảng | Nam | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
20 | 17 | 2621210105 | Nguyễn Hàn | Nhiên | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
21 | 18 | 2621210715 | Giáp Đức | Phương | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
22 | 19 | 2621211183 | Vũ Thị Hồng | Phương | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
23 | 20 | 2621211151 | Nguyễn Nhật Hoàng | Quyết | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
24 | 21 | 2621210222 | Đỗ Quang | Thắng | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
25 | 22 | 2621210157 | Nguyễn Thị Anh | Thu | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
26 | 23 | 2621210495 | Nguyễn Ngọc | Thuận | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
27 | 24 | 2621210465 | Nguyễn Thị | Thương | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
28 | 25 | 2621210750 | Đinh Công | Tiệp | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
29 | 26 | 2621210070 | Đào Minh | Tuấn | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
30 | 27 | 2621210647 | Lê Anh | Tuấn | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
31 | 1 | 2621221336 | Phạm Thanh | Tùng | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
32 | 2 | 2621210616 | Hà Sơn | Việt | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
33 | 3 | 2520250242 | Đàm Quang | Vũ | UD26.01 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
34 | 4 | 2621210673 | Nguyễn Thị Vân | Anh | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
35 | 5 | 2621210491 | Nguyễn Trọng | Bằng | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
36 | 6 | 2621210228 | Nguyễn Thái | Bảo | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
37 | 7 | 2621210602 | Đỗ Việt | Đức | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
38 | 8 | 2621210918 | Hoàng Thị Hương | Giang | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
39 | 9 | 2621210394 | Cao Huy | Hải | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
40 | 10 | 2621210402 | Lê Minh | Hiển | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
41 | 11 | 2621216034 | Nguyễn Văn | Hiếu | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
42 | 12 | 2621210472 | Lê Vũ | Hồng | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
43 | 13 | 2621211161 | Lê Vũ Tuấn | Hùng | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
44 | 14 | 2621221252 | Trịnh Văn | Hưng | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
45 | 15 | 2621210254 | Lê Quang | Khải | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
46 | 16 | 2621210075 | Phạm Ngọc | Khánh | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
47 | 17 | 2621210243 | Võ Văn | Lực | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
48 | 18 | 2621210864 | Đinh Công | Minh | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
49 | 19 | 2621211134 | Cao Anh | Quân | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
50 | 20 | 2621210593 | Tạ Huy | Quân | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
51 | 21 | 2621210730 | Chu Đức | Thắng | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
52 | 22 | 2621210106 | Bùi Trí | Thức | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
53 | 23 | 2621210227 | Đào Phi | Trường | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
54 | 24 | 2621210638 | Nguyễn Đình | Tú | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
55 | 25 | 2621210921 | Lê Thanh | Tùng | UD26.02 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
56 | 26 | 2621210585 | Nguyễn Phương | Anh | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
57 | 27 | 2621235406 | Phạm Văn | Đạt | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
58 | 1 | 2621211165 | Triệu Thế | Đạt | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
59 | 2 | 2621221237 | Nguyễn Đức | Duy | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
60 | 3 | 2621211072 | Đặng Duy | Hải | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
61 | 4 | 2621210866 | Lù Xuân | Hải | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
62 | 5 | 2621210917 | Hoàng Trung | Hiếu | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
63 | 6 | 2621210910 | Nguyễn Đức | Hiếu | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
64 | 7 | 2621211146 | Nguyễn Đình | Hòa | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
65 | 8 | 2621210714 | Trần Mạnh | Hùng | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
66 | 9 | 2621210666 | Nguyễn Trung | Kiên | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
67 | 10 | 2621211250 | Lý Tuấn | Kiệt | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
68 | 11 | 2621210830 | Hoàng Thế | Lịch | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||
69 | 12 | 2621210698 | Lê Thị Mỹ | Linh | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
70 | 13 | 2621211045 | Nguyễn Thị Hương | Ly | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
71 | 14 | 2621225494 | Bùi Bình | Minh | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
72 | 15 | 2621210763 | Dương Nhật | Minh | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
73 | 16 | 2621210537 | Phạm Sơn | Minh | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
74 | 17 | 2621210583 | Nguyễn Huy | Ngọc | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||
75 | 18 | 2621210735 | Nguyễn Trọng | Tài | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
76 | 19 | 2621235392 | Tạ Đình | Thịnh | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||
77 | 20 | 2621225959 | Bùi Trọng | Toàn | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
78 | 21 | 2621225654 | Nghiêm Trần | Trung | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
79 | 22 | 2621210869 | Đoàn Anh | Tuấn | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
80 | 23 | 2621210442 | Hoàng Quốc | Vương | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||
81 | 24 | 2621210851 | Tạ Thị | Xuân | UD26.03 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
82 | 25 | 2621210443 | Nguyễn Tú | An | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
83 | 26 | 2621216337 | Nguyễn Văn | An | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
84 | 27 | 2621231171 | Vũ Trường | An | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D712 | 12/24/2024 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
85 | 1 | 2622300023 | Đỗ Duy Tuấn | Anh | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
86 | 2 | 2621210786 | Lê Đức | Anh | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
87 | 3 | 2621210437 | Hoàng Huyền | Chi | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
88 | 4 | 2621215255 | Phạm Thị | Chinh | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
89 | 5 | 2621210634 | Nguyễn Ngọc Anh | Dũng | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
90 | 6 | 2621210480 | Trần Lê Thái | Dương | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
91 | 7 | 2621210486 | Nguyễn Huy | Hoàng | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
92 | 8 | 2621210287 | Chu Đức | Hùng | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
93 | 9 | 2621210792 | Nguyễn Phú | Khang | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
94 | 10 | 2621230957 | Nguyễn Bá | Khoa | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
95 | 11 | 1824L20035 | Phạm Thị | Kiều | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
96 | 12 | 1824L10052 | Đỗ Phú Trường | Lâm | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||
97 | 13 | 2621210603 | Trần Thanh | Luân | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||
98 | 14 | 2621210964 | Nguyễn Quỳnh | Lương | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
99 | 15 | 2621210766 | Lê Văn | Mạnh | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||
100 | 16 | 2621210746 | Cao Thị Yến | Nhi | UD26.04 | CSCN HT Ngân hàng máy | D801 | 12/24/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||